Giải Lịch Sử 10 trang 141

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 141–142

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài học này thuộc nội dung "Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước hiện nay", bao gồm:

a) Quan điểm của Đảng và Nhà nước về chính sách dân tộc

  • Ba nguyên tắc cơ bản: Đoàn kết, Bình đẳng và Tương trợ nhau cùng phát triển
  • Các nguyên tắc này được khẳng định trong các văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước, được cụ thể hóa trong các chương trình hành động, chính sách qua các thời kỳ

b) Nội dung cơ bản trong chính sách dân tộc

Chính sách dân tộc mang tính toàn diện, thể hiện trên các lĩnh vực:

  • Kinh tế: Phát triển kinh tế miền núi, vùng dân tộc thiểu số, phát huy tiềm năng, thế mạnh của các dân tộc
  • Văn hóa: Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, bao gồm giá trị và bản sắc văn hóa của 54 dân tộc
  • Xã hội: Thực hiện chính sách xã hội phù hợp với đặc điểm riêng về trình độ phát triển, tập quán và truyền thống của các dân tộc
  • An ninh quốc phòng: Củng cố các địa bàn chiến lược, giải quyết tốt vấn đề đoàn kết dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa

⚙️ Bài tập

Câu hỏi (trang 140)

Đề bài: Em hãy xác định những từ ngữ thể hiện quan điểm của Đảng và Nhà nước về vấn đề dân tộc trong các tư liệu 5, 6. Các tư liệu đó thể hiện điều gì trong chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước?


Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ tư liệu

Bước 1: Xác định các từ ngữ quan trọng trong Tư liệu 5 (Hiến pháp 1946)

Tư liệu 5 trích dẫn: "Đoàn kết toàn dân không phân biệt giống nòi, gái, trai, giai cấp, tôn giáo"

Các từ ngữ thể hiện quan điểm:

  • "Đoàn kết toàn dân" → Thể hiện nguyên tắc ĐOÀN KẾT
  • "Không phân biệt giống nòi, gái, trai, giai cấp, tôn giáo" → Thể hiện nguyên tắc BÌNH ĐẲNG

Bước 2: Xác định các từ ngữ quan trọng trong Tư liệu 6 (Hiến pháp 2013)

Tư liệu 6 trích dẫn Điều 5: "Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam. Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển; nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc"

Các từ ngữ thể hiện quan điểm:

  • "Quốc gia thống nhất" → Thể hiện sự ĐOÀN KẾT dân tộc
  • "Bình đẳng" → Thể hiện nguyên tắc BÌNH ĐẲNG
  • "Đoàn kết" → Thể hiện nguyên tắc ĐOÀN KẾT
  • "Tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển" → Thể hiện nguyên tắc TƯƠNG TRỢ NHAU CÙNG PHÁT TRIỂN
  • "Nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc" → Bảo vệ sự BÌNH ĐẲNG và ĐOÀN KẾT

Bước 3: Kết luận

Các tư liệu thể hiện ba nguyên tắc cơ bản trong chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước:

  1. Đoàn kết các dân tộc
  2. Bình đẳng giữa các dân tộc
  3. Tương trợ nhau cùng phát triển

→ Đây là quan điểm nhất quán, xuyên suốt từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, cho thấy Đảng và Nhà nước luôn coi trọng vấn đề dân tộc và khối đại đoàn kết dân tộc.


Cách 2 — Phương pháp so sánh đối chiếu
Tiêu chíTư liệu 5 (Hiến pháp 1946)Tư liệu 6 (Hiến pháp 2013)
Đoàn kết"Đoàn kết toàn dân""Đoàn kết", "quốc gia thống nhất"
Bình đẳng"Không phân biệt giống nòi, gái, trai, giai cấp, tôn giáo""Bình đẳng", "nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ"
Tương trợ(Chưa nêu rõ)"Tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển"

Nhận xét:

  • Hiến pháp 2013 kế thừa và phát triển quan điểm từ Hiến pháp 1946
  • Bổ sung thêm nội dung về tương trợ, giúp đỡ nhau phát triển
  • Quy định rõ ràng hơn về việc nghiêm cấm hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc

→ Thể hiện sự phát triển, hoàn thiện chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước qua các thời kỳ lịch sử.


💡 Mẹo nhớ: Ba nguyên tắc chính sách dân tộc = "ĐBT" (Đoàn kết - Bình đẳng - Tương trợ)
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi phân tích tư liệu, thường xuất hiện trong đề thi. Học sinh cần: - Đọc kỹ tư liệu, gạch chân các từ khóa quan trọng - Liên hệ với kiến thức lý thuyết (ba nguyên tắc) - Rút ra ý nghĩa, nhận xét về sự nhất quán trong chính sách

🎯 Ghi nhớ: Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: Đoàn kết, Bình đẳng, Tương trợ nhau cùng phát triển. Các nguyên tắc này được thể hiện nhất quán từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 và được cụ thể hóa trên tất cả các lĩnh vực: kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng.
Chế độ đọc sách →