Giải Lịch Sử 10 trang 46
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 46–47
🔍 Kiến thức cần nhớ
Văn minh Trung Hoa thời kì cổ – trung đại đạt được nhiều thành tựu rực rỡ trên các lĩnh vực:
- Hội họa: Đa dạng về đề tài, nội dung, phong cách; vẽ trên gỗ, lụa, giấy; phong cách ước lệ đặc trưng
- Khoa học – Kĩ thuật:
- Toán học: Hệ số đếm thập phân, tính diện tích hình phẳng, thể tích hình khối, số π chính xác 7 chữ số, bàn tính
- Thiên văn học: Ghi chép nhật thực, nguyệt thực; đặt ra lịch phục vụ sản xuất
- Y – Dược học: Chẩn đoán, chữa trị bệnh; các thầy thuốc nổi tiếng (Hoa Đà, Trương Trọng Cảnh)
- Sử học: Xuân Thu, Sử kí của Tư Mã Thiên
- Bốn phát minh lớn: Kĩ thuật làm giấy, kĩ thuật in, thuốc súng, la bàn
- Ý nghĩa: Chứng tỏ sự phát triển văn minh; lan truyền sang Tây Á, châu Âu; là nền văn minh tồn tại lâu đời nhất thế giới
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Phần câu hỏi – trang 47)
Đề bài: Hãy nêu một số thành tựu cơ bản của văn minh Trung Hoa thời kì cổ – trung đại và ý nghĩa của các thành tựu đó với lịch sử nhân loại.
Cách 1 — Trình bày theo lĩnh vực
Các thành tựu cơ bản:
| Lĩnh vực | Thành tựu tiêu biểu |
|---|---|
| Toán học | Hệ số đếm thập phân; tính diện tích, thể tích; số π chính xác 7 chữ số thập phân; phát minh bàn tính |
| Thiên văn học | Ghi chép nhật thực, nguyệt thực; đặt ra lịch pháp phục vụ sản xuất nông nghiệp |
| Y – Dược học | Phương pháp chẩn đoán, châm cứu, giải phẫu; các danh y Hoa Đà, Trương Trọng Cảnh |
| Sử học | Xuân Thu (bộ biên niên sử đầu tiên), Sử kí của Tư Mã Thiên |
| Kĩ thuật | Bốn phát minh lớn: làm giấy, in ấn, thuốc súng, la bàn |
| Hội họa | Tranh trên gỗ, lụa, giấy với phong cách ước lệ đặc trưng |
Ý nghĩa với lịch sử nhân loại:
- Thúc đẩy tiến bộ khoa học: Hệ thống toán học, thiên văn học đặt nền móng cho nghiên cứu khoa học sau này
- Cách mạng hóa truyền thông: Kĩ thuật làm giấy và in ấn giúp tri thức được lưu trữ, phổ biến rộng rãi
- Thay đổi lịch sử quân sự: Thuốc súng làm thay đổi hoàn toàn nghệ thuật chiến tranh
- Mở rộng giao thương: La bàn giúp phát triển hàng hải, thám hiểm địa lý
- Giao lưu văn hóa Đông – Tây: Các thành tựu lan truyền sang Tây Á, châu Âu, tạo cầu nối tri thức giữa các nền văn minh
Cách 2 — Trình bày theo tầm ảnh hưởng
Thành tựu có ảnh hưởng toàn cầu:
- Bốn phát minh lớn (giấy, in, thuốc súng, la bàn) → thay đổi căn bản lịch sử nhân loại
Thành tựu có ảnh hưởng khu vực:
- Lịch pháp, y học, sử học → ảnh hưởng sâu sắc đến các nước Đông Á (Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên)
Thành tựu có giá trị học thuật:
- Toán học, thiên văn học → đóng góp vào kho tàng tri thức nhân loại
Câu 2 (Phần câu hỏi – trang 47)
Đề bài: Tư liệu 4 (tr. 46) giúp em biết điều gì về giá trị và sức sống trường tồn của văn minh Trung Hoa? Hãy lấy một số ví dụ minh họa.
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ tư liệu
Nội dung chính của Tư liệu 4:
Tư liệu cho biết: Trung Quốc cổ đại cũng đối mặt với thách thức từ các dân tộc du mục ở biên giới (giống như các nền văn minh khác như Ha-ráp-pa, Xu-me, Ai Cập). Tuy nhiên, khác với các nền văn minh đó, Trung Quốc cổ đại đã vượt qua thách thức, nhiều thể chế và giá trị văn hóa vẫn tồn tại nguyên vẹn đến đầu thế kỉ XX. Vì vậy, văn minh Trung Hoa được mô tả là nền văn minh tồn tại lâu đời nhất trên thế giới.
Giá trị và sức sống trường tồn:
- Khả năng thích ứng và vượt qua thách thức: Dù bị các dân tộc du mục xâm lấn nhiều lần, văn minh Trung Hoa không bị tiêu diệt mà còn đồng hóa ngược lại các dân tộc chinh phục
- Tính liên tục của thể chế và văn hóa: Nhiều giá trị văn hóa được duy trì qua hàng nghìn năm
- Sức lan tỏa mạnh mẽ: Ảnh hưởng sâu rộng đến các nước láng giềng và cả phương Tây
Ví dụ minh họa:
| Thành tựu | Minh chứng sức sống trường tồn |
|---|---|
| Chữ Hán | Vẫn được sử dụng đến ngày nay, là hệ thống chữ viết lâu đời nhất còn tồn tại |
| Nho giáo | Tư tưởng Khổng Tử vẫn ảnh hưởng đến văn hóa, giáo dục các nước Đông Á |
| Y học cổ truyền | Châm cứu, thuốc Bắc vẫn được sử dụng rộng rãi trên thế giới |
| Lịch âm | Nhiều nước châu Á vẫn sử dụng để tính ngày lễ, Tết |
| Nghệ thuật thư pháp | Vẫn được coi trọng và thực hành như một bộ môn nghệ thuật |
Cách 2 — So sánh với các nền văn minh khác
So sánh để thấy sự trường tồn:
| Nền văn minh | Số phận |
|---|---|
| Ha-ráp-pa (Ấn Độ) | Sụp đổ khoảng 1900 TCN, không còn dấu vết liên tục |
| Xu-me (Lưỡng Hà) | Bị đồng hóa bởi các dân tộc khác |
| Ai Cập cổ đại | Bị Hy Lạp, La Mã chinh phục, mất bản sắc |
| Trung Hoa | Tồn tại liên tục đến ngày nay |
Nguyên nhân sức sống trường tồn:
- Hệ thống chữ viết thống nhất
- Tư tưởng Nho giáo tạo sự gắn kết xã hội
- Khả năng đồng hóa văn hóa các dân tộc chinh phục
- Nền tảng nông nghiệp vững chắc
LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG
Câu 1 (Luyện tập – trang 47)
Đề bài: Em hãy trình bày về quá trình hình thành, phát triển của các nền văn minh phương Đông thời kì cổ – trung đại.
Cách 1 — Trình bày theo từng nền văn minh
1. Văn minh Ai Cập cổ đại:
- Địa điểm: Lưu vực sông Nin (Đông Bắc châu Phi)
- Thời gian hình thành: Khoảng 3200 TCN (thống nhất Thượng và Hạ Ai Cập)
- Quá trình phát triển:
- Thời kì Cổ vương quốc (2686 – 2181 TCN): Xây dựng kim tự tháp
- Thời kì Trung vương quốc (2055 – 1650 TCN): Mở rộng lãnh thổ
- Thời kì Tân vương quốc (1550 – 1069 TCN): Cực thịnh
- Suy tàn và bị các đế quốc khác chinh phục (Ba Tư, Hy Lạp, La Mã)
2. Văn minh Lưỡng Hà:
- Địa điểm: Vùng đất giữa sông Ti-grơ và Ơ-phơ-rát (Tây Á)
- Thời gian hình thành: Khoảng 3500 TCN
- Quá trình phát triển:
- Người Xu-me lập các thành bang đầu tiên
- Đế quốc Ác-cát, Ba-bi-lon, Át-xi-ri kế tiếp nhau thống trị
- Bị đế quốc Ba Tư chinh phục (539 TCN)
3. Văn minh Ấn Độ:
- Địa điểm: Lưu vực sông Ấn và sông Hằng (Nam Á)
- Thời gian hình thành: Khoảng 2500 TCN (văn minh Ha-ráp-pa)
- Quá trình phát triển:
- Văn minh Ha-ráp-pa sụp đổ (khoảng 1500 TCN)
- Thời kì Vê-đa: Người A-ri-a di cư vào
- Các vương triều Ma-u-ri-a, Gúp-ta phát triển rực rỡ
- Thời kì Hồi giáo và thuộc địa
4. Văn minh Trung Hoa:
- Địa điểm: Lưu vực sông Hoàng Hà và Trường Giang (Đông Á)
- Thời gian hình thành: Khoảng 2000 TCN (nhà Hạ)
- Quá trình phát triển:
- Nhà Thương, Chu: Hình thành chữ viết, thể chế
- Thời Xuân Thu – Chiến Quốc: Bách gia tranh minh
- Nhà Tần thống nhất (221 TCN)
- Các triều đại Hán, Đường, Tống, Minh, Thanh kế tiếp phát triển
Cách 2 — Trình bày theo đặc điểm chung
Điều kiện hình thành chung:
- Đều nằm ở lưu vực các con sông lớn (sông Nin, Ti-grơ – Ơ-phơ-rát, Ấn – Hằng, Hoàng Hà – Trường Giang)
- Đất đai màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp
- Khí hậu nóng ẩm, nguồn nước dồi dào
Quy luật phát triển chung:
- Giai đoạn hình thành: Từ các công xã nông thôn → thành bang → nhà nước
- Giai đoạn phát triển: Thống nhất lãnh thổ, xây dựng đế chế, phát triển văn hóa
- Giai đoạn cực thịnh: Đạt nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học, nghệ thuật, kiến trúc
- Giai đoạn suy tàn: Bị xâm lược hoặc chuyển sang giai đoạn mới
Câu 2 (Luyện tập – trang 47)
Đề bài: Lập bảng thể hiện các thành tựu văn minh cơ bản của Ai Cập cổ đại, Trung Hoa và Ấn Độ thời kì cổ – trung đại theo gợi ý.
Cách 1 — Bảng tổng hợp đầy đủ
| Nền văn minh | Thành tựu tiêu biểu | Thời điểm xuất hiện | Thuộc lĩnh vực | Đặc điểm, ý nghĩa/giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Ai Cập cổ đại | Kim tự tháp | Khoảng 2600 TCN | Kiến trúc | Công trình kì vĩ, thể hiện quyền lực pharaoh, kĩ thuật xây dựng tiên tiến |
| Chữ tượng hình | Khoảng 3200 TCN | Chữ viết | Hệ thống chữ viết cổ, ghi chép lịch sử, tôn giáo | |
| Kĩ thuật ướp xác | Khoảng 2600 TCN | Y học | Thể hiện niềm tin tôn giáo, kiến thức giải phẫu | |
| Lịch 365 ngày | Khoảng 3000 TCN | Thiên văn | Lịch dương chính xác, nền tảng cho lịch hiện đại | |
| Phép tính diện tích, thể tích | Thời cổ đại | Toán học | Phục vụ xây dựng, đo đạc ruộng đất | |
| Trung Hoa | Bốn phát minh lớn (giấy, in, thuốc súng, la bàn) | Từ thế kỉ II TCN đến thế kỉ XI | Kĩ thuật | Thay đổi lịch sử nhân loại, lan truyền toàn cầu |
| Chữ Hán | Khoảng 1600 TCN (chữ giáp cốt) | Chữ viết | Hệ thống chữ viết lâu đời nhất còn sử dụng | |
| Sử kí của Tư Mã Thiên | Thế kỉ I TCN | Sử học | Mẫu mực cho sử học phương Đông | |
| Số π (7 chữ số) | Thế kỉ V | Toán học | Chính xác nhất thế giới thời bấy giờ | |
| Châm cứu, y học cổ truyền | Từ thời cổ đại | Y học | Vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay | |
| Ấn Độ | Chữ số (0, 1-9) | Khoảng thế kỉ V | Toán học | Nền tảng toán học hiện đại, lan truyền qua Ả Rập đến châu Âu |
| Phật giáo, Hin-đu giáo | Khoảng thế kỉ VI TCN | Tôn giáo | Ảnh hưởng sâu rộng đến châu Á và thế giới | |
| Kiến trúc đền tháp | Từ thời cổ đại | Kiến trúc | Độc đáo, tinh xảo, mang đậm dấu ấn tôn giáo | |
| Sử thi Ma-ha-bha-ra-ta, Ra-ma-ya-na | Khoảng thế kỉ IV TCN | Văn học | Tác phẩm văn học vĩ đại, ảnh hưởng văn hóa Đông Nam Á | |
| Y học Ayurveda | Từ thời cổ đại | Y học | Hệ thống y học toàn diện, vẫn được thực hành |
Cách 2 — Bảng theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Ai Cập cổ đại | Trung Hoa | Ấn Độ |
|---|---|---|---|
| Chữ viết | Chữ tượng hình (3200 TCN) | Chữ Hán – giáp cốt (1600 TCN) | Chữ Phạn, chữ số (thế kỉ V) |
| Toán học | Tính diện tích, thể tích | Số π, bàn tính | Chữ số 0-9, hệ thập phân |
| Thiên văn | Lịch 365 ngày | Ghi chép nhật thực, nguyệt thực | Thiên văn học Vê-đa |
| Y học | Kĩ thuật ướp xác | Châm cứu, thuốc Bắc | Ayurveda |
| Kiến trúc | Kim tự tháp, đền thờ | Vạn Lý Trường Thành | Đền tháp Hin-đu, Phật giáo |
| Văn học – Sử học | Văn tự trên giấy cói | Sử kí, Xuân Thu | Sử thi Ma-ha-bha-ra-ta |
| Kĩ thuật | Xây dựng, thủy lợi | Giấy, in, thuốc súng, la bàn | Luyện kim, dệt vải |
Câu 1 (Kết nối tri thức – trang 47)
Đề bài: Liên hệ và cho biết ảnh hưởng của những thành tựu văn minh phương Đông (Ai Cập cổ đại, Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ – trung đại) đối với Việt Nam.
Cách 1 — Phân tích theo từng nền văn minh
1. Ảnh hưởng từ văn minh Trung Hoa (sâu sắc nhất):
| Lĩnh vực | Biểu hiện ảnh hưởng tại Việt Nam |
|---|---|
| Chữ viết | Sử dụng chữ Hán trong hành chính, giáo dục suốt hàng nghìn năm; sáng tạo chữ Nôm dựa trên chữ Hán |
| Tư tưởng | Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc đến giáo dục, đạo đức, tổ chức xã hội (tam cương, ngũ thường) |
| Chế độ chính trị | Mô hình quân chủ chuyên chế, hệ thống quan lại, khoa cử |
| Y học | Thuốc Bắc, châm cứu được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam |
| Lịch pháp | Sử dụng âm lịch, các ngày lễ Tết theo lịch Trung Hoa |
| Kiến trúc | Phong cách kiến trúc cung đình, đình chùa |
| Kĩ thuật | Tiếp nhận kĩ thuật làm giấy, in ấn, la bàn |
2. Ảnh hưởng từ văn minh Ấn Độ:
| Lĩnh vực | Biểu hiện ảnh hưởng tại Việt Nam |
|---|---|
| Tôn giáo | Phật giáo du nhập từ đầu Công nguyên, trở thành tôn giáo quan trọng; Hin-đu giáo ảnh hưởng đến Chăm-pa |
| Kiến trúc | Tháp Chàm mang phong cách kiến trúc Ấn Độ |
| Văn học | Ảnh hưởng của văn học Phật giáo, truyện Jataka |
| Chữ viết | Chữ Phạn ảnh hưởng đến chữ viết Chăm cổ |
| Nghệ thuật | Điêu khắc, tượng Phật mang phong cách Ấn Độ |
3. Ảnh hưởng từ văn minh Ai Cập:
- Ảnh hưởng gián tiếp thông qua các nền văn minh trung gian
- Kiến thức toán học, thiên văn học lan truyền qua con đường giao thương
- Ảnh hưởng không trực tiếp và rõ ràng như Trung Hoa và Ấn Độ
Cách 2 — Phân tích theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Nguồn ảnh hưởng chính | Biểu hiện cụ thể |
|---|---|---|
| Tôn giáo – Tư tưởng | Trung Hoa (Nho giáo, Đạo giáo), Ấn Độ (Phật giáo) | Tam giáo đồng nguyên trong văn hóa Việt Nam |
| Chữ viết | Trung Hoa | Chữ Hán → Chữ Nôm → Chữ Quốc ngữ |
| Giáo dục | Trung Hoa | Hệ thống khoa cử, Nho học |
| Y học | Trung Hoa, Ấn Độ | Y học cổ truyền kết hợp thuốc Bắc và thuốc Nam |
| Kiến trúc | Trung Hoa (miền Bắc), Ấn Độ (miền Trung) | Đình, chùa, tháp Chàm |
| Lịch pháp | Trung Hoa | Âm lịch, Tết Nguyên đán |
Câu 2 (Kết nối tri thức – trang 47)
Đề bài: Em hãy giải thích vì sao "Cuộc diễu hành vàng của các pha-ra-ông" ở Ai Cập được tổ chức trang trọng? Hãy đề xuất một số giải pháp để góp phần bảo tồn và tôn vinh các giá trị, thành tựu văn minh thế giới.
Cách 1 — Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp
Giải thích lý do tổ chức trang trọng:
"Cuộc diễu hành vàng của các pha-ra-ông" (Golden Parade of the Pharaohs) diễn ra năm 2021 tại Ai Cập, di chuyển 22 xác ướp hoàng gia từ Bảo tàng Ai Cập cũ đến Bảo tàng Quốc gia Văn minh Ai Cập.
Lý do tổ chức trang trọng:
- Giá trị lịch sử vô giá:
- Các xác ướp là di sản của nền văn minh hơn 3000 năm tuổi
- Đại diện cho các pharaoh vĩ đại như Ramses II, Hatshepsut
- Là bằng chứng sống động về kĩ thuật ướp xác tiên tiến
- Niềm tự hào dân tộc:
- Văn minh Ai Cập là một trong những nền văn minh rực rỡ nhất nhân loại
- Thể hiện sự tôn trọng với tổ tiên và di sản văn hóa
- Quảng bá du lịch và văn hóa:
- Thu hút sự chú ý của thế giới
- Khẳng định vị thế của Ai Cập trong lịch sử văn minh nhân loại
- Giáo dục và nâng cao nhận thức:
- Giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản
- Lan tỏa giá trị văn minh cổ đại đến công chúng toàn cầu
Đề xuất giải pháp bảo tồn và tôn vinh thành tựu văn minh thế giới:
| Nhóm giải pháp | Giải pháp cụ thể |
|---|---|
| Bảo tồn vật chất | Xây dựng bảo tàng hiện đại với công nghệ bảo quản tiên tiến; Trùng tu, phục chế các di tích; Số hóa tài liệu, hiện vật |
| Giáo dục | Đưa nội dung văn minh thế giới vào chương trình học; Tổ chức các chuyến tham quan di tích cho học sinh; Phát triển chương trình giáo dục trực tuyến |
| Truyền thông | Sản xuất phim tài liệu, chương trình truyền hình về các nền văn minh; Sử dụng mạng xã hội để quảng bá; Tổ chức triển lãm lưu động |
| Hợp tác quốc tế | Tham gia các công ước bảo vệ di sản của UNESCO; Hợp tác nghiên cứu, trao đổi chuyên gia; Hỗ trợ tài chính cho các nước có di sản cần bảo vệ |
| Cộng đồng | Khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ di sản; Phát triển du lịch bền vững; Tổ chức các lễ hội văn hóa |
