Giải Lịch Sử 10 trang 88

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 88–89

🔍 Kiến thức cần nhớ

Tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại

  • Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo: Phật giáo, Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Công giáo cùng tồn tại và phát triển hòa hợp
  • Công giáo được truyền bá vào Phi-líp-pin từ đầu thế kỉ XVI qua các linh mục Tây Ban Nha
  • Cùng với quá trình xâm lược của phương Tây, Công giáo lan rộng ra nhiều nước trong khu vực

Chữ viết và văn học

  • Chữ viết: Ban đầu sử dụng chữ viết cổ của Ấn Độ (chữ Phạn, chữ Pa-li) và Trung Quốc (chữ Hán). Sau đó sáng tạo hệ thống chữ viết riêng: chữ Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ, Miến cổ, chữ Nôm...
  • Văn học: Phong phú với các thể loại truyền thuyết, thần thoại, cổ tích, truyện cười, ngụ ngôn, truyện thơ khuyết danh...
  • Các tác phẩm văn học viết tiêu biểu: Truyện Kiều (Việt Nam), Riêm Kê (Cam-pu-chia), Ra-ma-kiên (Thái Lan)...

Kiến trúc và điêu khắc

  • Cư dân Đông Nam Á tạo dựng nhiều công trình kiến trúc (đền, chùa, tháp) mang phong cách Phật giáo và Hin-đu giáo
  • Chịu ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ nhưng vẫn có nét độc đáo riêng, thể hiện bản sắc văn hóa của từng dân tộc

⚙️ Bài tập


Câu 1 (Trang 88)

Đề bài: Em hãy trình bày một số nét tiêu biểu về tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á trong thời kì cổ – trung đại.

Cách 1 — Trình bày theo từng tôn giáo

Các nét tiêu biểu về tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại:

1. Tín ngưỡng bản địa:

  • Cư dân Đông Nam Á có tín ngưỡng bản địa từ rất sớm: thờ cúng tổ tiên, thờ thần tự nhiên (thần núi, thần sông, thần biển...)
  • Tín ngưỡng phồn thực, tín ngưỡng nông nghiệp gắn liền với nền văn minh lúa nước

2. Phật giáo:

  • Du nhập từ Ấn Độ vào những thế kỉ đầu Công nguyên
  • Phát triển mạnh ở nhiều quốc gia: Việt Nam, Thái Lan, Cam-pu-chia, Mi-an-ma, Lào...
  • Để lại nhiều công trình kiến trúc tiêu biểu (chùa, tháp)

3. Ấn Độ giáo (Hin-đu giáo):

  • Truyền bá vào Đông Nam Á cùng thời với Phật giáo
  • Ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật của các quốc gia như Chăm-pa, Cam-pu-chia, In-đô-nê-xi-a

4. Hồi giáo:

  • Truyền bá vào Đông Nam Á từ khoảng thế kỉ XIII qua con đường thương mại biển
  • Phát triển mạnh ở In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Bru-nây, miền Nam Phi-líp-pin

5. Công giáo:

  • Truyền bá vào Phi-líp-pin từ đầu thế kỉ XVI qua các linh mục Tây Ban Nha
  • Lan rộng cùng với quá trình xâm lược thuộc địa của phương Tây

6. Đặc điểm chung:

  • Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo
  • Các tôn giáo cùng tồn tại và phát triển một cách hòa hợp
  • Tôn giáo ngoại lai khi du nhập đều được bản địa hóa, kết hợp với tín ngưỡng bản địa
Cách 2 — Trình bày theo dòng thời gian
Giai đoạnTôn giáoĐặc điểm
Từ xa xưaTín ngưỡng bản địaThờ tổ tiên, thần tự nhiên, tín ngưỡng phồn thực
Đầu Công nguyênPhật giáo, Ấn Độ giáoDu nhập từ Ấn Độ, ảnh hưởng sâu rộng
Thế kỉ XIIIHồi giáoTruyền bá qua thương mại biển
Thế kỉ XVICông giáoTruyền bá qua các linh mục phương Tây
💡 Mẹo nhớ: "Bản – Phật – Ấn – Hồi – Công" (theo thứ tự thời gian du nhập)

Câu 2 (Trang 88)

Đề bài: Hãy giải thích vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á.

Cách 1 — Phân tích theo các yếu tố

Nguyên nhân nhiều tôn giáo lớn được truyền bá và phát triển ở Đông Nam Á:

1. Vị trí địa lí thuận lợi:

  • Đông Nam Á nằm trên ngã tư đường giao thương quốc tế, là cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương
  • Là điểm dừng chân quan trọng trên con đường thương mại biển (Con đường Tơ lụa trên biển)
  • Thương nhân, nhà truyền giáo từ nhiều nơi (Ấn Độ, Trung Quốc, Ả Rập, châu Âu) đều đi qua khu vực này

2. Hoạt động giao thương phát triển:

  • Thương mại biển phát triển mạnh từ rất sớm
  • Các thương nhân mang theo tôn giáo của mình khi đến buôn bán
  • Hồi giáo truyền bá chủ yếu qua con đường thương mại

3. Chính sách cởi mở của các quốc gia:

  • Các vương triều Đông Nam Á có thái độ cởi mở, khoan dung với các tôn giáo
  • Không có sự kỳ thị hay đàn áp tôn giáo
  • Nhiều vua chúa chủ động tiếp nhận tôn giáo để củng cố quyền lực

4. Tính chất dung hợp của văn hóa bản địa:

  • Cư dân Đông Nam Á có truyền thống tiếp thu có chọn lọc văn hóa bên ngoài
  • Các tôn giáo ngoại lai được bản địa hóa, kết hợp hài hòa với tín ngưỡng bản địa
  • Không có xung đột gay gắt giữa các tôn giáo

5. Quá trình xâm lược thuộc địa:

  • Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm lược Đông Nam Á
  • Công giáo được truyền bá cùng với quá trình thực dân hóa
  • Các linh mục đi theo đoàn quân xâm lược để truyền đạo
Cách 2 — Sơ đồ hóa nguyên nhân
NGUYÊN NHÂN TÔN GIÁO PHÁT TRIỂN Ở ĐÔNG NAM Á
                    │
    ┌───────────────┼───────────────┐
    │               │               │
YẾU TỐ          YẾU TỐ          YẾU TỐ
ĐỊA LÍ          KINH TẾ         VĂN HÓA
    │               │               │
- Ngã tư        - Thương mại    - Cởi mở
  đường           biển phát       khoan dung
- Cầu nối         triển         - Dung hợp
  Đông-Tây      - Thương nhân     văn hóa
                  truyền đạo    - Bản địa hóa
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi giải thích nguyên nhân, cần trình bày đủ các yếu tố: địa lí, kinh tế, chính trị, văn hóa.

Câu 1 (Trang 89)

Đề bài: Việc cư dân các nước Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình có ý nghĩa như thế nào?

Cách 1 — Phân tích theo các khía cạnh

Ý nghĩa của việc sáng tạo chữ viết riêng:

1. Về mặt văn hóa:

  • Thể hiện bản sắc văn hóa riêng của từng dân tộc
  • Khẳng định sự sáng tạo và trình độ phát triển của cư dân Đông Nam Á
  • Thoát khỏi sự phụ thuộc vào chữ viết ngoại lai (chữ Phạn, chữ Hán)

2. Về mặt ngôn ngữ:

  • Ghi lại được ngôn ngữ bản địa một cách chính xác
  • Phù hợp với đặc điểm ngữ âm của từng dân tộc
  • Bảo tồn và phát triển tiếng nói dân tộc

3. Về mặt lịch sử:

  • Ghi chép lại lịch sử, văn hóa, phong tục của dân tộc
  • Lưu giữ các văn bản hành chính, luật pháp, tôn giáo
  • Trở thành nguồn sử liệu quý giá cho nghiên cứu lịch sử

4. Về mặt văn học:

  • Tạo điều kiện cho văn học viết phát triển
  • Sáng tác được các tác phẩm văn học bằng ngôn ngữ dân tộc
  • Lưu truyền các tác phẩm văn học cho đời sau

5. Về mặt giáo dục:

  • Phổ biến kiến thức rộng rãi trong nhân dân
  • Nâng cao dân trí, phát triển giáo dục
  • Đào tạo nhân tài cho đất nước
Cách 2 — Tóm tắt theo từ khóa
Khía cạnhÝ nghĩa
Văn hóaKhẳng định bản sắc, sự sáng tạo của dân tộc
Ngôn ngữGhi lại chính xác tiếng nói bản địa
Lịch sửLưu giữ sử liệu, văn bản quan trọng
Văn họcPhát triển nền văn học viết dân tộc
Giáo dụcPhổ biến kiến thức, nâng cao dân trí
💡 Mẹo nhớ: Chữ viết = Bản sắc + Bảo tồn + Phát triển

Câu 2 (Trang 89)

Đề bài: Kể tên một số tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu của Việt Nam thời kì trung đại mà em biết.

Cách 1 — Liệt kê theo thể loại

Các tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu của Việt Nam thời trung đại:

1. Truyện thơ Nôm:

  • Truyện Kiều (Đoạn trường tân thanh) – Nguyễn Du
  • Chinh phụ ngâm (bản dịch Nôm) – Đoàn Thị Điểm
  • Cung oán ngâm khúc – Nguyễn Gia Thiều
  • Lục Vân Tiên – Nguyễn Đình Chiểu
  • Hoa Tiên – Nguyễn Huy Tự

2. Thơ Nôm:

  • Quốc âm thi tập – Nguyễn Trãi (tập thơ Nôm đầu tiên)
  • Bạch Vân quốc ngữ thi tập – Nguyễn Bỉnh Khiêm
  • Thơ Nôm của Hồ Xuân Hương
  • Thơ Nôm của Bà Huyện Thanh Quan

3. Văn xuôi Nôm:

  • Truyền kì mạn lục (bản dịch Nôm)
  • Các văn bản hành chính, chiếu, biểu bằng chữ Nôm
Cách 2 — Liệt kê theo tác giả tiêu biểu
Tác giảTác phẩm tiêu biểuThời kì
Nguyễn TrãiQuốc âm thi tậpThế kỉ XV
Nguyễn Bỉnh KhiêmBạch Vân quốc ngữ thi tậpThế kỉ XVI
Nguyễn DuTruyện KiềuThế kỉ XVIII-XIX
Hồ Xuân HươngThơ NômThế kỉ XVIII-XIX
Nguyễn Đình ChiểuLục Vân TiênThế kỉ XIX
⚠️ Lưu ý thi: Truyện Kiều của Nguyễn Du là tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu nhất, thường được nhắc đến trong sách giáo khoa. Cần nhớ thêm Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi – tập thơ Nôm đầu tiên của Việt Nam.

🎯 Ghi nhớ: - Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo, các tôn giáo cùng tồn tại hòa hợp nhờ vị trí địa lí thuận lợi và tính cởi mở của văn hóa bản địa. - Việc sáng tạo chữ viết riêng thể hiện bản sắc dân tộc và tạo điều kiện phát triển văn học, giáo dục. - Truyện Kiều là tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu nhất của Việt Nam.
Chế độ đọc sách →