Giải Lịch Sử 10 trang 89
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 89–90
🔍 Kiến thức cần nhớ
Tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại
- Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo: Phật giáo, Ấn Độ giáo (Hindu giáo), Hồi giáo, Công giáo cùng tồn tại và phát triển hòa hợp
- Phật giáo: Du nhập từ Ấn Độ, phát triển mạnh ở Mi-an-ma, Thái Lan, Cam-pu-chia, Lào, Việt Nam
- Hồi giáo: Truyền bá qua con đường thương mại, phát triển mạnh ở In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a
- Công giáo: Đầu thế kỉ XVI, truyền bá vào Phi-líp-pin qua các linh mục Tây Ban Nha
Chữ viết và văn học
- Chữ viết: Ban đầu sử dụng chữ Phạn, Pa-li (Ấn Độ), chữ Hán (Trung Quốc). Sau đó sáng tạo chữ viết riêng: chữ Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ, Miến cổ, chữ Nôm (Việt Nam)
- Văn học dân gian: Truyền thuyết, thần thoại, cổ tích, truyện cười, ngụ ngôn, truyện thơ khuyết danh
- Văn học viết: Truyện Kiều (Việt Nam), Riêm Kê (Cam-pu-chia), Ra-ma-kiên (Thái Lan)
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Trang 88)
Đề bài: Em hãy trình bày một số nét tiêu biểu về tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á trong thời kì cổ – trung đại.
Cách 1 — Trình bày theo từng tôn giáo
Bước 1: Giới thiệu chung
- Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo, nơi nhiều tôn giáo lớn trên thế giới cùng tồn tại và phát triển hòa hợp
Bước 2: Trình bày các tôn giáo chính
a) Phật giáo:
- Du nhập từ Ấn Độ qua con đường thương mại và truyền giáo
- Phát triển mạnh mẽ ở các nước: Mi-an-ma, Thái Lan, Cam-pu-chia, Lào, Việt Nam
- Để lại nhiều công trình kiến trúc tiêu biểu (chùa, tháp, tượng Phật)
b) Ấn Độ giáo (Hindu giáo):
- Truyền bá cùng thời với Phật giáo
- Ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật các nước Đông Nam Á
- Phát triển mạnh ở Chăm-pa, Cam-pu-chia, In-đô-nê-xi-a
c) Hồi giáo:
- Truyền bá qua con đường thương mại biển (thương nhân Ả Rập, Ấn Độ)
- Phát triển mạnh ở In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Bru-nây
- Để lại nhiều nhà thờ Hồi giáo đặc sắc
d) Công giáo:
- Đầu thế kỉ XVI, truyền bá vào Phi-líp-pin qua các linh mục Tây Ban Nha
- Gắn liền với quá trình xâm lược của các nước phương Tây
- Lan rộng sang nhiều nước khác trong khu vực
Cách 2 — Trình bày theo đặc điểm nổi bật
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Tính đa dạng | Nhiều tôn giáo cùng tồn tại: Phật giáo, Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Công giáo |
| Tính hòa hợp | Các tôn giáo chung sống hòa bình, không xung đột gay gắt |
| Con đường truyền bá | Thương mại (Hồi giáo), truyền giáo (Phật giáo, Công giáo), xâm lược (Công giáo) |
| Bản địa hóa | Các tôn giáo được tiếp nhận và biến đổi phù hợp với văn hóa địa phương |
Câu 2 (Trang 88)
Đề bài: Hãy giải thích vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á.
Cách 1 — Phân tích theo các yếu tố
Bước 1: Yếu tố địa lý
- Đông Nam Á nằm ở vị trí "ngã tư đường" của thế giới, là cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương
- Nằm trên tuyến đường thương mại quốc tế quan trọng (Con đường tơ lụa trên biển)
- Thuận lợi cho việc giao lưu, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa, tôn giáo khác nhau
Bước 2: Yếu tố kinh tế – thương mại
- Hoạt động buôn bán sầm uất với thương nhân Ấn Độ, Ả Rập, Trung Quốc, châu Âu
- Thương nhân mang theo tôn giáo của mình khi đến buôn bán
- Các cảng thị trở thành trung tâm truyền bá tôn giáo
Bước 3: Yếu tố chính trị
- Một số tôn giáo được các vương triều bảo trợ, khuyến khích phát triển
- Quá trình xâm lược của phương Tây đi kèm với truyền bá Công giáo
- Tôn giáo được sử dụng như công cụ củng cố quyền lực
Bước 4: Yếu tố văn hóa – xã hội
- Cư dân Đông Nam Á có tính cách cởi mở, dễ tiếp nhận cái mới
- Tín ngưỡng bản địa (thờ cúng tổ tiên, vạn vật hữu linh) tạo nền tảng tâm linh sẵn có
- Các tôn giáo được bản địa hóa, hòa nhập với văn hóa địa phương
Cách 2 — Sơ đồ tư duy ngắn gọn
VÌ SAO NHIỀU TÔN GIÁO PHÁT TRIỂN Ở ĐÔNG NAM Á?
│
├── VỊ TRÍ ĐỊA LÝ
│ └── Ngã tư đường giao thương quốc tế
│
├── THƯƠNG MẠI
│ └── Thương nhân mang theo tôn giáo
│
├── CHÍNH TRỊ
│ └── Vương triều bảo trợ + Xâm lược phương Tây
│
└── VĂN HÓA
└── Cư dân cởi mở + Bản địa hóa tôn giáo
Câu 1 (Trang 89)
Đề bài: Việc cư dân các nước Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình có ý nghĩa như thế nào?
Cách 1 — Phân tích theo các khía cạnh
Bước 1: Ý nghĩa về văn hóa
- Khẳng định bản sắc dân tộc: Chữ viết riêng thể hiện sự độc lập, sáng tạo của mỗi dân tộc
- Bảo tồn ngôn ngữ: Ghi lại tiếng nói của dân tộc mình một cách chính xác
- Phát triển văn học: Tạo điều kiện cho văn học viết phát triển (Truyện Kiều, Riêm Kê, Ra-ma-kiên)
Bước 2: Ý nghĩa về lịch sử
- Ghi chép lịch sử: Lưu giữ các sự kiện, nhân vật, triều đại cho hậu thế
- Nguồn sử liệu quý giá: Các bia ký, văn bản cổ giúp nghiên cứu lịch sử
- Chứng minh trình độ văn minh: Thể hiện sự phát triển cao của các quốc gia Đông Nam Á
Bước 3: Ý nghĩa về xã hội
- Phục vụ quản lý nhà nước: Ghi chép văn bản hành chính, luật pháp
- Truyền bá tri thức: Giáo dục, phổ biến kiến thức trong xã hội
- Giao tiếp thuận lợi: Phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ bản địa hơn chữ vay mượn
Cách 2 — Tóm tắt theo 3 ý chính
| Khía cạnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Văn hóa | Khẳng định bản sắc dân tộc, phát triển văn học viết |
| Lịch sử | Ghi chép, lưu giữ lịch sử dân tộc |
| Xã hội | Phục vụ quản lý nhà nước, giáo dục, giao tiếp |
Câu 2 (Trang 89)
Đề bài: Kể tên một số tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu của Việt Nam thời kì trung đại mà em biết.
Cách 1 — Liệt kê theo thể loại
a) Truyện thơ Nôm:
- Truyện Kiều (Nguyễn Du) – kiệt tác văn học dân tộc
- Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)
- Truyện Hoa Tiên (Nguyễn Huy Tự)
- Sơ kính tân trang (Phạm Thái)
b) Thơ Nôm:
- Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi) – tập thơ Nôm đầu tiên
- Bạch Vân quốc ngữ thi tập (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
- Thơ Nôm Hồ Xuân Hương
- Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)
- Chinh phụ ngâm (bản dịch Nôm của Đoàn Thị Điểm)
c) Văn xuôi Nôm:
- Truyền kỳ mạn lục (Nguyễn Dữ) – có bản dịch Nôm
Cách 2 — Liệt kê nhanh 10 tác phẩm tiêu biểu
- Truyện Kiều (Nguyễn Du)
- Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi)
- Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)
- Chinh phụ ngâm (bản Nôm – Đoàn Thị Điểm)
- Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều)
- Bạch Vân quốc ngữ thi tập (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
- Thơ Hồ Xuân Hương
- Truyện Hoa Tiên (Nguyễn Huy Tự)
- Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc (Nguyễn Đình Chiểu)
- Sơ kính tân trang (Phạm Thái)
💡 Mẹo nhớ: Để nhớ các tôn giáo ở Đông Nam Á, dùng công thức: "Phật – Ấn – Hồi – Công" (Phật giáo, Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Công giáo)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về ý nghĩa sáng tạo chữ viết thường xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ 3 khía cạnh: văn hóa, lịch sử, xã hội.
🎯 Ghi nhớ: Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo, các tôn giáo cùng tồn tại hòa hợp nhờ vị trí địa lý thuận lợi, hoạt động thương mại sầm uất và tính cách cởi mở của cư dân. Việc sáng tạo chữ viết riêng là bước tiến quan trọng, khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc.
