Giải Lịch Sử 10 trang 93

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 93–94

🔍 Kiến thức cần nhớ

Chủ đề: Văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại

Các nền văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại đã để lại nhiều thành tựu rực rỡ trên các lĩnh vực: tín ngưỡng – tôn giáo, chữ viết – văn học, kiến trúc – điêu khắc, v.v. Những thành tựu này thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo của khu vực và có giá trị trường tồn đến ngày nay.


⚙️ Bài tập

PHẦN CÂU HỎI (Trang 92)


Câu 1

Đề bài: Hãy nêu một số thành tựu tiêu biểu của văn minh Đông Nam Á. Em ấn tượng nhất với thành tựu nào? Vì sao?

Cách 1 — Liệt kê theo lĩnh vực

Các thành tựu tiêu biểu của văn minh Đông Nam Á:

1. Tín ngưỡng – Tôn giáo:

  • Tín ngưỡng bản địa: thờ cúng tổ tiên, thờ thần tự nhiên (thần núi, thần sông, thần biển)
  • Tiếp nhận và bản địa hóa Phật giáo, Hindu giáo, Hồi giáo

2. Chữ viết – Văn học:

  • Sáng tạo chữ viết riêng trên cơ sở chữ Phạn (chữ Chăm cổ, chữ Khmer cổ, chữ Java cổ)
  • Văn học dân gian phong phú: sử thi, truyền thuyết, thần thoại
  • Tác phẩm tiêu biểu: Sử thi Ramayana (phiên bản Đông Nam Á), Truyện Kiều (Việt Nam)

3. Kiến trúc – Điêu khắc:

  • Đền Angkor Wat, Angkor Thom (Campuchia)
  • Đền Borobudur, Prambanan (Indonesia)
  • Tháp Chàm (Việt Nam)
  • Chùa Vàng Shwedagon (Myanmar)

4. Nghệ thuật:

  • Múa rối nước (Việt Nam)
  • Nghệ thuật múa cung đình (Thái Lan, Campuchia)
  • Nghệ thuật batik (Indonesia)

Thành tựu em ấn tượng nhất (gợi ý):

Ví dụ: Em ấn tượng nhất với đền Angkor Wat vì:

  • Đây là công trình kiến trúc tôn giáo lớn nhất thế giới
  • Thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật điêu khắc tuyệt vời
  • Là biểu tượng của đế chế Khmer hùng mạnh
  • Được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới
  • Chứng minh sự sáng tạo và bản lĩnh của người Đông Nam Á
Cách 2 — Phân tích theo giá trị

Học sinh có thể chọn thành tựu khác như:

  • Trống đồng Đông Sơn: Biểu tượng của văn minh Việt cổ, thể hiện trình độ luyện kim và đời sống tinh thần phong phú
  • Chùa Borobudur: Công trình Phật giáo vĩ đại, thể hiện sự giao thoa văn hóa Ấn Độ – Đông Nam Á

Câu 2

Đề bài: Em có nhận xét gì về giá trị trường tồn của những thành tựu văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại?

Cách 1 — Phân tích theo các khía cạnh giá trị

Nhận xét về giá trị trường tồn:

1. Giá trị lịch sử:

  • Là nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử, văn hóa khu vực
  • Chứng minh sự phát triển rực rỡ của các quốc gia Đông Nam Á trong quá khứ
  • Phản ánh quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa Đông Nam Á với các nền văn minh lớn (Ấn Độ, Trung Hoa)

2. Giá trị văn hóa – nghệ thuật:

  • Nhiều công trình được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới
  • Là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật đương đại
  • Góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đặc trưng của mỗi quốc gia

3. Giá trị kinh tế – du lịch:

  • Thu hút hàng triệu du khách mỗi năm
  • Tạo nguồn thu nhập quan trọng cho các quốc gia
  • Thúc đẩy phát triển ngành du lịch văn hóa

4. Giá trị giáo dục:

  • Giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống văn hóa dân tộc
  • Khơi dậy niềm tự hào về di sản cha ông
  • Nâng cao ý thức bảo tồn di sản văn hóa

5. Giá trị kết nối:

  • Là cầu nối văn hóa giữa các quốc gia trong khu vực
  • Tăng cường sự hiểu biết và hợp tác giữa các dân tộc
  • Góp phần xây dựng cộng đồng ASEAN
Cách 2 — Tổng hợp ngắn gọn

Những thành tựu văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại có giá trị trường tồn vì:

  • Thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo, sức sáng tạo của cư dân Đông Nam Á
  • Vẫn được bảo tồn, phát huy và có ảnh hưởng đến đời sống văn hóa hiện đại
  • Là di sản chung của nhân loại, được thế giới công nhận và trân trọng

PHẦN LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG (Trang 92)


Câu 1

Đề bài: Xây dựng trục thời gian về hành trình phát triển của văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại.

Cách 1 — Trục thời gian theo giai đoạn
TRỤC THỜI GIAN VĂN MINH ĐÔNG NAM Á

|-------|---------|---------|---------|---------|---------|---------|
TCN     TK I     TK V      TK IX     TK XIII   TK XV     TK XIX
        
Giai đoạn 1: Trước Công nguyên – Thế kỉ I
→ Hình thành các nền văn minh bản địa
→ Văn hóa Đông Sơn (Việt Nam), Sa Huỳnh, Óc Eo

Giai đoạn 2: Thế kỉ I – V
→ Tiếp nhận ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ
→ Hình thành các vương quốc: Phù Nam, Chăm-pa, các tiểu quốc ở Indonesia

Giai đoạn 3: Thế kỉ V – IX
→ Phát triển rực rỡ
→ Vương quốc Srivijaya (Indonesia), Chân Lạp (Campuchia)

Giai đoạn 4: Thế kỉ IX – XIII
→ Thời kì hoàng kim
→ Đế chế Khmer (Angkor), Vương triều Pagan (Myanmar)
→ Xây dựng Angkor Wat, Borobudur

Giai đoạn 5: Thế kỉ XIII – XV
→ Chuyển biến lớn
→ Sự suy tàn của một số đế chế, sự trỗi dậy của các vương quốc mới
→ Hồi giáo lan rộng ở hải đảo

Giai đoạn 6: Thế kỉ XV – XIX
→ Giai đoạn cuối trung đại
→ Các vương quốc: Ayutthaya (Thái Lan), Đại Việt, Majapahit
Cách 2 — Trục thời gian theo sự kiện tiêu biểu
Thời gianSự kiện/Thành tựu
Khoảng TK VII – II TCNVăn hóa Đông Sơn phát triển rực rỡ
TK I – VIVương quốc Phù Nam hưng thịnh
TK II – XVVương quốc Chăm-pa tồn tại và phát triển
TK VII – XIIIVương quốc Srivijaya thống trị hàng hải
TK IX – XVĐế chế Khmer hùng mạnh
Đầu TK IXXây dựng đền Borobudur (Indonesia)
Đầu TK XIIXây dựng đền Angkor Wat (Campuchia)
TK XIII – XVIVương quốc Majapahit (Indonesia)
TK XIV – XVIIIVương quốc Ayutthaya (Thái Lan)

Câu 2

Đề bài: Lập bảng thống kê theo gợi ý dưới đây (hoặc vẽ sơ đồ tư duy) về những thành tựu tiêu biểu của văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại.

Cách 1 — Bảng thống kê chi tiết
Tên thành tựuLĩnh vựcNiên đạiQuốc giaÝ nghĩa/Giá trị
Trống đồng Đông SơnNghệ thuật, Luyện kimTK VII – I TCNViệt NamBiểu tượng văn minh Việt cổ, thể hiện trình độ kỹ thuật cao
Đền Angkor WatKiến trúc tôn giáoĐầu TK XIICampuchiaCông trình tôn giáo lớn nhất thế giới, Di sản văn hóa thế giới
Đền BorobudurKiến trúc Phật giáoTK VIII – IXIndonesiaĐền Phật giáo lớn nhất thế giới, Di sản văn hóa thế giới
Tháp Chàm (Mỹ Sơn)Kiến trúc Hindu giáoTK IV – XIIIViệt NamTrung tâm tôn giáo của Chăm-pa, Di sản văn hóa thế giới
Chữ Khmer cổChữ viếtTK VIICampuchiaNền tảng cho chữ viết Khmer hiện đại
Chữ Chăm cổChữ viếtTK IVViệt NamGhi chép lịch sử, văn hóa Chăm-pa
Sử thi Ramayana (bản địa hóa)Văn họcThời trung đạiNhiều nước ĐNAThể hiện sự tiếp biến văn hóa sáng tạo
Chùa Vàng ShwedagonKiến trúc Phật giáoTK VI – XMyanmarBiểu tượng Phật giáo Myanmar, thu hút du khách
Đền PrambananKiến trúc Hindu giáoTK IXIndonesiaQuần thể đền Hindu lớn nhất ĐNA
Nghệ thuật múa rối nướcNghệ thuật biểu diễnThời trung đạiViệt NamNghệ thuật độc đáo, đặc trưng văn hóa Việt
Cách 2 — Sơ đồ tư duy (mô tả)
                    VĂN MINH ĐÔNG NAM Á
                           |
    _______________________|_______________________
    |           |           |           |          |
KIẾN TRÚC   CHỮ VIẾT    VĂN HỌC    TÔN GIÁO   NGHỆ THUẬT
    |           |           |           |          |
- Angkor    - Chữ Khmer  - Sử thi   - Phật giáo - Điêu khắc
- Borobudur - Chữ Chăm   - Truyền   - Hindu     - Múa rối
- Tháp Chàm - Chữ Java     thuyết   - Hồi giáo  - Batik
- Chùa Vàng                - Thơ ca  - Tín ngưỡng
                                      bản địa

Câu 3 (Vận dụng)

Đề bài: Nếu được tham gia "Tàu Thanh niên Đông Nam Á – Nhật Bản", em sẽ lựa chọn thành tựu nào về văn minh Đông Nam Á để chia sẻ với bạn bè quốc tế? Vì sao?

Cách 1 — Chọn Trống đồng Đông Sơn (Việt Nam)

Thành tựu lựa chọn: Trống đồng Đông Sơn

Lý do lựa chọn:

1. Giá trị lịch sử:

  • Là biểu tượng của nền văn minh Việt cổ, có niên đại hơn 2.000 năm
  • Chứng minh người Việt đã có nền văn minh phát triển từ rất sớm

2. Giá trị nghệ thuật:

  • Hoa văn tinh xảo, phong phú: hình người, động vật, thuyền, nhà sàn
  • Thể hiện đời sống sinh hoạt, lao động, lễ hội của cư dân Việt cổ
  • Kỹ thuật đúc đồng điêu luyện, đạt trình độ cao

3. Giá trị văn hóa:

  • Là "bảo vật quốc gia" của Việt Nam
  • Được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng
  • Phản ánh tín ngưỡng thờ mặt trời, cầu mưa của cư dân nông nghiệp

4. Tính đại diện:

  • Trống đồng không chỉ có ở Việt Nam mà còn được tìm thấy ở nhiều nước Đông Nam Á
  • Thể hiện sự giao lưu văn hóa trong khu vực từ thời cổ đại

5. Ý nghĩa hiện đại:

  • Hình ảnh trống đồng xuất hiện trên nhiều biểu tượng quốc gia
  • Là niềm tự hào của người Việt Nam
Cách 2 — Chọn Đền Angkor Wat (Campuchia)

Thành tựu lựa chọn: Đền Angkor Wat

Lý do lựa chọn:

  • Là công trình kiến trúc tôn giáo lớn nhất thế giới
  • Được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới
  • Thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật điêu khắc tuyệt vời của người Khmer
  • Là biểu tượng của đất nước Campuchia, xuất hiện trên quốc kỳ
  • Thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, là niềm tự hào của Đông Nam Á
⚠️ Lưu ý: Học sinh có thể chọn bất kỳ thành tựu nào, miễn là có lập luận hợp lý và thể hiện được giá trị của thành tựu đó.

TRANG 93 — BÀI MỚI

Trang này giới thiệu bài học mới:

Chủ đề 6: MỘT SỐ NỀN VĂN MINH TRÊN ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM (TRƯỚC NĂM 1858)

Bài 11: MỘT SỐ NỀN VĂN MINH CỔ TRÊN ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM

Mục tiêu bài học:

  • Nêu được cơ sở hình thành của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam: văn minh Văn Lang – Âu Lạc (văn minh sông Hồng), văn minh Chăm-pa, văn minh Phù Nam
  • Trình bày được một số thành tựu tiêu biểu của các nền văn minh cổ
  • Biết cách sưu tầm và sử dụng tư liệu lịch sử để tìm hiểu về văn minh Văn Lang – Âu Lạc
  • Nhận biết được và trân trọng giá trị trường tồn của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam
  • Biết vận dụng những hiểu biết về các nền văn minh cổ để giới thiệu về đất nước, con người Việt Nam

Câu hỏi mở đầu bài:

Từ hơn 2.000 năm trước, trên lãnh thổ Việt Nam đã từng bước hình thành ba trung tâm văn minh gắn với ba quốc gia cổ. Các hiện vật trong Hình 1 là những tư liệu quý giúp các em tìm hiểu về các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam một cách chân thực và sinh động.

Hình 1 giới thiệu 3 hiện vật tiêu biểu:

  1. Trống đồng Ngọc Lũ (Hà Nam) → Văn minh Văn Lang – Âu Lạc
  2. Đài thờ Trà Kiệu (Quảng Nam) → Văn minh Chăm-pa
  3. Bình gốm ken-đi (thuộc văn hóa Óc Eo) → Văn minh Phù Nam

Câu hỏi: Những hiện vật đó gợi cho em liên tưởng đến những nền văn minh nào? Những nền văn minh đó có những thành tựu gì nổi bật?

(Đây là câu hỏi khởi động, sẽ được giải đáp trong nội dung bài học)


🎯 Ghi nhớ: - Văn minh Đông Nam Á thời kì cổ – trung đại có nhiều thành tựu rực rỡ trên các lĩnh vực: kiến trúc, điêu khắc, chữ viết, văn học, tôn giáo - Những thành tựu này có giá trị trường tồn: giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, du lịch, giáo dục - Trên đất nước Việt Nam có 3 nền văn minh cổ tiêu biểu: Văn Lang – Âu Lạc, Chăm-pa, Phù Nam - Khi làm bài tập lập bảng hoặc trục thời gian, cần đảm bảo đầy đủ các tiêu chí: tên thành tựu, lĩnh vực, niên đại, quốc gia, ý nghĩa
Chế độ đọc sách →