Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 45

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 45–46

Phần 1: Tóm tắt kiến thức ngữ văn (trang 44)

Đây là phần ôn lại các khái niệm về thơ. Em cần nắm vững những thuật ngữ sau:

Khái niệmNội dung cốt lõi
Nhân vật trữ tìnhCòn gọi là chủ thể trữ tình, là người trực tiếp bộc lộ rung động, tình cảm trong bài thơ. Có liên hệ mật thiết nhưng không đồng nhất với tác giả.
Hình ảnh thơSự vật, hiện tượng, trạng thái đời sống được tái tạo cụ thể, sinh động bằng ngôn từ, khơi dậy cảm giác và gợi ý nghĩa tinh thần.
Vần thơSự cộng hưởng, hòa âm theo quy luật giữa các âm tiết; có chức năng liên kết dòng thơ, tạo nhịp điệu, nhạc điệu.
Nhịp điệuNhững điểm ngắt, ngừng theo chu kì do tác giả bố trí, gợi cảm giác về sự vận động của sự sống.
Nhạc điệuCách tổ chức âm thanh của ngôn từ để gợi cảm giác về âm nhạc (gieo vần, ngắt nhịp, điệp, phối hợp bằng – trắc).
ĐốiCách tổ chức lời văn thành hai vế cân xứng, sóng đôi. Gồm đối cân (thuận chiều) và đối chọi (tương phản).
Thi luậtToàn bộ quy tắc tổ chức ngôn từ: gieo vần, ngắt nhịp, hòa thanh, đối, số tiếng, số dòng.
Thể thơSự thống nhất giữa mô hình thi luật và loại hình nội dung của tác phẩm.

Ngoài ra còn có phần lưu ý về lỗi dùng từ (lỗi lặp từ, dùng từ sai nghĩa, sai phong cách) và lỗi trật tự từ trong câu (làm thông tin bị hiểu sai, hiệu quả giao tiếp bị hạn chế).

Phần 2: Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản (trang 45)

Trước khi đọc, sách có hai dạng câu hỏi: câu hỏi khởi động và các câu hỏi gợi ý đọc bên lề từng bài thơ.

Câu hỏi khởi động

Đề: Bài thơ ngắn nhất mà bạn đã từng đọc là bài nào? Điều gì khiến nó được bạn nhớ tới?

Gợi ý trả lời (em có thể chọn theo trải nghiệm riêng):

  • Có thể là một bài ca dao ngắn, một câu thơ lục bát, hay chính bài haiku.
  • Điều khiến nhớ: tuy ngắn nhưng cô đọng, giàu hình ảnh, gợi nhiều liên tưởng, dễ thuộc và để lại dư âm sâu sắc.

Bài 1 (thơ của Ba-sô)

Đề bài thơ:

Trên cành khô cánh quạ đậu chiều thu.

Câu hỏi gợi ý: Hãy hình dung về màu sắc, không khí của khung cảnh được gợi tả trong bài thơ.

Hướng dẫn trả lời:

  • Màu sắc: gam màu trầm, tối. Cành cây khô (màu nâu xám), con quạ (màu đen), bầu trời chiều thu (xám nhạt dần tối). Tất cả tạo nên bức tranh đơn sắc, u tịch.
  • Không khí: tĩnh lặng, cô đơn, đượm buồn. Khoảnh khắc chiều tà mùa thu gợi cảm giác hiu quạnh, lắng đọng. Hình ảnh cánh quạ đậu trên cành khô làm nổi bật sự cô liêu, tĩnh mịch của cảnh vật.

Bài 2 (thơ của Chi-y-ô)

Đề bài thơ:

Ôi hoa triêu nhan! Dây gàu vương hoa bên giếng Đành xin nước nhà bên.

(Chú thích: Triêu nhan là loài hoa phổ biến ở Nhật, được gọi bằng nhiều tên gợi cảm như "kim tuyến của ban mai", "trăng lúc chiều tà", "cô gái đậu tía".)

Câu hỏi gợi ý: Ấn tượng mà hình ảnh "hoa triêu nhan" và "dây gàu" gợi ra cho bạn là gì?

Hướng dẫn trả lời:

  • "Hoa triêu nhan" là loài hoa nhỏ bé, mong manh nhưng đẹp đẽ, đáng yêu.
  • "Dây gàu" là vật dụng quen thuộc, thực dụng trong đời sống.
  • Khi dây gàu vương vào hoa, nhân vật trữ tình không nỡ gỡ ra mà chọn cách "xin nước nhà bên". Hình ảnh gợi ra sự trân trọng, nâng niu cái đẹp của thiên nhiên, dù nhỏ bé. Đó là tấm lòng yêu thương, hòa hợp với tự nhiên, sẵn sàng nhường nhịn để bảo vệ vẻ đẹp mong manh ấy.

Bài 3 (thơ của Ít-sa)

Đề bài thơ:

Chậm rì, chậm rì Kìa con ốc nhỏ Trèo núi Phu-gi (Fuji).

(Chú thích: Phu-gi là ngọn núi cao nhất Nhật Bản (3 776m), ở Việt Nam thường gọi theo âm Hán Việt là Phú Sĩ.)

Câu hỏi gợi ý: Khi nhắc đến "con ốc" và "núi Phu-gi", người ta thường nghĩ đến những đặc điểm nào của chúng?

Hướng dẫn trả lời:

  • Con ốc: nhỏ bé, yếu ớt, chậm chạp, tầm thường.
  • Núi Phu-gi: to lớn, cao vời, hùng vĩ, là biểu tượng thiêng liêng của nước Nhật.
  • Sự đối lập giữa cái nhỏ bé (con ốc) và cái to lớn (ngọn núi) tạo nên ý nghĩa sâu sắc: ngợi ca sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ. Dù nhỏ bé và chậm chạp, con ốc vẫn từng bước chinh phục đỉnh cao. Bài thơ gợi triết lí: chỉ cần kiên nhẫn, bền chí thì việc lớn lao đến đâu cũng có thể đạt tới.

Lưu ý chung về thơ hai-cư

Để học tốt phần này, em nên ghi nhớ đặc điểm của thơ haiku:

  • Là thể thơ ngắn nhất thế giới, thường chỉ gồm 3 dòng (theo nguyên bản tiếng Nhật là 17 âm tiết: 5-7-5).
  • Thường có "quý ngữ" (từ chỉ mùa) như "chiều thu", "hoa triêu nhan".
  • Ngôn từ cô đọng, ít miêu tả, ít bộc lộ cảm xúc trực tiếp mà gợi nhiều hơn tả.
  • Thể hiện tinh thần Thiền tông và mĩ học Nhật Bản: đề cao sự tĩnh lặng, giản dị, hòa hợp với thiên nhiên.
Chế độ đọc sách →