Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 63

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 63–64

📝 Nhận xét về nội dung trang

Trang này không có bài tập trực tiếp dưới dạng câu hỏi đánh số. Đây là phần văn bản đọc hiểu mẫu – một bài phân tích văn học về bài thơ "Mùa xuân xanh" của Nguyễn Bính (1937).

Tuy nhiên, trong trang có các gợi ý định hướng đọc hiểu (in nghiêng trong khung bên phải), đây chính là những câu hỏi ngầm mà học sinh cần trả lời khi đọc văn bản. Tôi sẽ giải đáp đầy đủ các gợi ý này.


🔍 Kiến thức cần nhớ

Về bài thơ "Mùa xuân xanh" (Nguyễn Bính, 1937)

Nội dung bài thơ:

  • Mùa xuân là cả một mùa xanh
  • Giời ở trên cao, lá ở cành
  • Lúa ở đồng tôi và lúa ở / Đồng nàng và lúa ở đồng anh.
  • Cỏ nằm trên mộ đợi thanh minh
  • Tôi đợi người yêu đến tự tình
  • Khói luỹ tre làng tôi nhận thấy / Bắt đầu là cái thắt lưng xanh.

Các biện pháp tu từ chính:

  • Phép đối
  • Phép điệp từ, điệp cấu trúc
  • Nhân hoá
  • Câu thơ vắt dòng (bắc cầu)

⚙️ Giải đáp các gợi ý định hướng đọc hiểu

Câu 1: Nêu ấn tượng trước sự gợi mở của nhan đề và câu mở đầu bài thơ

Đề bài: Hãy bắt đầu bằng những ấn tượng được gợi ra từ nhan đề và câu mở đầu bài thơ.

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ văn bản

Ấn tượng về nhan đề "Mùa xuân xanh":

  • Nhan đề kết hợp hai khái niệm: "mùa xuân" (thời gian) và "xanh" (màu sắc)
  • Nguyễn Bính định nghĩa độc đáo: "Mùa xuân là cả một mùa xanh" – đây là cách định nghĩa tự nhiên, không cần giải thích
  • Hai từ "mùa xuân" và "mùa xanh" gần âm, gần nghĩa, tạo sự liên tưởng về:
  • Sự khởi đầu
  • Sức sống, tuổi trẻ
  • Niềm hi vọng

Ấn tượng về câu mở đầu:

  • Câu thơ mang tính khẳng định, như một chân lý hiển nhiên
  • Gợi lên không gian tràn ngập sắc xanh của mùa xuân
  • Khác với cách miêu tả mùa xuân của các nhà thơ khác:
  • Xuân Diệu: sắc hồng mơn mởn ("Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!")
  • Hàn Mặc Tử: gam màu ấm nóng, viên mãn ("Mùa xuân chín")
Cách 2 — So sánh liên văn bản
Nhà thơCách gọi tên mùa xuânSắc màu đặc trưng
Nguyễn BínhMùa xuân xanhXanh – tươi mát, trong trẻo
Xuân DiệuXuân hồngHồng – nồng nàn, say đắm
Hàn Mặc TửMùa xuân chínVàng ấm – viên mãn, chín muồi

→ Mỗi nhà thơ có cảm nhận riêng, thể hiện cá tính sáng tạo độc đáo.

💡 Mẹo nhớ: Nhan đề bài thơ thường chứa đựng chủ đề, cảm hứng chủ đạo. Khi phân tích, luôn bắt đầu từ nhan đề.

Câu 2: Phân tích mạch triển khai hệ thống hình ảnh trong bài thơ

Đề bài: Phân tích mạch triển khai hệ thống hình ảnh trong bài thơ.

Cách 1 — Phân tích theo trình tự không gian

Mạch thơ được tổ chức theo lối diễn dịch:

Ý niệm "mùa xanh" được cụ thể hoá qua các hình ảnh trải dọc bài thơ:

Hình ảnhSắc xanh cụ thểVị trí không gian
Bầu trời (giời)Trời xanh trongTrên cao
Cây láLá xanh biếcỞ cành
Ruộng đồngLúa xanh mát, cỏ xanh nonMặt đất
Luỹ treTre xanh ngắtLàng quê
Thắt lưng xanhChiếc thắt lưng xanh thắmCon người

Điểm nhìn của nhân vật trữ tình:

  • Vận động từ CAO xuống THẤP
  • Từ bầu trời → mặt đất → con người
  • Tất cả đều hiện lên trong trạng thái tươi tắn, đào dạt sức sống
Cách 2 — Phân tích theo mối quan hệ thiên nhiên – con người

Sơ đồ triển khai:

Thiên nhiên vĩ mô (trời, lá)
        ↓
Thiên nhiên gần gũi (lúa, cỏ, tre)
        ↓
Con người (thắt lưng xanh của người thôn nữ)

→ Mùa xuân không chỉ ở thiên nhiên mà còn hiện diện trên con người, trong tình yêu.

⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích hệ thống hình ảnh, cần chỉ ra: trình tự sắp xếp, mối liên hệ giữa các hình ảnh, và ý nghĩa của cách sắp xếp đó.

Câu 3: Phân tích phép đối, phép điệp và hiệu quả thẩm mỹ mà các phép tu từ này gợi ra

Đề bài: Phân tích phép đối, phép điệp và hiệu quả thẩm mỹ mà các phép tu từ này gợi ra.

Cách 1 — Phân tích từng biện pháp

a) Phép đối:

Cặp đốiÝ nghĩa
"Giời ở trên cao / lá ở cành"Đối vị trí: cao – thấp
"Cỏ nằm trên mộ đợi thanh minh / Tôi đợi người yêu đến tự tình"Đối chủ thể: cỏ – tôi; đối hành động: đợi thanh minh – đợi người yêu

Hiệu quả: Gợi ra trạng thái sóng đôi, hô ứng giữa:

  • Các tạo vật trong vũ trụ
  • Con người với thiên nhiên
  • Con người với con người

b) Phép điệp:

Điệp từ/cấu trúcVí dụHiệu quả
Điệp từ "ở""Giời ở... lá ở... Lúa ở... lúa ở..."Nhấn mạnh sự hiện diện khắp nơi của sắc xanh
Điệp từ "đợi""đợi thanh minh", "đợi người yêu"Liên kết thiên nhiên và con người trong cùng trạng thái chờ mong
Điệp cấu trúc"đồng tôi", "đồng nàng", "đồng anh"Tạo nhịp điệu, gợi sự gắn bó, quấn quýt
Cách 2 — Phân tích tổng hợp hiệu quả thẩm mỹ

Hiệu quả chung của các phép tu từ:

  1. Tạo sự cận kề, giao hoà, tình tự: Tất cả đang tồn tại trong sự hoà hợp
  2. "Mùa xuân xanh" vừa là mùa tươi vừa là mùa tình: Thiên nhiên và tình yêu đan xen
  3. Gợi không gian đồng nội thân thuộc: Làng quê Việt Nam với ruộng đồng, luỹ tre, cô thôn nữ
💡 Mẹo nhớ: Phép đối tạo sự cân xứng, hài hoà. Phép điệp tạo nhịp điệu, nhấn mạnh. Kết hợp cả hai → tạo âm hưởng da diết, sâu lắng.

Câu 4: Liên hệ, so sánh với thơ truyền thống để làm rõ những nét mới mẻ của bài thơ

Đề bài: Liên hệ, so sánh với thơ truyền thống để làm rõ những nét mới mẻ của bài thơ.

Cách 1 — So sánh theo từng tiêu chí
Tiêu chíThơ truyền thống (ca dao, thơ trung đại)"Mùa xuân xanh" (Nguyễn Bính)
Cách miêu tả thiên nhiênThiên nhiên mang tính ước lệ, khuôn mẫuThiên nhiên được tạo hình theo ấn tượng và xúc cảm chủ quan
Trạng thái thiên nhiênBình lặng, vĩnh cửu, muôn đờiĐang rung động theo cảm xúc của nhân vật trữ tình
Câu thơTuân thủ nghiêm ngặt niêm luậtXuất hiện câu thơ vắt dòng (bắc cầu)
Nhịp điệuTheo quy tắc cố địnhNương theo cảm xúc con người
Cách 2 — Phân tích hai nét mới nổi bật

Nét mới thứ nhất: Thiên nhiên mang tâm trạng

  • Trong thơ truyền thống: thiên nhiên được mô tả với những thuộc tính vốn có
  • Trong "Mùa xuân xanh": thiên nhiên được nhân hoá, mang tâm trạng con người
  • Ví dụ: "Cỏ nằm trên mộ đợi thanh minh" → Cỏ trở thành sinh thể khát khao tình tự
  • Ngay cả "trên mộ" – nơi kết thúc của đời người – cỏ cũng ngời lên sắc xanh khi xuân về

Nét mới thứ hai: Câu thơ vắt dòng

Ví dụ 1:

"Lúa ở đồng tôi và lúa ở Đồng nàng và lúa ở đồng anh."

Ví dụ 2:

"Khói luỹ tre làng tôi nhận thấy Bắt đầu là cái thắt lưng xanh."

Hiệu quả của câu thơ vắt dòng:

  • Nhịp điệu nương theo cảm xúc, không bị gò bó
  • Thể hiện nỗi hân hoan và cả niềm hồi hộp khi "đợi người yêu đến tự tình"
  • Lời thơ vừa nao nức, vừa e ấp, vừa lấp lửng qua cách sử dụng đại từ: "đồng tôi" – "đồng nàng" – "đồng anh"
  • Gợi nhớ cách nói đưa đẩy, duyên dáng trong ca dao xưa, nhưng cảm xúc chứa đựng trong đó là một tình điệu mới
⚠️ Lưu ý thi: Khi so sánh thơ mới với thơ truyền thống, cần chỉ ra cả điểm kế thừa (chất liệu dân gian, hình ảnh quen thuộc) và điểm cách tân (cách thể hiện, nhịp điệu, cảm xúc).

🎯 Ghi nhớ

  1. Nhan đề và câu mở đầu thường chứa đựng chủ đề, cảm hứng chủ đạo của bài thơ – luôn phân tích kỹ phần này.
  1. Hệ thống hình ảnh trong thơ thường được sắp xếp theo một mạch logic (không gian, thời gian, cảm xúc) – cần nhận diện và phân tích mạch triển khai này.
  1. Các biện pháp tu từ (đối, điệp, nhân hoá...) không chỉ tạo vẻ đẹp hình thức mà còn góp phần thể hiện nội dung, tư tưởng.
  1. So sánh với thơ truyền thống giúp làm nổi bật nét độc đáo, sáng tạo của tác giả – đây là kỹ năng quan trọng khi phân tích thơ mới.
  1. Câu thơ vắt dòng (bắc cầu) là một đặc điểm hình thức nổi bật của Thơ mới, thể hiện sự phá cách so với thơ truyền thống, giúp nhịp thơ linh hoạt theo cảm xúc.
Chế độ đọc sách →