Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 95

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 95–96

🔍 Tổng quan nội dung

Trang 94 chứa phần cuối của bài học về Thảo luận (phần Kết thúc và Bảng tự đánh giá) cùng với mục CỦNG CỐ, MỞ RỘNG gồm 5 câu hỏi.

Trang 95 bắt đầu phần THỰC HÀNH ĐỌC với văn bản "Thế giới mạng & tôi" (Trích) của tác giả Nguyễn Thị Hậu.


⚙️ Bài tập

Phần CỦNG CỐ, MỞ RỘNG (Trang 94)


Câu 1

Đề bài: Ba văn bản đọc trong bài (Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, Yêu và đồng cảm, Chữ bầu lên nhà thơ) đã giúp bạn hiểu được gì về đặc điểm nội dung và hình thức của văn nghị luận?

Cách 1 — Phân tích tổng hợp từ ba văn bản

Về đặc điểm nội dung:

  1. Luận đề rõ ràng, có ý nghĩa xã hội sâu sắc:
  • Hiền tài là nguyên khí của quốc gia: Khẳng định vai trò quan trọng của người tài đối với sự hưng thịnh của đất nước
  • Yêu và đồng cảm: Bàn về mối quan hệ giữa tình yêu, sự đồng cảm với nghệ thuật
  • Chữ bầu lên nhà thơ: Bàn về vai trò của ngôn ngữ, chữ nghĩa trong sáng tạo thơ ca
  1. Hệ thống luận điểm logic, chặt chẽ:
  • Mỗi văn bản đều có các luận điểm được sắp xếp theo trình tự hợp lý
  • Các luận điểm hỗ trợ, bổ sung cho nhau để làm sáng tỏ luận đề
  1. Lí lẽ sắc bén, bằng chứng thuyết phục:
  • Sử dụng dẫn chứng từ lịch sử, đời sống, văn học
  • Lập luận có căn cứ, có sức thuyết phục cao

Về đặc điểm hình thức:

  1. Bố cục ba phần rõ ràng: Mở bài – Thân bài – Kết bài
  1. Ngôn ngữ:
  • Chính xác, rõ ràng, mang tính khái quát cao
  • Sử dụng nhiều từ ngữ mang tính đánh giá, nhận định
  • Giọng văn trang trọng, thuyết phục
  1. Phương thức biểu đạt: Nghị luận là chủ đạo, kết hợp với biểu cảm, tự sự khi cần thiết
Cách 2 — Lập bảng so sánh
Tiêu chíĐặc điểm chung của văn nghị luận
Mục đíchThuyết phục người đọc về một vấn đề, quan điểm
Luận đềRõ ràng, có ý nghĩa, đáng bàn luận
Luận điểmHệ thống, logic, triển khai luận đề
Lí lẽSắc bén, có căn cứ khoa học/thực tiễn
Bằng chứngXác thực, tiêu biểu, phù hợp
Ngôn ngữChính xác, trang trọng, giàu sức thuyết phục
💡 Mẹo nhớ: Văn nghị luận = Luận đề + Luận điểm + Lí lẽ + Bằng chứng (công thức "4L")

Câu 2

Đề bài: Theo bạn, trong văn nghị luận, yếu tố tự sự có thể sử dụng ở những trường hợp nào và với mức độ ra sao?

Cách 1 — Phân tích theo chức năng

Các trường hợp sử dụng yếu tố tự sự trong văn nghị luận:

  1. Làm bằng chứng minh họa cho luận điểm:
  • Kể lại một câu chuyện, sự kiện lịch sử để chứng minh cho lập luận
  • Ví dụ: Kể về tấm gương các bậc hiền tài trong lịch sử để minh họa cho luận điểm về vai trò của người tài
  1. Tạo sự hấp dẫn, sinh động cho bài viết:
  • Mở đầu bằng một câu chuyện để dẫn dắt vào vấn đề
  • Xen kẽ các chi tiết tự sự để bài viết không khô khan
  1. Tăng tính thuyết phục:
  • Câu chuyện thực tế có sức thuyết phục hơn lí thuyết suông
  • Giúp người đọc dễ hình dung, đồng cảm

Mức độ sử dụng:

  • Vừa phải, có chọn lọc: Yếu tố tự sự chỉ là phương tiện hỗ trợ, không phải mục đích chính
  • Phục vụ cho nghị luận: Mọi chi tiết tự sự đều phải hướng đến việc làm sáng tỏ luận điểm
  • Không lấn át phần nghị luận: Tránh kể dài dòng, lan man làm loãng mạch lập luận
Cách 2 — Phân tích theo vị trí trong bài
Vị tríCách sử dụng yếu tố tự sựMức độ
Mở bàiKể câu chuyện ngắn dẫn dắt vào vấn đềNgắn gọn (2-3 câu)
Thân bàiLàm bằng chứng cho luận điểmVừa đủ, có chọn lọc
Kết bàiLiên hệ thực tế, mở rộng vấn đềNgắn gọn, súc tích
⚠️ Lưu ý thi: Khi viết văn nghị luận, nhiều học sinh mắc lỗi kể chuyện quá dài, biến bài nghị luận thành bài tự sự. Cần nhớ: tự sự chỉ là "gia vị", nghị luận mới là "món chính".

Câu 3

Đề bài: Hãy lập bảng hoặc sơ đồ tư duy để so sánh các văn bản đọc trong bài theo một số điểm gợi ý sau: luận đề; cách triển khai luận điểm; cách nêu lí lẽ và bằng chứng; lí do chọn cách triển khai luận điểm và nêu lí lẽ, bằng chứng;...

Cách 1 — Lập bảng so sánh chi tiết
Tiêu chíHiền tài là nguyên khí của quốc giaYêu và đồng cảmChữ bầu lên nhà thơ
Luận đềHiền tài có vai trò quyết định đối với sự hưng thịnh của quốc giaNghệ thuật cần có tình yêu và sự đồng cảmNgôn ngữ, chữ nghĩa là yếu tố then chốt tạo nên nhà thơ
Cách triển khai luận điểmDiễn dịch: Nêu luận đề → triển khai các khía cạnh → kết luậnQuy nạp kết hợp diễn dịch: Từ hiện tượng cụ thể → khái quát quy luậtSong hành: Các luận điểm bổ sung, soi chiếu lẫn nhau
Cách nêu lí lẽLí lẽ dựa trên quy luật lịch sử, triết lý trị quốcLí lẽ dựa trên tâm lý học, mỹ họcLí lẽ dựa trên đặc trưng ngôn ngữ thơ ca
Bằng chứngDẫn chứng lịch sử (các triều đại, nhân vật lịch sử)Dẫn chứng từ đời sống, nghệ thuậtDẫn chứng từ thơ ca, ngôn ngữ
Lí do chọn cách triển khaiPhù hợp với văn bia, mang tính trang trọng, khẳng địnhPhù hợp với lối viết tản văn, gần gũi, thuyết phụcPhù hợp với đối tượng bàn luận là thơ ca
Cách 2 — Sơ đồ tư duy (mô tả)
                    SO SÁNH BA VĂN BẢN NGHỊ LUẬN
                              |
        ┌─────────────────────┼─────────────────────┐
        |                     |                     |
   Hiền tài...           Yêu và đồng cảm      Chữ bầu lên...
        |                     |                     |
   ┌────┴────┐           ┌────┴────┐           ┌────┴────┐
   |         |           |         |           |         |
Luận đề  Triển khai   Luận đề  Triển khai   Luận đề  Triển khai
   |         |           |         |           |         |
Vai trò  Diễn dịch   Tình yêu  Quy nạp    Ngôn ngữ  Song hành
hiền tài              nghệ thuật           thơ ca
💡 Mẹo nhớ: Mỗi văn bản nghị luận có cách triển khai riêng phù hợp với đối tượng, mục đích và phong cách của tác giả. Không có công thức cứng nhắc.

Câu 4

Đề bài: Thảo luận nhóm về cách nhận diện đặc điểm riêng của văn bản nghị luận xã hội.

Cách 1 — Phân tích đặc điểm nhận diện

Đặc điểm riêng của văn bản nghị luận xã hội:

  1. Về đề tài:
  • Bàn về các vấn đề xã hội: đạo đức, lối sống, hiện tượng xã hội, tư tưởng...
  • Có tính thời sự, gắn với đời sống con người
  • Ví dụ: Vai trò của hiền tài, vấn đề giáo dục, môi trường, công nghệ...
  1. Về mục đích:
  • Thuyết phục người đọc về một quan điểm, thái độ sống
  • Định hướng nhận thức, hành vi cho cộng đồng
  • Góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn
  1. Về nội dung:
  • Luận đề mang tính xã hội, có ý nghĩa với cộng đồng
  • Bằng chứng lấy từ đời sống xã hội, lịch sử, thực tiễn
  • Thường có tính giáo dục, định hướng
  1. Về hình thức:
  • Ngôn ngữ vừa trang trọng vừa gần gũi
  • Có thể kết hợp nhiều phương thức biểu đạt
  • Giọng văn thường tha thiết, có sức lay động

Cách nhận diện:

  • Đọc nhan đề, xác định vấn đề được bàn luận
  • Xem xét luận đề có liên quan đến đời sống xã hội không
  • Kiểm tra bằng chứng có lấy từ thực tiễn xã hội không
Cách 2 — So sánh với nghị luận văn học
Tiêu chíNghị luận xã hộiNghị luận văn học
Đề tàiVấn đề xã hội, đạo đức, lối sốngTác phẩm, tác giả, trào lưu văn học
Bằng chứngTừ đời sống, lịch sử, thực tiễnTừ tác phẩm văn học
Mục đíchThuyết phục về quan điểm sốngThuyết phục về giá trị văn học
Ngôn ngữGần gũi, có tính xã hộiGiàu hình ảnh, cảm xúc thẩm mỹ
⚠️ Lưu ý thi: Trong đề thi, cần phân biệt rõ nghị luận xã hội và nghị luận văn học để có cách làm bài phù hợp.

Câu 5

Đề bài: Tìm đọc thêm một số văn bản nghị luận đề cập những vấn đề có liên quan tới nội dung các văn bản đã học trong bài. Chú ý xác định quan hệ kết nối giữa các văn bản và tập hợp chúng vào các nhóm có đặc điểm nội dung hoặc hình thức gần gũi (Ví dụ: nhóm văn bản bàn về việc trọng dụng nhân tài, nhóm văn bản bàn về những vấn đề cơ bản của sáng tạo nghệ thuật,...).

Cách 1 — Gợi ý phân nhóm văn bản

Nhóm 1: Văn bản bàn về việc trọng dụng nhân tài

  • Hiền tài là nguyên khí của quốc gia (Thân Nhân Trung)
  • Chiếu cầu hiền (Ngô Thì Nhậm)
  • Bàn luận về phép học (Nguyễn Thiếp)
  • Các bài viết về chính sách thu hút nhân tài hiện nay

Nhóm 2: Văn bản bàn về nghệ thuật và sáng tạo

  • Yêu và đồng cảm (Phong Tử Khải)
  • Chữ bầu lên nhà thơ (Lê Đạt)
  • Tiếng nói của văn nghệ (Nguyễn Đình Thi)
  • Nhà văn hiện đại (Vũ Ngọc Phan)

Nhóm 3: Văn bản bàn về đạo đức, lối sống

  • Bàn về đọc sách (Chu Quang Tiềm)
  • Đức tính giản dị của Bác Hồ (Phạm Văn Đồng)
  • Các bài viết về lối sống, đạo đức trong xã hội hiện đại
Cách 2 — Hướng dẫn tự tìm đọc

Bước 1: Xác định chủ đề cần tìm

  • Từ khóa: nhân tài, giáo dục, nghệ thuật, sáng tạo, ngôn ngữ...

Bước 2: Nguồn tìm kiếm

  • Sách giáo khoa các lớp trước
  • Thư viện trường, thư viện tỉnh
  • Các trang web uy tín về văn học

Bước 3: Đọc và phân loại

  • Ghi chép luận đề, luận điểm chính
  • Xác định điểm tương đồng với văn bản đã học
  • Xếp vào nhóm phù hợp

Bước 4: Lập bảng tổng hợp

  • Tên văn bản, tác giả
  • Luận đề chính
  • Nhóm thuộc về
  • Điểm kết nối với bài học
💡 Mẹo nhớ: Việc đọc mở rộng giúp hiểu sâu hơn về đặc trưng thể loại và mở rộng vốn kiến thức. Hãy tạo thói quen ghi chép khi đọc.

🔍 Phần THỰC HÀNH ĐỌC (Trang 95)

Trang 95 giới thiệu văn bản "Thế giới mạng & tôi" (Trích) của Nguyễn Thị Hậu với các lưu ý khi đọc:

  • Cách nhìn nhận về thế giới mạng thông qua một trải nghiệm cá nhân
  • Việc xác định thái độ chủ động trước thế giới mạng
  • Sức hấp dẫn riêng của cách nghị luận dưới hình thức tâm sự, thổ lộ

Chú thích:

  • Nguyễn Thị Hậu: sinh năm 1958, là nhà nghiên cứu khảo cổ học, văn hóa học
  • Tuổi teen: tuổi mới lớn (khoảng từ mười ba đến mười chín tuổi)
⚠️ Lưu ý: Trang 95 chủ yếu là phần đầu của văn bản đọc hiểu, chưa có câu hỏi bài tập. Các câu hỏi thực hành đọc sẽ xuất hiện ở các trang tiếp theo.

🎯 Ghi nhớ: - Văn nghị luận có đặc điểm riêng về nội dung (luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng) và hình thức (bố cục, ngôn ngữ, giọng văn) - Yếu tố tự sự trong văn nghị luận cần sử dụng vừa phải, phục vụ cho mục đích thuyết phục - Nghị luận xã hội bàn về các vấn đề đời sống, có tính thời sự và ý nghĩa giáo dục - Đọc mở rộng và phân nhóm văn bản giúp hiểu sâu hơn về thể loại nghị luận
Chế độ đọc sách →