Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 127

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 127–128

🔍 Nội dung chính

Trang 126 trình bày phần lý thuyết về hai loại hình sân khấu dân gian Việt Nam:

1. Chèo (tiếp theo từ trang trước)

  • Tích trò: Yếu tố đầu tiên, quan trọng nhất của vở chèo, làm điểm tựa cho toàn bộ hoạt động biểu diễn. Tích trò có tính ổn định nhưng vẫn để ngỏ khả năng thêm thắt, bổ sung cho diễn viên → mang tính sáng tạo tập thể.
  • Nguồn gốc tích trò: Thường dựa vào truyện cổ tích, truyện thơ Nôm, thể hiện đề tài sinh hoạt, đạo đức gần gũi với khán giả bình dân.
  • Nhân vật chèo: Không xa lạ với đời sống thường ngày, gồm nhiều hạng người trong xã hội (địa vị, nghề nghiệp, giới tính, tuổi tác khác nhau). Phân thành hai loại: vai chín (tích cực) và vai lệch (tiêu cực). Gây ấn tượng mạnh nhất là vai nữvai hề.

2. Tuồng

  • Định nghĩa: Loại hình kịch hát cổ truyền của dân tộc, phát triển mạnh dưới triều Nguyễn ở vùng Nam Trung Bộ.
  • Phân loại: Tuồng cung đình và tuồng dân gian.
  • Nghệ thuật tuồng: Mang tính tổng hợp, phối hợp văn học, ca nhạc và vũ đạo. Tích tuồng dân gian giàu yếu tố hài, hướng tới châm biếm các thói hư tật xấu, đả kích một số hạng người nhất định trong xã hội.

Trang 127 bắt đầu VĂN BẢN 1: Xuý Vân giả dại (Trích chèo Kim Nham)

Câu hỏi trước khi đọc (Phần gợi ý suy nghĩ)

Trang này có 2 câu hỏi gợi mở trước khi đọc văn bản:


⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Giữa sự nở rộ của muôn vàn phương tiện nghe nhìn và các hoạt động giải trí hấp dẫn, bạn nghĩ như thế nào nếu ai đó đề nghị bạn bỏ chút thời gian xem một vở chèo cổ?

Cách 1 — Trả lời theo hướng tích cực, cởi mở

Gợi ý trả lời:

Nếu ai đó đề nghị tôi xem một vở chèo cổ, tôi sẽ sẵn sàng đón nhận với thái độ tích cực vì những lý do sau:

  1. Khám phá văn hóa truyền thống: Chèo là loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian đặc sắc của Việt Nam, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Xem chèo giúp tôi hiểu thêm về đời sống tinh thần, tâm tư tình cảm của ông cha ta ngày xưa.
  1. Trải nghiệm mới mẻ: Giữa thời đại số với các hình thức giải trí hiện đại, việc thưởng thức một vở chèo cổ sẽ là trải nghiệm độc đáo, khác biệt hoàn toàn so với phim ảnh, game hay mạng xã hội.
  1. Giá trị giáo dục: Các vở chèo thường chứa đựng bài học đạo đức, nhân sinh sâu sắc, phê phán cái xấu, ca ngợi cái tốt đẹp trong cuộc sống.
  1. Bảo tồn di sản: Việc quan tâm đến chèo góp phần gìn giữ và phát huy loại hình nghệ thuật truyền thống đang dần mai một.
Cách 2 — Trả lời theo hướng thực tế, có sự cân nhắc

Gợi ý trả lời:

Thành thật mà nói, ban đầu tôi có thể hơi ngần ngại vì:

  • Chưa quen với lối diễn xướng, làn điệu của chèo
  • Lo ngại khó hiểu nội dung do ngôn ngữ cổ

Tuy nhiên, tôi vẫn sẵn sàng thử vì:

  • Đây là cơ hội mở rộng hiểu biết về văn hóa dân tộc
  • Có thể tìm thấy những giá trị bất ngờ mà các hình thức giải trí hiện đại không có
  • Thể hiện sự tôn trọng với di sản văn hóa của cha ông

Câu 2

Đề bài: Bạn có thấy tò mò khi nghe đến tên lớp chèo Xuý Vân giả dại hay không? Hãy tận dụng các điều kiện hiện có của mình để xem lớp chèo này hoặc toàn bộ vở chèo Kim Nham.

Cách 1 — Trả lời khẳng định sự tò mò

Gợi ý trả lời:

Tôi thấy rất tò mò khi nghe đến tên lớp chèo "Xuý Vân giả dại" vì:

  1. Tên gọi gợi nhiều câu hỏi: Tại sao Xuý Vân phải giả dại? Cô ấy là người như thế nào? Hoàn cảnh nào đẩy cô đến việc phải giả điên?
  1. Yếu tố kịch tính: Việc "giả dại" gợi lên một tình huống đầy kịch tính, có thể là bi kịch về số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
  1. Tính nghệ thuật: Diễn tả trạng thái "giả dại" trên sân khấu chèo chắc chắn đòi hỏi kỹ năng diễn xuất đặc biệt, khiến tôi muốn xem diễn viên thể hiện như thế nào.

Cách tận dụng điều kiện để xem:

  • Tìm kiếm video trên YouTube, các nền tảng trực tuyến
  • Tra cứu tại thư viện trường, thư viện địa phương
  • Hỏi thầy cô giáo về tài liệu, đường link tham khảo
  • Nếu có điều kiện, đến xem trực tiếp tại các nhà hát chèo
Cách 2 — Trả lời kết hợp phân tích tên gọi

Gợi ý trả lời:

Cái tên "Xuý Vân giả dại" khiến tôi tò mò vì nó hàm chứa nghịch lý:

  • "Giả dại" nghĩa là không thực sự điên, nhưng phải đóng vai người điên
  • Điều này gợi lên câu hỏi về động cơhoàn cảnh của nhân vật

Qua phần tóm tắt nội dung trong sách, tôi hiểu rằng Xuý Vân từ chỗ "giả điên" đã "hóa điên thật" — đây là một bi kịch sâu sắc về số phận con người, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội xưa.


Câu hỏi trong khi đọc (Trang 127)

Đề bài: Hình dung khi thể hiện lời thoại này, diễn viên sẽ có động tác diễn xuất tương ứng như thế nào.

(Câu hỏi này liên quan đến đoạn trích lời của Xuý Vân - Nói lệch)

Gợi ý trả lời

Khi thể hiện đoạn "Nói lệch" của Xuý Vân với các câu:

  • "Đau thiết thiệt van, Than cùng bà Nguyệt. Đánh cho lê liệt, Chết mệt con đồng. Bắt đò sang sông, Bơ đờ, bơ đờ."

Diễn viên có thể có các động tác diễn xuất sau:

  1. Biểu cảm khuôn mặt:
  • Ánh mắt đờ đẫn, vô hồn hoặc hoang dại
  • Nét mặt đau khổ, tuyệt vọng xen lẫn điên loạn
  1. Động tác tay chân:
  • Tay vung vẩy không theo quy luật, thể hiện sự mất kiểm soát
  • Bước đi loạng choạng, xiêu vẹo như người mất phương hướng
  • Có thể ngồi bệt xuống, đứng lên bất chợt
  1. Giọng điệu:
  • "Nói lệch" là lối nói có giọng điệu riêng, thường gấp gáp, sôi nổi
  • Giọng có thể lúc cao lúc thấp, lúc nhanh lúc chậm bất thường
  • Thể hiện trạng thái tâm lý hỗn loạn
  1. Tương tác với không gian:
  • Nhìn vào khoảng không như đang nói chuyện với ai đó không có thật
  • Động tác "bắt đò sang sông" có thể được diễn tả bằng cử chỉ tay như đang chèo thuyền trong tưởng tượng
💡 Mẹo nhớ: "Nói lệch" trong chèo là lối nói có giọng điệu riêng, thường dùng để tạo không khí sôi nổi hoặc gấp gáp — đây là một trong những làn điệu đặc trưng của nghệ thuật chèo.

🎯 Ghi nhớ

  1. Chèo có hai loại vai chính: vai chín (tích cực) và vai lệch (tiêu cực). Vai nữ và vai hề thường gây ấn tượng mạnh nhất.
  1. Tuồng phát triển mạnh ở Nam Trung Bộ dưới triều Nguyễn, chia thành tuồng cung đình và tuồng dân gian.
  1. Xuý Vân giả dại là lớp chèo nổi tiếng trong vở Kim Nham, thể hiện bi kịch của người phụ nữ từ chỗ giả điên đến hóa điên thật.
  1. Khi phân tích văn bản chèo, cần chú ý đến lời thoại, làn điệu (như "nói lệch") và động tác diễn xuất tương ứng.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ đặc điểm của chèo (Bắc Bộ, gần gũi bình dân) và tuồng (Nam Trung Bộ, có cả cung đình lẫn dân gian). Đây là kiến thức thường xuất hiện trong các câu hỏi về văn học dân gian.
Chế độ đọc sách →