Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 133

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 133–134

Hai trang này là phần MỞ ĐẦU văn bản đọc "Huyện đường" (trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến) trong sách Ngữ văn 10 – Tập 1 (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Trang chưa có bài tập luyện tập, chỉ gồm: phần dẫn nhập, câu hỏi chuẩn bị trước khi đọc, tóm tắt cốt truyện và phần đầu kịch bản tuồng. Mình sẽ tóm tắt và giải thích kĩ giúp em nắm chắc nhé.

Phần giới thiệu chung

Văn bản thuộc thể loại tuồng (hát bội) – một loại hình sân khấu truyền thống của Việt Nam. Đoạn trích "Huyện đường" tái hiện cảnh làm việc nơi công đường thời phong kiến, qua đó phê phán sự thối nát của bộ máy quan lại.

Một vài lưu ý về thể loại:

  • Tuồng thường có lời thoại pha giữa văn vần (nói lối, hát) và văn xuôi.
  • Nhân vật thường tự giới thiệu (xưng danh) khi xuất hiện – đây là đặc trưng quan trọng của tuồng.
  • Có nhiều chỉ dẫn sân khấu (cách bài trí, hành động) đặt trong ngoặc hoặc in nghiêng.

Câu hỏi trước khi đọc

Trang sách đưa ra hai câu hỏi gợi mở để em chuẩn bị tâm thế đọc:

  1. Bạn đã xem biểu diễn tuồng bao giờ chưa? Bạn nghĩ sao khi loại nghệ thuật sân khấu truyền thống này đang gặp khó khăn trên con đường đến với khán giả hiện đại?

Gợi ý trả lời: Em chia sẻ trải nghiệm thật của mình (xem qua tivi, lễ hội, hay chưa từng xem). Về việc tuồng gặp khó khăn, em có thể nêu: tuồng dùng ngôn ngữ cổ, lối diễn ước lệ khó hiểu với người trẻ; cạnh tranh với phim ảnh, mạng xã hội; thiếu sân khấu và lớp nghệ sĩ kế cận. Đây là vốn quý của văn hóa dân tộc nên cần được bảo tồn, làm mới để gần gũi với khán giả hiện đại.

  1. Hãy tìm xem trên internet toàn bộ hoặc từng trích đoạn của vở tuồng này.

Đây là yêu cầu thực hành, em chỉ cần tìm và xem để hình dung không khí sân khấu trước khi học.

Tóm tắt cốt truyện Nghêu, Sò, Ốc, Hến

Để hiểu đoạn trích, cần nắm mạch truyện:

  • Ốc (kẻ chuyên nghề "đào ngạch" – khoét vách trộm cắp) hợp tác với Nghêu (thầy bói) đột nhập nhà trùm Sò (địa chủ) ăn trộm. Nghêu bị bắt, Ốc chạy thoát.
  • Ốc đem đồ trộm bán cho Thị Hến (người góa chồng, làm nghề buôn bán) thì bị trùm Sò và lí trưởng ập đến bắt quả tang.
  • Lí trưởng lợi dụng đòi Thị Hến đút lót. Việc không thành, tất cả dắt nhau lên huyện đường.
  • Tại huyện đường: Ốc bị phạt tù; Nghêu và lí trưởng bị đánh đòn; trùm Sò phải chi tiền hối lộ tri huyện.
  • Thị Hến nhờ nhan sắc nên không bị tội, lại được tri huyện và đề lại "chiếu cố" hẹn hò.
  • Cuối cùng lũ háo sắc (tri huyện, đề lại, lí trưởng) sa bẫy Thị Hến và bị các bà vợ đến đánh ghen một trận tơi bời.

Đoạn trích "Huyện đường" kể lại một cảnh làm việc nơi công đường, đúng lúc diễn ra cuộc kiện tụng quanh vụ trộm.

Cảnh 1 – Chỉ dẫn sân khấu

Phần đầu là chỉ dẫn cách bài trí (thiết kế sân khấu):

  • Bàn giấy của tri huyện đặt giữa, trên có ống bút, nghiên mực, điếu bình.
  • Trên tường treo bức hoành phi đề "Huyện đường", hai bên có câu đối.
  • Bàn của viên đề lại đặt bên trái, quay mặt ra khán giả.
  • Màn mở: tri huyện từ trong nhà bước ra, ngồi vào ghế.

Ý nghĩa: cách bài trí trang nghiêm này tạo nên không khí "chốn công đường" – nơi lẽ ra phải công bằng – để rồi đối lập mỉa mai với những lời tự bạch trơ trẽn của tri huyện ngay sau đó.

Lời tự giới thiệu (xưng danh) của TRI HUYỆN

Đây là điểm đắt giá nhất của trang, em cần phân tích kĩ. Tri huyện tự giới thiệu bằng hình thức nói lối (kiểu nói có giọng điệu riêng của tuồng):

Quyền trọng trấn nha môn Bản chức xưng tri huyện Đỉnh chung đà đủ miếng Hoa nguyệt cũng quen mùi Lấy của cậy ngọn roi Làm quan nhờ lỗ khẩu Sự lí thường phân ẩu Được thua tự đồng tiền Dân xã nếu không kiêng Bỏ xuống lao giam kĩ

Phân tích từng ý:

CâuNghĩaBản chất con người tri huyện
Quyền trọng trấn nha mônCó quyền lớn nhất ở chốn công đườngTự hào về quyền lực
Đỉnh chung đà đủ miếng"Đỉnh chung" = vạc và chuông, chỉ bổng lộc; hắn đã hưởng đủTham lam, ăn lộc
Hoa nguyệt cũng quen mùi"Hoa nguyệt" = chuyện trai gái; hắn quen thói trăng hoaHáo sắc, đồi bại
Lấy của cậy ngọn roiLấy tiền của dân bằng cách dọa, đánh đònCường quyền, bạo ngược
Làm quan nhờ lỗ khẩu"Lỗ khẩu" = lỗ miệng; làm quan nhờ ăn nói, dối tráGian xảo
Sự lí thường phân ẩuXử kiện thì phân xử bừa bãi, tùy tiệnVô trách nhiệm
Được thua tự đồng tiềnThắng thua tại chỗ ai đưa nhiều tiềnXử án bằng tiền, bất công
Dân xã nếu không kiêng / Bỏ xuống lao giam kĩDân không nể sợ thì tống giamĐe dọa, lạm quyền

Sau đó, hắn cười và nói thêm:

Quan chức nghĩ nên thú vị Vào ra cũng phải chuyên cần

Ý mỉa mai: làm quan "thú vị" vì kiếm chác được nhiều, nên cũng phải "chuyên cần" – tức chăm chỉ vơ vét chứ không phải chăm lo cho dân.

Nhận xét: Qua lời tự xưng danh, nhân vật tri huyện hiện lên như một viên quan tham lam, háo sắc, xử án bất công, coi việc làm quan chỉ là dịp ăn tiền và hưởng lạc. Cách để nhân vật tự "vạch áo cho người xem lưng" là thủ pháp trào phúng đặc sắc của tuồng – tiếng cười phê phán bật ra rất tự nhiên.

Phần đối thoại với ĐỀ LẠI

"Đề lại" là viên thư kí ở huyện đường. Khi đề lại bước ra "Bẩm quan ạ!", tri huyện đáp lại và bắt đầu (cũng bằng nói lối):

Nha lại vắng bẩm thân Dân xã không đấu cáo

Nghĩa: dạo này nha lại (người giúp việc) vắng vẻ, dân không đến kêu kiện ("đấu cáo" = kêu cầu, thưa kiện). Câu này hé mở: vắng việc kiện tụng đồng nghĩa với vắng cơ hội kiếm tiền – chuẩn bị dẫn vào cảnh hai viên quan bàn nhau cách "ăn" vụ kiện Ốc, Hến ở phần sau.

Chú thích từ khó (cần nhớ)

  • Tri huyện: chức quan cai quản một huyện thời phong kiến.
  • Đề lại: viên thư kí ở huyện đường.
  • Nói lối: kiểu nói có giọng điệu riêng của tuồng.
  • Quyền trọng: vị trí, uy thế lớn.
  • Nha môn: cửa quan, chốn làm việc của quan lại.
  • Bản chức: từ tự xưng của người có chức vụ thời xưa với dân.
  • Đỉnh chung: vạc và chuông – chỉ lợi lộc nhờ chức vụ.
  • Hoa nguyệt: ẩn dụ chỉ quan hệ tình ái.
  • Lỗ khẩu: lỗ miệng.
  • Phân ẩu: phân xử tùy tiện.
  • Kiêng: nể sợ.
  • Lao: nơi giam giữ.
  • Đấu cáo: kêu cầu, thưa kiện, nhờ phân xử.
Chế độ đọc sách →