Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 131

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 131–132

Chào các em! Hai trang này nằm trong bài học về lớp chèo Xúy Vân giả dại (trích vở chèo Kim Nham). Trang 130 là phần cuối đoạn trích (lời hát của Xúy Vân khi giả điên), còn trang 131 là phần giới thiệu giá trị tác phẩm cùng hệ thống câu hỏi. Cô sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết từng câu hỏi nhé.

Tóm tắt lý thuyết

Phần cuối đoạn trích (trang 130):

  • Gồm các điệu Hát sắp, lời NóiHát ngược — đây là những điệu hát chèo diễn tả tâm trạng điên loạn của Xúy Vân.
  • Đặc biệt phần Hát ngược sử dụng chất liệu ca dao nói ngược: mọi sự vật bị đảo lộn, vô lý ("cá rô nằm vũng chân trâu", "ông Bụt bẻ cổ con nai", "con vâm ấp trứng ba ba"...). Cách nói ngược này thể hiện sự rối loạn trong tâm trí và cuộc đời đầy bi kịch của nhân vật.

Phần giới thiệu giá trị (trang 131):

  • Kim Nham đề cao đạo lí về quan hệ gia đình, chồng vợ, đồng thời cảm thông với thân phận người phụ nữ trong xã hội nam quyền.
  • Vở chèo hội tụ tinh hoa nghệ thuật chèo: vừa bi kịch, vừa hài hước.
  • Xúy Vân giả dại là lớp chèo đỉnh cao của nền chèo cổ Việt Nam, giúp nhiều nghệ sĩ khẳng định tài năng (Dịu Hương, Diễm Lộc, Thúy Ngần...).

Trả lời câu hỏi

Câu 1: Nêu nguyên nhân dẫn đến hành động giả dại của Xúy Vân.

Trả lời:

Xúy Vân vốn là người con gái nết na, được gả cho Kim Nham — một học trò nghèo đang dùi mài kinh sử mong đỗ đạt. Sau khi cưới, Kim Nham lên kinh ứng thí, để Xúy Vân sống cô đơn, buồn tủi nơi quê nhà.

Trong cảnh chờ chồng đằng đẵng, Xúy Vân bị Trần Phương — một gã nhà giàu phong tình — tán tỉnh, dụ dỗ. Hắn xui nàng giả điên để thoát khỏi Kim Nham, rồi sẽ cưới nàng. Vì khao khát hạnh phúc lứa đôi, nhẹ dạ cả tin, Xúy Vân nghe theo và giả dại để buộc Kim Nham phải trả tự do cho mình.

→ Nguyên nhân sâu xa là bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến: bị bỏ rơi trong hôn nhân, khao khát yêu thương nhưng lại đặt niềm tin nhầm chỗ.

Câu 2: Đoạn lời thoại nào thể hiện rõ nhất "ngôn ngữ điên"? Vì sao?

Trả lời:

Đoạn thể hiện rõ nhất "ngôn ngữ điên" là phần Hát ngược (ở cuối đoạn trích, trang 130):

"Chiếc trống cơm, ai khéo vỗ nên bông, Một đàn các cô con gái lội sông té bèo. Chuột đậu cành rào, muỗi ấp cánh dơi, Ông Bụt kia bẻ cổ con nai, Cái trứng gà mà tha con quạ lên ngồi trên cây..."

Lí do xác định:

  • Lời hát toàn những hình ảnh phi lý, ngược đời, đảo lộn mọi quy luật tự nhiên: chuột đậu cành, muỗi ấp dơi, ông Bụt bẻ cổ nai, trứng gà tha con quạ, con voi ("con vâm") ấp trứng ba ba.
  • Cách liên hệ bất thường, lộn xộn, không tuân theo logic thông thường — đúng như lưu ý của sách: "ngôn ngữ và cách liên hệ bất thường của người điên hoặc giả điên".
  • Sự đảo lộn trong ngôn ngữ phản chiếu sự rối loạn trong tâm trí và đảo lộn trong cuộc đời của Xúy Vân.

Câu 3: Phân tích một đoạn lời thoại làm rõ mâu thuẫn giằng xé trong nội tâm Xúy Vân.

Trả lời:

Có thể chọn đoạn lời thoại quen thuộc thể hiện qua điệu hát con gà rừng (xuất hiện trong đoạn trích):

"Con gà rừng ăn lẫn với công, Đắng cay chẳng có chịu được, ức!" "Bông bông dắt, bông bông díu, Xa xa lắc, xa xa líu..."

Phân tích mâu thuẫn nội tâm:

  • Hình ảnh "con gà rừng ăn lẫn với công" cho thấy Xúy Vân tự thấy mình bị lạc lõng, không hòa hợp với hoàn cảnh hôn nhân (sự khác biệt, không tương xứng giữa nàng và Kim Nham, hoặc cảm giác bị bỏ rơi).
  • Từ "ức" bật ra đầy uất ức, dồn nén — đó là tiếng kêu của một tâm hồn cô đơn, tủi hờn.
  • Những câu hát "bông bông dắt, bông bông díu / xa xa lắc, xa xa líu" với nhịp điệu rối bời, lặp đi lặp lại, vừa gợi sự gắn bó vừa gợi sự xa cách → phản ánh tâm trạng vừa khao khát yêu thương, vừa hụt hẫng, rối loạn.

→ Đoạn này cho thấy Xúy Vân giằng xé giữa bổn phận làm vợ và khát vọng hạnh phúc cá nhân, giữa tỉnh táo và điên dại — một nội tâm đầy bi kịch.

Câu 4: Đoạn lời thoại theo điệu "con gà rừng" cho biết điều gì về cảnh ngộ và niềm mong ước của Xúy Vân?

Trả lời:

Về cảnh ngộ:

  • Hình ảnh "con gà rừng ăn lẫn với công" diễn tả cảnh lạc loài, không tương xứng, lẻ loi trong cuộc hôn nhân. Xúy Vân thấy mình cô đơn, không được sẻ chia.
  • Câu "Để anh đi gặt, để nàng mang cơm" (trong điệu hát) cho thấy ước mơ giản dị về cảnh vợ chồng đầm ấm, cùng nhau lao động, gắn bó sớm hôm.

Về niềm mong ước:

  • Xúy Vân khao khát một cuộc sống gia đình bình dị, hạnh phúc lứa đôi: chồng cày, vợ cấy, đỡ đần nhau.
  • Nhưng thực tế lại trái ngược: chồng mải đèn sách công danh, để nàng cô đơn. Khoảng cách giữa mong ướchiện thực chính là cội nguồn nỗi đau của nàng.

Câu 5: Qua đoạn xưng danh, nhận ra đặc điểm gì của sân khấu chèo?

Trả lời:

Qua đoạn xưng danh của Xúy Vân ("Chẳng giấu gì Xúy Vân là tôi..."), ta nhận thấy các đặc điểm của sân khấu chèo:

Đặc điểmBiểu hiện
Cách xưng danhNhân vật tự giới thiệu tên tuổi, lai lịch trực tiếp với khán giả ngay khi ra sân khấu (tự bạch).
Tương tác người diễn – người xemNhân vật nói trực tiếp với khán giả ("Chị em ơi...", "Tôi hát câu này cho chị em nghe nhé!"), xóa nhòa ranh giới giữa sân khấu và khán phòng.
Tính ước lệKhông có phông màn tả thực, mọi cảnh vật đều thông qua lời nói, điệu hát, động tác của diễn viên.
Tính giao lưu, gần gũiChèo mang tính sinh hoạt cộng đồng, diễn ở sân đình, khán giả có thể tương tác, đế lời.

Câu 6: Một số đặc điểm của ngôn ngữ chèo nhận biết qua đoạn trích.

Trả lời:

  • Thể thơ quen dùng: Chủ yếu là lục bát và lục bát biến thể, dễ hát, dễ nhớ (ví dụ: "Con gà rừng ăn lẫn với công..." hay "Chiếc trống cơm ai khéo vỗ nên bông...").
  • Chất liệu ca dao, dân ca: Sử dụng nhiều mô-típ, hình ảnh quen thuộc của ca dao như con gà rừng, trống cơm, đặc biệt là ca dao nói ngược trong phần Hát ngược.
  • Đa dạng làn điệu: Kết hợp nhiều điệu hát (hát sắp, hát ngược, hát điệu con gà rừng...) xen lẫn lời nói (nói lệch, nói thường).
  • Ngôn ngữ giàu nhạc tính: Dùng nhiều từ láy, điệp ngữ, hư từ ("bông bông", "xa xa lắc, xa xa líu") tạo âm hưởng réo rắt.
  • Tính biểu cảm cao, gần gũi đời sống: Lời thoại mộc mạc, dân dã, đậm chất khẩu ngữ của người bình dân.

Câu 7: Qua lớp chèo, hiểu thêm gì về đời sống văn hóa làng xã Việt Nam xưa?

Trả lời:

  • Đời sống tinh thần phong phú: Chèo là loại hình nghệ thuật dân gian gắn liền với sân đình, hội làng — nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người dân quê.
  • Quan niệm đạo đức: Đề cao đạo lí gia đình, chữ "tiết hạnh", lễ giáo phong kiến với người phụ nữ ("xuất giá tòng phu").
  • Thân phận người phụ nữ: Phản ánh số phận lệ thuộc, chịu nhiều ràng buộc của phụ nữ trong xã hội nam quyền; họ ít có quyền tự quyết hạnh phúc.
  • Hình ảnh làng quê: Qua ngôn ngữ xuất hiện nhiều hình ảnh quen thuộc của làng xã: con cá rô, cần câu, trống cơm, chiếc nón, con trâu, gặt hái... → bức tranh sinh hoạt nông nghiệp đậm đà.

Câu 8: Xúy Vân giả dại để che giấu điều gì? Đánh giá về hành động này.

Trả lời:

Xúy Vân giả dại để che giấu:

  • Việc nàng đã nghe theo Trần Phương, muốn dứt bỏ Kim Nham để đến với người tình mới.
  • Giả điên là cái cớ để buộc Kim Nham phải trả tự do, đồng thời che đậy sự "phản bội" trong cuộc hôn nhân.

Đánh giá:

  • Đây là một hành động đáng thương hơn đáng trách. Xúy Vân vốn là nạn nhân của cuộc hôn nhân không hạnh phúc và của sự lừa gạt từ Trần Phương.
  • Hành động giả dại thể hiện sự nổi loạn, dám đòi quyền sống, quyền được yêu của người phụ nữ — đây là nét táo bạo, vượt khỏi khuôn khổ lễ giáo phong kiến.
  • Tuy nhiên, vì nhẹ dạ, đặt niềm tin nhầm chỗ, nàng phải trả giá bằng bi kịch: bị Trần Phương ruồng bỏ, từ giả điên hóa điên thật, cuối cùng rơi vào kết cục thê thảm.

→ Nhân vật vừa đáng trách (vì phụ bạc), vừa đáng thương (vì là nạn nhân) — chính sự phức tạp này làm nên giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.

Câu 9: Văn bản đọc chỉ 3 phút nhưng diễn mất gần 15 phút — nhận xét gì về nghệ thuật chèo?

Trả lời:

Sự chênh lệch giữa thời gian đọc (3 phút) và thời gian diễn (15 phút) cho thấy:

  • Chức năng của tích trò chỉ là "phần xác": Văn bản lời (kịch bản) chỉ là cái khung, là chất liệu cơ bản. Giá trị thực sự của chèo nằm ở nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu.
  • Diễn xuất là linh hồn của chèo: Một câu hát ngắn khi lên sân khấu được kéo dài, ngân nga qua làn điệu hát, điệu múa, động tác hình thể, nhạc đệm, sự tương tác với khán giả.
  • Tính tổng hợp của nghệ thuật chèo: Chèo kết hợp nhiều yếu tố — hát, múa, nói, diễn, nhạc — để khắc họa tâm trạng nhân vật một cách sinh động, sâu sắc.
  • Vai trò của người nghệ sĩ: Cùng một kịch bản nhưng mỗi nghệ sĩ tài năng (Dịu Hương, Diễm Lộc, Thúy Ngần...) lại tạo nên một "Xúy Vân" riêng → tài năng biểu diễn quyết định sức sống của tác phẩm.

Kết luận: Chèo là loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, không thể chỉ "đọc" mà phải "xem - nghe" mới cảm nhận hết cái hay.


Kết nối đọc – viết

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về nỗi niềm của nhân vật Xúy Vân qua lớp chèo Xúy Vân giả dại.

Đoạn văn tham khảo:

Lớp chèo Xúy Vân giả dại đã khắc họa thật cảm động nỗi niềm của một người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Xúy Vân mang trong mình khát vọng giản dị mà chính đáng: được sống trong cảnh vợ chồng đầm ấm, sẻ chia sớm hôm. Thế nhưng hiện thực phũ phàng đã đẩy nàng vào cô đơn, tủi hờn khi chồng mải mê công danh, bỏ mặc nàng nơi quê nhà. Hình ảnh "con gà rừng ăn lẫn với công" cùng tiếng kêu "ức" đầy uất nghẹn cho thấy một tâm hồn lạc lõng, bế tắc. Nàng giả dại để tìm lối thoát, nhưng càng vùng vẫy lại càng chìm sâu vào bi kịch. Đằng sau những lời hát điên loạn, ngược đời ấy là cả một nội tâm giằng xé giữa bổn phận và khát vọng yêu thương. Xúy Vân khiến người đọc vừa trách, vừa thương — và trên hết, thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người phụ nữ khi không được quyền tự định đoạt hạnh phúc của chính mình.

Các em lưu ý: đoạn trích này thuộc Ngữ văn 10 bộ Kết nối tri thức, các câu trả lời trên là gợi ý cốt lõi. Khi làm bài, các em nên dẫn thêm những câu hát cụ thể có trong sách của mình để bài viết thêm thuyết phục nhé!

Chế độ đọc sách →