Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 143
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 143–144
Hai trang này là phần thân của một văn bản nghị luận về nghệ thuật chèo (trích đoạn nghiên cứu về ngôn ngữ trong chèo cổ). Đây không phải trang có bài tập hay câu hỏi, mà là nội dung văn bản kèm các thẻ chú giải bên lề minh họa cách triển khai luận điểm. Mình sẽ tóm tắt nội dung, giải nghĩa các trích dẫn và phân tích kĩ thuật lập luận giúp em nắm bài.
Phần 1: Tóm tắt nội dung chính
Văn bản bàn về đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong chèo cổ qua các trích đoạn quen thuộc (Xuý Vân, bà Sùng, Thị Kính). Có thể chia thành mấy ý lớn:
- Ngôn ngữ chèo gắn liền với hành động và tình huống. Nhân vật được đặt trước tình huống, đánh giá rồi phản ứng với tình huống đó.
- Nhờ vậy khán giả không chỉ thấy nhân vật "đang làm gì" mà còn thấy "làm như thế nào" → tạo nên tính tạo hình sân khấu.
- Ngôn ngữ chèo mang tính tư tưởng: vừa là sức sống bên trong của nhân vật, vừa là "chiếc xe chở tư tưởng" của tác giả.
- Mỗi nhân vật có một giọng điệu riêng, một hệ thống từ ngữ không lặp lại của nhân vật khác.
- Các tác giả xưa rất chú ý nhịp điệu, âm luật của câu văn, tạo ra những đoạn thơ giản dị nhưng trữ tình, trong sáng.
Phần 2: Các thẻ chú giải bên lề (kĩ năng đọc văn nghị luận)
Đây là điểm quan trọng SGK muốn em chú ý, vì các thẻ này chỉ ra cấu trúc lập luận của văn bản:
| Thẻ bên lề | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phân tích sâu và triển khai thêm luận điểm đã nêu | Tác giả mở rộng, làm rõ luận điểm vừa trình bày |
| Nêu luận điểm – kết quả nghiên cứu | Câu chốt nêu ý kiến/kết luận của người viết |
| Dẫn cứ liệu để khẳng định luận điểm | Trích dẫn lời chèo làm bằng chứng cho luận điểm |
Mô hình lập luận lặp lại trong bài: nêu luận điểm → đưa dẫn chứng (trích lời chèo) → phân tích, khẳng định. Đây chính là cách viết văn nghị luận văn học mà em nên học theo.
Phần 3: Giải nghĩa các trích dẫn lời chèo
Đoạn lời của Xuý Vân (đầu trang 142, nối sang):
Tai nghe lệnh ngự / Ta lới gõ sênh / Bỏ con thơ dại ta lới đem mình ra đi...
Thể hiện tâm trạng giằng xé của Xuý Vân: vừa khao khát đi theo tiếng gọi của tình yêu, vừa day dứt vì bỏ lại con thơ. Các trổ câu ngắn, phá luật, tiết tấu gấp vội diễn tả sự dằn vặt bên trong.
Đoạn lời bà Sùng trong lớp đánh Thị Kính:
Giải kiếp, giải kiếp / Cả gan thật cả gan / May con tao sực tỉnh giấc vàng...
Giọng điệu đanh đá, cay nghiệt, buộc tội Thị Kính. Bộc lộ rõ tính cách nhân vật phản diện qua ngôn ngữ riêng biệt.
Đoạn lời Xuý Vân (trang 143):
Đau thiết thiệt van / Than cùng bà Nguyệt... / Cách con sông nên tôi phải luỵ đò...
Tác giả gửi gắm lời kêu gọi giải phóng cá nhân, trước hết là giải phóng phụ nữ — khát vọng được sống thật với tình cảm của mình.
Bức thư của Thị Kính (hình thức nói hạnh):
Ơn sơn hải một chút gì chưa báo / Ở sao đành mà đi có sao đành
Lời thơ trữ tình, bi thương, lắng sâu trong lòng người nghe. Thị Kính day dứt vì ơn cha mẹ chưa báo đáp mà phải lìa đời.
Phần 4: Chú thích từ khó (theo sách)
- Lệnh ngự: lệnh, lời truyền của vua ban xuống.
- Ta lới: tiếng đệm trong hát chèo.
- Sênh: nhạc khí cổ làm bằng hai thỏi gỗ cứng, dùng để điểm nhịp.
- Trổ: đoạn nhạc trong một điệu hát, hợp thành từ phần chính và các phần khác, tạo lối biểu hiện riêng của hát chèo.
- Giải kiếp: cụm từ khẩu ngữ chỉ sự may mắn thoát khỏi kiếp nạn.
- Can gì phải dụng tình bất trắc: việc gì phải bày những trò khó lường, nguy hiểm.
- Nói hạnh: lối nói riêng trong nghệ thuật chèo, giống hình thức đọc kinh, âm điệu chậm rãi, thể hiện tình cảm bi thương.
Hai trang này không có bài tập để giải nên mình tập trung làm rõ nội dung và đặc biệt là kĩ thuật lập luận (qua các thẻ bên lề), vì đó là phần kiến thức trọng tâm em cần nắm. Nếu em gửi thêm trang có phần câu hỏi sau văn bản, mình sẽ giải chi tiết từng câu nhé.
