Giải Sinh Học 10 trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 30–31

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 30 – 31)

⚠️ Lưu ý: Hai trang này chỉ trình bày nội dung lý thuyết về Carbohydrate (chất đường bột), chưa có câu hỏi hay bài tập cần giải. Vì vậy, mình sẽ tóm tắt đầy đủ và hệ thống lại kiến thức trọng tâm để em nắm chắc bài học.

🔍 Kiến thức cần nhớ

II. CÁC PHÂN TỬ SINH HỌC – 1. Carbohydrate (chất đường bột)

Khái niệm chung:

  • Carbohydrate được cấu tạo từ 3 nguyên tố: C, H, O với tỉ lệ 1 : 2 : 1.
  • Công thức cấu tạo chung: Cn(H2O)m
  • Phân loại thành 3 nhóm:
  1. Đường đơn (monosaccharide)
  2. Đường đôi (disaccharide)
  3. Đường đa (polysaccharide)
  • Nguồn cung cấp: từ các bộ phận dự trữ của thực vật như củ, quả, hạt, thân cây (ví dụ: củ cải đường, mía...).
💡 Mẹo nhớ: Tỉ lệ C : H : O = 1 : 2 : 1. Phần "H2O" trong công thức Cn(H2O)m chính là lý do tên gọi "carbo-hydrate" (carbon ngậm nước).

a) Đường đơn (Monosaccharide)

Đặc điểmNội dung
Số nguyên tử carbon6 carbon
Ba loại chínhGlucose, Fructose, Galactose (H 5.1)
Cấu trúc trong nướcDạng vòng, tồn tại ở các dạng không gian khác nhau → đặc tính vật lí, hoá học khác nhau

Hai chức năng chính:

  1. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào.
  2. Làm nguyên liệu để cấu tạo nên các loại phân tử sinh học khác.
💡 Mẹo nhớ: Glucose – Fructose – Galactose đều cùng công thức phân tử C6H12O6 nhưng cấu trúc không gian khác nhau (đồng phân) nên tính chất khác nhau.

b) Đường đôi (Disaccharide)

Cách hình thành: Hai phân tử đường đơn liên kết với nhau (sau khi loại đi 1 phân tử nước) bằng liên kết cộng hoá trị gọi là liên kết glycosidic.

Các loại đường đôi quan trọng:

Đường đôiCấu tạo từ
MaltoseGlucose + Glucose
LactoseGlucose + Galactose
SucroseGlucose + Fructose

Vai trò – đường vận chuyển:

  • Đường đôi còn gọi là đường vận chuyển vì sinh vật vận chuyển năng lượng (glucose) đến các bộ phận khác nhau dưới dạng đường đôi.
  • Lý do: đường đôi không bị phân giải trong quá trình vận chuyển.
  • Ví dụ: Glucose được tổng hợp ở lá → liên kết thành sucrose → vận chuyển khắp cây.
  • Lactose (đường sữa) được sản xuất để nuôi con non.
💡 Mẹo nhớ: Phản ứng tạo đường đôi là phản ứng trùng ngưng (loại nước). Ngược lại, để phân giải đường đôi cần thêm nước (thuỷ phân).

c) Đường đa (Polysaccharide)

Khái niệm: Là loại polymer cấu tạo từ hàng trăm tới hàng nghìn phân tử đường đơn (phần lớn là glucose). Còn gọi là đường phức.

Chức năng chính:

  • Dự trữ năng lượng.
  • Làm nguyên liệu cấu trúc nên một số thành phần của tế bào.

Bốn loại đường đa (H 5.3):

1. Tinh bột:

  • Là carbohydrate dùng làm năng lượng dự trữ ở thực vật.
  • Cấu tạo từ hàng trăm đến hàng nghìn đơn phân glucose.
  • Cấu trúc ít phân nhánh (gồm amylose mạch xoắn và amylopectin phân nhánh).

2. Glycogen:

  • Cấu tạo từ nhiều glucose, phân nhánh rất mạnh, tan trong nước tốt hơn tinh bột.
  • Chức năng: dự trữ năng lượng ở động vật và một số loài nấm.
  • Ở người và động vật: tổng hợp chủ yếu ở gan và cơ, là nguồn năng lượng dự trữ ngắn hạn (trong ngày).

3. Cellulose:

  • Cấu tạo từ các glucose liên kết tạo mạch thẳng, không phân nhánh.
  • Nhiều phân tử liên kết tạo bó sợi dài song song → cấu trúc vững chắc.
  • Là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật.
  • Con người không tiêu hoá được cellulose, nhưng nó giúp:
  • Kích thích tế bào niêm mạc ruột tiết dịch nhầy → thức ăn di chuyển trơn tru.
  • Cuốn trôi chất cặn bã bám vào thành ruột.
  • Thiếu cellulose dễ bị táo bón.

4. Chitin:

  • Cấu tạo từ glucose hoặc galactose đã gắn thêm nhóm amino → glucosamine hoặc galactosamine.
  • Là thành phần cấu tạo nên bộ khung xương ngoài của tôm, cua, nhện và thành tế bào nhiều loài nấm.
⚠️ Lưu ý: Phân biệt rõ chức năng: - Dự trữ năng lượng: tinh bột (thực vật), glycogen (động vật/nấm) - Cấu trúc: cellulose (thành tế bào thực vật), chitin (khung xương ngoài động vật, thành tế bào nấm)

Lưu ý sức khoẻ: Carbohydrate quan trọng, nhưng ăn quá nhiều có thể dẫn đến béo phì, tiểu đường, gan nhiễm mỡ...


💡 Mẹo nhớ tổng hợp – "Dự trữ vs Cấu trúc": - 2 chất dự trữ: Tinh bột (Thực vật) – Glycogen (Động vật) → nhớ cặp "TT – GĐ" - 2 chất cấu trúc: Cellulose (thành tế bào thực vật) – Chitin (khung ngoài + nấm)

🎯 Ghi nhớ: - Carbohydrate gồm C, H, O tỉ lệ 1 : 2 : 1, công thức Cn(H2O)m. - Đường đơn (glucose, fructose, galactose): cung cấp năng lượng + nguyên liệu. - Đường đôi (maltose, lactose, sucrose): tạo bằng liên kết glycosidic sau khi loại 1 phân tử nước; là đường vận chuyển. - Đường đa (tinh bột, glycogen, cellulose, chitin): polymer của glucose, làm nhiệm vụ dự trữ năng lượng và cấu trúc tế bào.

Hai trang này thuần lý thuyết nên không có bài tập để giải. Nếu em gửi tiếp các trang có phần "Dừng lại và suy ngẫm" hoặc "Luyện tập – Vận dụng", mình sẽ giải chi tiết từng câu nhé.

Chế độ đọc sách →