Giải Sinh Học 10 trang 32
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 32–33
Hai trang này (thực tế đánh số 31 và 32 ở góc) tiếp nối bài về Carbohydrate và mở sang phần Lipid. Phần bài tập duy nhất nằm ở khung "Dừng lại và suy ngẫm" đầu trang 31, mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải kỹ từng câu.
Tóm tắt lý thuyết Lipid
Lipid là nhóm chất rất đa dạng về cấu trúc nhưng có chung đặc tính kị nước (không hoặc rất ít tan trong nước), do chứa nhiều liên kết C–H không phân cực và ít nguyên tử oxygen.
Các nhóm lipid chính được nhắc đến:
| Loại lipid | Cấu tạo | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Mỡ và dầu (triglyceride) | 1 glycerol + 3 acid béo | Dự trữ năng lượng, cách nhiệt, dung môi hoà tan vitamin A, D, E, K |
| Phospholipid | 1 glycerol + 2 acid béo + nhóm phosphate (gắn choline) | Cấu tạo màng tế bào (phân tử lưỡng cực) |
| Steroid | Không chứa acid béo, các carbon tạo 4 vòng | Hormone, cấu trúc màng (cholesterol) |
Điểm quan trọng cần nhớ:
- Dầu (lỏng ở nhiệt độ phòng) chứa acid béo không no; mỡ (rắn) chứa acid béo no.
- Phospholipid là phân tử lưỡng cực: đầu phosphate ưa nước, hai đuôi acid béo kị nước → tạo nên lớp kép màng tế bào.
- Ăn quá nhiều chất béo "xấu" làm tăng nguy cơ béo phì, máu nhiễm mỡ, xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch.
Bài tập "Dừng lại và suy ngẫm" – Carbohydrate
Câu 1: Nêu đặc điểm cấu trúc và chức năng chính của các loại carbohydrate.
Lời giải:
Carbohydrate được chia thành ba nhóm chính:
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ | Chức năng chính |
|---|---|---|---|
| Đường đơn (monosaccharide) | 1 phân tử đường, thường 3–7 carbon (phổ biến nhất là 6C) | Glucose, fructose, galactose | Nguồn cung cấp năng lượng trực tiếp; nguyên liệu tổng hợp các đường khác |
| Đường đôi (disaccharide) | 2 đường đơn liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic | Saccharose, lactose, maltose | Vận chuyển và dự trữ năng lượng ngắn hạn |
| Đường đa (polysaccharide) | Nhiều đường đơn liên kết thành chuỗi dài | Tinh bột, glycogen, cellulose | Dự trữ năng lượng (tinh bột, glycogen) và cấu trúc (cellulose ở thành tế bào thực vật) |
Giải thích: Càng nhiều đơn phân thì phân tử càng lớn và càng thiên về chức năng dự trữ hoặc cấu trúc; đường đơn nhỏ nên dễ tan và được dùng làm năng lượng tức thời.
Câu 2: Con người thường ăn những bộ phận nào của thực vật để lấy tinh bột?
Lời giải:
Con người lấy tinh bột chủ yếu từ các cơ quan dự trữ của thực vật:
- Hạt: lúa (gạo), ngô, lúa mì, các loại đậu.
- Củ (rễ củ, thân củ): khoai lang, khoai tây, sắn (khoai mì).
- Quả và thân chứa tinh bột: chuối xanh, hạt mít...
Giải thích: Tinh bột là dạng dự trữ năng lượng của thực vật, nên nó tập trung nhiều nhất ở các cơ quan dùng để dự trữ và sinh sản như hạt và củ. Đó là lý do đây là nguồn lương thực chính của con người.
Câu 3: Tại sao nên ăn nhiều loại rau xanh khác nhau trong khi thành phần chính của các loại rau là cellulose – chất mà con người không thể tiêu hoá được?
Lời giải:
Nên ăn nhiều loại rau xanh khác nhau vì:
- Cellulose tuy không tiêu hoá được nhưng đóng vai trò là chất xơ:
- Kích thích nhu động ruột, giúp tiêu hoá tốt và chống táo bón.
- Tạo cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Hỗ trợ thải bớt cholesterol và các chất thải ra khỏi cơ thể.
- Ngoài cellulose, rau xanh còn cung cấp nhiều chất quan trọng khác: vitamin (A, C, K...), khoáng chất, nước và các chất chống oxy hoá.
- Mỗi loại rau có hàm lượng vitamin và khoáng chất khác nhau, nên ăn đa dạng nhiều loại sẽ giúp cơ thể nhận đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, tránh thiếu hụt.
Giải thích lý do: Câu hỏi "đánh lừa" ở chỗ cellulose không tiêu hoá được, nhưng giá trị của rau không nằm ở chỗ tiêu hoá cellulose mà ở vai trò chất xơ và các vi chất đi kèm. Vì vậy ăn rau vẫn rất cần thiết, và ăn đa dạng để bổ sung đủ loại vi chất.
Hai trang còn lại chỉ trình bày lý thuyết về dầu, mỡ, phospholipid và mở đầu phần steroid, không có thêm câu hỏi hay bài tập nào để giải.
