Giải Sinh Học 10 trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 34–35

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 34 – 35)

🔍 Kiến thức cần nhớ

Hai trang này tiếp tục nội dung bài học về lipid và mở đầu phần protein. Trước khi giải bài tập, ta hệ thống lại các ý chính:

Steroid (một nhóm lipid):

  • Bao gồm nhiều loại: cholesterol, testosterone, estrogen, vitamin D, cortisone...
  • Cholesterol: là thành phần quan trọng của màng tế bào; là chất tiền thân tạo nên testosterone và estrogen.
  • Testosterone và estrogen: là các hormone phát triển đặc điểm khác biệt giữa nam và nữ.
  • Cholesterol không tan trong nước nên phải liên kết với protein để vận chuyển trong máu, tạo thành lipoprotein.
  • HDL (lipoprotein mật độ cao): vận chuyển cholesterol về gan, làm giảm cholesterol trong máu → cholesterol "tốt".
  • LDL (lipoprotein mật độ thấp): mang cholesterol tới mạch máu; khi dư thừa sẽ tích tụ tạo mảng bám làm hẹp mạch → cholesterol "xấu", tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.

Carotenoid:

  • Là nhóm sắc tố màu vàng cam ở thực vật, bản chất là một loại lipid.
  • Khi con người, động vật ăn vào sẽ chuyển hóa thành vitamin A → chuyển thành sắc tố võng mạc, có lợi cho thị giác.

Protein – chất đạm:

  • Chức năng: cấu trúc, xúc tác (enzyme), bảo vệ (kháng thể), vận động, tiếp nhận thông tin (thụ thể), điều hòa (hormone).
  • Cấu trúc: đơn phân là amino acid. Mỗi amino acid gồm: 1 carbon trung tâm liên kết với nhóm amino (–NH₂), nhóm carboxyl (–COOH), 1 nguyên tử H và 1 chuỗi bên (nhóm R).
  • Hai amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide (liên kết cộng hóa trị), tạo ra nhờ phản ứng loại bỏ một phân tử nước.
💡 Mẹo nhớ: HDL = "Healthy" (tốt) – đưa cholesterol về gan; LDL = "Lousy" (xấu) – để cholesterol lại trong mạch máu.

⚙️ Bài tập

Phần DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 33) gồm 3 câu hỏi.

Câu 1

Đề bài: Chất béo là gì? Nêu một số chức năng của dầu, mỡ, phospholipid và steroid.

Cách 1 — Trình bày theo định nghĩa và phân loại

Khái niệm chất béo:

Chất béo là một loại lipid, được cấu tạo từ một phân tử glycerol liên kết với các acid béo (thường là 3 acid béo → triglyceride). Chất béo không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.

Chức năng của từng loại:

LoạiChức năng chính
Dầu, mỡ (triglyceride)Dự trữ và cung cấp năng lượng cho cơ thể (1 g lipid cung cấp năng lượng gấp đôi 1 g carbohydrate); cách nhiệt, giữ ấm cơ thể; bảo vệ các cơ quan
PhospholipidThành phần cấu tạo chính của màng sinh chất (màng tế bào) nhờ tính lưỡng cực
SteroidCholesterol cấu tạo màng tế bào, là tiền chất tạo hormone; testosterone, estrogen điều hòa đặc điểm giới tính; vitamin D, cortisone điều hòa hoạt động sinh lí
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh theo từ khóa chức năng
  • Dầu, mỡ → DỰ TRỮ năng lượng (mỡ động vật, dầu thực vật).
  • Phospholipid → MÀNG tế bào (cấu trúc lưỡng cực đặc trưng).
  • Steroid → HORMONE và MÀNG (cholesterol, hormone sinh dục).
⚠️ Lưu ý thi: Cần phân biệt rõ "chất béo" (dầu, mỡ – triglyceride) với "lipid" (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chất béo, phospholipid, steroid, carotenoid). Đề thi hay đánh tráo hai khái niệm này.

Câu 2

Đề bài: Đặc điểm nào về mặt cấu trúc hóa học khiến phospholipid là một chất lưỡng cực?

Cách 1 — Phân tích cấu trúc phân tử

Phân tử phospholipid gồm hai phần có tính chất hóa học trái ngược nhau:

  1. Đầu phosphate (nhóm photphat):
  • Liên kết với glycerol.
  • Mang điện tích, ưa nước (phân cực, tan trong nước).
  1. Đuôi acid béo (gồm 2 chuỗi hydrocarbon dài):
  • Là các đuôi không phân cực, kị nước (không tan trong nước).

Như vậy, trong cùng một phân tử có:

  • Một đầu ưa nước (phân cực)
  • Một đuôi kị nước (không phân cực)

→ Đặc điểm "một đầu ưa nước, một đuôi kị nước" chính là điều khiến phospholipid trở thành một chất lưỡng cực (vừa ưa nước vừa kị nước).

Cách 2 — Liên hệ ý nghĩa sinh học

Chính nhờ tính lưỡng cực này mà khi ở trong môi trường nước, các phân tử phospholipid tự sắp xếp thành lớp kép (bilayer): các đầu ưa nước quay ra ngoài tiếp xúc với nước, các đuôi kị nước quay vào trong tránh nước → tạo nên cấu trúc cơ bản của màng sinh chất.

💡 Mẹo nhớ: Phospholipid = "đầu nước – đuôi dầu". Cấu trúc lưỡng cực này là chìa khóa để hiểu vì sao màng tế bào có cấu trúc lớp kép phospholipid.

Câu 3

Đề bài: Khi ăn cà chua hoặc hành chưng trong mỡ, cơ thể người có thể hấp thụ được những loại vitamin gì? Giải thích.

Cách 1 — Dựa vào tính tan của vitamin

Khi chưng cà chua, hành với mỡ, cơ thể có thể hấp thụ tốt các vitamin tan trong dầu (mỡ), gồm các vitamin: A, D, E, K (và tiền chất của vitamin A là carotenoid có trong cà chua).

Giải thích:

  • Các vitamin A, D, E, K là những vitamin tan trong dầu/lipid, không tan trong nước.
  • Cà chua chứa nhiều carotenoid (sắc tố vàng cam, bản chất là lipid) – khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành vitamin A.
  • Khi chưng với mỡ, các vitamin tan trong dầu này sẽ hòa tan vào mỡ, nhờ đó được cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn so với khi ăn sống hoặc chế biến không có chất béo.
Cách 2 — Suy luận từ kiến thức "tương tự hòa tan tương tự"

Vitamin tan trong dầu cần môi trường lipid để được hòa tan và vận chuyển qua thành ruột. Mỡ đóng vai trò dung môi: "chất tan trong dầu thì cần dầu để hấp thụ". Do đó việc nấu rau củ giàu carotenoid (cà chua, cà rốt, gấc...) cùng dầu mỡ làm tăng đáng kể khả năng hấp thụ vitamin A của cơ thể.

⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt 2 nhóm vitamin: - Tan trong dầu: A, D, E, K → cần chất béo để hấp thụ. - Tan trong nước: nhóm B, vitamin C → không cần chất béo, dễ hao hụt khi nấu quá kỹ.

🎯 Ghi nhớ: - Chất béo = glycerol + acid béo, chức năng chính là dự trữ năng lượng; phospholipid cấu tạo màng; steroid tạo hormone. - Phospholipid lưỡng cực vì có đầu phosphate ưa nướcđuôi acid béo kị nước → nền tảng của màng tế bào. - Vitamin A, D, E, K tan trong dầu nên ăn cùng chất béo (cà chua, hành chưng mỡ) sẽ hấp thụ tốt hơn.

(Ghi chú: Phần "Em có biết" và mục "3. Protein" là nội dung đọc thêm/lý thuyết, không có câu hỏi bài tập nên đã được tóm tắt ở phần Kiến thức cần nhớ phía trên.)

Chế độ đọc sách →