Giải Sinh Học 10 trang 66
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 66–67
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 66 – 67)
Hai trang này là phần lý thuyết, trình bày về Các cơ chế trao đổi chất qua màng tế bào, cụ thể là vận chuyển thụ động (khuếch tán đơn giản, khuếch tán tăng cường và thẩm thấu). Không có câu hỏi hay bài tập cần giải, nên thầy sẽ tóm tắt và hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Cơ sở của trao đổi chất qua màng
- Tế bào lấy nguyên liệu (đường đơn, amino acid, nucleotide, acid béo, nguyên tố vi lượng…) và thải phế thải (CO₂ và nhiều chất khác) ra môi trường.
- Các phân tử nhỏ ra, vào tế bào chủ yếu dựa trên sự khuếch tán.
- Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào:
- Kích thước và bản chất phân tử
- Sự chênh lệch nồng độ của chất khuếch tán
- Nhiệt độ và áp suất của môi trường
- Với phân tử/vật thể lớn không khuếch tán được, tế bào có cơ chế đặc biệt để vận chuyển qua màng.
2. Vận chuyển thụ động
💡 Mẹo nhớ: "Thụ động = xuôi dốc = không tốn năng lượng" (đi theo chiều gradient nồng độ, từ cao → thấp).
- Định nghĩa: Là kiểu khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp (xuôi chiều gradient nồng độ) → không tiêu tốn năng lượng.
- Các chất có thể khuếch tán qua lớp kép phospholipid hoặc qua protein xuyên màng.
a) Khuếch tán đơn giản
- Là sự khuếch tán của các chất qua lớp kép phospholipid.
- Do lớp kép phospholipid có tính kị nước, không phân cực, nên chỉ:
- Các phân tử không phân cực
- Các phân tử kích thước nhỏ
mới đi qua được. Ví dụ: O₂, CO₂, nước.
- Các ion dù kích thước nhỏ vẫn không khuếch tán qua được lớp kép phospholipid (vì mang điện).
- Tốc độ khuếch tán phụ thuộc: bản chất chất khuếch tán, sự chênh lệch nồng độ trong/ngoài màng và thành phần hoá học của lớp kép phospholipid.
b) Khuếch tán tăng cường
- Là kiểu khuếch tán các chất qua protein xuyên màng (kênh protein chuyên biệt).
- Dành cho những chất không đi qua được lớp kép phospholipid: các ion, các chất phân cực, amino acid…
- Hai loại protein vận chuyển:
- Protein kênh: tạo các đường ống/lỗ trên màng cho từng loại chất đi qua (H 10.1b).
- Protein mang: khi liên kết với chất cần vận chuyển thì cấu hình bị biến đổi (H 10.1c).
- Tính đặc thù cao: mỗi kênh chỉ vận chuyển những chất nhất định. Ví dụ: kênh aquaporin chuyên vận chuyển nước với tốc độ ~3 tỉ phân tử nước/giây.
- Tốc độ khuếch tán tăng cường phụ thuộc:
- Sự chênh lệch nồng độ chất tan (gradient nồng độ)
- Số lượng kênh protein trên màng
- Bão hoà kênh: khi tất cả protein vận chuyển hoạt động hết công suất, tốc độ không thể tăng thêm dù vẫn có chênh lệch nồng độ.
- Với các ion, tốc độ khuếch tán còn phụ thuộc sự chênh lệch điện thế giữa hai phía màng.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ điểm khác nhau giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường: - Khuếch tán đơn giản: qua lớp kép phospholipid, chỉ phụ thuộc gradient nồng độ. - Khuếch tán tăng cường: qua protein, phụ thuộc cả gradient nồng độ và số lượng kênh protein (có hiện tượng bão hoà kênh).
c) Thẩm thấu
- Định nghĩa: Là sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng tế bào.
- Nước khuếch tán từ nơi có nồng độ chất tan thấp → nơi có nồng độ chất tan cao (ngược chiều so với chất tan).
- Tốc độ thẩm thấu phụ thuộc áp suất thẩm thấu của tế bào; áp suất này cao hay thấp tuỳ thuộc vào tổng nồng độ chất tan trong tế bào.
- Ví dụ thực tế: tế bào rễ cây có không bào trung tâm lớn, chứa nhiều chất tan → áp suất thẩm thấu cao hơn môi trường đất → cây hút được nước và chất tan vào rễ.
💡 Mẹo nhớ: "Thẩm thấu là chuyện của NƯỚC" – chất tan không đi, chỉ có nước di chuyển. Nước luôn "chạy" về phía đông chất tan hơn.
3. Phân loại môi trường (theo nồng độ chất tan)
So sánh nồng độ chất tan bên ngoài với **
