Giải Sinh Học 10 trang 64

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 64–65

Phần I: Báo cáo thực hành (Mục IV – Thu hoạch)

Trang này yêu cầu học sinh viết báo cáo thực hành quan sát tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực. Cấu trúc báo cáo gồm 5 phần:

  1. Mục đích
  2. Cách tiến hành
  3. Kết quả (mô tả + phân biệt hai loại tế bào)
  4. Giải thích và kết luận
  5. Trả lời câu hỏi

Phần quan trọng cần giải là mục 5 – Trả lời câu hỏi.

Câu a)

Đề: Một học sinh khi đưa tiêu bản tế bào vảy hành lên quan sát thì không nhìn được hình dạng của tế bào. Theo em, bạn đó có thể đã làm sai bước nào trong quy trình trên?

Trả lời:

Bạn học sinh đó có thể đã mắc một (hoặc một số) lỗi sau:

  • Tách lớp biểu bì vảy hành quá dày, nhiều lớp tế bào chồng lên nhau nên ánh sáng không xuyên qua, không quan sát rõ được từng tế bào.
  • Không nhuộm hoặc nhuộm chưa đúng cách, làm tế bào trong suốt khó phân biệt ranh giới.
  • Chưa điều chỉnh đúng độ phóng đại hoặc ốc chỉnh độ nét (ốc vi cấp, ốc đại cấp) nên hình ảnh bị mờ.
  • Điều chỉnh ánh sáng (gương, tụ quang) chưa hợp lý, quá tối hoặc quá sáng.
  • Đặt tiêu bản chưa đúng vị trí lỗ tụ sáng trên bàn kính.

Khắc phục: tách một lớp biểu bì thật mỏng, nhuộm bằng dung dịch phù hợp, chỉnh ánh sáng và độ nét cẩn thận.

Câu b)

Đề: Em hãy cho biết các loại hình dạng vi khuẩn trong nước dưa chua. Nếu làm tiêu bản thành công thì các vi khuẩn bắt màu gì với thuốc nhuộm xanh methylene?

Trả lời:

  • Hình dạng vi khuẩn trong nước dưa chua: chủ yếu là vi khuẩn lactic, thường có dạng hình que (trực khuẩn) và dạng hình cầu (cầu khuẩn). Trong nước dưa chua phổ biến là các trực khuẩn Lactobacillus và cầu khuẩn xếp chuỗi/đám.
  • Màu bắt: khi nhuộm bằng xanh methylene, vi khuẩn sẽ bắt màu xanh (xanh lam). Lý do là xanh methylene là thuốc nhuộm kiềm, mang điện tích dương, dễ liên kết với các thành phần tích điện âm trong tế bào vi khuẩn (như axit nucleic, thành tế bào) nên nhuộm tế bào thành màu xanh trên nền sáng.

Câu c)

Đề: Qua thí nghiệm, em thấy tế bào nhân sơ hay tế bào nhân thực dễ nhìn thấy hơn? Tế bào nào em quan sát được chi tiết thành phần cấu tạo? Vì sao?

Trả lời:

  • Tế bào nhân thực (tế bào vảy hành) dễ nhìn thấy hơn và quan sát được chi tiết thành phần cấu tạo hơn.
  • Lý do:
  • Tế bào nhân thực có kích thước lớn hơn nhiều (thường 10–100 µm) so với tế bào nhân sơ (1–5 µm), nên dưới kính hiển vi quang học thông thường có thể nhìn rõ thành tế bào, nhân, tế bào chất.
  • Tế bào nhân sơ (vi khuẩn) quá nhỏ, dù làm tiêu bản và nhuộm thì cũng chỉ thấy được hình dạng chung (chấm, que) chứ rất khó thấy chi tiết bên trong bằng kính hiển vi quang học ở trường.

Phần II: Sơ đồ tóm tắt kiến thức của chương

Sơ đồ hệ thống lại kiến thức về tế bào, chia thành hai nhánh chính:

Tiêu chíTế bào nhân sơTế bào nhân thực
Kích thướcNhỏLớn
NhânChưa có nhân chính thức (vùng nhân chứa DNA)Có nhân chính thức
Bào quan có màngChưa cóCó (ti thể, lục lạp, Golgi, lưới nội chất...)
Cấu tạoMàng ngoài (Gram âm), thành tế bào peptidoglycan, màng tế bào, ribosome, vùng nhân, lông roiThành tế bào (thực vật/nấm), màng sinh chất, nhân, nhiều bào quan, chất nền ngoại bào

(Trang số 63 ở góc dưới)

Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào (mở đầu Chương 3)

Đây là trang mở đầu bài mới, chưa có bài tập. Cô tóm tắt phần lý thuyết đã trình bày.

Yêu cầu cần đạt

  • Nêu được khái niệm trao đổi chất qua màng tế bào.
  • Phân biệt các hình thức vận chuyển: vận chuyển thụ động và chủ động, nêu ý nghĩa và ví dụ.
  • Trình bày hiện tượng nhập bào và xuất bào qua biến dạng của tế bào.
  • Vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng thực tiễn.

I. Khái niệm trao đổi chất qua màng tế bào

Những ý chính cần nhớ:

  • Trao đổi chất qua màng tế bào thực chất là quá trình vận chuyển các chất ra, vào tế bào qua màng tế bào.
  • Tế bào không thể tồn tại nếu không trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
  • Vật chất trao đổi rất đa dạng: từ các ion nhỏ đến các đại phân tử sinh học. Thậm chí tế bào bạch cầu của hệ miễn dịch có thể "nuốt" gọn cả một tế bào vi khuẩn hay tế bào bệnh.
  • Màng tế bào có thành phần hóa học chỉ cho những chất nhất định ra, vào, nên tế bào có cơ chế "chọn lọc" và kiểm soát sự trao đổi chất.

(Trang số 64 ở góc dưới)

Chế độ đọc sách →