Giải Sinh Học 10 trang 86
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 86–87
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 86 – 87)
Hai trang này thuộc phần đầu Bài 14: Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào. Nội dung chủ yếu là lý thuyết, chưa xuất hiện câu hỏi hay bài tập đánh số. Cô tóm tắt lại toàn bộ kiến thức trọng tâm để em nắm chắc nền tảng nhé.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Khái niệm phân giải các chất
Phân giải là quá trình phá vỡ các liên kết trong các phân tử sinh học để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng.
Số phận của năng lượng được giải phóng:
- Một phần chuyển thành năng lượng tích luỹ trong phân tử ATP.
- Một phần thoát ra dưới dạng nhiệt năng.
Các sản phẩm nhỏ và ATP tạo ra từ phân giải lại được dùng để tổng hợp các phân tử sinh học mới → cho thấy phân giải và tổng hợp gắn liền với nhau.
💡 Mẹo nhớ: Phân giải = "bẻ nhỏ + nhả năng lượng"; Tổng hợp = "ghép lớn + nạp năng lượng". Carbohydrate (đặc biệt là glucose) là nguyên liệu chính của quá trình phân giải.
2. Ba con đường phân giải đường
| Con đường | Cần O₂? | Chuỗi truyền electron |
|---|---|---|
| (1) Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí) | Có | Có |
| (2) Hô hấp kị khí | Không | Có |
| (3) Lên men | Không | Không |
⚠️ Lưu ý thi: Dễ nhầm "hô hấp kị khí" với "lên men". Cả hai đều không cần O₂, nhưng hô hấp kị khí vẫn có chuỗi truyền electron, còn lên men thì không có. Đây là điểm phân biệt rất hay được hỏi.
3. Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí)
Khái niệm: là quá trình phân tử đường bị phân giải hoàn toàn thành sản phẩm cuối cùng là CO₂ và H₂O, có sự tham gia của O₂, đồng thời giải phóng năng lượng cung cấp cho hoạt động sống.
Bản chất: là một chuỗi các phản ứng oxy hoá khử, năng lượng dạng hoá năng trong đường được giải phóng từ từ qua nhiều giai đoạn, chuyển vào ATP và một phần thoát ra dưới dạng nhiệt.
Phương trình tổng quát:
C₆H₁₂O₆ (glucose) + 2ATP + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + 30–32 ATP + Nhiệt năng
💡 Mẹo nhớ: Một phân tử glucose phân giải hiếu khí thu về khoảng 30–32 ATP. Con số "tròn" hay dùng là 38 ATP (lý thuyết tối đa), nhưng SGK mới ghi 30–32 ATP cho sát thực tế.
Ba giai đoạn chính (Hình 14.1):
- Đường phân – xảy ra ở tế bào chất.
- Chu trình Krebs – xảy ra trong chất nền ti thể.
- Chuỗi truyền electron – xảy ra ở màng trong ti thể.
4. Phân tích sơ đồ Hình 14.1 (tổng kết năng lượng)
Theo sơ đồ phân giải hiếu khí 1 phân tử glucose:
- Đường phân (tế bào chất): tạo 2 ATP + 2 NADH, sinh ra 2 pyruvate.
- Oxy hoá pyruvate → Acetyl-CoA: tạo 2 NADH + giải phóng 2 CO₂.
- Chu trình Krebs (ti thể): tạo 2 ATP + 6 NADH + 2 FADH₂ + giải phóng 4 CO₂.
- Chuỗi truyền electron: NADH và FADH₂ nhường electron → tạo khoảng 26–28 ATP.
⚠️ Lưu ý thi: CO₂ không sinh ra ở giai đoạn đường phân, mà sinh ra ở bước tạo Acetyl-CoA (2 CO₂) và trong chu trình Krebs (4 CO₂) → tổng cộng 6 CO₂, đúng bằng hệ số trong phương trình tổng quát.
5. Giai đoạn đường phân (Hình 14.2)
Vị trí: tế bào chất, không cần O₂.
Diễn biến: mỗi phân tử glucose (hợp chất 6 carbon) bị phân giải thành 2 phân tử pyruvate (mỗi phân tử 3 carbon).
Thu được: 2 NADH và 2 ATP (đây là số ATP thực thu, vì giai đoạn đầu đã "đầu tư" 2 ATP để hoạt hoá glucose).
Cơ chế tạo ATP trong đường phân (Hình 14.2b): enzyme phosphoglycerate kinase chuyển nhóm phosphate từ 1,3-biphosphoglycerate sang ADP → tạo 3-phosphoglycerate và ATP (kiểu phosphoryl hoá ở mức cơ chất).
💡 Mẹo nhớ: Đường phân = "1 glucose 6C → 2 pyruvate 3C", thu net 2 ATP + 2 NADH. Bảo toàn carbon: 6 = 3 + 3.
🎯 Ghi nhớ: - Phân giải giải phóng năng lượng, một phần nạp vào ATP, một phần thành nhiệt. - Ba con đường: hô hấp hiếu khí (cần O₂, có chuỗi e⁻), hô hấp kị khí (không O₂, có chuỗi e⁻), lên men (không O₂, không chuỗi e⁻). - Hô hấp hiếu khí 1 glucose: C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O + ~30–32 ATP, qua 3 giai đoạn: đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron. - Đường phân ở tế bào chất, biến 1 glucose thành 2 pyruvate, net thu 2 ATP + 2 NADH.
Hai trang này không có câu hỏi/bài tập đánh số nên cô tổng hợp đầy đủ lý thuyết. Nếu em gửi tiếp ảnh trang 87 (phần chu trình Krebs, chuỗi truyền electron hoặc các câu hỏi "Dừng lại và suy ngẫm"), cô sẽ giải chi tiết từng câu cho em nhé.
