Giải Sinh Học 10 trang 88
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 88–89
Hai trang này thuộc Bài 14 – Phân giải các chất và giải phóng năng lượng trong tế bào (Sinh học 10, bộ Kết nối tri thức). Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết phần câu hỏi nhé.
Tóm tắt lý thuyết
Chu trình Krebs và chuỗi truyền electron (H 14.3)
- Mỗi pyruvate (3C) → 1 acetyl-CoA (2C), đi vào chu trình Krebs.
- Mỗi vòng Krebs giải phóng: 2 CO₂, 3 NADH, 1 FADH₂ và 1 ATP.
- Chuỗi truyền electron diễn ra ở màng trong ti thể: NADH và FADH₂ bị oxy hoá → tạo ATP và nước. Đây là giai đoạn thu được nhiều ATP nhất.
- Tổng kết hô hấp hiếu khí 1 phân tử glucose: khoảng 30–32 ATP (lý thuyết tối ưu 36–38 ATP).
Lên men (H 14.4)
- Là quá trình phân giải không hoàn toàn phân tử đường, không cần O₂ và không cần chuỗi truyền electron.
- Gồm 2 giai đoạn: đường phân (giống hô hấp hiếu khí) và lên men.
- Hai kiểu chính: lên men lactate và lên men ethanol (lên men rượu).
- Kết quả: 1 glucose chỉ tạo 2 ATP, ít hơn rất nhiều so với hô hấp hiếu khí.
Bài tập: DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM
Câu 1
Đề: Phân giải các chất trong tế bào là gì? Nêu một số ví dụ minh hoạ.
Trả lời:
- Phân giải các chất trong tế bào là quá trình phá vỡ các liên kết hoá học trong các phân tử lớn, phức tạp để tạo thành các phân tử nhỏ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng tích luỹ trong các liên kết đó.
- Ví dụ minh hoạ:
- Phân giải glucose qua hô hấp hiếu khí và lên men để giải phóng năng lượng dạng ATP.
- Phân giải lipid (chất béo) thành glycerol và acid béo.
- Phân giải protein thành các amino acid.
Câu 2
Đề: Phân giải hiếu khí trong tế bào gồm những giai đoạn chính nào? Đặc trưng của mỗi giai đoạn này là gì?
Trả lời: Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn chính.
| Giai đoạn | Nơi diễn ra | Đặc trưng |
|---|---|---|
| Đường phân | Tế bào chất | 1 glucose (6C) → 2 pyruvate (3C); tạo 2 ATP và 2 NADH |
| Chu trình Krebs | Chất nền ti thể | Mỗi pyruvate → acetyl-CoA rồi đi vào chu trình; giải phóng CO₂, tạo NADH, FADH₂ và ATP |
| Chuỗi truyền electron | Màng trong ti thể | NADH, FADH₂ bị oxy hoá qua chuỗi phản ứng oxy hoá khử → tạo nhiều ATP và nước; thu được nhiều ATP nhất |
Câu 3
Đề: Trình bày các giai đoạn của quá trình lên men. Nêu sự khác nhau giữa lên men rượu và lên men lactate.
Trả lời:
Các giai đoạn của quá trình lên men:
- Đường phân: glucose bị phân giải thành 2 pyruvate, tạo 2 ATP và 2 NADH (diễn ra giống hô hấp hiếu khí).
- Lên men: electron từ glucose (qua NADH) được truyền đến phân tử hữu cơ khác để tạo sản phẩm cuối cùng, đồng thời tái tạo NAD⁺ cho đường phân tiếp tục.
Sự khác nhau giữa lên men rượu (ethanol) và lên men lactate:
| Tiêu chí | Lên men lactate | Lên men rượu (ethanol) |
|---|---|---|
| Chất nhận electron từ NADH | Pyruvate | Acetaldehyde |
| Sản phẩm cuối | Lactate (muối lactic) | Ethanol + CO₂ |
| Tạo CO₂ | Không | Có |
| Thường gặp ở | Tế bào động vật, người, một số vi khuẩn | Tế bào thực vật, nấm men, một số vi khuẩn |
Câu 4
Đề: So sánh hiệu quả năng lượng của quá trình hô hấp hiếu khí và lên men. Giải thích sự khác biệt này.
Trả lời:
- So sánh:
- Hô hấp hiếu khí: 1 glucose tạo khoảng 30–32 ATP.
- Lên men: 1 glucose chỉ tạo 2 ATP.
→ Hô hấp hiếu khí có hiệu quả năng lượng cao hơn rất nhiều (gấp khoảng 15–16 lần).
- Giải thích:
- Trong hô hấp hiếu khí, glucose bị phân giải hoàn toàn thành CO₂ và H₂O. Các NADH, FADH₂ được đưa qua chuỗi truyền electron với chất nhận electron cuối cùng là O₂, nhờ đó giải phóng gần như toàn bộ năng lượng để tổng hợp nhiều ATP.
- Trong lên men, glucose chỉ bị phân giải không hoàn toàn, không có O₂ và không có chuỗi truyền electron. NADH chỉ chuyển electron cho một phân tử hữu cơ (pyruvate hoặc acetaldehyde) để tái tạo NAD⁺, nên phần lớn năng lượng vẫn còn tích trong sản phẩm cuối (lactate, ethanol). Vì vậy ATP thu được rất ít.
Phần đọc thêm: Khoa học và đời sống
Hô hấp và vấn đề bảo quản thực phẩm — phần này không có câu hỏi, mình tóm tắt ý chính:
- Nông sản sau thu hoạch vẫn tiếp tục hô hấp → hao hụt khối lượng và chất dinh dưỡng. Vì vậy cần ức chế hô hấp để bảo quản lâu hơn.
- Làm lạnh (2–8 °C): nhiệt độ thấp làm enzyme giảm hoạt tính → chậm hô hấp; ức chế cả vi sinh vật gây hư hỏng. Dùng cho rau, củ, quả tươi.
- Sấy khô: loại bỏ nước → mọi hoạt động sống chậm hoặc ngừng. Dùng cho các loại hạt.
- Biện pháp khác: hút chân không, bảo quản trong môi trường nồng độ CO₂ cao; có thể dùng riêng hoặc kết hợp để tăng hiệu quả.
