Giải Sinh Học 10 trang 94

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 94–95

Hai trang ảnh thực tế đánh số là 93 và 94 (không phải 94–95). Mình giải theo đúng nội dung trên ảnh nhé.

Trang 93: Phần "Kiến thức cốt lõi" và "Luyện tập và vận dụng"

Tóm tắt lý thuyết (Kiến thức cốt lõi)

  • Phân giải: phá vỡ liên kết trong các phân tử sinh học → tạo phân tử nhỏ hơn + giải phóng năng lượng.
  • Hô hấp tế bào: con đường mang lại hiệu quả năng lượng cao nhất, gồm 3 giai đoạn: đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron. Lên men gồm 2 giai đoạn (đường phân + lên men), hiệu quả ATP thấp hơn.
  • Tổng hợp: hình thành hợp chất phức tạp từ chất đơn giản, tiêu tốn năng lượng.
  • Quang hợp: tổng hợp điển hình ở thực vật, gồm 2 pha:
  • Pha sáng: chuyển năng lượng ánh sáng → hóa năng trong ATP và NADPH (liên kết kém bền).
  • Pha tối (chu trình Calvin): cố định CO₂ tạo đường, chuyển hóa năng từ ATP, NADPH → hóa năng bền vững trong phân tử đường.
  • Mối quan hệ: tổng hợp cung cấp nguyên liệu cho phân giải; phân giải tạo năng lượng và nguyên liệu cho tổng hợp.

Bài 1: So sánh quang hợp, hóa tổng hợp và quang khử

Cả ba đều là quá trình tổng hợp chất hữu cơ (đồng hóa). Điểm khác nhau ở nguồn năng lượng và nguồn cho electron/hydrogen.

Tiêu chíQuang hợpHóa tổng hợpQuang khử
Nhóm sinh vậtThực vật, tảo, vi khuẩn lamVi khuẩn hóa tự dưỡng (vi khuẩn nitrate hóa, vi khuẩn lưu huỳnh...)Một số vi khuẩn quang hợp (vi khuẩn lưu huỳnh màu lục, màu tía)
Nguồn năng lượngÁnh sángNăng lượng từ phản ứng oxi hóa chất vô cơ (NH₃, H₂S, Fe²⁺...)Ánh sáng
Nguồn cấp electron/HH₂OChất vô cơH₂S, H₂, chất hữu cơ (không dùng H₂O)
Có thải O₂ không?Có (từ phân li H₂O)KhôngKhông
Sản phẩmChất hữu cơ (đường)Chất hữu cơChất hữu cơ

Điểm chung: đều cố định CO₂ để tổng hợp chất hữu cơ.

Khác biệt cốt lõi: quang hợp và quang khử dùng năng lượng ánh sáng, hóa tổng hợp dùng năng lượng hóa học; quang hợp giải phóng O₂ còn quang khử và hóa tổng hợp thì không.


Bài 2: Hoàn thành bảng so sánh ba giai đoạn hô hấp tế bào

Chỉ tiêu so sánhĐường phânChu trình KrebsChuỗi truyền electron
Nơi diễn raBào tương (tế bào chất)Chất nền ti thểMàng trong ti thể
Nhu cầu O₂Không cần O₂Không cần O₂ trực tiếpCần O₂ (chất nhận electron cuối cùng)
Nguyên liệuGlucose, 2 ATP, NAD⁺Acetyl-CoA, NAD⁺, FAD, ADPNADH, FADH₂, O₂, ADP
Sản phẩm2 pyruvate, 2 ATP, 2 NADHCO₂, ATP, NADH, FADH₂H₂O, nhiều ATP (khoảng 34 ATP), NAD⁺, FAD tái tạo

Bài 3: Chứng minh chuyển hóa vật chất luôn đi kèm chuyển hóa năng lượng (qua quang hợp và hô hấp)

Lời giải:

Chuyển hóa vật chất và chuyển hóa năng lượng là hai mặt không tách rời của cùng một quá trình. Mỗi khi vật chất biến đổi thì năng lượng cũng được biến đổi theo.

  • Trong quang hợp:
  • Chuyển hóa vật chất: CO₂ + H₂O → chất hữu cơ (C₆H₁₂O₆) + O₂.
  • Chuyển hóa năng lượng: năng lượng ánh sáng được hấp thụ → chuyển thành hóa năng trong ATP, NADPH (pha sáng) → tích lũy thành hóa năng bền vững trong phân tử đường (pha tối).
  • Như vậy biến đổi chất vô cơ thành chất hữu cơ luôn kèm việc tích lũy năng lượng.
  • Trong hô hấp:
  • Chuyển hóa vật chất: chất hữu cơ (glucose) + O₂ → CO₂ + H₂O.
  • Chuyển hóa năng lượng: năng lượng hóa học trong glucose được giải phóng dần → tích vào ATP → cung cấp cho hoạt động sống; một phần tỏa ra dưới dạng nhiệt.
  • Việc phá vỡ phân tử hữu cơ luôn kèm giải phóng và chuyển hóa năng lượng.

Kết luận: ở cả hai quá trình, sự biến đổi vật chất luôn đi cùng sự biến đổi năng lượng → chuyển hóa vật chất luôn gắn liền chuyển hóa năng lượng.


Bài 4: Giải thích hiện tượng đau mỏi cơ do tích lũy lactic acid

Đề: Ở người, hiện tượng đau mỏi cơ khi vận động nhiều là do lactic acid sản sinh và tích lũy quá nhiều gây độc cho cơ. Dựa vào quá trình lên men, hãy giải thích cơ chế và cách phòng tránh.

Cơ chế:

  • Khi vận động mạnh, cơ co liên tục cần nhiều ATP → nhu cầu O₂ tăng cao.
  • Khi đó máu không cung cấp đủ O₂ cho cơ (thiếu O₂ cục bộ), chuỗi truyền electron (cần O₂) bị hạn chế.
  • Tế bào cơ chuyển sang lên men lactic để tiếp tục tạo ATP nhanh:

$$\text{Glucose} \rightarrow 2\ \text{lactic acid} + \text{năng lượng (ATP)}$$

  • Lên men chỉ tạo rất ít ATP nhưng sản sinh nhiều lactic acid. Lactic acid tích tụ trong cơ làm pH giảm, gây độc và cản trở hoạt động của cơ → xuất hiện cảm giác đau mỏi.

Cách phòng tránh:

  • Khởi động kỹ trước khi vận động để cơ thể thích nghi dần.
  • Vận động vừa sức, tăng cường độ từ từ, không gắng sức đột ngột.
  • Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên để nâng cao khả năng cung cấp O₂ (tăng dung tích phổi, lưu thông máu tốt).
  • Nghỉ ngơi, thư giãn, xoa bóp cơ và hít thở sâu sau vận động để tăng cung cấp O₂, giúp gan chuyển lactic acid thành glucose, giảm tích tụ.
  • Uống đủ nước, bổ sung dinh dưỡng hợp lý.

Trang 94: Bài 15 – Thực hành (phần mở đầu)

Trang này bắt đầu Bài 15 "Thực hành: Thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme và kiểm tra hoạt tính của enzyme amylase". Đây là phần giới thiệu, chưa có bài tập cần giải. Nội dung chính:

I. Yêu cầu cần đạt

  • Thực hiện được các bước thí nghiệm theo quy trình.
  • Quan sát, nhận xét hiệu quả tác dụng của enzyme trong phân hủy protein; ảnh hưởng của pH, nhiệt độ đến hoạt tính enzyme phân hủy protein.
  • Quan sát, nhận xét hiệu quả tác dụng của enzyme trong phân hủy tinh bột; ảnh hưởng của pH, nhiệt độ đến hoạt tính enzyme phân hủy tinh bột.

II. Chuẩn bị

  • Dụng cụ, thiết bị: dao gọt hoa quả, dụng cụ ép, chày, cối sứ, cốc thí nghiệm, đĩa Petri, đũa thủy tinh, ống nghiệm, pipet/bơm tiêm, bút viết kính, dụng cụ đun nước, hộp đựng nước đá, thước kẻ, giấy lọc, phễu...
  • Hóa chất: nước vôi trong, nước đá, 2 g bột sắn (bột lọc) hoặc bột dao (bột năng), giấm trắng.
  • Mẫu vật: quả dứa hoặc đu đủ xanh, trứng gà sống, 100 g hạt lúa (hoặc ngô) ủ nảy mầm khoảng 2 cm.

III. Cách tiến hành (mới bắt đầu thí nghiệm 1)

  • Thí nghiệm phân tích ảnh hưởng các yếu tố đến enzyme phân hủy protein: gọt dứa, ép lấy nước, chia vào 4 ống nghiệm (mỗi ống 0,5 mL), đánh số 1–4. Nếu dùng đu đủ thì gọt ~5 g vỏ, nghiền với chày cối, thêm 4 mL nước cất, lọc lấy dịch trong rồi chia vào 4 ống.

Phần này là hướng dẫn thực hành, sẽ tiếp tục ở các trang sau nên chưa có câu hỏi để giải. Nếu em gửi thêm trang 95 (phần tiếp theo của Cách tiến hành và Thu hoạch), mình sẽ giải tiếp các câu hỏi thu hoạch nhé.

Chế độ đọc sách →