Giải Sinh Học 10 trang 92
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 92–93
Hai trang này thuộc Bài 14 – "Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào" (sách Sinh học 10 – Kết nối tri thức). Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải toàn bộ câu hỏi phần "Dừng lại và suy ngẫm" nhé.
Tóm tắt lý thuyết
Mục 3 – Vai trò của quang khử ở vi khuẩn
- Một số vi khuẩn màu lục và màu tía dùng năng lượng ánh sáng để khử CO₂, nhưng không dùng H₂O làm nguồn cấp H⁺ và electron mà dùng H₂S, S, H₂ và một số chất hữu cơ.
- Quá trình này không giải phóng O₂ nên gọi là quang hợp không tạo O₂ (quang khử).
- Vai trò: cung cấp thức ăn cho sinh vật dị dưỡng, giúp vi khuẩn thích nghi nhiều môi trường và góp phần giảm ô nhiễm.
Mục 4 – Vai trò của hóa tổng hợp ở vi khuẩn
- Hóa tổng hợp: cố định CO₂ thành chất hữu cơ nhờ năng lượng từ phản ứng oxy hóa các hợp chất vô cơ. Sinh vật làm theo cách này gọi là hóa tự dưỡng.
- Phương trình tổng quát:
$$A \ (\text{chất vô cơ}) + O_2 \xrightarrow{\text{vi sinh vật}} AO_2 + \text{Năng lượng } (Q)$$
$$CO_2 + RH_2 + Q \xrightarrow{\text{vi sinh vật}} \text{Chất hữu cơ}$$
- Ba nhóm vi khuẩn hóa tổng hợp tiêu biểu (Bảng 14):
| Nhóm vi khuẩn | Đại diện | Hoạt động | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Lấy năng lượng từ hợp chất lưu huỳnh | Vi khuẩn lưu huỳnh, vi khuẩn oxy hóa sulfide | Oxy hóa H₂S, S, SO₃²⁻… thành H₂SO₄ | Làm sạch môi trường nước |
| Lấy năng lượng từ hợp chất nitrogen | Vi khuẩn nitrite hóa (Nitrosomonas); vi khuẩn nitrate hóa (Nitrobacter) | NH₃ → HNO₂ → HNO₃ | Đảm bảo chu trình nitrogen; tạo muối NO₃⁻ cho cây trồng, làm đất màu mỡ |
| Lấy năng lượng từ hợp chất sắt | Vi khuẩn sắt | Fe²⁺ → Fe³⁺ | Hình thành mỏ sắt |
Mục 5 – Mối quan hệ giữa phân giải và tổng hợp
- Tổng hợp: dùng năng lượng để tạo phân tử phức tạp từ phân tử đơn giản, tích lũy năng lượng.
- Phân giải: phá vỡ phân tử phức tạp thành phân tử đơn giản, giải phóng năng lượng.
- Hai quá trình trái ngược nhưng thống nhất và gắn bó mật thiết: sản phẩm tổng hợp là nguyên liệu cho phân giải; năng lượng và sản phẩm trung gian của phân giải lại dùng cho tổng hợp.
Câu 1: Tổng hợp các chất trong tế bào là gì? Nêu ví dụ minh họa
Đáp án:
- Tổng hợp các chất là quá trình tế bào sử dụng năng lượng (chủ yếu từ ATP) để liên kết các phân tử đơn giản thành những phân tử phức tạp hơn, đồng thời tích lũy năng lượng vào các liên kết hóa học.
- Ví dụ:
- Tổng hợp protein từ các amino acid.
- Tổng hợp tinh bột, glycogen, cellulose từ glucose.
- Tổng hợp lipid từ glycerol và acid béo.
- Tổng hợp nucleic acid (DNA, RNA) từ các nucleotide.
Câu 2: Quang hợp có vai trò như thế nào trong tổng hợp các chất và dự trữ năng lượng?
Đáp án:
- Quang hợp chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học tích lũy trong các hợp chất hữu cơ.
- Vai trò cụ thể:
- Tổng hợp chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) từ các chất vô cơ đơn giản (CO₂ và H₂O), tạo nguồn nguyên liệu xây dựng cơ thể và làm thức ăn cho hầu hết sinh vật.
- Dự trữ năng lượng: năng lượng ánh sáng được "khóa" vào liên kết hóa học của chất hữu cơ, sau này được giải phóng qua hô hấp tế bào.
- Giải phóng O₂ cho khí quyển, duy trì sự sống của sinh vật hiếu khí.
Câu 3: Hóa tổng hợp và quang khử ở vi khuẩn khác gì so với quang hợp ở thực vật?
Đáp án – so sánh theo bảng:
| Tiêu chí | Quang hợp ở thực vật | Quang khử ở vi khuẩn | Hóa tổng hợp ở vi khuẩn |
|---|---|---|---|
| Nguồn năng lượng | Ánh sáng | Ánh sáng | Phản ứng oxy hóa hợp chất vô cơ (không cần ánh sáng) |
| Nguồn cấp H⁺/electron | H₂O | H₂S, S, H₂, chất hữu cơ | Hợp chất vô cơ (H₂S, NH₃, Fe²⁺…) |
| Giải phóng O₂ | Có | Không | Không |
Tóm lại: cả quang khử và hóa tổng hợp đều không dùng nước và không thải O₂, khác với quang hợp ở thực vật. Riêng hóa tổng hợp còn không cần ánh sáng, mà lấy năng lượng từ phản ứng oxy hóa chất vô cơ.
Câu 4: Quá trình tổng hợp và phân giải có mối quan hệ với nhau như thế nào?
Đáp án:
- Đây là hai quá trình trái ngược nhau nhưng thống nhất và gắn bó mật thiết trong tế bào.
- Mối quan hệ qua lại:
- Sản phẩm của tổng hợp (các chất hữu cơ phức tạp) chính là nguyên liệu cho quá trình phân giải.
- Năng lượng và các sản phẩm trung gian được giải phóng trong phân giải lại được dùng làm nguyên liệu và nguồn năng lượng cho tổng hợp.
- Nhờ sự phối hợp này, tế bào duy trì được sự cân bằng vật chất và năng lượng để tồn tại và phát triển.
Em có biết: Ăn quá nhiều đường dễ mắc bệnh hiểm nghèo
Phần đọc thêm này không có câu hỏi, mình tóm tắt ý chính:
- Đường bột là nguồn năng lượng chính của tế bào, nhưng ăn quá nhiều và ít vận động sẽ làm đường dư chuyển thành mỡ, gây tăng cân, béo phì và gan nhiễm mỡ.
- Hậu quả: tăng triglyceride và cholesterol xấu (LDL), giảm cholesterol tốt (HDL); LDL cao gây hại tế bào và cơ thể.
- Đường fructose chuyển hóa liên tục mà không chịu điều tiết của insulin, lại không kích hoạt hormone "no" nên khiến ta ăn nhiều hơn, dẫn đến tích lũy mỡ và nhiều bệnh liên quan.
Nếu em muốn mình giải thêm phần nào hoặc làm sơ đồ Hình 14.7 chi tiết hơn, cứ nói nhé.
