Giải Sinh Học 10 trang 120
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 120–121
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 120 – 121)
⚠️ Lưu ý: Hai trang này thuộc phần III. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT (Bài 20). Nội dung chủ yếu là lý thuyết, không có câu hỏi/bài tập đánh số trực tiếp trên trang. Dưới đây mình tóm tắt đầy đủ kiến thức trọng tâm để em nắm chắc.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Tổng quan
Có nhiều phương pháp nghiên cứu vi sinh vật:
- Quan sát
- Phân lập và nuôi cấy
- Phân tích hóa sinh
- Phân tích di truyền (sinh học phân tử)
1. Phương pháp quan sát
Mục đích: Nghiên cứu hình thái, kích thước và cấu tạo tế bào vi sinh vật.
Vì vi sinh vật có kích thước rất nhỏ bé nên phải:
- Làm tiêu bản các tế bào vi sinh vật
- Soi dưới kính hiển vi quang học hoặc kính hiển vi điện tử (có độ phóng đại và độ phân giải cao)
Các cách làm tiêu bản (từ đơn giản đến phức tạp):
| Phương pháp | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Soi tươi | Thao tác đơn giản, nhanh. Dùng lam kính + lamen (hoặc lam kính lõm) | Quan sát trạng thái sống, khả năng di động của vi khuẩn |
| Nhuộm đơn | Chỉ một bước nhuộm duy nhất. Dùng xanh methylene, tím kết tinh hoặc đỏ fuchsin | Kiểm tra sự hiện diện, tính bắt màu, cách sắp xếp, hình thái tế bào |
| Nhuộm Gram | Dùng 4 loại thuốc thử khác nhau | Phân biệt vi khuẩn Gram dương (Gr+) và Gram âm (Gr–) |
Kĩ thuật nhuộm Gram (Hình 20.3)
Do Hans Christian Gram đặt tên, có ý nghĩa quan trọng trong việc định loại vi khuẩn.
Quy trình 4 bước:
| Bước | Thao tác | Vi khuẩn Gr+ | Vi khuẩn Gr– |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhuộm bằng dung dịch tím kết tinh | Bắt màu tím | Bắt màu tím |
| 2 | Nhuộm iodine | Cùng màu tím | Cùng màu tím |
| 3 | Rửa bằng ethyl alcohol 95% | Giữ màu tím | Mất màu |
| 4 | Nhuộm dung dịch fuchsin màu đỏ | Vẫn màu tím | Bắt màu đỏ |
Kết quả: Vi khuẩn Gr+ có màu tím, vi khuẩn Gr– có màu đỏ (hồng).
Ý nghĩa thực tiễn: Dựa vào kết quả nhuộm Gram, bác sĩ chọn được loại thuốc kháng sinh hiệu quả để điều trị bệnh nhiễm khuẩn.
💡 Mẹo nhớ: "Gr+ giữ tím – Gr– hóa đỏ". Nguyên nhân: thành tế bào Gr+ có lớp peptidoglycan dày nên giữ được phức hợp tím kết tinh – iodine khi rửa cồn; còn Gr– có lớp peptidoglycan mỏng, bị rửa trôi nên bắt màu đỏ của fuchsin sau đó.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng rất hay ra thi! Cần nhớ chính xác thứ tự 4 thuốc thử: tím kết tinh → iodine → ethyl alcohol 95% → fuchsin. Bước quyết định sự khác biệt là bước 3 (rửa cồn).
Phân tích hóa sinh và sinh học phân tử
Để định loại chính xác từng loài và xác định mối quan hệ họ hàng giữa chúng, các nhà khoa học dùng:
- Phân tích hóa sinh
- Sinh học phân tử (phân tích DNA, RNA)
→ Các kĩ thuật này phức tạp, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và trình độ chuyên môn cao, nên chỉ những phòng nghiên cứu chuyên môn mới thực hiện được.
2. Phương pháp phân lập và nuôi cấy vi sinh vật
Mục đích: Nuôi cấy vi sinh vật (vi khuẩn, vi nấm) ở dạng thuần khiết, không lẫn các loại vi sinh vật khác.
Cách tiến hành (Hình 20.4):
- Pha loãng mẫu vật chứa vi khuẩn/vi nấm trong nước đã tiệt trùng
- Phết dung dịch này lên bề mặt thạch đặc
- Mỗi tế bào vi khuẩn phát triển tạo thành một khuẩn lạc riêng rẽ
Khái niệm khuẩn lạc:
- Là một tập hợp các tế bào được sinh ra từ một tế bào ban đầu trên môi trường thạch
- Có thể quan sát được bằng mắt thường (mỗi đốm trắng trong đĩa thạch là một khuẩn lạc)
Ứng dụng tiếp theo: Các tế bào từ một khuẩn lạc có thể được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng thích hợp ở dạng lỏng để nhân lên với số lượng lớn, phục vụ các nghiên cứu khác nhau.
💡 Mẹo nhớ: Một khuẩn lạc = "con cháu" của một tế bào duy nhất → đảm bảo tính thuần khiết (cùng một loài, một dòng).
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ: - Môi trường thạch (đặc) → dùng để phân lập, tạo khuẩn lạc riêng rẽ. - Môi trường lỏng → dùng để nhân nhanh số lượng lớn tế bào.
🎯 Ghi nhớ: - Quan sát → nghiên cứu hình thái, kích thước, cấu tạo. Nhuộm Gram phân biệt Gr+ (tím) và Gr– (đỏ). - Phân lập – nuôi cấy → thu vi sinh vật thuần khiết qua khuẩn lạc (từ 1 tế bào ban đầu) trên môi trường thạch. - Phân tích hóa sinh, sinh học phân tử → định loại chính xác và xác định quan hệ họ hàng.
Nếu phần bài tập (Câu hỏi/Luyện tập/Vận dụng) nằm ở cuối bài 20 thuộc trang sau, em gửi ảnh trang đó mình sẽ giải chi tiết từng câu nhé.
