Giải Sinh Học 10 trang 14
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 14–15
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 14 – 15)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Hai trang này thuộc Bài 2 — "Phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học", tập trung vào ba nội dung chính:
1. An toàn trong phòng thí nghiệm (Hình 2.1)
- Mặc trang phục gọn gàng, nữ buộc tóc cao, đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo vệ mắt.
- Chỉ tiến hành thí nghiệm khi đã được hướng dẫn.
- Không ăn uống, đùa nghịch; không nếm hoặc ngửi hóa chất.
- Nhận biết các vật liệu nguy hiểm trước khi làm (vật sắc nhọn, chất dễ cháy nổ, chất độc, nguồn điện nguy hiểm…).
- Sau khi làm xong: thu gom chất thải đúng nơi quy định, lau dọn sạch sẽ, sắp xếp dụng cụ gọn gàng, rửa tay bằng xà phòng.
2. Một số kĩ thuật phòng thí nghiệm
- Phương pháp giải phẫu: mổ/cắt để quan sát cấu trúc cơ thể hoặc bộ phận tế bào (giải phẫu rễ, thân, lá hoặc bộ phận động vật).
- Phương pháp làm tiêu bản tế bào/NST: cắt mẫu mô đủ mỏng để quan sát dưới kính hiển vi; làm tiêu bản tươi gồm các bước: cố định mẫu sống bằng hóa chất và nhuộm màu → chia nhỏ mẫu → dầm ép để phá vỡ tế bào, giải phóng NST.
3. Các thiết bị nghiên cứu môn Sinh học
| Thiết bị | Công dụng / Đặc điểm |
|---|---|
| Kính hiển vi quang học | Dùng ánh sáng đèn/mặt trời; độ phóng đại tối đa 1 500 lần; độ phân giải khoảng 200 nm |
| Kính hiển vi điện tử (TEM) | Dùng chùm electron; độ phóng đại tới 50 triệu lần; độ phân giải nhỏ hơn 1 Å; quan sát được cấu trúc siêu hiển vi và phân tử |
| Máy li tâm | Tách các bào quan dựa trên khối lượng (kĩ thuật phân đoạn tế bào) |
| Thiết bị khác | Kính lúp, ống hút (pipet) định lượng chính xác |
Ba thông số quan trọng của kính hiển vi: độ phóng đại, độ phân giải, độ tương phản.
💡 Mẹo nhớ: 1 Å (angstrom) = 0,1 nm = 10⁻¹⁰ m. Kính điện tử có độ phân giải nhỏ hơn 1 Å nên "nhìn" được chi tiết hơn kính quang học hàng nghìn lần.
⚙️ Bài tập
Phần DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 14)
Câu 1
Đề bài: Trình bày phương pháp đảm bảo an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm.
Cách 1 — Liệt kê theo trình tự thời gian làm việc
Để đảm bảo an toàn, người làm thí nghiệm cần thực hiện các biện pháp ở cả ba giai đoạn:
Trước khi làm thí nghiệm:
- Mặc trang phục bảo hộ phù hợp: áo choàng, đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo vệ mắt; nữ buộc tóc cao.
- Chỉ tiến hành thí nghiệm khi đã được giáo viên hướng dẫn.
- Nhận biết các vật liệu, hóa chất nguy hiểm (vật sắc nhọn, chất dễ cháy nổ, chất độc, nguồn điện nguy hiểm…).
Trong khi làm thí nghiệm:
- Tuân thủ đúng quy trình và hướng dẫn.
- Không ăn uống, đùa nghịch trong phòng thí nghiệm.
- Không nếm hoặc ngửi trực tiếp hóa chất.
- Sử dụng thiết bị đúng cách, ghi lại nhật kí làm việc và tình trạng vận hành của máy móc.
Sau khi làm thí nghiệm:
- Thu gom chất thải để đúng nơi quy định.
- Lau dọn sạch sẽ chỗ làm việc, sắp xếp dụng cụ gọn gàng, đúng chỗ.
- Rửa sạch tay bằng xà phòng.
Cách 2 — Ghi nhớ theo nguyên tắc "3 ĐÚNG, 3 KHÔNG"
3 ĐÚNG:
- Đúng trang phục bảo hộ (áo choàng, găng tay, khẩu trang, kính).
- Đúng quy trình, hướng dẫn được phổ biến.
- Đúng nơi quy định khi xử lí chất thải, dụng cụ.
3 KHÔNG:
- Không ăn uống, đùa nghịch.
- Không nếm, ngửi hóa chất.
- Không tự ý làm khi chưa được hướng dẫn.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường yêu cầu kể tên biện pháp an toàn. Cách chắc điểm nhất là chia theo 3 giai đoạn (trước – trong – sau) để không bỏ sót ý.
Câu 2
Đề bài: Hãy kể tên một số thiết bị nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của trường em và cho biết những thiết bị này dùng để nghiên cứu lĩnh vực nào của sinh học.
Cách 1 — Lập bảng thiết bị – công dụng
| Thiết bị | Lĩnh vực nghiên cứu / Công dụng |
|---|---|
| Kính hiển vi quang học | Quan sát tế bào thực vật, động vật, vi sinh vật; quan sát tiêu bản, NST → nghiên cứu sinh học tế bào, vi sinh vật học, di truyền |
| Kính lúp | Quan sát hình thái mẫu vật lớn (côn trùng, lá, hoa) → hình thái học, phân loại học |
| Bộ đồ mổ (giải phẫu) | Giải phẫu thực vật, động vật → giải phẫu – hình thái học |
| Pipet, ống hút | Lấy và định lượng chính xác dung dịch, hóa chất → sinh hóa, thí nghiệm enzyme |
| Lam kính, lamen, thuốc nhuộm | Làm tiêu bản tế bào/NST → tế bào học, di truyền học |
| Cân điện tử, ống nghiệm, cốc đong | Pha chế, đo lường mẫu → sinh hóa học |
Cách 2 — Phân nhóm theo cấp độ tổ chức nghiên cứu
- Nghiên cứu cấp tế bào và phân tử: kính hiển vi quang học, lam kính, thuốc nhuộm, máy li tâm (nếu có) → quan sát tế bào, bào quan, NST.
- Nghiên cứu cấp cơ thể: kính lúp, bộ đồ mổ → quan sát hình thái, giải phẫu cơ quan.
- Nghiên cứu hóa sinh: pipet, ống nghiệm, cân, cốc đong → tách chiết, định lượng chất sinh học.
💡 Mẹo nhớ: Câu này là câu mở, em nên ghi đúng những thiết bị trường mình thực sự có. Thiết bị phổ biến nhất ở trường THPT là kính hiển vi quang học, kính lúp, bộ đồ mổ và pipet.
Câu 3
Đề bài: So sánh đặc điểm của kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử.
Cách 1 — Lập bảng so sánh
| Tiêu chí | Kính hiển vi quang học | Kính hiển vi điện tử |
|---|---|---|
| Nguồn sáng | Ánh sáng đèn điện hoặc ánh sáng mặt trời | Chùm electron (chùm tia điện tử) |
| Độ phóng đại | Tối đa khoảng 1 500 lần | Có thể lên tới 50 triệu lần (TEM) |
| Độ phân giải | Khoảng 200 nm | Nhỏ hơn 1 Å (≈ 0,1 nm) |
| Đối tượng quan sát | Tế bào, mô, vi sinh vật cỡ lớn | Cấu trúc siêu hiển vi của tế bào, bào quan, cấu trúc phân tử |
| Mức độ chi tiết | Thấp hơn | Cao hơn rất nhiều |
| Cấu tạo, giá thành | Đơn giản, rẻ, dễ sử dụng | Phức tạp, đắt, cần kĩ thuật cao |
Cách 2 — Nêu điểm giống và khác
Giống nhau:
- Đều là thiết bị quang học dùng để phóng đại, quan sát các vật thể nhỏ mà mắt thường không thấy được.
- Đều đánh giá qua ba thông số: độ phóng đại, độ phân giải, độ tương phản.
Khác nhau (mấu chốt):
- Nguồn sáng: ánh sáng thường ↔ chùm electron.
- Kính điện tử có độ phóng đại và độ phân giải vượt trội hàng nghìn lần, nên quan sát được cấu trúc siêu hiển vi mà kính quang học không làm được.
⚠️ Lưu ý thi: Điểm dễ mất nhất là số liệu. Nhớ chính xác: quang học 1 500 lần / 200 nm, điện tử 50 triệu lần / < 1 Å. Hai con số phóng đại và phân giải luôn là ý "chốt điểm".
🎯 Ghi nhớ: - An toàn phòng thí nghiệm gói gọn trong 3 ĐÚNG – 3 KHÔNG, áp dụng cho cả ba giai đoạn trước – trong – sau khi làm thí nghiệm. - Kính hiển vi điện tử mạnh hơn kính quang học vì dùng chùm electron, cho độ phóng đại và độ phân giải lớn hơn rất nhiều. - Mỗi thiết bị gắn với một lĩnh vực nghiên cứu: kính hiển vi → tế bào/di truyền, kính lúp → hình thái, bộ đồ mổ → giải phẫu, pipet → sinh hóa.
