Giải Sinh Học 10 trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 12–13
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 12 – 13)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Trước khi giải bài tập, ta tóm lược các ý chính trong phần Kiến thức cốt lõi (kết thúc Bài 1):
- Sinh học nghiên cứu sự sống ở tất cả các cấp độ tổ chức: từ phân tử → tế bào → cơ thể đa bào → quần thể → quần xã → hệ sinh thái, nhằm tìm hiểu cơ chế vận hành của sự sống.
- Nghiên cứu sinh học đem lại nhiều ứng dụng trong mọi mặt đời sống: y – dược học, công nghệ thực phẩm, bảo vệ môi trường, nông – lâm – ngư nghiệp...
- Nghiên cứu sinh học cần hướng tới phát triển bền vững: thoả mãn nhu cầu hiện tại nhưng không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Mọi tiến bộ của sinh học phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Tương lai của sinh học rất to lớn nhờ kết hợp với các ngành khoa học khác và nhờ công nghệ, đặc biệt là công nghệ tin học (tin sinh học).
💡 Mẹo nhớ: 3 trụ cột của phát triển bền vững = Kinh tế – Xã hội – Môi trường. Sinh học là cầu nối quan trọng cho cả ba.
⚙️ Bài tập
Phần A — DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 11)
Câu 1
Đề bài: Thế nào là phát triển bền vững?
Trả lời:
Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại nhưng không làm tổn hại đến khả năng thoả mãn nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Phát triển bền vững được xây dựng trên sự kết hợp hài hoà giữa ba yếu tố:
- Kinh tế: phát triển sản xuất, nâng cao đời sống.
- Xã hội: bảo đảm công bằng, an sinh, văn hoá, đạo đức.
- Môi trường: khai thác tài nguyên hợp lí, bảo vệ và duy trì chất lượng môi trường sống.
⚠️ Lưu ý thi: Câu định nghĩa này rất hay được hỏi. Cần nhấn mạnh ý "không làm tổn hại đến nhu cầu của thế hệ tương lai" – đây là từ khoá chấm điểm.
Câu 2
Đề bài: Liệt kê một số hoạt động hằng ngày của chúng ta có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững.
Trả lời:
Một số hoạt động hằng ngày ảnh hưởng đến phát triển bền vững:
Hoạt động tác động tiêu cực (làm suy giảm bền vững):
- Xả rác bừa bãi, không phân loại rác thải.
- Sử dụng nhiều túi nilon, đồ nhựa dùng một lần.
- Lãng phí điện, nước, nhiên liệu hoá thạch (xe máy, ô tô).
- Sử dụng quá mức hoá chất, thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.
- Chặt phá cây xanh, săn bắt động vật hoang dã.
Hoạt động tác động tích cực (góp phần bền vững):
- Tiết kiệm điện, nước; tắt thiết bị khi không dùng.
- Đi xe đạp, đi bộ hoặc sử dụng phương tiện công cộng.
- Phân loại rác, tái chế, tái sử dụng đồ dùng.
- Trồng cây xanh, dùng sản phẩm thân thiện môi trường.
Câu 3
Đề bài: Xét ở góc độ nhà sinh học, em hãy giải thích xem sinh học đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển bền vững môi trường sống và những vấn đề toàn cầu.
Trả lời:
Sinh học đóng vai trò then chốt trong phát triển bền vững môi trường sống và giải quyết các vấn đề toàn cầu, cụ thể:
- Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học: nghiên cứu giúp đánh giá, giám sát và phục hồi các hệ sinh thái; bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng; xử lí ô nhiễm bằng các biện pháp sinh học (vi sinh vật phân huỷ chất thải, dầu loang...).
- Đảm bảo an ninh lương thực: tạo giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, chống chịu tốt → đáp ứng nhu cầu lương thực của dân số tăng mà không phải mở rộng quá mức diện tích canh tác.
- Ứng phó với biến đổi khí hậu: nghiên cứu vai trò của rừng, đại dương trong hấp thụ CO₂; phát triển nhiên liệu sinh học thay thế nhiên liệu hoá thạch.
- Chăm sóc sức khoẻ: nghiên cứu dịch bệnh, sản xuất vaccine, thuốc → kiểm soát các vấn đề y tế toàn cầu (đại dịch, bệnh truyền nhiễm).
Như vậy, sinh học vừa giúp khai thác hợp lí tài nguyên, vừa bảo vệ môi trường, hướng tới sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.
Câu 4
Đề bài: Hãy giải thích mối quan hệ của sinh học với kinh tế, công nghệ và vấn đề đạo đức xã hội.
Trả lời:
Sinh học với kinh tế:
- Các thành tựu sinh học (giống mới, công nghệ sinh học, dược phẩm...) tạo ra sản phẩm có giá trị, thúc đẩy sản xuất nông – lâm – ngư nghiệp, công nghiệp thực phẩm, y dược → tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống.
Sinh học với công nghệ:
- Sinh học và công nghệ tác động qua lại: công nghệ (đặc biệt là tin sinh học, kĩ thuật di truyền, công nghệ tế bào) cung cấp công cụ để nghiên cứu sâu hơn; ngược lại, sinh học là nền tảng cho sự ra đời của nhiều ngành công nghệ mới (công nghệ sinh học, công nghệ gen).
Sinh học với đạo đức xã hội:
- Mọi tiến bộ của sinh học khi áp dụng vào đời sống không được vi phạm các chuẩn mực đạo đức xã hội. Ví dụ: nhân bản người, chỉnh sửa gene phôi người, tạo sinh vật biến đổi gene... đặt ra những vấn đề đạo đức cần được cân nhắc và kiểm soát chặt chẽ.
💡 Mẹo nhớ: Sinh học vừa mang lại lợi ích (kinh tế, công nghệ) vừa kèm theo trách nhiệm (đạo đức). Phải "phát triển có kiểm soát".
Phần B — LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG (trang 11)
Câu 1
Đề bài: Nếu trở thành một nhà sinh học, em chọn đối tượng và mục tiêu nghiên cứu là gì?
Trả lời: (đây là câu hỏi mở, em có thể tham khảo gợi ý sau)
- Đối tượng: vi khuẩn có khả năng phân huỷ rác thải nhựa.
- Mục tiêu: tìm ra và nuôi cấy chủng vi khuẩn có thể phân huỷ nhanh nhựa, từ đó ứng dụng xử lí rác thải nhựa, góp phần giảm ô nhiễm môi trường.
Gợi ý các hướng khác để em lựa chọn:
- Nghiên cứu giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn để thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Nghiên cứu tế bào gốc để chữa bệnh.
- Nghiên cứu virus gây bệnh để sản xuất vaccine.
Câu 2
Đề bài: Hãy cho biết một vài vật dụng mà em dùng hằng ngày là sản phẩm có liên quan trực tiếp đến các ứng dụng sinh học.
Trả lời:
Một số vật dụng/sản phẩm liên quan trực tiếp đến ứng dụng sinh học:
- Sữa chua, dưa muối, nước mắm, bia, rượu, bánh mì – sản phẩm của quá trình lên men nhờ vi sinh vật.
- Thuốc kháng sinh, vaccine, thực phẩm chức năng – sản phẩm của công nghệ dược – sinh học.
- Bột giặt sinh học (chứa enzyme) giúp tẩy vết bẩn.
- Rau, củ, quả, gạo từ giống cây trồng cải tiến bằng công nghệ chọn giống.
- Mì chính (bột ngọt) sản xuất nhờ vi khuẩn lên men.
Câu 3
Đề bài: Em cùng gia đình nên sử dụng những loại vật dụng gì để có thể góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường? Tại sao chúng ta cần phân loại rác thải và hạn chế sử dụng sản phẩm làm phát sinh rác thải nhựa?
Trả lời:
Những vật dụng nên sử dụng để giảm ô nhiễm:
- Túi vải, túi giấy, làn đi chợ thay cho túi nilon.
- Bình/cốc dùng nhiều lần thay cho cốc nhựa, chai nhựa dùng một lần.
- Ống hút tre, ống hút inox, ống hút giấy thay ống hút nhựa.
- Sản phẩm có thể tái chế, dễ phân huỷ; đồ dùng tiết kiệm điện, nước.
Vì sao cần phân loại rác thải:
- Giúp tái chế, tái sử dụng hiệu quả các loại rác (giấy, nhựa, kim loại).
- Rác hữu cơ có thể làm phân bón; giảm khối lượng rác phải chôn lấp, đốt.
- Tiết kiệm chi phí xử lí, giảm ô nhiễm đất, nước, không khí.
Vì sao cần hạn chế rác thải nhựa:
- Nhựa rất khó phân huỷ (hàng trăm năm), tồn tại lâu trong môi trường.
- Khi phân rã tạo ra vi nhựa, xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây hại cho sinh vật và con người.
- Rác nhựa làm tắc nghẽn dòng chảy, gây chết động vật biển khi chúng nuốt phải.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi "giải pháp giảm rác thải nhựa" – cần nêu đủ cả biện pháp (3R: Reduce – Reuse – Recycle) và lí do (nhựa khó phân huỷ, gây vi nhựa).
Câu 4
Đề bài: Nêu một ví dụ về nghiên cứu sinh học có thể gây nên mối lo ngại của xã hội về đạo đức sinh học.
Trả lời:
Một số ví dụ về nghiên cứu sinh học gây lo ngại về đạo đức sinh học:
- Nhân bản vô tính người: liệu con người nhân bản có quyền và địa vị pháp lí như thế nào? Có vi phạm quyền con người không?
- Chỉnh sửa gene phôi người (CRISPR): tạo ra "em bé biến đổi gene", có thể dẫn đến lựa chọn đặc điểm di truyền theo ý muốn (chiều cao, trí thông minh...), gây bất bình đẳng và rủi ro di truyền không lường trước.
- Tạo sinh vật biến đổi gene (GMO): lo ngại về ảnh hưởng lâu dài tới sức khoẻ con người và cân bằng sinh thái.
- Sử dụng động vật trong thí nghiệm: vấn đề đối xử nhân đạo với động vật.
Những nghiên cứu này tuy có tiềm năng lớn nhưng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và chuẩn mực đạo đức.
Phần C — BÀI 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ HỌC TẬP MÔN SINH HỌC (trang 12)
Trang 12 là phần mở đầu và lí thuyết của Bài 2, chưa có câu hỏi bài tập. Dưới đây là tóm tắt kiến thức chính.
🔍 Tóm tắt kiến thức trang 12
Yêu cầu cần đạt của bài:
- Trình bày và vận dụng được một số phương pháp nghiên cứu sinh học: quan sát, làm việc trong phòng thí nghiệm, thực nghiệm khoa học.
- Nêu được một số thiết bị nghiên cứu và học tập môn Sinh học.
- Trình bày, vận dụng được quy trình và kĩ năng trong tiến trình nghiên cứu khoa học.
- Giới thiệu được phương pháp tin sinh học như công cụ hữu ích trong nghiên cứu và học tập.
I. Phương pháp nghiên cứu sinh học
1. Phương pháp quan sát – gồm 3 bước:
- Lựa chọn đối tượng và phạm vi quan sát: đối tượng là sinh vật và các quá trình sống trong tự nhiên hoặc trong phòng thí nghiệm (điều kiện kiểm soát chặt).
- Lựa chọn công cụ quan sát: bằng giác quan, hoặc công cụ đơn giản, hoặc thiết bị tinh xảo (kính hiển vi...).
- Ghi chép số liệu: thu nhận bằng giác quan hoặc thiết bị (máy ghi âm, ghi hình); số liệu phải đủ lớn (lặp lại nhiều lần) và khách quan để xử lí bằng toán thống kê và xác suất.
2. Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm
a) Đảm bảo an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm:
- An toàn cháy nổ, hoá chất: làm việc với hoá chất độc dễ bay hơi cần tủ hút khí độc hoặc nơi thoáng khí; tuân thủ quy tắc pha hoá chất (đặc biệt với acid, cồn dễ cháy nổ); kiểm tra thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cấp cứu.
- Vận hành thiết bị: phải nắm vững quy tắc vận hành máy móc trước khi sử dụng để thu được kết quả chính xác và đảm bảo an toàn.
💡 Mẹo nhớ: Tiến trình quan sát = "Đối tượng → Công cụ → Số liệu" (Đ-C-S).
⚠️ Lưu ý thi: Số liệu quan sát phải đạt 2 tiêu chí: đủ lớn (lặp lại nhiều lần) và khách quan. Đây là điểm hay bị quên.
🎯 Ghi nhớ: - Phát triển bền vững = thoả mãn nhu cầu hiện tại mà không tổn hại nhu cầu tương lai, dựa trên ba trụ cột Kinh tế – Xã hội – Môi trường. - Sinh học gắn bó chặt chẽ với kinh tế, công nghệ và đạo đức xã hội – mọi ứng dụng phải tuân thủ chuẩn mực đạo đức. - Mỗi cá nhân góp phần bảo vệ môi trường qua hành động nhỏ: tiết kiệm, phân loại rác, hạn chế nhựa, tái sử dụng. - Nghiên cứu sinh học bắt đầu từ phương pháp quan sát, trong phòng thí nghiệm phải luôn đặt an toàn lên hàng đầu.
