Giải Sinh Học 10 trang 132
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 132–133
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 132 – 133)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật
Vai trò của vi sinh vật
Đối với tự nhiên:
- Phân giải chất thải và xác sinh vật thành chất khoáng, đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên, làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.
- Vi sinh vật tự dưỡng tạo ra O₂ và chất dinh dưỡng cung cấp cho các sinh vật dị dưỡng.
- Cộng sinh với nhiều loài sinh vật, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của các loài đó trong tự nhiên.
Đối với con người:
- Phân giải các chất thải, đặc biệt là chất thải độc hại như nhựa, hóa chất nhân tạo, chất phóng xạ → giảm ô nhiễm môi trường.
- Cộng sinh trong cơ thể người giúp tăng cường miễn dịch, tiêu hóa, tổng hợp một số vitamin và amino acid không thay thế.
- Sử dụng trong chế biến thực phẩm, sản xuất thuốc kháng sinh, vitamin… trên quy mô công nghiệp.
Mặt có hại: Gây bệnh cho người (lao, uốn ván, nhiễm trùng huyết…), cho vật nuôi, cây trồng; làm hỏng thực phẩm, đồ dùng; tạo màng sinh học (biofilm) gây tắc nghẽn đường ống.
Cơ sở khoa học của việc ứng dụng vi sinh vật
Dựa trên các đặc điểm sinh học:
- Kích thước hiển vi: rất nhỏ, từ 0,2 μm đến hơn 700 μm.
- Sinh trưởng nhanh, sinh sản mạnh: tỉ lệ diện tích/thể tích (S/V) lớn → tốc độ trao đổi chất cao.
- Tổng hợp và phân giải các chất nhanh: tạo sản lượng lớn trong thời gian ngắn.
💡 Mẹo nhớ: Tỉ lệ S/V càng lớn → trao đổi chất càng nhanh → sinh trưởng càng nhanh. Vật càng nhỏ thì S/V càng lớn.
⚙️ Bài tập
Phần DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 132)
Câu 1
Đề bài: Quan sát hình 22.1, nêu một số ví dụ minh họa về vai trò của vi sinh vật đối với tự nhiên.
Trả lời:
Một số ví dụ về vai trò của vi sinh vật đối với tự nhiên:
- Phân giải chất thải, xác sinh vật: Vi khuẩn và nấm trong đất phân hủy lá rụng, xác động vật chết thành mùn và chất khoáng (nitrogen, phosphorus…), trả lại cho đất, đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất.
- Tạo O₂ và chất dinh dưỡng: Vi khuẩn lam (cyanobacteria) và tảo đơn bào quang hợp tạo ra khí O₂ và chất hữu cơ, cung cấp cho các sinh vật dị dưỡng trong nước và trên cạn.
- Cố định nitrogen: Vi khuẩn Rhizobium cộng sinh trong nốt sần rễ cây họ Đậu, chuyển N₂ trong không khí thành dạng cây hấp thụ được, làm giàu đạm cho đất.
- Cộng sinh với sinh vật khác: Vi khuẩn trong dạ cỏ của trâu, bò giúp phân giải cellulose; nấm cộng sinh với rễ cây (nấm rễ) giúp cây hút nước và khoáng tốt hơn.
Câu 2
Đề bài: Hãy kể tên những sản phẩm từ vi sinh vật phục vụ cho đời sống con người mà em biết.
Trả lời:
| Nhóm sản phẩm | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Thực phẩm lên men | Sữa chua, phô mai, rượu, bia, giấm, nước mắm, tương, dưa muối, cà muối, nem chua, bánh mì |
| Thuốc, dược phẩm | Thuốc kháng sinh (penicillin, streptomycin), vitamin (B12), insulin, vaccine |
| Sản phẩm công nghiệp | Enzyme (amylase, protease), amino acid, acid hữu cơ (lactate, citrate) |
| Bảo vệ môi trường, nông nghiệp | Phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu sinh học, chế phẩm xử lý nước thải, xử lý rác hữu cơ |
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu này hay yêu cầu phân nhóm sản phẩm (thực phẩm, dược phẩm, xử lý môi trường…). Trình bày theo nhóm sẽ rõ ràng và được điểm trọn vẹn hơn liệt kê rời rạc.
Câu 3
Đề bài: Một bạn học sinh nói: "Vi sinh vật có hại vì chúng gây bệnh cho con người, vì vậy cần kìm hãm và tiêu diệt chúng". Em có đồng ý với ý kiến của bạn không? Giải thích.
Trả lời:
Không đồng ý với ý kiến của bạn. Ý kiến này phiến diện, chỉ nhìn vào mặt có hại của vi sinh vật.
Giải thích:
- Vi sinh vật có lợi nhiều hơn có hại. Chỉ một bộ phận nhỏ vi sinh vật gây bệnh, phần lớn còn lại có vai trò vô cùng quan trọng với tự nhiên và con người.
- Vai trò với tự nhiên: phân giải chất thải, xác sinh vật, đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất; cố định đạm làm giàu dinh dưỡng cho đất; tạo O₂ cho các sinh vật khác.
- Vai trò với con người: vi sinh vật cộng sinh trong ruột giúp tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, tổng hợp vitamin; được dùng để chế biến thực phẩm, sản xuất thuốc kháng sinh, vitamin, xử lý ô nhiễm môi trường.
- Nếu tiêu diệt hết vi sinh vật, vòng tuần hoàn vật chất bị phá vỡ, xác sinh vật không được phân hủy, đất mất dinh dưỡng, con người mất hệ vi sinh vật có lợi → ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và toàn bộ hệ sinh thái.
- Cách ứng xử đúng: Chỉ nên kìm hãm, tiêu diệt nhóm vi sinh vật gây hại (gây bệnh, làm hỏng thực phẩm), đồng thời bảo vệ và khai thác hợp lý nhóm vi sinh vật có lợi.
🎯 Ghi nhớ: Vi sinh vật vừa có lợi vừa có hại, nhưng lợi ích lớn hơn nhiều. Chúng giữ vai trò mấu chốt trong vòng tuần hoàn vật chất, sản xuất thực phẩm – dược phẩm và bảo vệ môi trường. Vì vậy cần khai thác mặt có lợi và kiểm soát mặt có hại, không nên tiêu diệt toàn bộ.
