Giải Sinh Học 10 trang 140
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 140–141
Hai trang này thuộc phần cuối của bài thực hành về công nghệ vi sinh vật và phần Sơ đồ tóm tắt kiến thức của chương. Mình sẽ tóm tắt nội dung và giải các câu hỏi thu hoạch có trong ảnh nhé.
Tóm tắt nội dung trang 139 (phần thực hành)
Trang này hướng dẫn các thí nghiệm thực hành:
- Quan sát tế bào vi khuẩn trong sữa chua (3 bước): pha loãng sữa chua, làm tiêu bản, quan sát ở vật kính 40× rồi tăng độ phóng đại.
- Thực hành làm sữa chua (5 bước): pha sữa với nước ấm 50–55 °C, cho men từ một hộp sữa chua, ủ ở khoảng 40 °C trong 8–10 giờ rồi bảo quản lạnh.
- Thực hành làm dưa chua (3 bước): phơi héo rau, pha nước muối theo tỉ lệ 1 lít nước : 3 thìa muối : 1 thìa đường, nén rau ngập trong nước muối, để nơi thoáng mát 2 ngày.
- Phần IV. THU HOẠCH: học sinh viết báo cáo thực hành theo mẫu.
Giải các câu hỏi thu hoạch (mục 5)
Câu a: Nhận xét trạng thái, mùi vị của sữa chua sau khi lên men và giải thích sự biến đổi của sữa
Đáp án và giải thích:
Nhận xét trạng thái, mùi vị:
- Trạng thái: từ dạng lỏng (sữa ban đầu) chuyển thành dạng đặc sệt, đông tụ lại.
- Mùi vị: có vị chua nhẹ, thơm đặc trưng, ngọt dịu.
Giải thích sự biến đổi:
- Vi khuẩn lactic trong men sữa chua thực hiện quá trình lên men lactic, chuyển hóa đường lactose trong sữa thành acid lactic.
- Acid lactic tích tụ làm pH của sữa giảm (môi trường acid). Trong môi trường acid, protein của sữa (chủ yếu là casein) bị biến tính và đông tụ lại, khiến sữa chuyển từ lỏng sang đặc sệt.
- Acid lactic sinh ra cũng là nguyên nhân tạo nên vị chua đặc trưng của sữa chua.
Phương trình tóm tắt:
$$\text{Lactose} \xrightarrow{\text{vi khuẩn lactic}} \text{Acid lactic} + \text{năng lượng}$$
Câu b: Vì sao khi làm dưa chua nên phơi héo rau, cần cho thêm đường, đổ nước ngập mặt rau và phải dùng vật nặng nén chặt?
Đáp án và giải thích từng ý:
| Thao tác | Lý do |
|---|---|
| Phơi héo rau | Làm giảm bớt lượng nước trong rau, giúp rau dai hơn, đồng thời cô đặc lượng đường có trong rau, tạo thuận lợi cho vi khuẩn lactic hoạt động. |
| Cho thêm đường | Cung cấp thêm nguyên liệu (cơ chất) cho vi khuẩn lactic lên men, giúp quá trình lên men diễn ra nhanh và mạnh hơn, dưa nhanh chua. |
| Đổ nước ngập mặt rau | Tạo môi trường kị khí (thiếu oxygen) phù hợp cho vi khuẩn lactic lên men; đồng thời ngăn vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc gây hỏng phát triển trên bề mặt. |
| Dùng vật nặng nén chặt | Giữ cho rau luôn ngập dưới mặt nước, duy trì điều kiện kị khí và tránh rau nổi lên tiếp xúc không khí gây thối, nổi váng. |
Tóm lại: tất cả các thao tác đều nhằm tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn lactic lên men (đủ cơ chất, môi trường kị khí, độ mặn vừa phải) và ức chế vi sinh vật gây hỏng.
Tóm tắt trang 140 – Sơ đồ tóm tắt kiến thức của chương
Trang 140 là sơ đồ tư duy hệ thống lại toàn bộ kiến thức chương Vi sinh vật. Nội dung chính gồm các nhánh:
Đặc điểm cơ bản của vi sinh vật:
- Các hình thức sinh sản: phân đôi, sinh sản bằng bào tử, nảy chồi.
- Các kiểu dinh dưỡng: quang tự dưỡng, quang dị dưỡng, hóa tự dưỡng, hóa dị dưỡng.
- Phương pháp nghiên cứu: quan sát tế bào, nhuộm Gram, phân lập và nuôi cấy.
- Quá trình tổng hợp và phân giải các chất:
- Tổng hợp: carbohydrate, protein, lipid, nucleic acid.
- Phân giải: các hợp chất hữu cơ phức tạp và đơn giản.
- Sinh trưởng của quần thể vi sinh vật: nuôi cấy không liên tục (các pha sinh trưởng), nuôi cấy liên tục, các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, kháng sinh và tác hại của lạm dụng kháng sinh.
Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật:
- Vai trò với tự nhiên: phân giải chất thải, tham gia tuần hoàn vật chất, vi sinh vật tự dưỡng tạo O₂ và chất dinh dưỡng.
- Vai trò với con người: phân giải chất thải độc hại, sản xuất thuốc kháng sinh, vitamin, chế biến thực phẩm, tăng cường miễn dịch tiêu hóa, tổng hợp amino acid.
- Một số ứng dụng của công nghệ vi sinh vật: cơ sở khoa học; ứng dụng trong nông nghiệp, chế biến thực phẩm, y dược, xử lí chất thải; thành tựu và triển vọng trong tương lai.
