Giải Sinh Học 10 trang 160

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 160

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 160 – 160)

⚠️ Lưu ý: Trang này là Bảng tra cứu thuật ngữ (Giải thích thuật ngữ) ở phần cuối sách, không phải bài tập. Đây là phần liệt kê và giải nghĩa các thuật ngữ Sinh học quan trọng cùng số trang xuất hiện trong sách. Vì vậy mình sẽ tổng hợp lại kiến thức chính của các thuật ngữ trong trang để các em ôn tập.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Các thuật ngữ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái (L, N, P, T, U, Ư, V).

Vần L

  • Lên men: Quá trình phân giải đường glucose không có chuỗi truyền electron để tạo ra năng lượng và các sản phẩm hữu cơ như pyruvate, ethanol,... (trang 8)
  • Liên kết cộng hoá trị: Liên kết giữa hai nguyên tử được tạo ra bằng sự dùng chung một hoặc nhiều cặp electron. (trang 24)
  • Liên kết hydrogen: Liên kết tồn tại giữa các phân tử, hình thành nhờ lực tĩnh điện. Đây là một liên kết yếu, thường hình thành giữa H với O, N hoặc các nguyên tố khác. (trang 24)

Vần N

  • Nhược trương: Loại dung dịch bao quanh tế bào, trong đó nồng độ chất tan thấp hơn nồng độ chất tan bên trong tế bào → làm cho tế bào hút nước từ môi trường. (trang 65)

Vần P

  • Protein bám màng: Protein liên kết với phía ngoài của một lớp phospholipid. (trang 55)
  • Protein xuyên màng: Các protein có một hoặc nhiều vùng xuyên qua màng tế bào. Luôn có 3 vùng: vùng xuyên màng, vùng ngoại bào và vùng tế bào chất. (trang 54)
  • Probiotics: Nhóm các vi sinh vật, nếu đưa vào cơ thể với số lượng phù hợp sẽ mang lại lợi ích cho sức khoẻ. (trang 133)

Vần T

  • Tin sinh học: Lĩnh vực nghiên cứu sử dụng máy tính, phần mềm và các mô hình toán học để xử lí và tích hợp thông tin sinh học từ các bộ dữ kiện lớn. (trang 15)

Vần U

  • Ung thư: Loại bệnh do tế bào phân chia quá mức dẫn đến hình thành khối u. Nếu tế bào của khối u tách khỏi vị trí ban đầu, di chuyển đến vị trí mới thì xuất hiện ung thư (u ác tính). (trang 96)

Vần Ư

  • Ưu trương: Dung dịch bao quanh tế bào, trong đó nồng độ chất tan cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào → làm cho tế bào bị mất nước vì nước từ tế bào đi ra ngoài dung dịch. (trang 65)

Vần V

  • Virion: Loại virus có cấu tạo, ngoài hai thành phần chính (acid nucleic và vỏ protein) còn có lớp màng phospholipid kép ở ngoài. (trang 140)

💡 Mẹo nhớ — Phân biệt 3 loại dung dịch (rất hay nhầm): - Nhược trương (Nhược = yếu, ít chất tan): chất tan ngoài < trong → tế bào hút nước, trương lên. - Ưu trương (Ưu = nhiều, mạnh): chất tan ngoài > trong → tế bào mất nước, co lại. - Đẳng trương: chất tan ngoài = trong → không có sự chênh lệch nước. Cách nhớ: "Nước luôn đi từ nơi nhiều nước (ít chất tan) sang nơi ít nước (nhiều chất tan)."
⚠️ Lưu ý thi: Hai thuật ngữ "Nhược trương" và "Ưu trương" cùng nằm ở trang 65 và thường xuất hiện trong bài tập vận chuyển thụ động qua màng (thẩm thấu). Đề thi hay hỏi: "Cho tế bào vào dung dịch X thì tế bào trương lên/co lại → dung dịch X là loại gì?"
🎯 Ghi nhớ: Trang này là bảng giải thích thuật ngữ giúp tra cứu nhanh khái niệm. Khi ôn tập, hãy gắn mỗi thuật ngữ với số trang để quay lại đọc kĩ phần lý thuyết gốc. Đặc biệt nắm vững cặp khái niệm nhược trương – ưu trương và phân biệt protein bám màng – protein xuyên màng vì đây là hai cặp kiến thức thường ra trong đề kiểm tra.
Chế độ đọc sách →