Giải Sinh Học 10 trang 158

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 158–159

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 158 – 159)

⚠️ Lưu ý: Hai trang này không chứa bài tập hay câu hỏi. Đây là phần Sơ đồ tóm tắt kiến thức của chương (trang 157) và Giải thích một số thuật ngữ dùng trong sách (trang 158). Vì vậy thầy sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm để các em ôn tập hiệu quả.

🔍 Phần 1 — Sơ đồ tóm tắt kiến thức chương: VIRUS (trang 157)

Sơ đồ tư duy xoay quanh trung tâm là VIRUS, tỏa ra các nhánh kiến thức chính sau:

1. Cấu tạo chung

Virus được cấu tạo từ hai thành phần cơ bản:

  • Vật chất di truyền: là lõi nucleic acid (DNA hoặc RNA).
  • Vỏ capsid: lớp vỏ protein bao bọc, bảo vệ vật chất di truyền.
  • Một số có thêm vỏ ngoài: lớp màng lipid kép bao bên ngoài capsid (ví dụ virus cúm, HIV).
💡 Mẹo nhớ: Virus tối thiểu = "lõi di truyền + áo capsid". Có thêm "áo khoác" (vỏ ngoài) là loại virus có màng bọc.

2. Phân loại

Virus được phân loại dựa trên 3 tiêu chí:

  • Vật chất di truyền (DNA hay RNA).
  • Vật chủ (virus ở vi khuẩn, thực vật, động vật...).
  • Hình thái (dạng xoắn, dạng khối, dạng hỗn hợp...).

3. Phương thức nhân lên

Diễn ra theo 5 giai đoạn và có hai chu trình:

  • Chu trình sinh tan (tan): virus nhân lên rồi làm tan vỡ, giết chết tế bào chủ.
  • Chu trình tiềm tan: hệ gene virus gắn vào NST tế bào chủ, nhân lên cùng tế bào nhưng chưa giết chết ngay.
💡 Mẹo nhớ 5 giai đoạn: Hấp phụ → Xâm nhập → Tổng hợp → Lắp ráp → Phóng thích.

4. Phage (thể thực khuẩn) — virus ký sinh ở vi khuẩn

  • Chu kì sinh tan giết chết vi khuẩn.
  • Có khả năng truyền gene từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác (ý nghĩa trong công nghệ di truyền).

5. Virus ở thực vật

  • Phương thức lây nhiễm: chủ yếu nhờ vết thương cơ giới hoặc côn trùng (virus không tự xâm nhập qua thành tế bào thực vật).
  • Thường không giết chết cây mà làm cây sinh trưởng kém, giảm năng suất.

6. Virus ở động vật và người

  • Cách thức lây nhiễm: qua đường hô hấp, tiêu hóa, máu, dịch tiết...
  • Ví dụ điển hình: virus cúm; HIV (gồm cấu tạo và cách thức lây nhiễm).

7. Ứng dụng của virus

  • Làm vector chuyển gene trong công nghệ sinh học.
  • Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học.
  • Sản xuất vaccine phòng bệnh.

8. Virus mới nổi

Nguyên nhân xuất hiện:

  • Đột biến từ virus có sẵn.
  • Tái tổ hợp vật chất di truyền giữa hai loại virus.
  • Chuyển đổi vật chủ (từ động vật sang người).

9. Đặc điểm "rất dễ bị đột biến thành các chủng mới"

Hệ quả nguy hiểm:

  • Không thể dùng kháng sinh tiêu diệt (kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn).
  • Dễ kháng thuốc và vaccine do biến đổi liên tục.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi rất hay gặp — "Vì sao không dùng kháng sinh để chữa bệnh do virus?" Vì virus không có cấu trúc tế bào, sống ký sinh nội bào bắt buộc, kháng sinh tác động lên cấu trúc của vi khuẩn nên vô hiệu với virus.

🔍 Phần 2 — Giải thích một số thuật ngữ (trang 158)

Bảng tổng hợp các thuật ngữ quan trọng (sắp xếp theo bảng chữ cái A, B, C, Đ, H, K):

Thuật ngữNội dung cốt lõi
ArchaeaSinh vật nhân sơ đơn bào giống vi khuẩn nhưng có một số đặc điểm giống sinh vật nhân thực; nhiều loài là sinh vật cực đoan (sống ở môi trường khắc nghiệt).
Biệt hóaQuá trình biến đổi các tế bào từ dạng chung trở thành tế bào đặc thù (chuyên hóa) về hình thái và chức năng để xây dựng nên các mô và cơ quan.
Chu kì sinh tanKiểu sinh sản của thể thực khuẩn, phóng thích thể thực khuẩn mới bằng cách làm tan vỡ (giết chết) tế bào chủ.
Chu kì tiềm tanHệ gene của virus gắn vào NST của vi khuẩn chủ và nhân lên cùng hệ gene tế bào chủ, nhưng không biểu hiện ngay và không giết chết tế bào chủ.
Chất nền ngoại bàoHệ thống các phân tử glycoprotein và nhiều chất khác nằm bên ngoài tế bào động vật.
Chuyển đổi tín hiệuKiểu truyền tin trong tế bào: phức hợp thụ thể – tín hiệu làm biến đổi cấu hình các phân tử trong chuỗi, lần lượt hoạt hóa/bất hoạt cho đến phân tử đích cuối cùng, tạo nên đáp ứng của tế bào.
Đặc tính nổi trộiĐặc tính mới xuất hiện do sự tương tác của các bộ phận hợp thành trong một hệ thống.
Đẳng trươngDung dịch có nồng độ chất tan bằng nồng độ chất tan trong tế bào, nên không làm nước ra hay vào tế bào.
Hệ thống kiểm soát chu kì tế bàoBộ các phân tử hoạt động theo chu kì trong tế bào nhân thực, vừa khởi động vừa điều tiết các sự kiện chủ chốt của chu kì tế bào.
Hô hấp hiếu khíHô hấp có sự tham gia của oxygen để oxy hóa hợp chất hữu cơ thành CO₂ và H₂O, đồng thời giải phóng năng lượng.
Hô hấp kị khíHô hấp mà chất nhận electron cuối cùng của chuỗi truyền electron là phân tử vô cơ, không phải oxygen.
Kháng thểProtein do bạch cầu tiết ra, chống lại tác nhân gây bệnh và yếu tố "lạ" (kháng nguyên) xâm nhập cơ thể; còn gọi là globulin miễn dịch.
💡 Mẹo nhớ phân biệt hai chu kì: - Sinh tan = "Sát thủ" → giết tế bào chủ ngay. - Tiềm tan = "Tiềm ẩn" → gene virus núp trong NST, chưa gây hại.
⚠️ Lưu ý thi: Dễ nhầm "đẳng trương – ưu trương – nhược trương". Nhớ theo nồng độ chất tan của môi trường so với tế bào: đẳng (bằng) → nước cân bằng; ưu (cao hơn) → tế bào mất nước, co lại; nhược (thấp hơn) → tế bào hút nước, trương lên.

🎯 Ghi nhớ: Hai trang này là phần ôn tập – tra cứu, không có bài tập. Sơ đồ trang 157 giúp em hệ thống toàn bộ chương Virus theo mạng lưới logic; bảng thuật ngữ trang 158 là "từ điển nhanh" cho các khái niệm hay gặp trong đề thi. Em nên vẽ lại sơ đồ tư duy từ trí nhớ và tự kiểm tra bằng cách che phần định nghĩa rồi giải thích lại từng thuật ngữ.
Chế độ đọc sách →