Giải Tin Học 10 trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Há»c · Trang 12–16
Bài 2: Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Thiết bị thông minh
- Là các thiết bị điện tử có thể hoạt động tự chủ ở một mức độ nhất định nhờ các phần mềm điều khiển được cài đặt sẵn.
- Có khả năng tương tác với các thiết bị khác một cách tự động qua mạng không dây (bluetooth, wifi) để tiếp nhận, xử lí và truyền dữ liệu.
- Ví dụ: điện thoại thông minh, máy tính bảng, smart TV, smartwatch, camera kết nối Internet...
- Một số thiết bị còn được tích hợp khả năng bắt chước hành vi, cách tư duy của con người, gọi chung là trí tuệ nhân tạo (AI - Artificial Intelligence).
2. Vai trò trong Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0)
- Thế giới đã trải qua 3 cuộc CMCN và đang bước vào cuộc thứ tư.
- CMCN 4.0 dựa trên nền tảng công nghệ số, tích hợp các công nghệ thông minh: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing), dữ liệu lớn (Big Data).
- Thiết bị thông minh là thành phần chủ chốt trong các hệ thống IoT.
3. Các thành tựu của Tin học (nhìn trên 2 phương diện)
- Về ứng dụng: Quản lí, Tự động hoá, Giải bài toán khoa học kĩ thuật, Thay đổi cách làm việc của nhiều ngành nghề, Giao tiếp cộng đồng.
- Về phát triển ngành: Hệ điều hành, Mạng và Internet, Ngôn ngữ lập trình bậc cao, Hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
💡 Mẹo nhớ: Dấu hiệu nhận biết thiết bị thông minh = Tự chủ + Kết nối + Xử lí dữ liệu. Thiếu một trong ba yếu tố này thì không phải thiết bị thông minh.
⚙️ Bài tập
Câu Khởi động (Hoạt động 1)
Đề bài: Thiết bị nào trong Hình 2.1 là thiết bị thông minh?
a) Đồng hồ lịch vạn niên
b) Điện thoại di động
c) Camera kết nối Internet
d) Máy ảnh số
Cách 1 — Đối chiếu định nghĩa
Áp dụng tiêu chí: thiết bị thông minh phải hoạt động tự chủ và có khả năng kết nối, trao đổi dữ liệu.
- a) Đồng hồ lịch vạn niên: không có khả năng kết nối, không hoạt động tự chủ → KHÔNG phải thiết bị thông minh.
- b) Điện thoại di động: nếu là điện thoại thông minh (smartphone) có cài hệ điều hành, kết nối mạng → CÓ thể là thiết bị thông minh. (Điện thoại "cục gạch" đời cũ chỉ nghe gọi thì không tính.)
- c) Camera kết nối Internet: truyền dữ liệu tự động, có khả năng chọn lọc (chỉ ghi hình khi phát hiện chuyển động) → CÓ, là thiết bị thông minh.
- d) Máy ảnh số: chỉ chụp và lưu ảnh, không hoạt động tự chủ, không kết nối mạng → KHÔNG phải thiết bị thông minh.
Kết luận: Thiết bị thông minh là c) Camera kết nối Internet (và b nếu là điện thoại thông minh).
Câu hỏi củng cố 1 (trang 13)
Đề bài: Thiết bị nào trong Hình 2.3 là thiết bị thông minh? Tại sao?
a) Cân điện tử
b) Đồng hồ kết nối với điện thoại qua bluetooth
c) Máy tính cầm tay
Cách 1 — Xét từng tiêu chí
- a) Cân điện tử: chỉ đo và hiển thị khối lượng, không kết nối, không tự thích ứng → KHÔNG phải thiết bị thông minh.
- b) Đồng hồ kết nối với điện thoại qua bluetooth: có khả năng kết nối không dây (bluetooth), trao đổi dữ liệu tự động với điện thoại, hoạt động tự chủ → ĐÚNG là thiết bị thông minh (smartwatch).
- c) Máy tính cầm tay (máy tính bỏ túi): chỉ thực hiện phép tính khi người dùng bấm phím, không kết nối mạng, không tự chủ → KHÔNG phải thiết bị thông minh.
Kết luận: Chỉ có b) Đồng hồ kết nối điện thoại qua bluetooth là thiết bị thông minh, vì nó vừa hoạt động tự chủ vừa có khả năng kết nối để trao đổi dữ liệu.
⚠️ Lưu ý thi: Đề rất hay đưa các thiết bị "có vẻ thông minh" như cân điện tử, máy tính cầm tay để gây nhiễu. Hãy luôn kiểm tra yếu tố kết nối + tự chủ, không phải cứ có chữ "điện tử" là thông minh.
Câu hỏi củng cố 2 (trang 13)
Đề bài: Ngoài những thiết bị đã nêu trong bài, nhà em có những thiết bị thông minh nào?
Cách 1 — Liệt kê theo nhóm
Một số thiết bị thông minh thường gặp trong gia đình:
- Tivi thông minh (Smart TV): kết nối Internet, cài ứng dụng xem phim, duyệt web.
- Loa thông minh (Smart speaker): điều khiển bằng giọng nói (ví dụ trợ lí ảo).
- Robot hút bụi: tự di chuyển, tránh vật cản, lập bản đồ căn phòng.
- Máy giặt, tủ lạnh, điều hoà thông minh: điều khiển qua điện thoại, hẹn giờ tự động.
- Đèn, ổ cắm, camera thông minh trong nhà: bật/tắt từ xa qua wifi.
- Đồng hồ thông minh, máy tính bảng, điện thoại thông minh.
(Học sinh trả lời theo thực tế gia đình mình.)
Câu hỏi củng cố (trang 14 — Hoạt động 2)
Đề bài: Cuộc sống sẽ thay đổi như thế nào nếu không có máy tính và các thiết bị thông minh?
Cách 1 — Phân tích theo lĩnh vực
Nếu không có máy tính và thiết bị thông minh, cuộc sống sẽ trở lại kém tiện lợi và chậm chạp hơn rất nhiều:
- Công việc, học tập: mọi xử lí, lưu trữ phải làm thủ công bằng tay, giấy tờ; chậm, dễ sai sót, tốn nhân lực và chi phí.
- Liên lạc: không có email, mạng xã hội, gọi video; trao đổi thông tin chậm và khó khăn.
- Sản xuất: không có tự động hoá, robot; năng suất thấp, con người phải làm cả những việc nặng nhọc, nguy hiểm.
- Khoa học: không thể tính toán, mô phỏng những bài toán lớn (dự báo thời tiết, giải mã gen...).
- Đời sống: không mua sắm trực tuyến, không học trực tuyến, không giải trí số.
Kết luận: Máy tính và thiết bị thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu; thiếu chúng, mọi hoạt động xã hội sẽ kém hiệu quả, chậm và lạc hậu hơn nhiều.
Câu hỏi củng cố 1 (trang 16)
Đề bài: Tin học đã giúp gì cho em trong học tập?
Cách 1 — Liệt kê theo công dụng
Tin học hỗ trợ học tập qua nhiều cách:
- Tra cứu thông tin: tìm kiếm tài liệu, bài giảng, kiến thức trên Internet nhanh chóng.
- Học trực tuyến: tham gia lớp học online, xem video bài giảng, làm bài kiểm tra trên máy.
- Soạn thảo, trình bày: dùng phần mềm soạn thảo văn bản, bảng tính, tạo bài thuyết trình.
- Luyện tập: các phần mềm, ứng dụng học từ vựng, giải toán, mô phỏng thí nghiệm.
- Trao đổi, làm việc nhóm: gửi bài qua email, chia sẻ tài liệu, họp nhóm trực tuyến.
(Học sinh nêu thêm theo trải nghiệm cá nhân.)
Câu hỏi củng cố 2 (trang 16)
Đề bài: Em hãy cho ví dụ về một số ứng dụng trực tuyến.
Cách 1 — Liệt kê theo mục đích sử dụng
- Học tập: Google Classroom, Zoom, Microsoft Teams, các nền tảng học trực tuyến.
- Tìm kiếm thông tin: Google Search, từ điển trực tuyến, Wikipedia.
- Mua sắm: Shopee, Lazada, Tiki...
- Giao tiếp – mạng xã hội: Zalo, Facebook, YouTube, Gmail.
- Lưu trữ – chia sẻ tệp: Google Drive, OneDrive, Dropbox.
- Bản đồ – giao thông: Google Maps, ứng dụng đặt xe.
⚙️ LUYỆN TẬP
Câu 1
Đề bài: Thiết bị thông minh nào có thể nhận dạng được hình ảnh?
Cách 1 — Dựa vào ứng dụng AI
Các thiết bị thông minh có tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng nhận dạng hình ảnh, ví dụ:
- Điện thoại thông minh: nhận dạng khuôn mặt để mở khoá, phân loại ảnh, quét mã QR.
- Camera thông minh / camera giám sát: nhận dạng khuôn mặt, biển số xe, phát hiện chuyển động.
- Camera giao thông: nhận dạng biển số phương tiện vi phạm.
- Máy ảnh thông minh, máy tính bảng: nhận diện vật thể, dịch chữ trong ảnh.
- Xe tự hành: dùng cảm biến và camera để nhận dạng biển báo, người đi đường, chướng ngại vật.
Kết luận: Những thiết bị thông minh được tích hợp AI và camera (điện thoại thông minh, camera kết nối Internet, xe tự hành...) đều có thể nhận dạng hình ảnh.
Câu 2
Đề bài: Các phần mềm tin học văn phòng đã trở thành các phần mềm được dùng nhiều nhất. Em hãy nêu tác dụng của các phần mềm tin học văn phòng.
Cách 1 — Phân theo từng loại phần mềm
Bộ phần mềm tin học văn phòng (ví dụ Microsoft Office, Google Docs...) gồm các thành phần chính:
- Phần mềm soạn thảo văn bản (Word, Google Docs): soạn thảo, trình bày, định dạng và in văn bản như báo cáo, đơn từ, hợp đồng.
- Phần mềm bảng tính (Excel, Google Sheets): tính toán, thống kê, quản lí dữ liệu dạng bảng, vẽ biểu đồ.
- Phần mềm trình chiếu (PowerPoint, Google Slides): tạo bài thuyết trình, slide minh hoạ trực quan.
Tác dụng chung:
- Giúp công việc văn phòng nhanh chóng, chính xác, hiệu quả.
- Trình bày tài liệu đẹp, chuyên nghiệp, dễ chỉnh sửa và lưu trữ.
- Góp phần tăng chất lượng và hiệu quả hoạt động hành chính, tiết kiệm thời gian, chi phí, giấy tờ.
⚙️ VẬN DỤNG
Câu 1
Đề bài: Các hệ thống giám sát giao thông nhờ các camera thông minh đang được triển khai ở các thành phố. Hãy truy cập Internet tìm hiểu về cách kết nối các thiết bị thông minh trong các hệ thống đó. Nêu lợi ích của hệ thống.
Cách 1 — Mô tả cách kết nối và lợi ích
Cách kết nối các thiết bị (mô hình IoT):
- Các camera thông minh đặt tại các nút giao thông thu thập hình ảnh, video.
- Dữ liệu được truyền qua mạng (Internet, mạng có dây hoặc không dây) về trung tâm điều khiển/máy chủ.
- Tại trung tâm, máy tính kết hợp AI phân tích: nhận dạng biển số, đếm lượng xe, phát hiện vi phạm, đo mật độ giao thông.
- Kết quả được gửi tới đèn tín hiệu thông minh, bảng điện tử và lực lượng chức năng để điều phối giao thông.
- Có thể tích hợp điện toán đám mây và dữ liệu lớn để lưu trữ và xử lí khối lượng dữ liệu khổng lồ.
Lợi ích của hệ thống:
- Giám sát giao thông liên tục 24/24, tự động phát hiện và xử phạt vi phạm.
- Điều tiết đèn tín hiệu thông minh, giảm ùn tắc.
- Hỗ trợ truy vết phương tiện, đảm bảo an ninh trật tự.
- Cung cấp dữ liệu để quy hoạch giao thông tốt hơn.
Câu 2
Đề bài: Xe tự hành được xem là một thành tựu điển hình của cuộc cách mạng công nghiệp. Với xe tự hành, người dân không cần sở hữu xe cá nhân, muốn đi lại chỉ cần đặt xe qua Internet. Hãy tìm hiểu lợi ích của xe tự hành giúp hạn chế ô nhiễm, ùn tắc giao thông và giảm chi phí.
Cách 1 — Phân tích theo từng lợi ích
Hạn chế ô nhiễm:
- Xe tự hành thường là xe điện, không phát thải khí gây ô nhiễm.
- Vận hành tối ưu (tăng/giảm tốc hợp lí) nên tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải.
- Dùng chung xe (không sở hữu cá nhân) làm giảm tổng số xe lưu thông → giảm ô nhiễm.
Hạn chế ùn tắc giao thông:
- Xe tự hành tính toán lộ trình tối ưu, tránh các tuyến đông đúc.
- Các xe có thể kết nối, phối hợp với nhau và với hệ thống giao thông thông minh để di chuyển nhịp nhàng.
- Giảm tai nạn do lỗi của con người → giảm ách tắc.
Giảm chi phí:
- Người dân không phải mua xe, không tốn phí bảo dưỡng, gửi xe, xăng dầu.
- Chỉ trả tiền khi sử dụng (đặt xe qua Internet).
- Tận dụng tối đa số xe, tránh lãng phí xe đỗ một chỗ phần lớn thời gian.
🎯 Ghi nhớ: - Thiết bị thông minh = thiết bị điện tử hoạt động tự chủ, biết tự thích ứng với hoàn cảnh và có khả năng kết nối với thiết bị khác để trao đổi dữ liệu. - Thiết bị thông minh là thành phần chủ chốt của hệ thống IoT trong Cách mạng công nghiệp 4.0. - Tin học có hai mảng thành tựu: ứng dụng (quản lí, tự động hoá, khoa học kĩ thuật, đổi mới ngành nghề, giao tiếp cộng đồng) và phát triển ngành (hệ điều hành, mạng & Internet, ngôn ngữ lập trình bậc cao, hệ quản trị CSDL).
