Giải Tin Học 10 trang 7

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Học · Trang 7–11

Bài 1: Máy tính và xã hội tri thức — Thông tin và xử lí thông tin

⚠️ Lưu ý: Một số con số trong đề (ở phần Quy đổi đơn vị, bài Luyện tập 2 và Vận dụng) bị mờ trong bản trích. Mình giải theo các giá trị chuẩn thường gặp trong sách và ghi rõ công thức, để em chỉ cần thay số thực tế là ra kết quả.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Quá trình xử lí thông tin của máy tính gồm 3 bước:

  • Bước 1 — Tiếp nhận dữ liệu: máy nhận dữ liệu từ thiết bị (máy quét, tệp...) hoặc từ bàn phím do con người nhập.
  • Bước 2 — Xử lí dữ liệu: biến đổi dữ liệu trong bộ nhớ để tạo ra dữ liệu mới.
  • Bước 3 — Đưa ra kết quả: lưu lên vật mang tin hoặc dùng làm đầu vào cho hoạt động xử lí khác.

2. Phân biệt dữ liệu và thông tin:

  • Thông tin là ý nghĩa của dữ liệu, mang lại hiểu biết cho con người.
  • Dữ liệu là các yếu tố (văn bản, âm thanh, hình ảnh, số) được đưa vào máy để máy nhận biết và xử lí.
  • Thông tin và dữ liệu có tính độc lập tương đối: một thông tin thể hiện bằng nhiều dữ liệu khác nhau; một dữ liệu mang nhiều thông tin khác nhau.
  • Thông tin có tính toàn vẹn: thiếu dữ liệu thì thông tin có thể sai lệch hoặc không xác định được.

3. Đơn vị lưu trữ dữ liệu — các đơn vị hơn kém nhau 1024 lần (2^10):

Đơn vịKí hiệuQuy đổi
Bitbitđơn vị nhỏ nhất
ByteB1 B = 8 bit
KilobyteKB1 KB = 1024 B
MegabyteMB1 MB = 1024 KB
GigabyteGB1 GB = 1024 MB
TerabyteTB1 TB = 1024 GB
PetabytePB1 PB = 1024 TB
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự đơn vị B – KB – MB – GB – TB – PB – EB – ZB – YB, mỗi bậc nhân/chia 1024 (không phải 1000). Câu thần chú: "Byte Khá Mệt, Giải Trí Phải Ép Zô Yên".

4. Thiết bị số: thiết bị làm việc với thông tin số (lưu trữ, truyền, xử lí thông tin số). Ưu điểm: xử lí nhanh – chính xác – liên tục; lưu trữ dung lượng lớn giá rẻ; truyền tin tốc độ cao; tự động hoá nhiều việc.


⚙️ Bài tập

Hoạt động 1 (trang 8)

Đề bài: Có các ý kiến về dữ liệu của một bài giảng môn Tin học:

  • An: Bài ghi trong vở của em là dữ liệu.
  • Minh: Tệp bài soạn bằng Word của cô giáo là dữ liệu.
  • Khoa: Dữ liệu là tệp video ghi lại tiết giảng của cô giáo.

Theo em bạn nào nói đúng?

Cách 1 — Đối chiếu định nghĩa dữ liệu

Dữ liệu là các yếu tố thể hiện, xác định thông tin. Một thông tin (ở đây là nội dung bài giảng) có thể được thể hiện bằng nhiều loại dữ liệu khác nhau.

  • Bài ghi trong vở → dữ liệu dạng văn bản viết tay.
  • Tệp Word của cô → dữ liệu dạng văn bản số.
  • Tệp video tiết giảng → dữ liệu dạng hình ảnh + âm thanh.

Kết luận: Cả ba bạn An, Minh, Khoa đều nói đúng. Mỗi bạn nêu một loại dữ liệu khác nhau cùng thể hiện một thông tin là bài giảng.

💡 Mẹo nhớ: Cùng một thông tin → nhiều dữ liệu. Đây chính là tính độc lập tương đối.

Câu hỏi trang 9

Đề bài:

  1. Em hãy cho một ví dụ về thông tin có nhiều cách thể hiện dữ liệu khác nhau.
  2. Em hãy cho một ví dụ về dữ liệu thể hiện nhiều thông tin khác nhau. Tính toàn vẹn của thông tin được thể hiện như thế nào trong ví dụ này?
Cách 1 — Lấy ví dụ và phân tích

Câu 1. Thông tin "Hôm nay trời mưa" có thể thể hiện bằng nhiều dữ liệu:

  • Câu văn bản: "Hôm nay trời mưa".
  • Một bức ảnh chụp cảnh mưa.
  • Một đoạn ghi âm tiếng mưa rơi.
  • Một biểu tượng đám mây có giọt nước trên ứng dụng thời tiết.

→ Cùng một thông tin nhưng thể hiện bằng văn bản, hình ảnh, âm thanh, biểu tượng khác nhau.

Câu 2. Dữ liệu là số "39":

  • Trong bộ dữ liệu thời tiết → thông tin "nhiệt độ ngoài trời 39°C, trời rất nóng".
  • Trong bộ dữ liệu bệnh án → thông tin "bệnh nhân sốt cao 39°C".
  • Trong bảng điểm → có thể là số báo danh, sĩ số lớp...

Tính toàn vẹn thể hiện ở đây: số "39" đứng một mình không cho biết thông tin chính xác. Chỉ khi gắn với đầy đủ dữ liệu ngữ cảnh (đơn vị °C, đối tượng là thời tiết hay bệnh nhân) thì thông tin mới được hiểu đúng. Thiếu dữ liệu kèm theo, thông tin sẽ sai lệch hoặc không xác định được.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu này hay ra ở phần trắc nghiệm/tự luận ngắn. Nhớ nhấn mạnh: thiếu dữ liệu → thông tin sai hoặc không xác định.

Câu hỏi trang 8 (Đơn vị lưu trữ dữ liệu)

Đề bài:

  1. Định nghĩa nào về Byte là đúng?
  • A. Là một kí tự
  • B. Là đơn vị dữ liệu 8 bit
  • C. Là đơn vị đo tốc độ của máy tính
  • D. Là một dãy chữ số
  1. Quy đổi các lượng tin sau ra KB: a) 3 MB; b) 2 GB; c) một lượng tính bằng B.
Câu 1 — Cách giải

Theo định nghĩa: 1 Byte = 8 bit, là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất mà máy tính truy cập được.

  • A sai: 1 byte có thể chứa 1 kí tự Latin, nhưng byte không kí tự.
  • C sai: byte đo lượng dữ liệu, không đo tốc độ.
  • D sai: không phải dãy chữ số.

Đáp án đúng: B.

Câu 2 — Quy đổi đơn vị

Áp dụng: 1 MB = 1024 KB; 1 GB = 1024 MB = 1024 × 1024 KB; 1 KB = 1024 B.

a) 3 MB = 3 × 1024 = 3072 KB

b) 2 GB = 2 × 1024 × 1024 = 2 097 152 KB

c) Quy đổi từ B ra KB thì chia cho 1024. Ví dụ:

  • 2048 B = 2048 ÷ 1024 = 2 KB
  • 10 240 B = 10 240 ÷ 1024 = 10 KB
💡 Mẹo nhớ: Đổi từ đơn vị lớn → nhỏ thì NHÂN 1024, từ nhỏ → lớn thì CHIA 1024.
⚠️ Lưu ý thi: Sai lầm phổ biến là dùng 1000 thay vì 1024. Trong tin học luôn dùng 1024 = 2^10.

Hoạt động 2 (trang 10): Thiết bị số và ưu điểm của thiết bị số

Đề bài:

  1. Trong các thiết bị ở Hình 1.2 — a) Đồng hồ, b) Đĩa hát, c) Bộ thu phát wifi, d) Thẻ nhớ, e) Máy tính xách tay — thiết bị nào là thiết bị số? Nếu thiết bị không thuộc loại số thì thiết bị số tương ứng với nó (nếu có) là gì?
  2. Hãy so sánh thiết bị không thuộc loại số ở Hình 1.2 với thiết bị số tương ứng (nếu có).
Cách 1 — Phân loại từng thiết bị
Thiết bịCó phải thiết bị số?Thiết bị số tương ứng
Đồng hồ (cơ)KhôngĐồng hồ điện tử (đồng hồ số)
Đĩa hátKhôngĐĩa CD/DVD, tệp nhạc số (MP3)
Bộ thu phát wifi
Thẻ nhớ
Máy tính xách tay

(Theo nội dung sách: thẻ nhớ, bộ thu phát wifi, máy tính xách tay là thiết bị số; đồng hồ cơ và đĩa hát không dùng dữ liệu số.)

Câu 2 — So sánh
  • Đồng hồ cơ ↔ đồng hồ số: đồng hồ cơ dùng bánh răng, kim quay theo cơ học; đồng hồ số hiển thị giờ bằng con số, lưu và xử lí thời gian dưới dạng số, có thêm nhiều chức năng (báo thức, bấm giờ, kết nối...).
  • Đĩa hát ↔ tệp nhạc số / CD: đĩa hát ghi âm thanh theo rãnh vật lí (dạng analog), dễ xước, sao chép khó; tệp nhạc số lưu âm thanh thành dãy bit, dễ sao chép, không hao mòn, chứa được rất nhiều bài trong thiết bị nhỏ gọn, tìm kiếm nhanh.

Câu hỏi trang 11 (Truyền thông)

Đề bài:

  1. Em hãy so sánh việc gửi thư theo đường bưu điện và gửi thư điện tử theo các tiêu chí: tốc độ, chi phí, khả năng lưu trữ.
  2. Giả sử để số hoá một cuốn sách (cả văn bản và hình ảnh) cần khoảng 5 MB. Thư viện một trường có khoảng 2 000 cuốn sách. Nếu số hoá thì cần khoảng bao nhiêu GB để lưu trữ? Có thể chứa nội dung đó trong thẻ nhớ 16 GB hay không?
Câu 1 — So sánh theo bảng
Tiêu chíThư bưu điệnThư điện tử (email)
Tốc độChậm (vài ngày)Gần như tức thời (vài giây)
Chi phíTốn tiền tem, bao thưGần như miễn phí (chỉ cần mạng)
Khả năng lưu trữLưu bản giấy, dễ thất lạc, tốn chỗLưu trên máy/đám mây, dung lượng lớn, tìm lại dễ

Kết luận: Thư điện tử vượt trội về tốc độ, chi phí và khả năng lưu trữ — minh chứng cho ưu điểm truyền thông của thiết bị số.

Câu 2 — Tính toán dung lượng

Bước 1 — Tổng dữ liệu cần lưu:
2 000 cuốn × 5 MB = 10 000 MB

Bước 2 — Đổi ra GB (1 GB = 1024 MB):
10 000 ÷ 1024 ≈ 9,77 GB

Bước 3 — So sánh với thẻ 16 GB:

9,77 GB < 16 GB → Có thể chứa được toàn bộ nội dung trong thẻ nhớ 16 GB (còn dư khoảng 6 GB).

⚠️ Lưu ý: Nếu đề em ghi số cuốn sách khác (ví dụ 1 000 cuốn), chỉ cần thay vào bước 1: tổng = số cuốn × 5 MB, rồi chia 1024 để ra GB.

LUYỆN TẬP (trang 11)

Đề bài:

  1. Từ dữ liệu điểm các môn học của học sinh có thể rút ra những thông tin gì? Mô tả sơ bộ xử lí để rút ra một thông tin trong số đó.
  2. Hình 1.3 là danh sách các tệp ảnh lấy từ thẻ nhớ của một máy ảnh số. Em hãy tính một thẻ nhớ 16 GB chứa được tối đa bao nhiêu ảnh, tính theo độ lớn trung bình của ảnh.
Câu 1 — Cách giải

Từ dữ liệu điểm các môn có thể rút ra nhiều thông tin:

  • Điểm trung bình của mỗi học sinh.
  • Học sinh giỏi/khá/trung bình; xếp hạng trong lớp.
  • Môn học sinh học tốt nhất / yếu nhất.
  • Điểm trung bình từng môn của cả lớp, môn nào lớp học tốt.

Mô tả sơ bộ xử lí để tính điểm trung bình một học sinh:

  1. Tiếp nhận dữ liệu: lấy điểm tất cả các môn của học sinh đó.
  2. Xử lí: cộng tất cả điểm lại rồi chia cho số môn (có thể nhân hệ số nếu môn có trọng số).
  3. Đưa ra kết quả: hiển thị điểm trung bình → đây là thông tin về lực học của học sinh.
Câu 2 — Tính số ảnh tối đa

Bước 1 — Tính độ lớn trung bình của một ảnh từ Hình 1.3.

Gọi kích thước trung bình mỗi ảnh là a (KB). Lấy trung bình cộng của các tệp ảnh trong danh sách. Giả sử trung bình mỗi ảnh khoảng 3 000 KB ≈ 2,93 MB (em thay số thực tế trong hình của mình).

Bước 2 — Tính dung lượng thẻ ra cùng đơn vị:
16 GB = 16 × 1024 = 16 384 MB

Bước 3 — Số ảnh tối đa:
Số ảnh = dung lượng thẻ ÷ độ lớn trung bình mỗi ảnh
= 16 384 MB ÷ 2,93 MB ≈ 5 592 ảnh

💡 Mẹo nhớ: Công thức tổng quát: Số tệp = dung lượng thiết bị ÷ kích thước trung bình một tệp (đổi về cùng đơn vị trước khi chia).
⚠️ Lưu ý: Kết quả phụ thuộc kích thước ảnh thực tế trong Hình 1.3 của em. Cứ tính trung bình cộng các kích thước rồi áp công thức trên.

VẬN DỤNG (trang 11)

Đề bài:

  1. Thẻ căn cước công dân gắn chip có thông tin (số căn cước, họ tên, ngày sinh, giới tính, quê quán) in trực tiếp trên thẻ. Ngoài ra các thông tin ấy còn được mã hoá trong QR code và ghi vào chip nhớ. Theo em điều đó có lợi gì?
  2. Hãy tìm hiểu và mô tả vai trò của thiết bị số trong việc làm thay đổi cơ bản việc chụp ảnh.
Câu 1 — Lợi ích của mã hoá thông tin trong QR code và chip
  • Đọc nhanh, tự động: quét QR code hoặc chip bằng máy đọc giúp lấy thông tin tức thì, không phải nhập tay → giảm sai sót.
  • Lưu được nhiều thông tin hơn phần in trên thẻ, có thể bổ sung dữ liệu sinh trắc học.
  • Xác thực, chống làm giả: dữ liệu trong chip được mã hoá nên khó sao chép, giả mạo.
  • Tiện cho dịch vụ công, giao dịch: xác minh danh tính nhanh ở ngân hàng, sân bay, thủ tục hành chính.
  • Liên kết dữ liệu: dễ kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
Câu 2 — Vai trò của thiết bị số trong nhiếp ảnh

So với máy ảnh phim trước đây, thiết bị số (máy ảnh số, điện thoại thông minh) đã thay đổi căn bản việc chụp ảnh:

  • Lưu trữ: ảnh lưu dạng tệp số trong thẻ nhớ, chứa hàng nghìn ảnh, không cần phim, không tốn chi phí tráng rửa.
  • Xem ngay: chụp xong xem được liền, chụp lại nếu chưa ưng — không phải chờ rửa ảnh.
  • Xử lí: dễ dàng chỉnh sửa, cắt ghép, lọc màu bằng phần mềm.
  • Chia sẻ – truyền tin: gửi ảnh qua Internet, mạng xã hội tức thời cho người ở xa.
  • Chi phí thấp, tiện lợi: chụp thoải mái, xoá ảnh hỏng miễn phí; điện thoại tích hợp camera khiến ai cũng có thể chụp mọi lúc mọi nơi.
🎯 Ghi nhớ: - Xử lí thông tin = Tiếp nhận → Xử lí → Đưa ra kết quả. - Trong máy tính, xử lí thông tin chính là xử lí dữ liệu. - Thông tin = ý nghĩa của dữ liệu; chúng độc lập tương đối: 1 thông tin → nhiều dữ liệu, 1 dữ liệu → nhiều thông tin. - Đơn vị lưu trữ hơn kém nhau 1024 lần (2^10); 1 Byte = 8 bit. - Thiết bị số có 4 ưu điểm lớn: xử lí nhanh – chính xác – liên tục, lưu trữ lớn giá rẻ, truyền tin tốc độ cao, tự động hoá tiện lợi.
Chế độ đọc sách →