Giải Tin Học 10 trang 20
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Há»c · Trang 20–21
Nguon: Tin Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 20 – 21)
⚠️ Lưu ý: Trang ảnh thứ nhất được đánh số là trang 19 (kết thúc Bài 3 với phần Luyện tập và Vận dụng), trang ảnh thứ hai là trang 20 (mở đầu Bài 4). Tôi sẽ giải đầy đủ tất cả nội dung trong cả hai trang.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Trước khi giải bài tập, ta ôn lại các khái niệm liên quan:
- Kiểu dữ liệu: Máy tính lưu trữ và xử lí nhiều loại dữ liệu khác nhau như văn bản (text), số (number), hình ảnh (image), âm thanh (audio), video...
- Bảng mã ASCII: mã hoá mỗi kí tự bởi 1 byte (8 bit), biểu diễn được 256 kí tự — đủ cho tiếng Anh nhưng không đủ cho nhiều ngôn ngữ khác.
- Bảng mã Unicode: bảng mã chung dùng nhiều byte, có thể biểu diễn hầu hết các kí tự của mọi ngôn ngữ trên thế giới trong cùng một hệ thống.
⚙️ Phần LUYỆN TẬP (trang 19)
Câu 1
Đề bài: Giấy phép lái xe có các thông tin nêu ở cột bên trái của bảng. Hãy ghép mỗi thông tin ở cột bên trái với kiểu dữ liệu thích hợp ở cột bên phải.
Cách 1 — Phân tích bản chất từng thông tin
Ta xét xem mỗi thông tin được biểu diễn dưới dạng nào trên giấy phép lái xe:
| Thông tin | Kiểu dữ liệu | Giải thích |
|---|---|---|
| Ảnh | Hình ảnh | Ảnh chân dung người lái xe là một hình ảnh |
| Số (Số GPLX: 1357924680) | Số | Là một dãy chữ số, mang giá trị định danh |
| Họ tên (NGUYỄN THÀNH CÔNG) | Văn bản | Chuỗi kí tự chữ cái |
| Ngày sinh (01/01/2000) | Văn bản | Được ghi dưới dạng chuỗi ngày/tháng/năm |
| Quốc tịch (VIỆT NAM) | Văn bản | Chuỗi kí tự chữ cái |
| Nơi cư trú (Chung cư CT1...) | Văn bản | Chuỗi kí tự mô tả địa chỉ |
Kết quả ghép:
- Ảnh → Hình ảnh
- Số → Số
- Họ tên → Văn bản
- Ngày sinh → Văn bản
- Quốc tịch → Văn bản
- Nơi cư trú → Văn bản
Cách 2 — Loại trừ nhanh
- Kiểu Âm thanh không có thông tin nào tương ứng trên giấy phép lái xe (vì giấy là tài liệu in, không chứa âm thanh).
- Chỉ có Ảnh là hình ảnh → ghép ngay với Hình ảnh.
- Chỉ có Số là dữ liệu dạng số → ghép với Số.
- Bốn thông tin còn lại (Họ tên, Ngày sinh, Quốc tịch, Nơi cư trú) đều là chuỗi kí tự → tất cả ghép với Văn bản.
💡 Mẹo nhớ: Nếu thông tin "viết ra đọc được bằng chữ" thì là Văn bản; nếu "nhìn thấy hình" thì là Hình ảnh; nếu "mang giá trị tính toán/định danh thuần số" thì là Số.
⚠️ Lưu ý thi: "Ngày sinh" dễ bị nhầm là kiểu Số. Nhưng vì được ghi dưới dạng chuỗi ký tự ngày/tháng/năm (01/01/2000) nên thuộc kiểu Văn bản. Trong thực tế, một số phần mềm có kiểu Ngày (Date) riêng.
Câu 2
Đề bài: Câu trả lời nào đúng cho câu hỏi "Tại sao cần xây dựng bảng mã Unicode?"
A. Để đảm bảo bình đẳng cho mọi quốc gia trong ứng dụng tin học.
B. Bảng mã ASCII mã hoá mỗi kí tự bởi 1 byte. Giá thành thiết bị lưu trữ ngày càng rẻ nên không cần phải sử dụng các bộ kí tự mã hoá bởi 1 byte.
C. Dùng một bảng mã chung cho mọi quốc gia, giải quyết vấn đề thiếu vị trí cho bộ kí tự của một số quốc gia, đáp ứng nhu cầu dùng nhiều ngôn ngữ đồng thời trong cùng một ứng dụng.
D. Dùng cho các quốc gia sử dụng chữ tượng hình.
Cách 1 — Phân tích từng phương án
- A — Sai: "Bình đẳng cho mọi quốc gia" không phải là lí do kĩ thuật. Đây là cách nói chung chung, không phản ánh đúng mục đích thực sự của Unicode.
- B — Sai: Lập luận sai logic. Việc giá lưu trữ rẻ không phải là lí do để xây dựng Unicode. Vấn đề của ASCII không nằm ở chi phí lưu trữ mà ở chỗ 1 byte (256 vị trí) không đủ chỗ cho kí tự của nhiều ngôn ngữ.
- C — Đúng: Nêu chính xác lí do: ASCII với 1 byte không đủ vị trí cho kí tự của mọi quốc gia. Unicode là bảng mã chung, dùng nhiều byte, giải quyết được vấn đề thiếu vị trí và cho phép dùng nhiều ngôn ngữ đồng thời trong một ứng dụng.
- D — Sai: Unicode dùng cho tất cả các ngôn ngữ, không chỉ riêng chữ tượng hình.
Đáp án đúng: C
Cách 2 — Nhận diện đặc điểm cốt lõi của Unicode
Bản chất ra đời của Unicode chỉ gói gọn trong hai ý:
- Một bảng mã dùng chung cho mọi ngôn ngữ.
- Đủ chỗ chứa mọi kí tự (vì ASCII 1 byte chỉ có 256 vị trí).
Chỉ duy nhất phương án C thể hiện đủ cả hai ý này → chọn C ngay.
💡 Mẹo nhớ: ASCII = 1 byte = 256 kí tự (đủ tiếng Anh). Unicode = nhiều byte = hàng trăm nghìn kí tự (đủ mọi ngôn ngữ).
⚙️ Phần VẬN DỤNG (trang 19)
Câu 1
Đề bài: Dựa trên bảng mã ASCII, Việt Nam xây dựng bảng mã VSCII (Vietnamese Standard Code for Information Interchange), còn gọi là TCVN 5712:1993. Hãy tìm hiểu bảng mã này trên Internet theo những gợi ý sau:
- Bảng mã có đủ cho tất cả các kí tự tiếng Việt không?
- Bảng mã có bảo toàn bảng mã ASCII 7 bit không?
Hướng dẫn trả lời
Đây là bài tìm hiểu thực tế. Dựa trên thông tin về tiêu chuẩn TCVN 5712:1993:
1. Bảng mã có đủ cho tất cả các kí tự tiếng Việt không?
- VSCII (TCVN 5712:1993) là bảng mã 8 bit (1 byte), có 256 vị trí.
- Tiếng Việt cần biểu diễn các chữ cái có dấu thanh và dấu phụ (như ă, â, ê, ô, ơ, ư, đ kết hợp với 5 dấu thanh sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng), tổng cộng khá nhiều kí tự.
- Bảng VSCII đã được thiết kế để đủ cho việc biểu diễn các kí tự tiếng Việt (cả chữ hoa và chữ thường có dấu). Tiêu chuẩn này có nhiều bộ (bộ một byte và bộ kết hợp) nhằm đảm bảo mã hoá đầy đủ các kí tự tiếng Việt.
→ Có, bảng mã đủ để biểu diễn các kí tự tiếng Việt.
2. Bảng mã có bảo toàn bảng mã ASCII 7 bit không?
- VSCII được xây dựng dựa trên ASCII: giữ nguyên 128 kí tự đầu (mã từ 0 đến 127 — phần ASCII 7 bit chuẩn).
- Các kí tự tiếng Việt được đặt vào nửa trên của bảng (mã từ 128 đến 255).
→ Có, bảng mã bảo toàn (giữ nguyên) phần ASCII 7 bit.
⚠️ Lưu ý: Đây là câu yêu cầu tự tra cứu Internet. Em nên kiểm chứng thông tin từ các nguồn chính thống (trang về tiêu chuẩn Việt Nam, Wikipedia tiếng Việt về "VSCII") để xác nhận và bổ sung chi tiết.
Câu 2
Đề bài: Phông chữ là hình ảnh của kí tự ứng với mã của kí tự. Không phải phông chữ nào cũng được thiết kế đầy đủ cho tiếng Việt. Hãy sử dụng phần mềm soạn thảo gõ một câu tiếng Việt và định dạng với các phông chữ khác nhau để tìm hiểu ngoài phông Times New Roman còn những phông nào đã thiết kế cho tiếng Việt Unicode.
Hướng dẫn thực hành
Đây là bài thực hành trên máy tính. Các bước thực hiện:
- Mở phần mềm soạn thảo (ví dụ Microsoft Word, Google Docs hoặc WordPad).
- Bật bộ gõ tiếng Việt (Unikey, EVKey...) ở chế độ bảng mã Unicode.
- Gõ một câu tiếng Việt có đầy đủ dấu, ví dụ:
"Tiếng Việt mến yêu của chúng ta thật đẹp và phong phú."
- Bôi đen câu vừa gõ, lần lượt đổi sang nhiều phông chữ khác nhau và quan sát: nếu chữ hiển thị đầy đủ dấu, đúng kí tự thì phông đó hỗ trợ tiếng Việt Unicode; nếu mất dấu hoặc hiển thị ô vuông/dấu hỏi thì phông đó không hỗ trợ.
Một số phông chữ Unicode hỗ trợ tiếng Việt phổ biến (ngoài Times New Roman):
- Arial
- Tahoma
- Calibri
- Verdana
- Segoe UI
- Cambria
- Georgia
- Roboto (thường có trên Google Docs/web)
💡 Mẹo nhớ: Các phông đi kèm sẵn của Windows/Office hiện đại (Arial, Tahoma, Calibri, Verdana...) hầu hết đều hỗ trợ tiếng Việt Unicode. Cần phân biệt giữa bảng mã Unicode (đầu vào) và phông chữ Unicode (đầu ra hiển thị) — cả hai phải khớp nhau thì chữ mới hiện đúng.
⚙️ Phần mở đầu BÀI 4 — HỆ NHỊ PHÂN VÀ DỮ LIỆU SỐ NGUYÊN (trang 20)
Câu hỏi khởi động
Đề bài: Số 13 có thể viết thành 1 × 2³ + 1 × 2² + 0 × 2¹ + 1 × 2⁰. Khi đó, có thể thể hiện 13 bởi 1101 được không? Em hãy cho biết việc thể hiện giá trị của một số bằng dãy bit có lợi gì.
Trả lời
Có thể thể hiện 13 bởi 1101.
Giải thích: Khi phân tích 13 thành tổng các luỹ thừa của 2, ta thu được các hệ số (chỉ gồm 0 hoặc 1):
13 = 1 × 2³ + 1 × 2² + 0 × 2¹ + 1 × 2⁰
Lấy các hệ số theo thứ tự từ luỹ thừa cao xuống thấp: 1, 1, 0, 1 → ghép lại thành dãy 1101. Đó chính là biểu diễn của số 13 trong hệ nhị phân: 13₁₀ = 1101₂.
Lợi ích của việc thể hiện giá trị một số bằng dãy bit:
- Mỗi bit chỉ có hai trạng thái (0 và 1), tương ứng với hai trạng thái vật lí dễ thực hiện trong mạch điện tử (ví dụ: có điện / không có điện, đóng / mở).
- Nhờ đó, máy tính có thể lưu trữ và xử lí số một cách đơn giản, đáng tin cậy, ít bị nhiễu, sai sót.
- Mọi dữ liệu (số, văn bản, hình ảnh, âm thanh) đều có thể quy về dãy bit để máy tính xử lí thống nhất.
Hoạt động 1 — Biểu diễn một số dưới dạng tổng luỹ thừa của 2
Đề bài: Em hãy viết số 19 thành một tổng các luỹ thừa của 2.
Gợi ý: Hãy lập danh sách các luỹ thừa của 2 như 16, 8, 4, 2, 1 và tách dần khỏi 19 cho đến hết.
Cách 1 — Tách dần theo gợi ý (phương pháp trừ luỹ thừa lớn nhất)
Lập danh sách các luỹ thừa của 2 không vượt quá 19: 16, 8, 4, 2, 1.
Lần lượt tách:
- 19 ≥ 16 → lấy 16, còn lại: 19 − 16 = 3
- 3 < 8 → bỏ qua 8
- 3 < 4 → bỏ qua 4
- 3 ≥ 2 → lấy 2, còn lại: 3 − 2 = 1
- 1 ≥ 1 → lấy 1, còn lại: 1 − 1 = 0 (đã hết)
Vậy: 19 = 16 + 2 + 1 = 2⁴ + 2¹ + 2⁰
Cách 2 — Chia liên tiếp cho 2 lấy số dư
Chia 19 cho 2 nhiều lần, ghi lại số dư:
- 19 ÷ 2 = 9 dư 1
- 9 ÷ 2 = 4 dư 1
- 4 ÷ 2 = 2 dư 0
- 2 ÷ 2 = 1 dư 0
- 1 ÷ 2 = 0 dư 1
Đọc số dư từ dưới lên: 1 0 0 1 1 → biểu diễn nhị phân là 10011.
Đối chiếu các vị trí có chữ số 1:
- Vị trí 2⁴ (bit ngoài cùng trái): 1
- Vị trí 2¹: 1
- Vị trí 2⁰: 1
Vậy: 19 = 2⁴ + 2¹ + 2⁰ = 16 + 2 + 1 (khớp với Cách 1).
💡 Mẹo nhớ: Đổi số thập phân sang nhị phân — "chia 2 lấy dư, viết dư ngược từ dưới lên". Đổi nhị phân sang thập phân — "nhân mỗi bit với luỹ thừa của 2 tương ứng rồi cộng lại".
Tóm tắt kiến thức mục 1 (trang 20)
a) Hệ nhị phân:
- Là hệ đếm cơ số 2, chỉ dùng hai chữ số 0 và 1 (gọi là chữ số nhị phân, hay bit).
- Mỗi số được biểu diễn bởi một dãy các chữ số nhị phân.
- Một chữ số ở vị trí thứ k (kể từ phải sang trái) mang giá trị 2^(k−1).
- Ví dụ: 19₁₀ = 10011₂.
- Để phân biệt hệ đếm, viết cơ số làm chỉ số dưới: 19₁₀ (thập phân) hay 10011₂ (nhị phân).
b) Đổi số nguyên dương từ hệ thập phân sang hệ nhị phân:
- Số tự nhiên N ở hệ nhị phân có dạng d_k d_(k−1) ... d_1 d_0, trong đó mỗi d có giá trị 0 hoặc 1, sao cho:
N = d_k × 2^k + d_(k−1) × 2^(k−1) + ... + d_1 × 2 + d_0
🎯 Ghi nhớ: - Phân loại đúng kiểu dữ liệu: chữ → Văn bản, hình → Hình ảnh, số định danh/tính toán → Số, tiếng → Âm thanh. - Unicode ra đời để có một bảng mã chung đủ chỗ cho mọi ngôn ngữ (đáp án C của Luyện tập 2). - VSCII (TCVN 5712:1993) là bảng mã 8 bit, đủ cho tiếng Việt và bảo toàn ASCII 7 bit. - Đổi thập phân → nhị phân: chia 2 lấy dư, đọc ngược từ dưới lên. Ví dụ 19₁₀ = 10011₂ = 2⁴ + 2¹ + 2⁰. - Máy tính dùng dãy bit (0/1) vì khớp với hai trạng thái vật lí của mạch điện, giúp lưu trữ và xử lí đơn giản, tin cậy.
