Giải Công Nghệ trang 7
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 7–8
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 1: Vai trò và triển vọng của chăn nuôi
1. Vai trò của chăn nuôi:
- Chăn nuôi là ngành sản xuất nông nghiệp quan trọng đối với đời sống con người và nền kinh tế
- Cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho con người
- Cung cấp nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu
- Cung cấp sức kéo, phân bón cho trồng trọt
2. Thành tựu ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi:
a) Trong công tác giống vật nuôi:
- Công nghệ cấy truyền phôi: cho phép cấy phôi từ bò mẹ cao sản sang bò cái khác, giúp tăng nhanh đàn bò sữa/bò thịt chất lượng cao
- Công nghệ thụ tinh nhân tạo: bảo quản tinh trùng trong môi trường nhân tạo, giảm số lượng đực giống, nâng cao chất lượng giống
- Ứng dụng công nghệ gene: phát hiện sớm giới tính phôi, rút ngắn thời gian chọn tạo giống, nâng cao chất lượng giống
b) Trong nuôi dưỡng, chăm sóc vật nuôi:
- Công nghệ cảm biến
- Công nghệ IoT (Internet of Things - Internet kết nối vạn vật)
- Công nghệ ICT (Information & Communication Technology - Công nghệ thông tin và truyền thông)
- Cơ giới hóa, tự động hóa trong chăm sóc vật nuôi
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Khám phá)
Đề bài:
- Quan sát Hình 1.1 và phân tích vai trò của chăn nuôi tương ứng với mỗi ảnh trong hình.
- Nêu các vai trò của chăn nuôi đối với gia đình và địa phương em.
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ hình ảnh
Câu 1.1: Phân tích vai trò của chăn nuôi qua Hình 1.1
Quan sát Hình 1.1, ta thấy 4 hình ảnh (a, b, c, d) thể hiện các vai trò khác nhau của chăn nuôi:
| Hình | Nội dung quan sát | Vai trò của chăn nuôi |
|---|---|---|
| a) | Trang trại chăn nuôi lợn quy mô lớn | Cung cấp thực phẩm giàu protein (thịt lợn) cho con người; Phát triển kinh tế hộ gia đình và quốc gia |
| b) | Thịt tươi sống (thịt lợn, thịt bò) | Cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, protein cho bữa ăn hàng ngày |
| c) | Các sản phẩm da thuộc (giày, túi, ví da) | Cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến da, sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu |
| d) | Thịt đã qua chế biến, đóng gói | Cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và xuất khẩu |
Câu 1.2: Vai trò của chăn nuôi đối với gia đình và địa phương
Đối với gia đình:
- Cung cấp thực phẩm tươi sống cho bữa ăn hàng ngày (thịt, trứng, sữa)
- Tạo nguồn thu nhập ổn định từ việc bán sản phẩm chăn nuôi
- Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn chăn nuôi
- Cung cấp phân bón hữu cơ cho trồng trọt trong vườn nhà
Đối với địa phương:
- Phát triển kinh tế địa phương, tăng GDP
- Tạo việc làm cho người lao động
- Cung cấp nguyên liệu cho các cơ sở chế biến thực phẩm tại địa phương
- Góp phần xây dựng nông thôn mới, xóa đói giảm nghèo
Cách 2 — Phân tích theo nhóm vai trò
Câu 1.1: Phân loại vai trò theo 4 nhóm chính:
| Nhóm vai trò | Hình minh họa | Giải thích |
|---|---|---|
| Cung cấp thực phẩm | Hình b, d | Thịt tươi và thịt chế biến là nguồn protein quan trọng |
| Cung cấp nguyên liệu công nghiệp | Hình c | Da động vật → sản xuất giày, túi, ví |
| Phát triển kinh tế | Hình a | Trang trại quy mô lớn → sản xuất hàng hóa |
| Xuất khẩu | Hình c, d | Sản phẩm da và thực phẩm chế biến có giá trị xuất khẩu cao |
Câu 1.2: Liên hệ thực tế địa phương (ví dụ minh họa):
- Vùng đồng bằng: Chăn nuôi lợn, gà → cung cấp thịt, trứng cho thị trường
- Vùng trung du, miền núi: Chăn nuôi trâu, bò → cung cấp sức kéo, thịt, sữa
- Vùng ven biển: Chăn nuôi gia cầm kết hợp nuôi trồng thủy sản
Câu 2 (Kết nối năng lực)
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu thêm về thành tựu của ứng dụng công nghệ cao trong chọn tạo và nhân giống vật nuôi.
Cách 1 — Tổng hợp theo loại công nghệ
Các thành tựu tiêu biểu:
| Công nghệ | Thành tựu | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| Cấy truyền phôi | Từ 1 bò mẹ cao sản có thể tạo ra hàng chục đến hàng trăm bê con mỗi năm | Nhân nhanh đàn bò sữa, bò thịt chất lượng cao tại Việt Nam |
| Thụ tinh nhân tạo | Bảo quản tinh trùng đông lạnh trong thời gian dài | Phổ biến trong chăn nuôi lợn, bò tại các trang trại lớn |
| Công nghệ gene | Xác định giới tính phôi trước khi cấy | Chọn phôi cái cho đàn bò sữa, phôi đực cho đàn bò thịt |
| Nhân bản vô tính | Tạo ra các cá thể giống hệt nhau về mặt di truyền | Bảo tồn giống quý hiếm, nhân nhanh giống tốt |
Cách 2 — Phân tích theo lợi ích
Lợi ích của ứng dụng công nghệ cao trong giống vật nuôi:
- Về năng suất:
- Tăng số lượng con giống chất lượng cao
- Rút ngắn thời gian chọn tạo giống từ nhiều năm xuống còn vài tháng
- Về chất lượng:
- Nâng cao chất lượng di truyền của đàn vật nuôi
- Loại bỏ các gen bệnh, gen xấu
- Về kinh tế:
- Giảm chi phí nuôi đực giống
- Tăng hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi
- Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Trung tâm giống bò sữa Mộc Châu ứng dụng công nghệ cấy truyền phôi
- Các công ty chăn nuôi lớn (CP, Japfa) ứng dụng thụ tinh nhân tạo quy mô công nghiệp
💡 Mẹo nhớ: Vai trò chăn nuôi = "THỰC - LIỆU - KÉO - PHÂN" - THỰC phẩm (thịt, trứng, sữa) - Nguyên LIỆU (da, lông, xương) - Sức KÉO (trâu, bò, ngựa) - PHÂN bón (phân chuồng)
⚠️ Lưu ý thi: - Câu hỏi về vai trò chăn nuôi thường yêu cầu liên hệ thực tế địa phương - Cần phân biệt rõ: công nghệ cấy truyền phôi ≠ thụ tinh nhân tạo ≠ nhân bản vô tính - Các công nghệ 4.0 trong chăn nuôi: IoT, ICT, cảm biến, tự động hóa
🎯 Ghi nhớ: - Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm, nguyên liệu công nghiệp, sức kéo và phân bón - Công nghệ cao (cấy truyền phôi, thụ tinh nhân tạo, công nghệ gene) giúp nâng cao chất lượng và số lượng giống vật nuôi - Công nghệ 4.0 (IoT, ICT, tự động hóa) đang được ứng dụng rộng rãi trong nuôi dưỡng, chăm sóc vật nuôi
