Giải Công Nghệ trang 65
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 65–66
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bệnh tả lợn
- Nguyên nhân: Vi khuẩn Gram âm Pasteurella multocida
- Triệu chứng: Nhiễm mủ và hạch amidan, vận chuyển, nuôi chất chơi, thay đổi nhiệt độ và độ ẩm
- Lịch tiêm vaccine:
- Lợn thịt: tiêm mũi 1 lúc 2-6 tuần tuổi, tiêm nhắc lại sau 4 tháng
- Lợn hậu bị: 18 tuần tuổi, tiêm nhắc lại sau 3-4 tháng
- Lợn nái: thời điểm 3-4 tuần trước khi phối giống
- Lợn đực giống: 18 tuần tuổi và sau đó tiêm nhắc lại 6 tháng/lần
Bệnh tụ huyết trùng lợn
- Nguyên nhân: Vi khuẩn Gram âm Pasteurella multocida
- Đặc điểm: Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn có sẵn trong niêm mạc mũi và hạch amidan
- Thể bệnh:
- Thể cấp tính: Con vật sốt rất cao (>42°C), khó thở, thở thè hụt hơi, kiệt sức. Tỉ lệ chết cao (40%-60%). Ở lợn chết vùng bụng có màu đỏ tím do độc tố vi khuẩn
- Thể á cấp tính: Gây viêm màng phổi, phổi biến ở lợn trưởng thành hoặc lợn nuôi ở giai đoạn cuối. Lợn có biểu hiện ho, thở thè bụng (triệu chứng ho là cơ sở để chẩn đoán lợn mắc bệnh nặng)
- Thể mạn tính: Bệnh xảy ra ở lợn từ 10-16 tuần tuổi. Lợn ho, thở mạnh, sút nạc hoặc sốt không điển hình
⚙️ Bài tập
📌 Khám phá
Đề bài: Vì sao khi tiêm vaccine phòng bệnh cho lợn cần phải tiêm nhắc lại?
Cách 1 — Giải thích sinh học miễn dịch
Phân tích:
Vaccine hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại mầm bệnh. Tuy nhiên, theo thời gian, nồng độ kháng thể trong cơ thể sẽ giảm dần.
Lý do cần tiêm nhắc:
- Duy trì nồng độ kháng thể: Sau mũi tiêm đầu tiên, nồng độ kháng thể tăng lên nhưng sau 3-6 tháng sẽ giảm xuống dưới ngưỡng bảo vệ
- Tăng cường đáp ứng miễn dịch: Mũi tiêm nhắc giúp "nhắc nhở" hệ miễn dịch, tạo ra nhiều tế bào nhớ hơn, giúp cơ thể phản ứng nhanh và mạnh hơn khi gặp mầm bệnh thật
- Bảo vệ lâu dài: Với lợn nái và lợn đực giống, việc tiêm nhắc định kỳ (6 tháng/lần) đảm bảo chúng luôn có khả năng miễn dịch tốt, đồng thời truyền kháng thể cho lợn con qua sữa mẹ
Kết luận: Tiêm nhắc vaccine là cần thiết để duy trì và tăng cường khả năng miễn dịch, bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh tật hiệu quả.
Cách 2 — So sánh với thực tế chăn nuôi
Phân tích thực tiễn:
Trong chăn nuôi lợn, động vật luôn tiếp xúc với môi trường có nhiều mầm bệnh. Nếu chỉ tiêm 1 mũi vaccine:
- Lợn thịt: Nuôi 4-6 tháng thì xuất chuồng → nếu không tiêm nhắc, kháng thể giảm trước khi xuất chuồng → nguy cơ mắc bệnh cao
- Lợn giống: Nuôi nhiều năm → nếu không tiêm nhắc định kỳ, sau 6-12 tháng sẽ mất khả năng miễn dịch → dễ mắc bệnh và lây lan trong đàn
So sánh:
- Giống như con người tiêm vaccine COVID-19 cần tiêm mũi 2, mũi 3 để tăng hiệu quả bảo vệ
- Hoặc như vaccine phòng dại cần tiêm nhiều mũi theo lịch
Kết luận: Tiêm nhắc là biện pháp bắt buộc trong quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, đảm bảo hiệu quả kinh tế và phòng bệnh.
💡 Mẹo nhớ: Vaccine = "bài tập" cho hệ miễn dịch. Tiêm nhắc = "ôn tập" để nhớ lâu hơn!
📌 Kết nối năng lực
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu về một số loại vaccine phòng bệnh lợn tại xanh.
Cách 1 — Nghiên cứu tài liệu và tổng hợp
Các loại vaccine phòng bệnh lợn phổ biến tại Việt Nam:
1. Vaccine phòng bệnh tả lợn:
- Tên thương mại: Porcilis AR-T, Respisure, Ingelvac MycoFLEX
- Thành phần: Vi khuẩn Pasteurella multocida bất hoạt hoặc độc tố
- Lịch tiêm: Như đã nêu ở phần lý thuyết (2-6 tuần tuổi, nhắc lại sau 4 tháng)
2. Vaccine phòng bệnh tụ huyết trùng lợn:
- Tên thương mại: Porcilis APP, Ingelvac APP
- Thành phần: Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae bất hoạt
- Lịch tiêm: Tương tự vaccine tả lợn
3. Vaccine phòng bệnh dịch tả lợn (Classical Swine Fever - CSF):
- Tên: Vaccine CSF C-strain
- Loại: Vaccine sống giảm độc lực
- Lịch tiêm: Lợn con 2-3 tuần tuổi, nhắc lại sau 3-4 tháng
4. Vaccine phòng bệnh tai xanh (PRRS):
- Tên: Ingelvac PRRS MLV, Porcilis PRRS
- Loại: Vaccine sống giảm độc lực
- Lịch tiêm: Lợn nái trước phối giống 3-4 tuần, lợn thịt 3-4 tuần tuổi
5. Vaccine phòng bệnh phó thương hàn lợn:
- Tên: Salmoporc, Enterisol Salmonella
- Thành phần: Salmonella bất hoạt
- Lịch tiêm: 8-12 tuần tuổi
6. Vaccine phối hợp (combo):
- Vaccine 3 trong 1: Phòng tả lợn + tụ huyết trùng + phó thương hàn
- Vaccine 5 trong 1: Thêm phòng E.coli và Clostridium
Cách 2 — Lập bảng so sánh vaccine
| Tên bệnh | Vaccine | Loại | Lịch tiêm | Nhà sản xuất |
|---|---|---|---|---|
| Tả lợn | Porcilis AR-T | Bất hoạt | 2-6 tuần, nhắc 4 tháng | MSD (Hà Lan) |
| Tụ huyết trùng | Ingelvac APP | Bất hoạt | 2-6 tuần, nhắc 4 tháng | Boehringer (Đức) |
| Dịch tả lợn | CSF C-strain | Sống giảm độc | 2-3 tuần, nhắc 3-4 tháng | NAVETCO (VN) |
| Tai xanh (PRRS) | Ingelvac PRRS | Sống giảm độc | 3-4 tuần | Boehringer (Đức) |
| Phó thương hàn | Salmoporc | Bất hoạt | 8-12 tuần | IDT (Đức) |
Nguồn thông tin:
- Website các công ty thú y: MSD Animal Health, Boehringer Ingelheim, Zoetis
- Cục Thú y Việt Nam
- Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam
- Sách "Bệnh lợn và biện pháp phòng trị" - NXB Nông nghiệp
⚠️ Lưu ý thi: Cần nhớ tên khoa học của vi khuẩn gây bệnh và phân biệt vaccine sống giảm độc lực với vaccine bất hoạt.
📌 Luyện tập
Câu 1: Mô tả đặc điểm, nguyên nhân của bệnh dịch tả lợn có diễn, bệnh tai xanh và bệnh tụ huyết trùng lợn.
Cách 1 — Trình bày theo từng bệnh
A. BỆNH TỤ HUYẾT TRÙNG LỢN
Nguyên nhân:
- Vi khuẩn Gram âm Pasteurella multocida
- Vi khuẩn có sẵn trong niêm mạc mũi và hạch amidan của lợn
Đặc điểm:
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính hoặc mạn tính
- Lây lan qua đường hô hấp, tiếp xúc trực tiếp
- Yếu tố thuận lợi: thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, vận chuyển, stress
Triệu chứng:
Thể cấp tính:
- Sốt cao đột ngột (>42°C)
- Khó thở, thở thè hụt hơi
- Kiệt sức, nằm li bì
- Tỉ lệ chết cao (40-60%)
- Khi chết: vùng bụng có màu đỏ tím do độc tố vi khuẩn
Thể á cấp tính:
- Viêm màng phổi, viêm phổi
- Hay gặp ở lợn trưởng thành
- Ho, thở thè bụng (dấu hiệu đặc trưng)
- Lợn ăn kém, sút cân
Thể mạn tính:
- Xảy ra ở lợn 10-16 tuần tuổi
- Ho kéo dài, thở mạnh
- Sút nạc, sốt không điển hình
- Lợn phát triển chậm
B. BỆNH TẢ LỢN (Pasteurellosis)
Nguyên nhân:
- Cũng do vi khuẩn Pasteurella multocida (giống bệnh tụ huyết trùng)
- Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau
Đặc điểm:
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính
- Lây qua đường hô hấp, tiếp xúc
- Ảnh hưởng bởi điều kiện chăn nuôi
Triệu chứng:
- Nhiễm mủ và sưng hạch amidan
- Sốt cao
- Khó thở, ho
- Tiêu chảy (ở một số trường hợp)
- Tỉ lệ chết cao nếu không điều trị kịp thời
C. BỆNH DỊCH TẢ LỢN CỔ ĐIỂN (Classical Swine Fever - CSF)
(Lưu ý: Đề bài có thể nhầm lẫn giữa "tả lợn" và "dịch tả lợn" - đây là 2 bệnh khác nhau)
Nguyên nhân:
- Virus họ Flaviviridae, genus Pestivirus
- Virus rất bền, tồn tại lâu trong môi trường
Đặc điểm:
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính, nguy hiểm
- Lây lan nhanh qua tiếp xúc, thức ăn, nước uống
- Tỉ lệ chết rất cao (80-100% ở lợn con)
Triệu chứng:
Thể cấp tính:
- Sốt cao (40-42°C)
- Chán ăn, nằm li bì
- Tiêu chảy, táo bón xen kẽ
- Da tai, bụng, chân có đốm xuất huyết màu tím
- Lợn chết trong 5-10 ngày
Thể mạn tính:
- Sốt nhẹ, ăn kém
- Tiêu chảy kéo dài
- Viêm phổi, viêm ruột
- Lợn còi cọc, phát triển chậm
D. BỆNH TAI XANH (PRRS - Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome)
Nguyên nhân:
- Virus PRRS (họ Arteriviridae)
- Có 2 type: Châu Âu và Châu Mỹ
Đặc điểm:
- Bệnh gây rối loạn sinh sản và hô hấp
- Lây qua đường hô hấp, tinh dịch, nhau thai
- Gây thiệt hại kinh tế lớn
Triệu chứng:
Ở lợn nái:
- Sẩy thai, đẻ non
- Đẻ lợn con chết, yếu
- Giảm sản lượng sữa
- Tai, mõm có thể chuyển màu xanh tím (do thiếu oxy)
Ở lợn con:
- Khó thở, thở nhanh
- Ho, hắt hơi
- Sốt nhẹ
- Tỉ lệ chết cao (10-30%)
- Tai xanh tím (dấu hiệu đặc trưng)
Ở lợn thịt:
- Viêm phổi
- Ăn kém, chậm lớn
- Giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn
Cách 2 — So sánh bảng tổng hợp
| Tiêu chí | Tụ huyết trùng lợn | Dịch tả lợn | Tai xanh (PRRS) |
|---|---|---|---|
| Tác nhân | Vi khuẩn P. multocida | Virus CSF | Virus PRRS |
| Lây truyền | Hô hấp, tiếp xúc | Tiếp xúc, thức ăn | Hô hấp, tinh dịch |
| Triệu chứng chính | Sốt cao, khó thở, ho | Sốt cao, xuất huyết da | Tai xanh, sẩy thai, khó thở |
| Tỉ lệ chết | 40-60% (cấp tính) | 80-100% (lợn con) | 10-30% (lợn con) |
| Dấu hiệu đặc trưng | Bụng đỏ tím khi chết | Đốm xuất huyết tím | Tai xanh tím |
| Điều trị | Kháng sinh | Không có thuốc đặc hiệu | Không có thuốc đặc hiệu |
| Phòng bệnh | Vaccine, vệ sinh | Vaccine, tiêu độc | Vaccine, cách ly |
💡 Mẹo nhớ: - Tụ huyết trùng = Ho + Bụng tím - Dịch tả lợn = Xuất huyết + Chết nhanh - Tai xanh = Tai tím + Sẩy thai
Câu 2: So sánh biện pháp phòng, trị ba loại bệnh phổ biến ở lợn (bệnh dịch tả lợn có diễn, bệnh tai xanh và bệnh tụ huyết trùng).
Cách 1 — Phân tích từng biện pháp
A. BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH
1. Bệnh tụ huyết trùng lợn:
Phòng bệnh:
- Vaccine: Tiêm vaccine đầy đủ theo lịch (2-6 tuần tuổi, nhắc lại 6 tháng/lần)
- Vệ sinh: Giữ chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, thông thoáng
- Dinh dưỡng: Cho ăn đầy đủ, tăng cường vitamin, khoáng chất
- Quản lý: Tránh stress, vận chuyển đột ngột, thay đổi nhiệt độ
- Kiểm dịch: Cách ly lợn mới mua 2-3 tuần trước khi nhập đàn
Trị bệnh:
- Kháng sinh: Sử dụng kháng sinh phổ rộng
- Tetracycline, Sulfamethazine
- Penicillin, Tylosin
- Gentamycin, Streptomycin
- Liều lượng: Theo chỉ định bác sĩ thú y
- Thời gian: Điều trị sớm, liên tục 5-7 ngày
- Kết hợp: Thuốc hạ sốt, bổ sung điện giải
2. Bệnh dịch tả lợn cổ điển:
Phòng bệnh:
- Vaccine: Tiêm vaccine CSF C-strain
- Lợn con: 2-3 tuần tuổi
- Nhắc lại: 3-4 tháng sau
- Lợn nái: Trước phối giống 2-3 tuần
- Vệ sinh: Tiêu độc khử trùng chuồng trại thường xuyên
- Kiểm dịch: Kiểm tra nghiêm ngặt lợn nhập, không mua lợn vùng dịch
- Cách ly: Cách ly lợn bệnh ngay lập tức
- Tiêu hủy: Tiêu hủy lợn chết đúng quy định
Trị bệnh:
- Không có thuốc đặc hiệu điều trị virus CSF
- Biện pháp hỗ trợ:
- Bổ sung vitamin, điện giải
- Kháng sinh phòng nhiễm khuẩn thứ phát
- Cách ly, chăm sóc tốt
- Thực tế: Lợn mắc bệnh thường bị tiêu hủy để ngăn dịch lây lan
3. Bệnh tai xanh (PRRS):
Phòng bệnh:
- Vaccine: Tiêm vaccine PRRS
- Lợn nái: Trước phối giống 3-4 tuần
- Lợn thịt: 3-4 tuần tuổi
- Lợn đực: 6 tháng/lần
- An toàn sinh học:
- Chuồng trại kín, hạn chế người ra vào
- Khử trùng xe cộ, dụng cụ
- Kiểm soát chuột, chim, côn trùng
- Quản lý đàn:
- Nuôi theo lứa tuổi (all-in/all-out)
- Cách ly lợn mới 3-4 tuần
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ
- Tinh dịch: Sử dụng tinh dịch từ trại an toàn
Trị bệnh:
- Không có thuốc đặc hiệu điều trị virus PRRS
- Biện pháp hỗ trợ:
- Kháng sinh phòng nhiễm khuẩn thứ phát (Enrofloxacin, Ceftiofur)
- Vitamin C, E tăng sức đề kháng
- Điện giải, glucose bổ sung năng lượng
- Giữ ấm, thông thoáng chuồng trại
- Quản lý:
- Cách ly lợn bệnh
- Tăng cường vệ sinh
- Giảm mật độ nuôi
Cách 2 — Bảng so sánh tổng hợp
| Biện pháp | Tụ huyết trùng | Dịch tả lợn | Tai xanh (PRRS) |
|---|---|---|---|
| PHÒNG BỆNH | |||
| Vaccine | ✓ Có hiệu quả cao | ✓ Có hiệu quả cao | ✓ Có hiệu quả trung bình |
| Lịch tiêm | 2-6 tuần, nhắc 6 tháng | 2-3 tuần, nhắc 3-4 tháng | 3-4 tuần, nhắc theo lứa |
| Vệ sinh chuồng trại | ✓✓ Quan trọng | ✓✓✓ Rất quan trọng | ✓✓✓ Rất quan trọng |
| An toàn sinh học | ✓ Cơ bản | ✓✓✓ Nghiêm ngặt | ✓✓✓ Nghiêm ngặt |
| Kiểm dịch | ✓✓ Cần thiết | ✓✓✓ Bắt buộc | ✓✓✓ Bắt buộc |
| TRỊ BỆNH | |||
| Thuốc đặc hiệu | ✓ Kháng sinh | ✗ Không có | ✗ Không có |
| Kháng sinh | Tetracycline, Penicillin | Phòng nhiễm khuẩn thứ phát | Enrofloxacin, Ceftiofur |
| Thuốc hỗ trợ | Hạ sốt, điện giải | Vitamin, điện giải | Vitamin C, E, điện giải |
| Hiệu quả điều trị | ✓✓ Cao (nếu sớm) | ✗ Thấp | ✓ Trung bình |
| Tiêu hủy | Không bắt buộc | ✓ Bắt buộc | Không bắt buộc |
| CHI PHÍ | |||
| Vaccine | 15.000-25.000đ/liều | 10.000-15.000đ/liều | 30.000-50.000đ/liều |
| Điều trị | 50.000-100.000đ/con | Không hiệu quả | 100.000-200.000đ/con |
| Thiệt hại | Trung bình | Rất cao | Cao |
Điểm giống nhau:
- Đều cần tiêm vaccine phòng bệnh
- Đều cần vệ sinh, tiêu độc chuồng trại
- Đều cần cách ly lợn bệnh
- Đều cần kiểm dịch lợn mới
Điểm khác nhau:
- Tụ huyết trùng: Có kháng sinh điều trị hiệu quả
- Dịch tả lợn: Không có thuốc điều trị, phải tiêu hủy
- Tai xanh: Không có thuốc điều trị, chỉ hỗ trợ
⚠️ Lưu ý thi: - Bệnh do vi khuẩn → có thể dùng kháng sinh điều trị - Bệnh do virus → không có thuốc đặc hiệu, chỉ hỗ trợ - Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh
📌 Vận dụng
Đề bài: Đề xuất biện pháp phòng bệnh an toàn cho người, vật nuôi và môi trường trong hoạt động chăn nuôi lợn ở địa phương em.
Cách 1 — Trình bày theo đối tượng
A. AN TOÀN CHO VẬT NUÔI (LỢN)
1. Chương trình tiêm phòng:
- Lập lịch tiêm vaccine đầy đủ cho tất cả các loại bệnh nguy hiểm
- Ghi chép sổ sách tiêm phòng rõ ràng
- Sử dụng vaccine chất lượng, nguồn gốc rõ ràng
- Bảo quản vaccine đúng nhiệt độ (2-8°C)
2. Vệ sinh chuồng trại:
- Vệ sinh chuồng hàng ngày, loại bỏ phân, nước tiểu
- Tiêu độc khử trùng chuồng 1 tuần/lần bằng Chloramine B, Iodine
- Giữ chuồng khô ráo, thông thoáng
- Đảm bảo ánh sáng, nhiệt độ phù hợp (18-25°C)
3. Dinh dưỡng:
- Cho ăn thức ăn đầy đủ dinh dưỡng, sạch sẽ
- Bổ sung vitamin, khoáng chất
- Nước uống sạch, đủ lượng
- Không cho ăn thức ăn ôi thiu, mốc
4. Quản lý đàn:
- Nuôi theo lứa tuổi, tránh trộn lẫn
- Cách ly lợn mới mua 2-3 tuần
- Cách ly lợn bệnh ngay lập tức
- Kiểm tra sức khỏe đàn lợ
