Giải Công Nghệ trang 67
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 67–68
🔍 Kiến thức cần nhớ
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, em sẽ:
- Mô tả được đặc điểm, nêu được nguyên nhân và biện pháp phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm
Nội dung chính
I. BỆNH NEWCASTLE
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm, xảy ra chủ yếu ở gà nên còn được gọi là bệnh gà rù
- Bệnh lây lan nhanh và xây ra ở mọi lứa tuổi
- Đặc trưng: gây viêm, xuất huyết các cơ quan đường tiêu hoá và hô hấp
- Nguyên nhân: virus Paramyxovirus thuộc họ Paramyxoviridae (vật chất di truyền là RNA)
2. Biện pháp phòng, trị bệnh
a) Phòng bệnh:
- Ngăn chặn nguồn bệnh bằng các biện pháp: hạn chế người qua lại khu chăn nuôi, sát trùng dụng cụ, thiết bị chăn nuôi, thực hiện kiểm dịch, cách li và tiêm vaccine
- Khi có dịch: tiêu hủy gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm bệnh theo đúng quy định, tiêm vaccine và cách li so gia cầm còn lại
b) Trị bệnh:
- Khi phát hiện gia cầm bị bệnh, kịp thời báo cho thú y địa phương
- Vì bệnh do virus gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu
- Người chăn nuôi có thể dùng thuốc trợ sức, trợ lực để tăng khả năng đề kháng khi gia cầm bị bệnh
II. BỆNH CÚM GIA CẦM
1. Đặc điểm và nguyên nhân
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm và chim hoang dã
- Lây lan nhanh, tỷ lệ chết cao, có nhiều biểu hiện bệnh lý ở hệ thống tiêu hoá, hô hấp, thần kinh và sinh sản
- Nguyên nhân: virus cúm type A có vật chất di truyền là RNA, chủ yếu thuộc subtype H5N1 gây ra
⚙️ Câu hỏi trong bài
Câu hỏi mở đầu (trang 67)
Đề bài:
Có những loại bệnh phổ biến nào trên gia cầm? Nguyên nhân nào gây ra các loại bệnh đó? Người ta thường áp dụng những biện pháp nào để phòng, trị bệnh cho gia cầm?
Cách 1 — Phương pháp liệt kê và phân tích
Bước 1: Liệt kê các bệnh phổ biến
Các bệnh phổ biến trên gia cầm:
- Bệnh Newcastle (bệnh gà rù)
- Bệnh cúm gia cầm
- Bệnh tụ huyết trùng
- Bệnh Gumboro
- Bệnh đậu mùa gia cầm
Bước 2: Phân tích nguyên nhân
- Nguyên nhân do virus: Bệnh Newcastle (virus Paramyxovirus), bệnh cúm gia cầm (virus Influenza type A - H5N1), bệnh Gumboro, bệnh đậu mùa
- Nguyên nhân do vi khuẩn: Bệnh tụ huyết trùng (vi khuẩn Pasteurella multocida)
- Nguyên nhân do ký sinh trùng: Bệnh cầu trùng, giun sán
Bước 3: Biện pháp phòng, trị
Phòng bệnh:
- Ngăn chặn nguồn bệnh: hạn chế người qua lại, sát trùng dụng cụ, kiểm dịch
- Tiêm vaccine phòng bệnh theo lịch
- Cách li gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm
- Vệ sinh chuồng trại, tiêu độc khử trùng định kỳ
Trị bệnh:
- Báo cho thú y địa phương khi phát hiện bệnh
- Sử dụng thuốc điều trị (kháng sinh cho bệnh do vi khuẩn)
- Thuốc trợ sức, trợ lực để tăng sức đề kháng (với bệnh do virus)
- Tiêu hủy gia cầm bị bệnh nặng theo quy định
Cách 2 — Phương pháp phân loại theo tác nhân gây bệnh
Nhóm 1: Bệnh do virus (không có thuốc điều trị đặc hiệu)
- Bệnh Newcastle, bệnh cúm gia cầm
- Biện pháp chính: PHÒNG bằng vaccine và vệ sinh
Nhóm 2: Bệnh do vi khuẩn (có thể điều trị bằng kháng sinh)
- Bệnh tụ huyết trùng, bệnh tiêu chảy
- Biện pháp: Phòng + Trị bằng kháng sinh
Nhóm 3: Bệnh do ký sinh trùng
- Giun sán, cầu trùng
- Biện pháp: Tẩy giun định kỳ, vệ sinh chuồng trại
💡 Mẹo nhớ: Bệnh do virus → Trọng PHÒNG (vaccine); Bệnh do vi khuẩn → Có thể TRỊ (kháng sinh)
Khám phá 1 (trang 67)
Đề bài:
Nêu đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh Newcastle ở gia cầm.
Cách 1 — Trình bày theo cấu trúc đặc điểm - nguyên nhân
A. Đặc điểm bệnh Newcastle:
- Tên gọi khác: Bệnh gà rù
- Tính chất: Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm
- Đối tượng mắc bệnh: Xảy ra chủ yếu ở gà nên còn được gọi là bệnh gà rù
- Tốc độ lây lan: Bệnh lây lan nhanh
- Lứa tuổi mắc bệnh: Xảy ra ở mọi lứa tuổi
- Triệu chứng đặc trưng:
- Gây viêm, xuất huyết các cơ quan đường tiêu hoá
- Gây viêm, xuất huyết các cơ quan hô hấp
B. Nguyên nhân gây bệnh:
- Tác nhân: Virus Paramyxovirus
- Họ virus: Paramyxoviridae
- Vật chất di truyền: RNA
- Đặc điểm virus:
- Có nhiều chủng, chủng có độc lực cao gây lỉ lẹt cao
- Gây xuất huyết đường tiêu hoá
- Có triệu chứng hô hấp và thần kinh
- Chủng có độc lực vừa gây tiêu chứng hô hấp, đôi khi có triệu chứng thần kinh
- Lỉ lẹt thấp
- Chủng có độc lực yếu gây bệnh nhẹ ở đường hô hấp
Cách 2 — Phương pháp bảng tổng hợp
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tên bệnh | Newcastle (Bệnh gà rù) |
| Loại bệnh | Truyền nhiễm cấp tính |
| Đối tượng | Gia cầm (chủ yếu gà) |
| Tốc độ lây | Nhanh |
| Lứa tuổi | Mọi lứa tuổi |
| Cơ quan bị tổn thương | Đường tiêu hoá, hô hấp |
| Triệu chứng | Viêm, xuất huyết |
| Tác nhân | Virus Paramyxovirus (họ Paramyxoviridae) |
| Vật chất di truyền | RNA |
| Độc lực | Có nhiều chủng với độc lực khác nhau (cao, vừa, yếu) |
⚠️ Lưu ý thi: Cần nhớ rõ tên khoa học của virus (Paramyxovirus thuộc họ Paramyxoviridae) và vật chất di truyền là RNA (không phải DNA)
Khám phá 2 (trang 68)
Đề bài:
Đề xuất một số việc nên làm để phòng bệnh Newcastle trên gia cầm phù hợp với thực tiễn của địa phương em.
Cách 1 — Liệt kê các biện pháp cụ thể
Bước 1: Các biện pháp phòng bệnh cơ bản
- Ngăn chặn nguồn bệnh:
- Hạn chế người qua lại khu chăn nuôi
- Sát trùng dụng cụ, thiết bị chăn nuôi thường xuyên
- Thực hiện kiểm dịch khi mua gia cầm mới
- Cách li gia cầm mới mua ít nhất 7-14 ngày trước khi thả chung đàn
- Tiêm vaccine phòng bệnh:
- Tiêm vaccine Newcastle theo lịch của thú y địa phương
- Thường tiêm lần 1 khi gà 7-10 ngày tuổi
- Tiêm nhắc lại sau 3-4 tuần
- Vệ sinh môi trường:
- Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ
- Tiêu độc khử trùng định kỳ (1-2 lần/tuần)
- Xử lý chất thải đúng cách
- Khi có dịch:
- Tiêu hủy gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm bệnh theo đúng quy định
- Tiêm vaccine và cách li so gia cầm còn lại
- Tẩy uế, tiêu độc khử trùng toàn bộ khu vực
Bước 2: Áp dụng vào thực tiễn địa phương
Ví dụ cho vùng nông thôn:
- Tổ chức tiêm vaccine tập trung theo lịch của trạm thú y xã
- Tuyên truyền người dân không vứt xác gia cầm chết bừa bãi
- Báo ngay cho thú y khi phát hiện gia cầm chết bất thường
- Không mua gia cầm từ nguồn không rõ ràng
- Hạn chế chăn thả tự do, nuôi nhốt trong chuồng
Cách 2 — Phương pháp phân cấp độ ưu tiên
Mức độ ƯU TIÊN CAO (bắt buộc):
- Tiêm vaccine đầy đủ theo lịch
- Đây là biện pháp hiệu quả nhất
- Chi phí thấp, dễ thực hiện
- Liên hệ trạm thú y xã để được hỗ trợ
- Cách li gia cầm mới mua
- Nuôi riêng 7-14 ngày
- Quan sát triệu chứng bệnh
- Chỉ thả chung khi chắc chắn khỏe mạnh
Mức độ ƯU TIÊN TRUNG BÌNH:
- Vệ sinh, tiêu độc định kỳ
- Dọn chuồng hàng ngày
- Phun thuốc khử trùng 1-2 lần/tuần
- Sử dụng vôi bột rải xung quanh chuồng
- Hạn chế người qua lại
- Không cho người lạ vào khu chăn nuôi
- Rửa tay, rửa chân trước khi vào chuồng
Mức độ BỔ SUNG:
- Theo dõi sức khỏe đàn gia cầm
- Quan sát hàng ngày
- Phát hiện sớm triệu chứng bất thường
- Báo ngay cho thú y
💡 Mẹo nhớ: "VACCINE - CÁCH LI - VỆ SINH" là 3 trụ cột phòng bệnh Newcastle
⚠️ Lưu ý thi: Khi trả lời câu hỏi về biện pháp phòng bệnh, cần kết hợp cả biện pháp sinh học (vaccine) và biện pháp vệ sinh thú y. Đừng chỉ nêu một mặt.
Khám phá 3 (trang 68)
Đề bài:
Nêu đặc điểm và nguyên nhân của bệnh cúm gia cầm.
Cách 1 — Trình bày có hệ thống
A. Đặc điểm bệnh cúm gia cầm:
- Tính chất bệnh:
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm và chim hoang dã
- Tốc độ lây lan:
- Lây lan nhanh
- Mức độ nguy hiểm:
- Tỷ lệ chết cao
- Triệu chứng bệnh lý:
- Có nhiều biểu hiện bệnh lý ở hệ thống tiêu hoá
- Có nhiều biểu hiện bệnh lý ở hệ thống hô hấp
- Có nhiều biểu hiện bệnh lý ở hệ thống thần kinh
- Có nhiều biểu hiện bệnh lý ở hệ thống sinh sản
B. Nguyên nhân gây bệnh:
- Tác nhân gây bệnh:
- Virus cúm type A
- Vật chất di truyền:
- RNA
- Subtype chủ yếu:
- H5N1 (gây bệnh chủ yếu)
- Đặc điểm virus:
- Hệ gene của virus này có khả năng biến đổi rất nhanh
- Tạo ra chủng mới
- Nhanh mới có thể gây ra dịch mới
Cách 2 — So sánh với bệnh Newcastle
| Tiêu chí | Bệnh Newcastle | Bệnh cúm gia cầm |
|---|---|---|
| Tác nhân | Virus Paramyxovirus | Virus Influenza type A (H5N1) |
| Vật chất di truyền | RNA | RNA |
| Đối tượng | Chủ yếu gà | Gia cầm + chim hoang dã |
| Tốc độ lây | Nhanh | Nhanh |
| Tỷ lệ chết | Cao (tuỳ chủng) | Cao |
| Cơ quan tổn thương | Tiêu hoá, hô hấp | Tiêu hoá, hô hấp, thần kinh, sinh sản |
| Khả năng biến đổi | Có nhiều chủng | Biến đổi rất nhanh, tạo chủng mới |
| Nguy cơ lây sang người | Thấp | CAO (đặc biệt H5N1) |
⚠️ Lưu ý thi: - Bệnh cúm gia cầm nguy hiểm hơn Newcastle vì: 1. Có thể lây sang người (H5N1) 2. Virus biến đổi nhanh, tạo chủng mới 3. Ảnh hưởng nhiều hệ cơ quan hơn - Cần phân biệt rõ: Newcastle do Paramyxovirus, Cúm gia cầm do Influenza virus type A
💡 Mẹo nhớ: "H5N1 - Hệ 5 (tiêu hoá, hô hấp, thần kinh, sinh sản + lây người) - Nguy hiểm số 1"
🎯 Ghi nhớ
Kiến thức trọng tâm:
- Hai bệnh virus nguy hiểm nhất ở gia cầm:
- Newcastle (Paramyxovirus)
- Cúm gia cầm (Influenza A - H5N1)
- Nguyên tắc phòng bệnh do virus:
- Vaccine là biện pháp chính (vì không có thuốc điều trị đặc hiệu)
- Vệ sinh, tiêu độc khử trùng
- Cách li, kiểm dịch
- Khi có dịch:
- Báo ngay cho thú y
- Tiêu hủy gia cầm bị bệnh theo quy định
- Tiêm vaccine và cách li đàn còn lại
- Phân biệt phòng và trị:
- Bệnh do virus: Trọng PHÒNG
- Bệnh do vi khuẩn: Có thể TRỊ bằng kháng sinh
⚠️ Lưu ý thi: Đây là kiến thức ứng dụng thực tế cao, thường ra câu hỏi tình huống hoặc yêu cầu đề xuất biện pháp phù hợp với địa phương. Cần nắm vững cả lý thuyết và cách áp dụng.
