Giải Công Nghệ trang 73
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 73–74
Hai trang này gồm phần cuối của bài về bệnh tụ huyết trùng ở trâu, bò (các hoạt động Khám phá, Luyện tập, Vận dụng) và phần mở đầu của Bài 15: Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh vật nuôi.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Một số bệnh phổ biến ở trâu, bò:
| Tiêu chí | Bệnh lở mồm, long móng | Bệnh tụ huyết trùng |
|---|---|---|
| Tác nhân | Virus lở mồm long móng (FMDV) | Vi khuẩn Pasteurella multocida |
| Khả năng lây | Rất nhanh, thành dịch lớn | Lây qua đường hô hấp, tiêu hoá |
| Triệu chứng | Sốt, mụn nước ở miệng, lưỡi, móng → loét, què | Sốt cao, tụ máu, xuất huyết, sưng phù vùng hầu, khó thở |
| Điều trị | Chưa có thuốc đặc trị, chủ yếu phòng bằng vaccine | Dùng kháng sinh hiệu quả nếu phát hiện sớm |
💡 Mẹo nhớ: "Lở mồm – long móng" do VIRUS (chữ V – Virus), còn "Tụ huyết trùng" do vi khuẩn (chữ khuẩn – có thể dùng kháng sinh).
⚙️ Bài tập
Khám phá (trang 73)
Đề bài: Giải thích vì sao việc cho trâu, bò ăn, uống đầy đủ, khoa học; chăm sóc, sử dụng và khai thác hợp lí có tác dụng phòng bệnh tụ huyết trùng.
Trả lời:
Bệnh tụ huyết trùng do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. Loại vi khuẩn này thường tồn tại sẵn trong cơ thể trâu, bò khoẻ mạnh (ở niêm mạc đường hô hấp). Bình thường nó không gây bệnh, chỉ khi sức đề kháng của con vật suy giảm thì vi khuẩn mới sinh sôi mạnh và phát thành bệnh.
Vì vậy:
- Cho ăn, uống đầy đủ và khoa học: cung cấp đủ dinh dưỡng, nước sạch → con vật khoẻ, hệ miễn dịch hoạt động tốt, đủ sức đề kháng ngăn không cho vi khuẩn phát triển gây bệnh.
- Chăm sóc, sử dụng và khai thác hợp lí: tránh để trâu, bò làm việc quá sức, không bị stress, không thay đổi môi trường đột ngột (nóng, lạnh, mưa rét). Khi con vật không bị suy nhược thì sức đề kháng được duy trì ổn định.
→ Tóm lại, các biện pháp này giúp nâng cao và duy trì sức đề kháng của trâu, bò, làm cho vi khuẩn tụ huyết trùng dù có sẵn trong cơ thể cũng không đủ điều kiện bùng phát thành bệnh.
⚠️ Lưu ý thi: Câu này hay hỏi dưới dạng "tại sao chăm sóc tốt lại phòng được bệnh". Mấu chốt phải nêu được ý: vi khuẩn có sẵn trong cơ thể, chỉ phát bệnh khi sức đề kháng giảm.
Câu 1 — Luyện tập (trang 73)
Đề bài: Nêu đặc điểm và nguyên nhân của một số bệnh phổ biến ở trâu, bò (bệnh lở mồm, long móng; bệnh tụ huyết trùng).
Trả lời:
a) Bệnh lở mồm, long móng
- Nguyên nhân: do virus lở mồm long móng (FMDV) gây ra.
- Đặc điểm:
- Là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan rất nhanh và rộng, dễ tạo thành dịch lớn.
- Lây qua tiếp xúc trực tiếp giữa các con vật, qua thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi, không khí.
- Triệu chứng: con vật sốt cao, kém ăn, xuất hiện mụn nước ở niêm mạc miệng, lưỡi, lợi và ở kẽ móng chân. Khi mụn nước vỡ gây loét, làm con vật đau, chảy nhiều nước dãi, đi lại khó khăn (què), móng có thể bị long ra.
b) Bệnh tụ huyết trùng
- Nguyên nhân: do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra. Vi khuẩn thường có sẵn trong cơ thể vật nuôi, phát bệnh khi sức đề kháng giảm.
- Đặc điểm:
- Là bệnh truyền nhiễm, lây qua đường hô hấp và tiêu hoá.
- Triệu chứng: con vật sốt cao đột ngột (41 – 42°C), mệt mỏi, bỏ ăn; tụ máu, xuất huyết ở các vùng niêm mạc, da; sưng phù vùng hầu, cổ, khó thở, chảy nước mắt nước mũi.
- Bệnh tiến triển nhanh, nếu không điều trị kịp thời con vật có thể chết.
Câu 2 — Luyện tập (trang 73)
Đề bài: So sánh biện pháp phòng trị một số bệnh phổ biến ở trâu, bò (bệnh lở mồm, long móng; bệnh tụ huyết trùng). Liên hệ với thực tiễn ở gia đình, địa phương.
Trả lời:
Bảng so sánh:
| Tiêu chí | Bệnh lở mồm, long móng | Bệnh tụ huyết trùng |
|---|---|---|
| Phòng bệnh giống nhau | Vệ sinh, sát trùng chuồng trại; nuôi "cùng vào – cùng ra"; tiêm vaccine đầy đủ theo quy định; cho ăn uống đầy đủ, chăm sóc tốt để tăng sức đề kháng | Tương tự |
| Trị bệnh | Chưa có thuốc đặc trị vì do virus. Chủ yếu chăm sóc, vệ sinh vết loét, dùng thuốc sát trùng, nâng cao sức đề kháng; cách li con bệnh; tiêu huỷ khi cần để chống dịch | Dùng kháng sinh hiệu quả nếu phát hiện sớm (Kanamycin, Neomycin, Gentamycin, Norfloxacin...) kết hợp thuốc trợ tim, trợ sức và vitamin |
Điểm khác nhau cốt lõi:
- Bệnh lở mồm long móng do virus nên kháng sinh không có tác dụng điều trị → phòng bệnh là chính.
- Bệnh tụ huyết trùng do vi khuẩn nên có thể dùng kháng sinh để chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị kịp thời.
Điểm giống nhau: cả hai bệnh đều phòng bằng vệ sinh chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng tốt và tiêm vaccine đầy đủ.
Liên hệ thực tiễn: Ở nhiều địa phương, gia đình nuôi trâu, bò thường được cán bộ thú y xã tổ chức tiêm vaccine lở mồm long móng và tụ huyết trùng định kì (thường 2 lần/năm), kết hợp giữ chuồng trại sạch, khô ráo, cho ăn cỏ tươi và bổ sung thức ăn tinh để vật nuôi khoẻ mạnh. (Học sinh nêu cụ thể tình hình ở gia đình, địa phương mình.)
💡 Mẹo nhớ: Virus → không dùng kháng sinh; Vi khuẩn → dùng được kháng sinh. Đây là chìa khoá phân biệt cách trị hai bệnh.
Vận dụng (trang 73)
Đề bài: Đề xuất biện pháp phòng bệnh an toàn cho người, vật nuôi và môi trường trong hoạt động chăn nuôi trâu, bò ở địa phương em.
Trả lời: (gợi ý – học sinh điều chỉnh theo địa phương)
1. Đối với vật nuôi:
- Tiêm phòng vaccine đầy đủ, đúng lịch (lở mồm long móng, tụ huyết trùng...).
- Cho ăn uống đủ chất, nước sạch; tẩy giun sán định kì.
- Cách li ngay con vật mới mua về hoặc có dấu hiệu bệnh.
- Áp dụng nguyên tắc "cùng vào – cùng ra".
2. Đối với con người:
- Người chăn nuôi mang bảo hộ lao động (ủng, găng tay, khẩu trang) khi tiếp xúc, vệ sinh chuồng trại.
- Rửa tay, sát trùng sau khi làm việc với vật nuôi để tránh lây bệnh từ động vật sang người (bệnh lây giữa người và vật).
- Không giết mổ, sử dụng thịt từ con vật ốm, chết.
3. Đối với môi trường:
- Xây chuồng trại xa khu dân cư, thoáng khí, khô ráo.
- Xử lí chất thải, phân, nước thải đúng cách (ủ phân, hầm biogas) tránh ô nhiễm nguồn nước, đất.
- Tiêu huỷ xác vật nuôi chết do dịch theo hướng dẫn của thú y (chôn có vôi bột, đốt).
- Vệ sinh, sát trùng chuồng trại và dụng cụ định kì.
Câu hỏi mở đầu — Bài 15 (trang 74)
Đề bài: Công nghệ sinh học đã được ứng dụng như thế nào trong phòng, trị bệnh vật nuôi? Ý nghĩa của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh cho vật nuôi là gì?
Trả lời:
a) Công nghệ sinh học được ứng dụng trong phòng, trị bệnh vật nuôi:
- Sản xuất vaccine thế hệ mới: vaccine DNA tái tổ hợp, vaccine nhược độc bằng kĩ thuật di truyền... giúp phòng bệnh hiệu quả, an toàn.
- Sản xuất kháng thể, chế phẩm sinh học dùng để chẩn đoán và điều trị bệnh.
- Chẩn đoán bệnh nhanh, chính xác bằng các kĩ thuật sinh học phân tử (như PCR) để phát hiện sớm tác nhân gây bệnh.
b) Ý nghĩa:
- Tạo ra vaccine và chế phẩm an toàn, hiệu quả cao, ít tác dụng phụ.
- Phát hiện bệnh sớm, chính xác → điều trị kịp thời, giảm thiệt hại.
- Góp phần kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh, bảo vệ sức khoẻ vật nuôi và con người, nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả chăn nuôi.
ℹ️ Phần còn lại trang 74 (mục I.1 – Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vaccine DNA tái tổ hợp và Hình 15.1) là nội dung lý thuyết, không có câu hỏi.
Tóm tắt lý thuyết trang 74: Vaccine DNA tái tổ hợp được sản xuất bằng cách dùng gene mã hoá kháng nguyên thiết yếu của vi sinh vật gây bệnh để tổng hợp các phân tử DNA tái tổ hợp, kích thích cơ thể vật nuôi tạo miễn dịch chống lại chính vi sinh vật đó. Quy trình cơ bản (Hình 15.1): cắt gene mã hoá kháng nguyên bằng enzyme cắt → mở vòng plasmid → ghép tạo DNA tái tổ hợp → sản xuất vaccine DNA → tiêm cho vật nuôi.
🎯 Ghi nhớ: - Lở mồm long móng do virus → chưa có thuốc trị, phòng bằng vaccine là chính. - Tụ huyết trùng do vi khuẩn → trị được bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm; phòng bằng tiêm vaccine và nâng cao sức đề kháng. - Phòng bệnh an toàn phải bảo vệ đủ 3 đối tượng: người – vật nuôi – môi trường. - Công nghệ sinh học giúp tạo vaccine thế hệ mới (DNA tái tổ hợp), chẩn đoán nhanh và điều trị hiệu quả, an toàn.
