Giải Công Nghệ trang 91
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 91–92
Tóm tắt lý thuyết
Phần cuối Bài 17 (Trang 91)
Đây là phần thực hành làm thức ăn bổ sung khoáng cho gia cầm và chim cảnh:
- Thực hành: Học sinh làm theo nhóm hoặc cá nhân, theo các bước dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
- Đánh giá kết quả: Học sinh tự đánh giá và đánh giá chéo theo Bảng 17.5 với 4 tiêu chí (Các bước thực hành, Kĩ năng thực hành, Kết quả thực hành, An toàn lao động và vệ sinh môi trường) ở 3 mức: Tốt – Đạt – Không đạt.
Mở đầu Bài 18 (Trang 92) – Chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP
I. Khái niệm
- VietGAP = "Vietnamese Good Agricultural Practices" → thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam.
- VietGAP chăn nuôi (VietGAHP) là quy trình thực hành chăn nuôi tốt, gồm những nguyên tắc, trình tự, thủ tục nhằm:
- Đảm bảo vật nuôi đạt yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khoẻ người sản xuất và người tiêu dùng.
- Bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
II. Quy trình chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP
- Chuẩn bị chuồng trại và thiết bị chăn nuôi:
- Vị trí xây dựng cách xa khu dân cư và đường giao thông tối thiểu 100 m, có đủ nguồn nước sạch.
- Trang trại có đầy đủ các khu chức năng riêng biệt (khu chuồng nuôi, kho thức ăn, kho thuốc thú y, công trình cấp nước, khu xử lí chất thải).
- Có hố/phòng khử trùng ở cổng và các khu chuồng; xung quanh có tường rào ngăn cách bên ngoài.
- Chuồng nuôi thiết kế phù hợp lứa tuổi, mục đích sản xuất, đảm bảo thông thoáng, dễ vệ sinh.
Bài 17 – Phần Luyện tập
Câu 1
Đề: Mô tả quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc gà đẻ trứng, lợn thịt và bò sữa.
Trả lời:
🐔 Gà đẻ trứng:
- Nuôi dưỡng: Cho ăn khẩu phần giàu protein, canxi và khoáng (đặc biệt canxi để tạo vỏ trứng chắc). Cho ăn theo định mức, đủ nước sạch.
- Chăm sóc: Chuồng nuôi sạch, đủ ánh sáng (chiếu sáng khoảng 14–16 giờ/ngày để kích thích đẻ trứng), thông thoáng. Bố trí ổ đẻ kín đáo, yên tĩnh. Thu trứng đều đặn, theo dõi sức khoẻ, tiêm phòng vắc xin đầy đủ.
🐖 Lợn thịt:
- Nuôi dưỡng: Cho ăn thức ăn giàu năng lượng và protein để lợn tăng trọng nhanh. Khẩu phần thay đổi theo từng giai đoạn (lợn con → lợn choai → lợn vỗ béo). Đủ nước uống sạch.
- Chăm sóc: Chuồng khô ráo, ấm về mùa đông, mát về mùa hè. Mật độ nuôi phù hợp, vệ sinh chuồng thường xuyên. Tiêm phòng và theo dõi để phát hiện bệnh sớm.
🐄 Bò sữa:
- Nuôi dưỡng: Cho ăn thức ăn thô xanh (cỏ) kết hợp thức ăn tinh, bổ sung khoáng và vitamin. Khẩu phần tăng theo sản lượng sữa. Đủ nước sạch (bò sữa cần rất nhiều nước).
- Chăm sóc: Chuồng sạch, thoáng mát, nền không trơn trượt. Tắm chải cho bò, vệ sinh bầu vú sạch trước và sau khi vắt sữa. Vắt sữa đúng giờ, đúng kỹ thuật. Theo dõi sức khoẻ và tiêm phòng định kỳ.
Câu 2
Đề: Theo em, khi nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi cần chú ý đến những vấn đề gì? Vì sao?
Trả lời: Khi nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi cần chú ý:
| Vấn đề cần chú ý | Vì sao |
|---|---|
| Thức ăn và nước uống | Phải đủ dinh dưỡng, sạch, phù hợp từng giai đoạn để vật nuôi khoẻ mạnh, lớn nhanh, cho năng suất cao |
| Chuồng trại, vệ sinh môi trường | Chuồng sạch, thoáng mát, khô ráo giúp phòng tránh dịch bệnh, vật nuôi sinh trưởng tốt |
| Phòng và trị bệnh | Tiêm phòng vắc xin, theo dõi sức khoẻ để phát hiện và xử lý bệnh kịp thời, tránh lây lan |
| Đặc điểm từng loại, từng lứa tuổi vật nuôi | Mỗi loài, mỗi giai đoạn có nhu cầu khác nhau, chăm sóc đúng mới đạt hiệu quả |
| Đối xử nhân đạo với vật nuôi | Đảm bảo phúc lợi, vật nuôi không bị stress, cho chất lượng sản phẩm tốt hơn |
→ Chú ý đầy đủ các vấn đề trên giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi, đảm bảo chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường và sức khoẻ con người.
Bài 17 – Phần Vận dụng
Đề: Quan sát quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc một loại vật nuôi ở gia đình, địa phương em và đề xuất những việc cần thay đổi nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi, đảm bảo đối xử nhân đạo với vật nuôi và bảo vệ môi trường.
Gợi ý trả lời: Đây là câu vận dụng thực tế, em quan sát thực tế ở gia đình/địa phương rồi viết. Cô gợi ý mẫu với nuôi gà ở gia đình:
- Quan sát hiện trạng: Gà thường được thả vườn, cho ăn thóc, rau thừa; chuồng đôi khi ẩm thấp, ít được vệ sinh; chưa tiêm phòng đầy đủ.
- Đề xuất thay đổi:
- Bổ sung thức ăn cân đối dinh dưỡng (thêm cám, khoáng, vitamin) thay vì chỉ cho ăn thóc.
- Vệ sinh chuồng thường xuyên, giữ chuồng khô thoáng, có chỗ trú nắng mưa → đối xử nhân đạo, giảm bệnh.
- Tiêm phòng vắc xin đầy đủ, định kỳ.
- Xử lý chất thải (ủ phân làm phân bón) thay vì xả ra môi trường → bảo vệ môi trường.
- Đảm bảo mật độ nuôi hợp lý, có nước sạch đầy đủ.
→ Những thay đổi này giúp gà khoẻ mạnh, lớn nhanh, ít bệnh, vừa nâng cao hiệu quả vừa bảo vệ môi trường.
Bài 18 – Khám phá (Trang 92)
Đề: Em hãy cho biết lợi ích của chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP.
Trả lời: Chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP mang lại nhiều lợi ích:
- Tạo ra sản phẩm chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng.
- Bảo vệ sức khoẻ của cả người sản xuất và người tiêu dùng.
- Bảo vệ môi trường do quản lý tốt chất thải chăn nuôi.
- Đảm bảo phúc lợi xã hội và đối xử nhân đạo với vật nuôi.
- Truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, tăng uy tín và giá trị, dễ tiêu thụ trên thị trường.
- Góp phần phát triển chăn nuôi bền vững.
Em cần cô giải thích sâu hơn phần nào của Bài 18 không? Trang sau (93+) sẽ có các bước tiếp theo của quy trình VietGAP, em gửi tiếp cô giải giúp nhé!
