Giải Tin Học trang 116
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn Tin Há»c · Trang 116–117
Nguon: Tin Hoc 11 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 116 – 117)
Hai trang này gồm phần cuối của Bài 24 (Luyện tập và Vận dụng về sao lưu, phục hồi CSDL) và phần mở đầu Bài 25 – Phần mềm chỉnh sửa ảnh. Dưới đây là toàn bộ câu hỏi, bài tập có trong các trang.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Về sao lưu và phục hồi CSDL (Bài 24):
- Sao lưu (backup): xuất dữ liệu trong CSDL ra một tệp (thường là tệp .sql) để cất giữ, phòng khi dữ liệu gốc bị hỏng, mất.
- Phục hồi (restore): nạp lại nội dung tệp sao lưu vào hệ quản trị CSDL để khôi phục dữ liệu như ban đầu.
- Trong HeidiSQL: dùng menu Công cụ → Xuất CSDL ra tệp SQL để sao lưu; dùng Tệp → Chạy tệp SQL (Run SQL file) hoặc mở tệp .sql rồi nháy nút thực hiện truy vấn ▶ để phục hồi.
Về ảnh số (Bài 25):
- Ảnh số (digital image): biểu diễn số của hình ảnh.
- Ảnh bitmap: tập hợp các điểm ảnh (pixel); các định dạng phổ biến: bmp, jpeg, png, gif, psd...
- Độ phân giải: số điểm ảnh trên một inch (dpi – dots per inch hoặc ppi – pixels per inch). Cùng kích thước, ảnh có độ phân giải cao hơn thì nét hơn, dung lượng lớn hơn.
⚙️ Bài tập
Câu 1 — LUYỆN TẬP (trang 115)
Đề bài: Thực hành sao lưu và phục hồi bảng banthuam của CSDL mymusic.
Cách 1 — Dùng giao diện HeidiSQL (theo sách giáo khoa)
Bước A. Sao lưu bảng banthuam
- Mở HeidiSQL và kết nối tới máy chủ chứa CSDL mymusic.
- Ở cây CSDL bên trái, mở rộng mymusic và chọn riêng bảng banthuam.
- Vào menu Công cụ → Xuất CSDL ra tệp SQL (Export database as SQL).
- Trong cửa sổ xuất:
- Mục Database: chọn mymusic.
- Mục Tables: chỉ đánh dấu bảng banthuam.
- Mục Cấu trúc (Structure): chọn "CREATE" để lưu cả lệnh tạo bảng.
- Mục Dữ liệu (Data): chọn "INSERT" để lưu dữ liệu trong bảng.
- Mục Đầu ra (Output): chọn lưu vào tệp, đặt tên ví dụ
banthuam_backup.sql.
- Nháy Export (Xuất). Khi đó toàn bộ cấu trúc và dữ liệu của bảng banthuam được ghi ra tệp
banthuam_backup.sql.
Bước B. Phục hồi bảng banthuam
- (Để kiểm tra) có thể xóa bảng banthuam hiện có bằng lệnh:
```sql
DROP TABLE IF EXISTS banthuam;
```
⚠️ Chỉ thực hiện trên CSDL thực hành, vì lệnh này xóa dữ liệu thật.
- Vào menu Tệp → Chạy tệp SQL (Run SQL file...), chọn tệp
banthuam_backup.sqlđã lưu, nháy Open. Nội dung tệp được tải vào cửa sổ truy vấn. - Nháy nút thực hiện truy vấn ▶ (hoặc nhấn F9).
- Nhấn F5 để làm tươi danh sách. Khi đó bảng banthuam xuất hiện trở lại với đầy đủ cấu trúc và dữ liệu.
Cách 2 — Dùng lệnh SQL trực tiếp (nhanh, không qua menu)
Sao lưu nhanh bằng cách chạy lệnh xuất, hoặc phục hồi bằng cách gõ thẳng câu lệnh đã lưu trong tệp. Ví dụ nội dung tệp sao lưu có dạng:
USE mymusic;
DROP TABLE IF EXISTS banthuam;
CREATE TABLE banthuam (
idCabiat INT(11) NOT NULL AUTO_INCREMENT,
tenCabiat VARCHAR(255) NOT NULL DEFAULT '',
idCasi INT(11) NOT NULL DEFAULT 0,
PRIMARY KEY (idCabiat)
);
INSERT INTO banthuam VALUES
(1, 'Tên bản thu âm 1', 1),
(2, 'Tên bản thu âm 2', 2);
Chỉ cần dán đoạn lệnh này vào cửa sổ truy vấn và nhấn F9, bảng được phục hồi ngay lập tức.
💡 Mẹo nhớ: Quy trình luôn là Xuất → Lưu tệp .sql → Chạy lại tệp .sql. Sao lưu là "viết ra giấy", phục hồi là "đọc lại tờ giấy đó".
⚠️ Lưu ý thi: Khi sao lưu một bảng nhớ chọn cả Structure (CREATE) và Data (INSERT). Nếu chỉ chọn Data thì khi bảng đã bị xóa sẽ không phục hồi được vì thiếu lệnh tạo bảng.
Câu 2 — VẬN DỤNG (trang 115)
Đề bài: Giả sử cần di chuyển một CSDL từ máy tính này sang máy tính khác, em sẽ làm thế nào?
Cách 1 — Sao lưu rồi phục hồi qua tệp SQL
- Trên máy nguồn: dùng HeidiSQL (hoặc công cụ tương tự) xuất toàn bộ CSDL ra một tệp .sql, gồm đủ cấu trúc (CREATE DATABASE, CREATE TABLE) và dữ liệu (INSERT).
- Chuyển tệp .sql sang máy đích bằng USB, ổ cứng ngoài, email, hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây.
- Trên máy đích: cài đặt hệ quản trị CSDL cùng loại (ví dụ MariaDB/MySQL), mở HeidiSQL, kết nối tới máy chủ, rồi chạy tệp .sql (Run SQL file). Tệp này tự tạo lại CSDL và nạp dữ liệu.
- Nhấn F5 để làm tươi và kiểm tra CSDL đã có đủ các bảng, dữ liệu.
Đây là cách giống hệt quy trình sao lưu – phục hồi đã học, chỉ khác là tệp được mang sang máy khác.
Cách 2 — Sao chép trực tiếp thư mục dữ liệu (nâng cao)
Nếu hai máy dùng cùng phiên bản hệ quản trị, có thể dừng dịch vụ CSDL, sao chép thư mục dữ liệu (ví dụ thư mục data của MariaDB) sang máy đích rồi khởi động lại dịch vụ. Cách này nhanh với CSDL lớn nhưng dễ lỗi nếu khác phiên bản, nên cách 1 (qua tệp .sql) là an toàn và phổ biến nhất.
💡 Mẹo nhớ: "Đóng gói – Mang đi – Mở ra": xuất tệp .sql, chuyển tệp, chạy lại tệp. Tệp .sql là "vali" chứa cả CSDL.
⚠️ Lưu ý thi: Tệp .sql có ưu điểm là độc lập với máy tính và dễ dùng giữa các phiên bản khác nhau, nên luôn được ưu tiên khi di chuyển hay chia sẻ CSDL.
Câu 3 — Câu hỏi mở đầu Bài 25 (trang 116)
Đề bài: Nếu chỉ muốn lấy phần hình ảnh dãy nhà từ bức ảnh như Hình 25.1, em cần sử dụng phần mềm nào? Phần mềm đó có những chức năng gì?
Trả lời:
Để lấy riêng phần dãy nhà (và chỉnh lại ảnh đang bị nghiêng) em cần dùng phần mềm chỉnh sửa ảnh, ví dụ: GIMP, Photoshop, Paint.NET, hoặc các ứng dụng chỉnh ảnh trên điện thoại.
Các phần mềm chỉnh sửa ảnh thường có những chức năng chính:
- Cắt ảnh (Crop): giữ lại phần cần dùng (dãy nhà), bỏ phần thừa.
- Xoay ảnh (Rotate): chỉnh lại ảnh bị nghiêng cho thẳng.
- Phóng to / thu nhỏ (Zoom, Resize): thay đổi kích thước hiển thị hoặc kích thước ảnh.
- Chỉnh màu sắc, độ sáng, độ tương phản.
- Thêm chữ, ghép ảnh, tẩy xóa chi tiết, áp dụng hiệu ứng (filter).
- Lưu ảnh ở nhiều định dạng (jpeg, png, ...).
Với Hình 25.1, ta dùng chức năng xoay để chỉnh ảnh hết nghiêng, sau đó dùng cắt (crop) để lấy riêng phần dãy nhà.
Câu 4 — Hoạt động 1: Megapixel là gì? (trang 116)
Đề bài: Trong các quảng cáo về ưu điểm của điện thoại, em thường nghe nói đến camera nhiều megapixel. Em có biết megapixel là gì và có ý nghĩa thế nào với máy ảnh không?
Trả lời:
- Pixel (điểm ảnh): là đơn vị nhỏ nhất tạo nên ảnh bitmap. Mỗi điểm ảnh là một ô vuông nhỏ mang một giá trị màu.
- Megapixel (MP): là đơn vị đếm số điểm ảnh, với 1 megapixel = 1 triệu điểm ảnh (1 MP = 1 000 000 pixel).
Ý nghĩa với máy ảnh:
Số megapixel của camera cho biết tổng số điểm ảnh mà ảnh chụp ra có. Số megapixel bằng chiều rộng nhân chiều dài (tính theo pixel).
Ví dụ: ảnh có kích thước 4000 × 3000 pixel sẽ có:
- 4000 × 3000 = 12 000 000 pixel = 12 megapixel.
Camera càng nhiều megapixel thì ảnh chứa càng nhiều điểm ảnh, nên có thể:
- In ảnh khổ lớn mà vẫn rõ nét.
- Phóng to (zoom), cắt một phần ảnh mà ít bị vỡ hạt.
Tuy nhiên, nhiều megapixel không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ảnh đẹp hơn. Chất lượng ảnh còn phụ thuộc vào kích thước cảm biến, chất lượng ống kính, phần mềm xử lý ảnh... Megapixel cao chỉ làm ảnh lớn (nhiều điểm ảnh) và dung lượng tệp lớn hơn.
💡 Mẹo nhớ: "Mega = triệu". Số megapixel = (rộng × dài) tính bằng pixel rồi chia cho 1 triệu.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ độ phân giải dpi (số điểm ảnh trên mỗi inch – quyết định độ nét khi in) với megapixel (tổng số điểm ảnh của cả ảnh). Hai khái niệm liên quan nhưng khác nhau.
🎯 Ghi nhớ: - Di chuyển/chia sẻ CSDL: xuất ra tệp .sql → chuyển tệp → chạy lại tệp .sql là cách an toàn nhất. - Sao lưu một bảng phải chọn đủ cấu trúc (CREATE) + dữ liệu (INSERT). - Ảnh bitmap được tạo từ các điểm ảnh (pixel); 1 megapixel = 1 triệu pixel. - Để lấy một phần ảnh và chỉnh ảnh nghiêng, dùng phần mềm chỉnh sửa ảnh với hai chức năng cốt lõi: xoay và cắt (crop).
