Giải Tin Học trang 14

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn Tin Học · Trang 14–15

Nguon: Tin Hoc 11 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 14 – 15)

🔍 Kiến thức cần nhớ

Cấu trúc ghi dữ liệu trên đĩa cứng

  • Đĩa cứng ghi dữ liệu theo các đường tròn đồng tâm gọi là đường ghi (track).
  • Mỗi đường ghi gồm nhiều cung (sector), mỗi cung ghi 512 byte dữ liệu.
  • Việc đọc/ghi được thực hiện theo đơn vị liên cung (cluster), thường gồm 8 cung.

Hiện tượng phân mảnh tệp

  • Khi ghi tệp, hệ điều hành tìm các vùng trống để ghi; các vùng này có thể nằm rải rác trên nhiều đường ghi khác nhau → tệp bị phân mảnh.
  • Tệp phân mảnh làm thời gian đọc/ghi tăng lên vì đầu từ phải di chuyển cơ học qua lại giữa các đường ghi.
  • Tiện ích tối ưu hoá (Optimize) hay hợp mảnh (Defragment) sắp xếp lại các liên cung của tệp để được ghi liên tục → tăng tốc độ truy cập đĩa.

Các lỗi đĩa thường gặp

  • Liên cung mất liên kết với tệp, tạo ra các đoạn dữ liệu "mồ côi".
  • Tình trạng chồng chéo: nhiều tệp cùng liên kết đến một liên cung.
  • Cung bị hỏng vật lí (bad sector), không đọc/ghi được, cần loại khỏi danh sách sử dụng.
  • Tiện ích kiểm tra đĩa (Check disk) dùng để khử các lỗi này.

Các bước sửa lỗi đĩa và hợp mảnh

  • Bước 1: Dùng File Explorer, tìm danh sách ổ đĩa. Nháy chuột phải vào ổ đĩa cần xử lí, chọn Properties.
  • Bước 2: Trong cửa sổ Properties, chọn thẻ Tools.
  • Bước 3: Chọn Check để kiểm tra và khắc phục lỗi; chọn Optimize để tối ưu hoá, hợp mảnh.
⚠️ Lưu ý thi: Chức năng hợp mảnh chỉ có tác dụng với đĩa từ (HDD), không cần (và không nên) áp dụng cho ổ SSD. Việc hợp mảnh đĩa dung lượng lớn có thể mất nhiều thời gian.

⚙️ Bài tập

Nhiệm vụ 3 — Câu 1

Đề bài: Em hãy kể tên một số các tiện ích của hệ điều hành Android hoặc iOS cho thiết bị di động mà em biết.

Trả lời

Thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng) cung cấp nhiều tiện ích cá nhân, ví dụ:

  • Quản lí danh bạ: lưu trữ, tìm kiếm, gọi điện, nhắn tin theo tên người.
  • Nhắn tin (Messages): gửi/nhận tin nhắn SMS, MMS.
  • Đồng hồ: xem giờ, đặt báo thức, hẹn giờ, đồng hồ bấm giây.
  • Lịch (Calendar): ghi sự kiện, lịch hẹn, nhắc việc.
  • Quản lí ảnh (Gallery/Photos): xem, sắp xếp, chỉnh sửa ảnh.
  • Quản lí tệp (Files): duyệt, sao chép, di chuyển, xoá tệp.
  • Máy tính (Calculator), Ghi chú (Notes), Thời tiết, Bản đồ, Trình duyệt web,...
  • Quản lí ứng dụng: cài đặt, gỡ bỏ, cập nhật ứng dụng.

Nhiệm vụ 3 — Câu 2

Đề bài: Giao diện quản lí danh bạ. Hãy tìm hiểu trên điện thoại em đang sử dụng để thực hiện các chức năng sau: hiển thị danh bạ; thêm/sửa/chia sẻ thông tin một người; xoá một người khỏi danh bạ; truy cập danh bạ để gọi điện thoại nhanh.

Hướng dẫn thực hành
  • Hiển thị danh bạ: mở ứng dụng Danh bạ (Contacts) → danh sách các liên hệ hiện ra theo thứ tự bảng chữ cái.
  • Thêm một người: nhấn dấu + (Thêm liên hệ) → nhập tên, số điện thoại, địa chỉ, chọn nhóm → Lưu.
  • Sửa thông tin: mở liên hệ cần sửa → chọn Chỉnh sửa (Edit) → cập nhật thông tin → Lưu.
  • Chia sẻ thông tin: mở liên hệ → chọn Chia sẻ (Share) → chọn ứng dụng gửi (tin nhắn, email, Zalo,...).
  • Xoá một người: mở liên hệ → chọn Xoá (Delete) → xác nhận.
  • Gọi điện nhanh: mở danh bạ → chạm vào tên người → nhấn biểu tượng gọi điện.
💡 Mẹo nhớ: Mỗi liên hệ có thể thuộc nhiều nhóm (gia đình, bạn bè, công việc) để dễ tìm và gửi tin nhắn theo nhóm.

Nhiệm vụ 3 — Câu 3

Đề bài: Đặt lịch, hẹn giờ, nhắc việc. Mở giao diện đồng hồ, đặt một công việc được nhắc hẹn vào một giờ định trước, một ngày định trước. Đặt hẹn một công việc hằng ngày để được nhắc hằng ngày.

Hướng dẫn thực hành
  • Đặt nhắc một lần: mở ứng dụng Đồng hồ (Clock) → thẻ Báo thức (Alarm) → nhấn + → chọn giờngày mong muốn → đặt nhãn (tên công việc) → Lưu.
  • Đặt nhắc hằng ngày: khi tạo báo thức, ở mục Lặp lại (Repeat) chọn tất cả các ngày trong tuần (hoặc tuỳ chọn "Hằng ngày") → báo thức sẽ kêu nhắc mỗi ngày vào đúng giờ đó.
  • Có thể dùng thêm ứng dụng Lịch (Calendar) để đặt sự kiện kèm thông báo nhắc trước (15 phút, 1 giờ,...).

Nhiệm vụ 3 — Câu 4

Đề bài: Quản lí ứng dụng. Xem các ứng dụng được tải và cài trên máy; xoá ứng dụng không cần thiết.

Hướng dẫn thực hành
  • Xem ứng dụng đã cài: vào Cài đặt (Settings)Quản lí ứng dụng (Apps) → danh sách tất cả ứng dụng đã cài hiện ra cùng dung lượng chiếm dụng.
  • Xoá ứng dụng: chọn ứng dụng cần gỡ → nhấn Gỡ cài đặt (Uninstall) → xác nhận. (Một số ứng dụng hệ thống không thể gỡ, chỉ có thể vô hiệu hoá.)
💡 Mẹo nhớ: Gỡ ứng dụng không dùng giúp giải phóng bộ nhớ và tăng tốc thiết bị.

LUYỆN TẬP

Câu 1

Đề bài: Tiện ích danh bạ còn có chức năng quản lí nhóm. Mỗi nhóm có thể gồm nhiều số điện thoại, mỗi số điện thoại có thể thuộc nhiều nhóm. Hãy thực hiện việc tạo nhóm, xoá nhóm, đăng kí vào danh bạ.

Cách 1 — Thao tác trong ứng dụng Danh bạ
  • Tạo nhóm: mở Danh bạ → chọn mục Nhóm (Groups/Labels) → nhấn Tạo nhóm mới → đặt tên nhóm (ví dụ "Lớp 11A", "Gia đình") → Lưu.
  • Đăng kí (thêm) liên hệ vào nhóm: mở nhóm vừa tạo → chọn Thêm thành viên → tích chọn các liên hệ muốn đưa vào → Lưu. (Một liên hệ có thể được thêm vào nhiều nhóm khác nhau.)
  • Xoá nhóm: mở mục Nhóm → chọn nhóm cần xoá → chọn Xoá nhóm. Lưu ý: thao tác này thường chỉ xoá nhóm, không xoá các liên hệ bên trong nhóm.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ "xoá nhóm" (chỉ bỏ cách phân loại) với "xoá liên hệ" (xoá hẳn người đó khỏi danh bạ). Quan hệ nhóm – số điện thoại là quan hệ nhiều – nhiều: một nhóm có nhiều số, một số thuộc nhiều nhóm.

Câu 2

Đề bài: Đồng hồ là một tiện ích cơ bản của hệ điều hành di động. Ứng dụng này không chỉ cho phép đặt nhắc hẹn (một lần hay định kì) mà còn có khả năng đếm thời gian chính xác đến 1% giây (1/100 giây), rất cần cho các hoạt động đo độ chính xác cao như đo các kỉ lục thể thao. Hãy sử dụng các chức năng đếm thời gian tiến hay lùi của tiện ích này.

Hướng dẫn thực hành

Đếm thời gian tiến — Bấm giờ (Stopwatch):

  • Mở Đồng hồ → chọn thẻ Bấm giờ (Stopwatch).
  • Nhấn Bắt đầu (Start) để bắt đầu đếm tiến từ 0; thời gian hiển thị đến 1/100 giây.
  • Nhấn Vòng/Lap để ghi lại mốc thời gian từng chặng (đo nhiều vận động viên hoặc nhiều vòng đua).
  • Nhấn Dừng (Stop) để kết thúc, Đặt lại (Reset) để về 0.

Đếm thời gian lùi — Hẹn giờ (Timer):

  • Mở Đồng hồ → chọn thẻ Hẹn giờ (Timer).
  • Nhập khoảng thời gian cần đếm lùi (giờ : phút : giây) → nhấn Bắt đầu.
  • Đồng hồ đếm ngược về 0 và phát chuông báo khi hết giờ (dùng cho luộc trứng, tập thể thao theo hiệp,...).
💡 Mẹo nhớ: Bấm giờ (Stopwatch) đếm tiến từ 0 lên; Hẹn giờ (Timer) đếm lùi về 0.

VẬN DỤNG

Câu 1

Đề bài: Hình 2.7 là cửa sổ Properties mở theo Tab Tools. Nếu mở theo Tab General em sẽ thấy có nút lệnh của tiện ích dọn đĩa (Disk Cleanup). Hãy tìm hiểu chức năng và cách sử dụng tiện ích này.

Trả lời

Chức năng của Disk Cleanup (Dọn đĩa):

  • Là tiện ích của Windows giúp giải phóng dung lượng ổ đĩa bằng cách xoá các tệp không còn cần thiết, gồm:
  • Tệp tạm thời (Temporary files) của hệ thống và ứng dụng.
  • Tệp trong Thùng rác (Recycle Bin).
  • Tệp bộ nhớ đệm trình duyệt, tệp tải xuống tạm.
  • Tệp nhật kí cập nhật Windows, ảnh thu nhỏ (thumbnails),...
  • Mục đích: tăng dung lượng trống, giúp máy hoạt động gọn gàng, hiệu quả hơn.

Cách sử dụng:

  1. Mở File Explorer → nháy phải vào ổ đĩa (ví dụ ổ C:) → chọn Properties.
  2. Trong thẻ General, nhấn nút Disk Cleanup.
  3. Hệ thống quét và liệt kê các loại tệp có thể xoá kèm dung lượng tương ứng.
  4. Tích chọn các loại tệp muốn xoá → nhấn OKDelete Files để xác nhận.
  5. (Tuỳ chọn nâng cao) nhấn Clean up system files để dọn thêm tệp hệ thống cũ.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ ba tiện ích đĩa: Check disk (sửa lỗi đĩa), Optimize/Defragment (hợp mảnh, sắp xếp lại dữ liệu), Disk Cleanup (xoá tệp rác để giải phóng dung lượng).

Câu 2

Đề bài: Ngoài cách đăng nhập dùng mật khẩu, các thiết bị di động còn cung cấp nhiều phương pháp đăng nhập khác như nhận dạng vân tay, nhận dạng khuôn mặt hay dùng khẩu hình. Hãy tìm hiểu các phương pháp đó và so sánh các điểm mạnh, điểm yếu của chúng.

Trả lời — So sánh các phương pháp đăng nhập

1. Mật khẩu / mã PIN / hình mở khoá

  • Điểm mạnh: Đơn giản, không cần phần cứng đặc biệt; dễ thay đổi khi bị lộ.
  • Điểm yếu: Dễ bị quên, dễ bị nhìn trộm (thấy lúc nhập), có thể bị đoán nếu đặt đơn giản.

2. Nhận dạng vân tay (Fingerprint)

  • Điểm mạnh: Nhanh, tiện, mỗi người có vân tay riêng nên khá an toàn; không cần nhớ.
  • Điểm yếu: Cần cảm biến vân tay; nhận dạng kém khi tay ướt, bẩn, trầy xước; có thể bị làm giả bằng bản sao vân tay.

3. Nhận dạng khuôn mặt (Face recognition)

  • Điểm mạnh: Mở khoá rất nhanh, chỉ cần nhìn vào màn hình; không cần chạm tay.
  • Điểm yếu: Độ chính xác giảm trong điều kiện thiếu sáng, đeo khẩu trang/kính; loại đơn giản (chỉ dùng camera 2D) có thể bị qua mặt bằng ảnh.

4. Nhận dạng giọng nói / khẩu hình (Voice)

  • Điểm mạnh: Rảnh tay, tiện cho người khiếm thị; mỗi người có đặc trưng giọng riêng.
  • Điểm yếu: Bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn, khi bị cảm/khản giọng; có nguy cơ bị ghi âm và phát lại.

Kết luận chung:

  • Các phương pháp sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt, giọng nói) tiện lợi và nhanh hơn, nhưng phụ thuộc phần cứng và điều kiện môi trường, đồng thời dữ liệu sinh trắc không thể "thay đổi" như mật khẩu khi bị lộ.
  • Phương pháp mật khẩu/PIN linh hoạt, dễ thay đổi nhưng phụ thuộc trí nhớ và dễ bị quan sát trộm.
  • Giải pháp an toàn nhất là kết hợp nhiều lớp (ví dụ: vân tay/khuôn mặt cho lần dùng thường ngày, kèm mật khẩu/PIN dự phòng) — gọi là xác thực đa yếu tố.

🎯 Ghi nhớ: - Đĩa cứng tổ chức dữ liệu theo track → sector → cluster; tệp phân mảnh làm chậm truy cập. - Ba tiện ích đĩa cần phân biệt: Check disk (sửa lỗi), Optimize/Defragment (hợp mảnh, chỉ cho HDD), Disk Cleanup (dọn tệp rác). - Hệ điều hành di động cung cấp nhiều tiện ích: danh bạ (quản lí nhóm nhiều–nhiều), đồng hồ (bấm giờ đếm tiến, hẹn giờ đếm lùi), quản lí ứng dụng. - Đăng nhập sinh trắc học tiện lợi nhưng nên kết hợp mật khẩu/PIN để an toàn nhất.
Chế độ đọc sách →