Giải Tin Học trang 12

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn Tin Học · Trang 12–13

Phần này giới thiệu cách thao tác với màn hình nền của hệ điều hành (minh họa bằng Ubuntu – Hình 2.2) và cách quản lí tệp, thư mục.

Các ý chính về màn hình nền:

  • Truy cập nhanh phần mềm ứng dụng nhờ thanh công việc hoặc nút Start.
  • Thanh trạng thái (Status bar) hiển thị các biểu tượng cho biết trạng thái máy tính: kết nối mạng, dung lượng pin, mức loa, chế độ bàn phím...
  • Thực hành các thao tác với biểu tượng: nháy chuột, nháy đúp chuột, nháy nút phải chuột, kéo thả chuột.

Các thành phần trên màn hình Ubuntu (Hình 2.2):

Thành phầnVai trò
Danh mục ứng dụngMở danh sách các phần mềm đã cài
Thanh trạng thái (Status bar)Hiển thị trạng thái hệ thống
Cửa sổ ứng dụngKhu vực làm việc của một phần mềm

Quản lí tệp và thư mục bằng File Explorer của Windows (Hình 2.3):

Thành phầnVai trò
Vùng lệnhChứa các nút lệnh thao tác với tệp/thư mục
Các thư mục thường dùngLối truy cập nhanh đến thư mục hay dùng
Các tệp và thư mục conNội dung trong thư mục đang mở
  • Nháy chuột (hoặc nháy đúp) vào biểu tượng thư mục để xem nội dung bên trong.
  • Thực hành quản lí thư mục gồm: tạo mới, đổi tên, xoá, di chuyển thư mục.

Nội dung trang 12: Quản lí tệp trên Ubuntu và sử dụng tiện ích

Thực hành quản lí tệp trên Ubuntu (Hình 2.4):

  • Các thao tác gồm: đổi tên, xoá, di chuyển tệp và chạy ứng dụng với tệp chương trình.
  • Nháy đúp chuột vào biểu tượng tệp ứng dụng hoặc tệp dữ liệu để kích hoạt ứng dụng tương ứng.
  • Nháy nút phải chuột vào một đối tượng để hiện bảng chọn các lệnh thực hiện được với đối tượng đó (Hình 2.5).

So sánh bảng chọn chuột phải hai hệ điều hành:

Ubuntu (Hình 2.4)Windows (Hình 2.5)
Open With..., Cut, Copy, Move to..., Rename, Compress, PropertiesOpen, Cut, Copy, Create shortcut, Delete, Rename, Properties

Nhiệm vụ 2: Sử dụng một số tiện ích trên hệ điều hành máy tính cá nhân

Khái niệm tiện ích (utility):

  • Tiện ích là những phần mềm công cụ hỗ trợ nhiều công việc khác nhau như tính toán, chụp ảnh màn hình, gõ tiếng Việt, nén tệp, quét virus...
  • Một số tiện ích được cài đặt sẵn cùng hệ điều hành (kiểm tra đĩa cứng, kiểm tra kết nối mạng).
  • Một số tiện ích không có sẵn, được cài đặt sau. Khi cài xong, chúng tích hợp như một dịch vụ trên hệ điều hành. Ví dụ: tiện ích nén dữ liệu zip, bộ gõ Unikey.

Tổ chức ghi dữ liệu trên đĩa cứng (Hình 2.6) – đây là kiến thức quan trọng:

Thuật ngữÝ nghĩa
Đường ghi (track)Các đường tròn đồng tâm trên mặt đĩa
Cung (sector)Phần nhỏ chia trên một đường ghi, là đơn vị lưu trữ cơ bản
Liên cung (cluster)Nhóm gồm nhiều cung liền nhau, là đơn vị cấp phát dữ liệu

Yêu cầu thực hành cuối trang:

  • Thực hành sử dụng tiện ích kiểm tra đĩa và hợp mảnh (chống phân mảnh) trên đĩa cứng.

Một lưu ý nhỏ để em hiểu rõ hơn: "hợp mảnh" (chống phân mảnh – defragmentation) là việc sắp xếp lại các phần dữ liệu bị phân tán rải rác trên các liên cung, gom chúng lại gần nhau để máy tính đọc nhanh hơn. Tiện ích này chỉ thật sự hữu ích với ổ cứng cơ (HDD), còn ổ SSD thì không nên dùng vì có thể làm giảm tuổi thọ ổ.

Nếu em có ảnh trang tiếp theo (trang 13 thật sự với các câu hỏi/bài tập), gửi cho thầy/cô để giải chi tiết nhé.

Chế độ đọc sách →