Giải Tin Học trang 128

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn Tin Học · Trang 128–129

Nguon: Tin Hoc 11 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 128 – 129)

Lưu ý: Hai trang hình ảnh tương ứng là trang 127 (phần cuối Bài 26) và trang 128 (đầu Bài 27). Mình sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi, hoạt động và bài luyện tập có trong hai trang này.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Phần cuối Bài 26 – Công cụ tinh chỉnh màu sắc (GIMP):

  • Hue-Saturation: điều chỉnh tông màu (Hue), độ bão hòa (Saturation), độ sáng (Lightness) của từng nhóm màu.
  • Free Select Tools (công cụ chọn tự do): nháy chuột tạo vùng chọn theo đường viền tự vẽ.
  • Color Balance: cân bằng màu theo ba dải sáng — Shadows (vùng tối), Midtones (vùng trung bình), Highlights (vùng sáng).
  • Levels: điều chỉnh mức sáng – tối theo từng kênh màu (Red, Green, Blue).

Bài 27 – Công cụ vẽ và một số ứng dụng:

  • Lớp ảnh (Layer): mỗi lớp chứa một số đối tượng riêng, cho phép xử lí từng phần mà không ảnh hưởng đến phần khác.
  • Các lớp xếp chồng theo thứ tự từ dưới lên trên; thứ tự sắp xếp quyết định ảnh sản phẩm cuối cùng.
  • Biểu tượng con mắt bên cạnh lớp cho biết lớp đang được hiển thị hay bị ẩn.
  • Có thể thêm, xóa, thay đổi thứ tự, độ trong suốt (Opacity) của lớp.
💡 Mẹo nhớ: Layer giống như các tấm kính trong suốt xếp chồng — nhìn từ trên xuống ta thấy ảnh tổng hợp, nhưng có thể vẽ/sửa từng tấm độc lập.

⚙️ Bài tập

Phần Luyện tập – Vận dụng (Bài 26)

Câu 1

Đề bài: Em hãy thực hiện thay đổi các giá trị điều khiển của mỗi công cụ trong bài và ghi lại tác động của các tham số đó.

Cách 1 — Thực hành lần lượt từng công cụ và ghi nhận

Đây là bài thực hành. Em mở GIMP, mở một ảnh bất kì rồi thử từng công cụ. Bảng dưới đây tổng hợp tác động điển hình của các tham số:

1. Công cụ Hue-Saturation (Colors → Hue-Saturation)

Tham sốTăng giá trịGiảm giá trị
Hue (tông màu)Màu dịch chuyển sang tông khác trên vòng màuDịch ngược chiều
Saturation (độ bão hòa)Màu rực rỡ, đậm đà hơnMàu nhạt dần, về xám
Lightness (độ sáng)Vùng màu sáng lênVùng màu tối đi

Có thể chọn một kênh màu cụ thể (ví dụ Green) để chỉ chỉnh nhóm màu đó, các màu khác giữ nguyên.

2. Công cụ Color Balance (Colors → Color Balance)

Dải điều chỉnhTác động
ShadowsThay đổi màu ở vùng tối của ảnh
MidtonesThay đổi màu ở vùng trung gian (phổ biến nhất)
HighlightsThay đổi màu ở vùng sáng

Mỗi dải kéo trượt theo ba trục: Cyan–Red, Magenta–Green, Yellow–Blue. Ví dụ kéo về phía Blue ở Midtones → vùng trung gian ám xanh lam hơn.

3. Công cụ Levels (Colors → Levels)

  • Kéo con trượt đen (input thấp) sang phải → vùng tối đậm hơn, tăng độ tương phản.
  • Kéo con trượt trắng (input cao) sang trái → vùng sáng sáng hơn.
  • Kéo con trượt xám (gamma) → điều chỉnh độ sáng trung bình mà không đổi điểm đen/trắng.
  • Chọn từng kênh (Red/Green/Blue) để chỉnh riêng từng thành phần màu.
Cách 2 — Phương pháp so sánh trước/sau (nhanh, dễ nhận biết)

Với mỗi tham số:

  1. Ghi lại giá trị ban đầu.
  2. Đẩy tham số tới giá trị lớn nhất, quan sát rồi chụp lại.
  3. Đẩy tới giá trị nhỏ nhất, quan sát rồi chụp lại.
  4. So sánh hai ảnh cực trị → tác động của tham số hiện ra rõ nhất.

Cách này giúp em "thấy" được vai trò từng tham số chỉ trong vài thao tác.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi hay gặp là phân biệt Hue – Saturation – Lightness: Hue = thay đổi màu gì, Saturation = thay đổi độ rực rỡ, Lightness = thay đổi độ sáng tối. Đừng nhầm Saturation với Lightness.

Câu 2

Đề bài: Thực hiện chỉnh ảnh chụp quả táo để có kết quả là trái táo như Hình 26.3b trong Hoạt động 3.

Cách 1 — Dùng Hue-Saturation đổi màu vỏ táo (cơ bản, theo SGK)

Giả sử Hình 26.3b là quả táo được đổi màu (ví dụ từ táo xanh sang táo đỏ):

  1. Bước 1. Mở ảnh quả táo trong GIMP (File → Open).
  2. Bước 2. Tạo vùng chọn chứa phần vỏ quả táo bằng công cụ Free Select Tools (nháy chuột vẽ viền quanh quả táo). Nếu cần chính xác, dùng thêm Fuzzy Select (chọn theo màu).
  3. Bước 3. Chọn Colors → Hue-Saturation.
  • Kéo Hue để dịch tông màu từ xanh sang đỏ.
  • Tăng nhẹ Saturation để màu đỏ tươi hơn.
  • Điều chỉnh Lightness cho phù hợp với độ sáng quả táo.
  1. Bước 4. Nháy OK để áp dụng, sau đó bỏ vùng chọn (Select → None).
  2. Bước 5. Lưu kết quả (File → Export As).
Cách 2 — Dùng Color Balance hoặc chỉnh trên kênh màu (linh hoạt)
  • Sau khi tạo vùng chọn vỏ táo, chọn Colors → Color Balance.
  • Điều chỉnh dải Midtones: kéo về phía Red (và giảm Green) để vỏ táo ngả đỏ.
  • Hoặc dùng Colors → Curves/Levels, tăng kênh Red, giảm kênh Green để làm vỏ táo đỏ lên.

Cách này giữ được sự chuyển màu mượt mà, tự nhiên hơn ở vùng chuyển sáng – tối của quả táo.

💡 Mẹo nhớ: Muốn đổi "màu gì sang màu gì" → ưu tiên Hue-Saturation. Muốn "ám màu nhẹ nhàng theo vùng sáng tối" → dùng Color Balance.

Câu 3 (Vận dụng)

Đề bài: Chọn một bức ảnh phong cảnh em đã chụp trong điều kiện ánh sáng kém. Thực hiện các chỉnh sửa cần thiết để bức ảnh đẹp và sống động hơn.

Cách 1 — Quy trình chỉnh sửa cơ bản theo SGK

Với ảnh thiếu sáng, làm tuần tự:

  1. Tăng độ sáng tổng thể: Colors → Brightness-Contrast, tăng Brightness vừa phải.
  2. Cân bằng sáng – tối: Colors → Levels, kéo con trượt trắng sang trái để vùng sáng rõ hơn, kéo con trượt xám để chỉnh độ sáng trung bình.
  3. Tăng độ tương phản: Colors → Brightness-Contrast (tăng Contrast) để ảnh bớt "đục".
  4. Tăng độ rực rỡ màu: Colors → Hue-Saturation, tăng Saturation để cảnh vật sống động hơn.
  5. Cân bằng màu: nếu ảnh bị ám màu (xanh/vàng), dùng Color Balance để chỉnh lại tông tự nhiên.
  6. Lưu ảnh (File → Export As).
Cách 2 — Dùng công cụ tự động trước, tinh chỉnh sau (nhanh)
  • Trước tiên thử Colors → Auto → White BalanceColors → Auto → Equalize để GIMP tự cân chỉnh.
  • Sau đó chỉ tinh chỉnh nhẹ bằng Levels và Saturation cho hợp mắt.

Cách này tiết kiệm thời gian, phù hợp khi cần xử lí nhiều ảnh.

⚠️ Lưu ý thi: Ánh sáng kém → ưu tiên Brightness/Levels (tăng sáng) + Contrast (rõ nét) + Saturation (sống động). Đây là bộ ba thường xuất hiện trong đề thực hành.

Phần đầu Bài 27 – Công cụ vẽ và một số ứng dụng

Câu hỏi khởi động

Đề bài: Khi chỉnh sửa ảnh em muốn thực hiện những việc gì? Em đã dùng những phần mềm chỉnh sửa ảnh nào?

Gợi ý trả lời:

Khi chỉnh sửa ảnh, em thường muốn thực hiện:

  • Cắt, xoay, thay đổi kích thước ảnh.
  • Chỉnh độ sáng, độ tương phản, màu sắc.
  • Xóa các chi tiết thừa, vết bẩn, vết xước.
  • Ghép, tách đối tượng khỏi nền (ví dụ tách nền xanh).
  • Thêm chữ, hiệu ứng, vẽ trang trí.

Một số phần mềm chỉnh sửa ảnh phổ biến:

  • GIMP (miễn phí, mã nguồn mở).
  • Adobe Photoshop (chuyên nghiệp).
  • Paint, Paint 3D (đơn giản, có sẵn trên Windows).
  • Các ứng dụng trên điện thoại: Canva, Snapseed, PicsArt.

Hoạt động 1 — Nền xanh để làm gì?

Đề bài: Khi làm phim, các cảnh quay thường diễn ra như Hình 27.1. Em có biết nền màu xanh để làm gì không?

Gợi ý trả lời:

Nền màu xanh (phông xanh) dùng cho kĩ thuật "phông xanh" (Green Screen / Chroma Key):

  • Khi quay phim, diễn viên/đối tượng đứng trước một phông màu xanh lá (hoặc xanh lam) đồng nhất.
  • Sau đó, phần mềm dựng phim sẽ tách (xóa) toàn bộ vùng màu xanh ra khỏi khung hình.
  • Vùng xanh bị xóa được thay bằng bối cảnh khác (núi non, vũ trụ, thành phố...).

Người ta chọn màu xanh lá (hoặc xanh lam) vì đây là màu khác xa nhất với màu da người, nên khi tách nền sẽ không làm mất chi tiết của diễn viên.

💡 Mẹo nhớ: Phông xanh = "xóa màu xanh, ghép cảnh mới". Liên hệ trực tiếp với khái niệm lớp ảnh (Layer) sắp học: nền và đối tượng nằm trên các lớp riêng để xử lí độc lập.

Câu hỏi củng cố (cuối trang 128)

Đề bài: Trong Hình 27.2, lớp nào được hiển thị, lớp nào không?

Gợi ý trả lời:

Dựa vào biểu tượng con mắt bên cạnh tên lớp trong hộp Layer:

  • Lớp biểu tượng con mắt → đang được hiển thị.
  • Lớp không có biểu tượng con mắt → đang bị ẩn.

Quan sát Hình 27.2 (gồm ba lớp xếp từ trên xuống: LSC, SK, Org):

  • Lớp LSC và lớp SK: có con mắt → được hiển thị. (Lớp SK đang được tô đậm, tức là lớp đang được chọn để chỉnh sửa.)
  • Lớp Org: không có con mắt → không được hiển thị (bị ẩn).
⚠️ Lưu ý thi: Đề rất hay hỏi cách nhận biết lớp hiển thị/ẩn. Cứ nhớ: có con mắt = hiện, mất con mắt = ẩn. Đừng nhầm "lớp được chọn để sửa" (lớp tô sáng) với "lớp đang hiển thị".

🎯 Ghi nhớ: - Bộ công cụ màu trong GIMP: Hue-Saturation (đổi tông/độ rực rỡ/độ sáng), Color Balance (cân màu theo vùng sáng-tối), Levels (chỉnh mức sáng-tối từng kênh). - Ảnh thiếu sáng: tăng Brightness + Contrast + Saturation. - Phông xanh giúp tách nền và ghép bối cảnh mới. - Lớp ảnh (Layer) xếp chồng từ dưới lên; con mắt quyết định lớp hiển thị hay ẩn; thứ tự lớp quyết định ảnh sản phẩm.
Chế độ đọc sách →