Giải Toán tập 2 trang 4
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 4–5
📋 Tóm tắt nội dung
Trang 3: MỤC LỤC
Trang này không có bài tập - đây là trang mục lục của sách, liệt kê các chương và bài học:
| Chương | Nội dung | Trang |
|---|---|---|
| Chương VI | Hàm số mũ và hàm số lôgarit | 4 – 25 |
| Chương VII | Quan hệ vuông góc trong không gian | 27 – 64 |
| Chương VIII | Các quy tắc tính xác suất | 66 – 79 |
| Chương IX | Đạo hàm | 81 – 97 |
| Hoạt động thực hành trải nghiệm | Mô hình toán học, Hình học | 99 – 102 |
| Bài tập ôn tập cuối năm | 105 | |
| Bảng tra cứu & giải thích thuật ngữ | 110 – 111 |
Trang 4: CHƯƠNG VI - HÀM SỐ MŨ VÀ HÀM SỐ LÔGARIT
Trang này không có bài tập - đây là trang giới thiệu chương và phần đầu của Bài 18.
🔍 Nội dung chính:
1. Giới thiệu chương VI:
- Mở rộng khái niệm lũy thừa từ số mũ nguyên sang số mũ hữu tỉ, số mũ thực
- Hình thành khái niệm lôgarit
- Giới thiệu hàm số mũ và hàm số lôgarit
- Phương trình, bất phương trình mũ và lôgarit
2. Bài 18: LŨY THỪA VỚI SỐ MŨ THỰC
Thuật ngữ cần nắm:
- Cơ số
- Căn bậc n
- Lũy thừa với số mũ nguyên
- Lũy thừa với số mũ hữu tỉ
- Lũy thừa với số mũ thực
- Số mũ
Kiến thức, kĩ năng cần đạt:
- Nhận biết lũy thừa với số mũ nguyên, hữu tỉ, thực
- Giải thích tính chất của các loại lũy thừa
- Sử dụng tính chất để tính toán và rút gọn biểu thức
- Tính giá trị biểu thức bằng máy tính cầm tay
- Giải quyết bài toán thực tiễn liên quan đến lũy thừa
3. Công thức lãi kép (ví dụ mở đầu):
A = P × (1 + r)^N
Trong đó:
- P: Số tiền gửi ban đầu
- r: Lãi suất mỗi kì
- N: Số kì hạn
- A: Số tiền thu được sau N kì (cả vốn lẫn lãi)
🎯 Ghi nhớ: - Trang 3 là mục lục, giúp định hướng nội dung học kì 2 lớp 11 - Trang 4 mở đầu Chương VI với Bài 18 về lũy thừa số mũ thực - Công thức lãi kép A = P(1 + r)^N là ứng dụng quan trọng của lũy thừa trong thực tế - Các bài tập cụ thể sẽ xuất hiện ở các trang tiếp theo của bài học
