Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 120
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 120–121
⚠️ Lưu ý: Hai trang ảnh được cung cấp thực tế là trang 118 (mở đầu Chương IX) và trang 119 (đầu Bài 23), chứ không phải trang 120 – 121. Phần dưới đây giải đúng theo nội dung và câu hỏi xuất hiện trong hai trang ảnh này.
📄 Trang 118 — Mở đầu Chương IX
Trang này không có bài tập. Đây là trang giới thiệu Chương IX: PHÒNG, TRỊ BỆNH THỦY SẢN.
Nội dung chính của chương sẽ học:
- Vai trò của việc phòng, trị bệnh thuỷ sản.
- Đặc điểm, nguyên nhân và biện pháp phòng, trị một số loại bệnh thuỷ sản phổ biến.
- Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh thuỷ sản.
📄 Trang 119 — Bài 23: Vai trò của phòng, trị bệnh thuỷ sản
🔍 Kiến thức cần nhớ
Khái niệm bệnh thuỷ sản:
Bệnh thuỷ sản là trạng thái không bình thường của các loài thuỷ sản khi có nguyên nhân tác động. Khi bị bệnh, thuỷ sản thường có các biểu hiện:
- Phản xạ chậm
- Bơi tách đàn, mất thăng bằng
- Giảm ăn hoặc bỏ ăn
- Chậm lớn
- Xuất hiện các tổn thương trên cơ thể
- Bệnh nặng có thể gây chết
Con đường tác nhân gây bệnh xâm nhập vào hệ thống nuôi (Hình 23.2):
- Cá, tôm bố mẹ hoặc con giống mang mầm bệnh
- Thức ăn dùng để nuôi
- Các dụng cụ dùng trong nuôi trồng thuỷ sản
- Nguồn nước cấp vào ao
- Kí chủ trung gian (sinh vật trung gian truyền bệnh)
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Câu hỏi mở đầu)
Đề bài: Khử trùng ao nuôi (Hình 23.1) có vai trò như thế nào đối với phòng bệnh thuỷ sản? Bệnh thuỷ sản là gì?
Cách 1 — Trả lời theo nội dung sách giáo khoa
a) Bệnh thuỷ sản là gì?
Bệnh thuỷ sản là trạng thái không bình thường của các loài thuỷ sản khi có nguyên nhân tác động. Khi mắc bệnh, thuỷ sản thường biểu hiện: phản xạ chậm, bơi tách đàn, mất thăng bằng, giảm ăn hoặc bỏ ăn, chậm lớn, xuất hiện các tổn thương trên cơ thể; trường hợp bệnh nặng có thể gây chết.
b) Vai trò của khử trùng ao nuôi đối với phòng bệnh thuỷ sản:
Khử trùng ao nuôi (thường dùng vôi bột, hoá chất sát trùng như chlorine, thuốc tím...) trước khi thả giống có các vai trò sau:
- Tiêu diệt mầm bệnh có sẵn trong ao như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng và bào tử của chúng.
- Tiêu diệt địch hại và sinh vật trung gian truyền bệnh (kí chủ trung gian) còn tồn tại ở đáy ao, bờ ao.
- Cải tạo, làm sạch môi trường ao nuôi, ổn định độ pH, phân huỷ chất hữu cơ tồn đọng từ vụ trước.
- Cắt đứt nguồn lây và giảm nguy cơ phát sinh, lây lan dịch bệnh trong suốt vụ nuôi.
→ Nhờ đó tạo được môi trường sạch, an toàn trước khi thả giống, giúp thuỷ sản khoẻ mạnh, hạn chế dịch bệnh, nâng cao năng suất và hiệu quả nuôi.
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh theo sơ đồ logic
Khử trùng ao ⟶ diệt mầm bệnh + diệt sinh vật trung gian + làm sạch môi trường ⟶ chặn nguồn bệnh ngay từ đầu ⟶ phòng bệnh chủ động.
Có thể nhớ theo nguyên tắc: "Phòng bệnh hơn chữa bệnh" — khử trùng ao chính là khâu phòng bệnh từ gốc, rẻ và hiệu quả hơn nhiều so với chữa trị khi dịch đã bùng phát.
💡 Mẹo nhớ: Khử trùng ao = "3 diệt – 1 sạch": diệt vi sinh vật gây bệnh, diệt ký sinh trùng, diệt sinh vật trung gian, làm sạch môi trường.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi rất hay yêu cầu phân biệt phòng bệnh (khử trùng, chọn giống sạch, quản lý nước, thức ăn) với trị bệnh (dùng thuốc khi đã mắc bệnh). Khử trùng ao thuộc nhóm biện pháp phòng bệnh, không phải trị bệnh.
Câu 2 (Kết nối năng lực)
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu về một số bệnh phổ biến ở các loài thuỷ sản.
Cách 1 — Liệt kê và phân loại theo nhóm tác nhân
Một số bệnh phổ biến ở thuỷ sản (gợi ý kết quả tìm hiểu):
Nhóm bệnh ở tôm:
- Bệnh đốm trắng (do virus WSSV): trên vỏ tôm xuất hiện các đốm trắng, tôm chết nhanh, hàng loạt.
- Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp (AHPND/EMS) (do vi khuẩn Vibrio): gan tuỵ teo, nhợt nhạt, tôm chết sớm trong 20 – 30 ngày đầu thả.
- Bệnh đầu vàng (do virus YHV): phần đầu ngực chuyển màu vàng.
Nhóm bệnh ở cá:
- Bệnh xuất huyết, đốm đỏ (do vi khuẩn Aeromonas): da, vây, hậu môn xuất huyết, lở loét.
- Bệnh gan thận mủ ở cá tra (do vi khuẩn Edwardsiella ictaluri): gan, thận, tỳ tạng có nhiều đốm mủ trắng.
- Bệnh nấm thuỷ mi (do nấm Saprolegnia): cơ thể cá phủ lớp sợi bông trắng.
- Bệnh trùng mỏ neo, trùng bánh xe (do ký sinh trùng): cá ngứa ngáy, cọ mình, gầy yếu.
Cách 2 — Sắp xếp thành bảng theo tác nhân gây bệnh
| Nhóm tác nhân | Bệnh tiêu biểu | Đối tượng |
|---|---|---|
| Virus | Đốm trắng, đầu vàng | Tôm |
| Vi khuẩn | Hoại tử gan tuỵ; xuất huyết, đốm đỏ; gan thận mủ | Tôm, cá |
| Nấm | Nấm thuỷ mi | Cá |
| Ký sinh trùng | Trùng mỏ neo, trùng bánh xe | Cá |
💡 Mẹo nhớ: Tác nhân gây bệnh thuỷ sản thường gặp gồm 4 nhóm: Virus – Vi khuẩn – Nấm – Ký sinh trùng. Nhớ theo cụm "V – V – N – K".
⚠️ Lưu ý thi: Đây là nhiệm vụ tự tìm hiểu, đáp án mở. Khi trình bày nên nêu rõ ba ý: tên bệnh, tác nhân gây bệnh, biểu hiện chính. Cách trả lời này vừa đủ ý vừa dễ ghi điểm.
🎯 Ghi nhớ: - Bệnh thuỷ sản là trạng thái không bình thường của thuỷ sản do có nguyên nhân tác động, biểu hiện qua phản xạ, vận động, ăn uống, tăng trưởng và tổn thương cơ thể. - Khử trùng ao nuôi là biện pháp phòng bệnh chủ động: diệt mầm bệnh, diệt sinh vật trung gian, làm sạch môi trường, cắt nguồn lây ngay từ đầu vụ. - Mầm bệnh xâm nhập hệ thống nuôi qua nhiều con đường: con giống, thức ăn, dụng cụ, nguồn nước và kí chủ trung gian — nên cần kiểm soát đồng bộ tất cả các khâu.
