Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 118

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 118–119

🔍 Kiến thức cần nhớ

Hai trang này gồm:

  • Phần cuối bài thực hành Làm chả cá (mục c, d) và phần Vận dụng ở trang 116.
  • Trang Ôn tập chương VIII với sơ đồ hệ thống hóa kiến thức và 5 câu hỏi ôn tập.

Sơ đồ tư duy chương VIII gồm 2 nhánh lớn:

Công nghệ nuôi thủy sảnChế biến, bảo quản sản phẩm thủy sản
Nuôi cá nước ngọtCác phương pháp bảo quản
Nuôi tôm càng xanhCác phương pháp chế biến
Nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAPỨng dụng công nghệ cao trong bảo quản, chế biến
Công nghệ cao trong nuôi thủy sản
💡 Mẹo nhớ: Chương VIII xoay quanh chuỗi giá trị thủy sản: NUÔI → THU HOẠCH → BẢO QUẢN → CHẾ BIẾN, trong đó công nghệ cao và tiêu chuẩn VietGAP là hai "từ khóa" xuyên suốt.

⚙️ Bài tập

Phần Vận dụng (trang 116)

Đề bài: Thực hiện bảo quản hoặc chế biến một sản phẩm thủy sản phù hợp với thực tiễn gia đình, địa phương em.

Hướng dẫn thực hiện:

Đây là bài tập thực hành tại nhà, học sinh tự chọn một sản phẩm. Thầy gợi ý một phương án cụ thể, dễ làm và an toàn: Làm chả cá theo đúng quy trình ở Hình 22.17.

Quy trình tham khảo (làm chả cá thác lác/cá rô phi):

  1. Sơ chế nguyên liệu: rửa sạch cá, bỏ đầu, bỏ nội tạng, lọc lấy phần thịt, cắt thành khúc nhỏ.
  2. Đông lạnh: cho thịt cá vào ngăn đá tủ lạnh khoảng 2 giờ (giúp thịt cá săn, dễ xay và dai hơn).
  3. Xay nhỏ: xay nhuyễn đến khi hỗn hợp mịn, dẻo; bổ sung gia vị (hạt tiêu, nước mắm, hành, tỏi, rau thì là).
  4. Tạo viên: nặn thành viên dẹt hoặc tròn tùy thích.
  5. Bảo quản và sử dụng: chiên ăn ngay hoặc cất ngăn đông để dùng dần.

Phương án bảo quản thay thế (phù hợp vùng biển): làm cá khô – sơ chế cá, ướp muối, phơi/sấy khô, đóng gói, bảo quản nơi khô ráo.

Yêu cầu sản phẩm đạt: màu sắc, mùi vị đặc trưng, không có mùi vị lạ; với chả cá thì viên đồng đều, không cháy khét, màu vàng và thơm tự nhiên.

⚠️ Lưu ý thi: Khi làm bài vận dụng dạng này cần nêu đủ 5 bước quy trình + yêu cầu sản phẩm. Đừng chỉ kể tên món ăn mà thiếu các bước kỹ thuật.

Câu 1

Đề bài: Mô tả quy trình nuôi, chăm sóc một số loại thủy sản phổ biến ở Việt Nam. Đề xuất biện pháp đảm bảo vệ sinh ao nuôi và bảo vệ môi trường trong nuôi thủy sản ở địa phương em.

Trả lời:

a) Quy trình nuôi, chăm sóc thủy sản phổ biến (ví dụ nuôi cá nước ngọt và nuôi tôm càng xanh) gồm các bước cơ bản:

  1. Chuẩn bị ao nuôi: tháo cạn nước, nạo vét bùn đáy, tu sửa bờ ao, bón vôi khử trùng và diệt mầm bệnh, phơi đáy ao, sau đó lấy nước vào ao qua lưới lọc và gây màu nước (tạo thức ăn tự nhiên).
  2. Chọn và thả giống: chọn con giống khỏe mạnh, đồng đều, không dị hình, không mang mầm bệnh; thả giống vào sáng sớm hoặc chiều mát, thả với mật độ phù hợp.
  3. Chăm sóc, quản lý:
  • Cho ăn đúng kỹ thuật (đủ lượng, đủ chất, đúng giờ, đúng vị trí).
  • Quản lý chất lượng nước: theo dõi nhiệt độ, độ pH, oxygen hòa tan, thay nước hoặc bổ sung nước khi cần.
  • Phòng và trị bệnh: theo dõi sức khỏe hằng ngày, vệ sinh ao, xử lý kịp thời khi cá/tôm có dấu hiệu bệnh.
  1. Thu hoạch: thu hoạch khi thủy sản đạt kích cỡ thương phẩm.

b) Biện pháp đảm bảo vệ sinh ao nuôi và bảo vệ môi trường:

  • Định kỳ vệ sinh, nạo vét, khử trùng ao nuôi.
  • Quản lý tốt lượng thức ăn, tránh dư thừa gây ô nhiễm nước.
  • Xử lý nước thải, bùn thải trước khi thải ra môi trường (qua ao lắng, ao xử lý).
  • Sử dụng chế phẩm sinh học để cải thiện chất lượng nước thay cho hóa chất.
  • Không vứt xác thủy sản chết, bao bì thuốc, thức ăn bừa bãi.
  • Sử dụng thuốc, hóa chất đúng quy định, đúng liều lượng.

Câu 2

Đề bài: Phân tích quy trình nuôi thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

Trả lời:

VietGAP (Vietnamese Good Aquaculture Practices) là Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt ở Việt Nam, nhằm đảm bảo: an toàn thực phẩm, an toàn dịch bệnh, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Quy trình nuôi theo VietGAP gồm các bước:

  1. Chuẩn bị ao nuôi và hệ thống nuôi:
  • Địa điểm nuôi phù hợp quy hoạch, nguồn nước sạch.
  • Cải tạo ao, khử trùng đúng kỹ thuật; có hệ thống cấp – thoát nước riêng và khu xử lý nước thải.
  1. Lựa chọn và thả giống:
  • Con giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch, khỏe mạnh, sạch bệnh.
  • Thả đúng mật độ.
  1. Quản lý thức ăn và chăm sóc:
  • Sử dụng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng, không chứa chất cấm.
  • Cho ăn hợp lý, ghi chép đầy đủ.
  1. Quản lý sức khỏe và dịch bệnh:
  • Theo dõi, phòng bệnh là chính; chỉ dùng thuốc, hóa chất trong danh mục cho phép, đúng cách.
  • Đảm bảo thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi thu hoạch.
  1. Quản lý môi trường:
  • Kiểm soát chất lượng nước, xử lý chất thải, bùn thải trước khi xả ra môi trường.
  1. Ghi chép, lưu hồ sơ và truy xuất nguồn gốc:
  • Ghi chép toàn bộ quá trình nuôi (con giống, thức ăn, thuốc, môi trường, thu hoạch) để truy xuất nguồn gốc khi cần.
💡 Mẹo nhớ: VietGAP gắn với 4 đảm bảo: An toàn thực phẩm – An toàn dịch bệnh – Bảo vệ môi trường – Truy xuất nguồn gốc. Câu hỏi thi về VietGAP thường yêu cầu nêu đủ 4 mục tiêu này.

Câu 3

Đề bài: Mô tả một số ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thủy sản đang được áp dụng ở địa phương em.

Trả lời:

Một số ứng dụng công nghệ cao phổ biến (học sinh liên hệ thực tế địa phương để chọn ví dụ phù hợp):

  • Công nghệ biofloc: sử dụng vi sinh vật tạo các hạt floc làm sạch nước và làm thức ăn bổ sung cho tôm, cá; giúp tiết kiệm nước, giảm ô nhiễm.
  • Công nghệ nuôi tuần hoàn (RAS): nước nuôi được xử lý và tái sử dụng tuần hoàn, tiết kiệm nước, kiểm soát tốt môi trường, ít phụ thuộc thời tiết.
  • Hệ thống cảm biến và tự động hóa: cảm biến đo nhiệt độ, pH, oxygen hòa tan; máy cho ăn tự động; quạt nước, máy sục khí tự động.
  • Công nghệ thông tin – IoT: giám sát ao nuôi từ xa qua điện thoại, cảnh báo khi môi trường bất thường.
  • Nuôi trong nhà màng, nhà kính: kiểm soát môi trường, hạn chế dịch bệnh.

(Học sinh viết cụ thể: ở địa phương em đang áp dụng công nghệ nào, ví dụ vùng nuôi tôm áp dụng quạt nước và máy cho ăn tự động, vùng nuôi cá áp dụng máy sục khí, cảm biến đo oxygen…)


Câu 4

Đề bài: Trình bày một số phương pháp thu hoạch, bảo quản và chế biến thủy sản phổ biến.

Trả lời:

a) Phương pháp thu hoạch:

  • Thu hoạch toàn bộ: tháo cạn nước, thu một lần toàn bộ thủy sản (thường dùng khi kết thúc vụ nuôi).
  • Thu hoạch từng phần (thu tỉa): thu những con đạt kích cỡ thương phẩm trước, để lại con nhỏ nuôi tiếp.

b) Phương pháp bảo quản:

  • Bảo quản lạnh, đông lạnh: giữ ở nhiệt độ thấp để hạn chế vi sinh vật và enzyme hoạt động.
  • Ướp muối: dùng muối để ức chế vi sinh vật.
  • Làm khô (phơi, sấy): giảm độ ẩm để hạn chế hư hỏng.
  • Bảo quản bằng nước đá: ướp đá để giữ độ tươi trong thời gian ngắn.

c) Phương pháp chế biến:

  • Chế biến truyền thống: làm nước mắm, mắm tôm, cá khô, chả cá, tôm khô…
  • Chế biến công nghiệp: đồ hộp, sản phẩm đông lạnh, surimi (thịt cá xay tinh chế), thủy sản ăn liền…

Câu 5

Đề bài: Nêu một số ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản, chế biến thủy sản. Liên hệ với thực tiễn bảo quản, chế biến thủy sản ở địa phương em.

Trả lời:

a) Một số ứng dụng công nghệ cao:

  • Công nghệ cấp đông siêu nhanh (cấp đông IQF): đông lạnh từng cá thể rất nhanh, giữ được chất lượng, màu sắc và dinh dưỡng của sản phẩm.
  • Công nghệ bảo quản bằng khí điều biến (MAP): thay đổi thành phần khí trong bao gói để kéo dài thời gian bảo quản.
  • Công nghệ bao gói hút chân không: loại bỏ không khí, hạn chế vi sinh vật, kéo dài hạn dùng.
  • Công nghệ sấy thăng hoa, sấy lạnh: giữ được mùi vị, dinh dưỡng cao hơn sấy thường.
  • Tự động hóa dây chuyền chế biến: máy phân loại, làm sạch, chế biến tự động giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

b) Liên hệ thực tiễn địa phương:

Học sinh nêu cụ thể, ví dụ:

  • Các cơ sở/nhà máy chế biến thủy sản ở địa phương dùng kho lạnh, cấp đông để xuất khẩu tôm, cá.
  • Các hộ gia đình làm nước mắm, cá khô, chả cá theo phương pháp truyền thống kết hợp tủ đông để bảo quản.
🎯 Ghi nhớ: - VietGAP = 4 đảm bảo: an toàn thực phẩm – an toàn dịch bệnh – bảo vệ môi trường – truy xuất nguồn gốc. - Nuôi thủy sản đi qua chuỗi: chuẩn bị ao → thả giống → chăm sóc, quản lý → thu hoạch. - Sau thu hoạch: bảo quản (lạnh, ướp muối, làm khô) và chế biến (truyền thống + công nghiệp), trong đó công nghệ cao (IQF, MAP, hút chân không, RAS, biofloc, IoT) giúp nâng cao chất lượng và bảo vệ môi trường.
Chế độ đọc sách →