Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 126

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 126–127

⚠️ Lưu ý: Các ảnh đính kèm thực tế hiển thị số trang 124125 của sách. Nội dung dưới đây được giải đúng theo những gì có trong ảnh (bài học 24 – Một số bệnh thủy sản phổ biến). Trang 124 có 2 hoạt động (Khám phá và Kết nối năng lực); trang 125 là phần lý thuyết bài "Bệnh hoại tử thần kinh (VNN)" nên không có câu hỏi.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bệnh gan thận mủ trên cá tra

  • Tác nhân: vi khuẩn Edwardsiella ictaluri (trực khuẩn Gram âm, hình que mảnh).
  • Mức độ nguy hiểm: hại nặng từ giai đoạn cá hương đến ~6 tháng tuổi, tỉ lệ chết 60–70%, có khi tới 100%.
  • Mùa phát bệnh: mùa xuân, mùa thu (thời tiết mát mẻ), trong các ao nuôi mật độ cao.
  • Phòng bệnh: phòng bệnh tổng hợp – sát khuẩn, khử trùng ao và nguồn nước trước/trong khi nuôi, đảm bảo môi trường thích hợp, tránh gây sốc cho cá, định kì kiểm tra.
  • Trị bệnh: khử trùng nước ao; trộn thuốc/chế phẩm diệt vi khuẩn vào thức ăn 5–7 ngày, bổ sung vitamin C và chất tăng đề kháng; sau điều trị bổ sung chế phẩm vi sinh để phục hồi hệ vi sinh có lợi.
💡 Mẹo nhớ: Khử trùng nước làm tiêu hao oxygen mạnh → không làm khi trời âm u, ít gió; phải bật quạt nước/máy phun mưa để tăng oxygen.

⚙️ Bài tập

Câu 1 — Khám phá

Đề bài: Tìm hiểu thiệt hại do bệnh gan thận mủ gây ra trên cá tra ở Việt Nam và đề xuất một số việc nên làm để phòng bệnh hiệu quả.

Cách 1 — Phân tích theo thiệt hại và giải pháp

a) Thiệt hại do bệnh gan thận mủ gây ra trên cá tra ở Việt Nam

Cá tra là đối tượng nuôi xuất khẩu chủ lực của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nên bệnh gan thận mủ gây thiệt hại rất lớn:

  • Thiệt hại về sản lượng: Tỉ lệ chết cao 60–70%, có ao tới 100%, đặc biệt nghiêm trọng ở giai đoạn cá hương đến cá giống (đến ~6 tháng tuổi) – chính là giai đoạn quyết định năng suất vụ nuôi.
  • Thiệt hại về kinh tế cho người nuôi: Mất chi phí con giống, thức ăn, công chăm sóc; tốn thêm chi phí thuốc và hóa chất điều trị; nhiều hộ nuôi thua lỗ, thậm chí mất trắng cả ao nuôi.
  • Giảm chất lượng và giá trị thương phẩm: Cá bệnh chậm lớn, gan – thận xuất hiện đốm mủ trắng, không đạt tiêu chuẩn chế biến xuất khẩu, ảnh hưởng uy tín ngành hàng cá tra.
  • Thiệt hại lan rộng: Bệnh dễ bùng phát vào mùa xuân, mùa thu và trong các ao mật độ cao; nếu không kiểm soát tốt có thể lây lan giữa các ao, các vùng nuôi gây thiệt hại trên diện rộng.
  • Tác động môi trường: Lạm dụng kháng sinh/hóa chất khi trị bệnh kéo dài dễ gây tồn dư trong sản phẩm và ô nhiễm môi trường nước, làm phát sinh hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn.

b) Đề xuất một số việc nên làm để phòng bệnh hiệu quả

Áp dụng biện pháp phòng bệnh tổng hợp:

  1. Cải tạo, sát khuẩn và khử trùng ao kĩ trước khi thả giống; khử trùng nguồn nước cấp trước và trong khi nuôi.
  2. Chọn con giống khỏe, sạch bệnh, có nguồn gốc rõ ràng; nuôi với mật độ hợp lí, tránh nuôi quá dày.
  3. Quản lí tốt môi trường nước (độ pH, oxygen, nhiệt độ…), tránh để cá bị sốc do thay đổi môi trường đột ngột.
  4. Cho ăn đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin C và các chất tăng cường sức đề kháng; định kì dùng chế phẩm vi sinh.
  5. Định kì kiểm tra cá để phát hiện bệnh sớm và xử lí kịp thời.
  6. Đặc biệt tăng cường phòng bệnh vào mùa xuân, mùa thu (mùa cao điểm phát bệnh); khi khử trùng nước phải tăng cường quạt nước, máy phun mưa để bù oxygen.
💡 Mẹo nhớ: Khẩu quyết phòng bệnh thủy sản – "Sạch giống – Sạch nước – Sạch ao – Đủ dinh dưỡng – Kiểm tra định kì".

Câu 2 — Kết nối năng lực

Đề bài: Tính lượng hóa chất khử trùng ao nuôi cá tra.
Một ao nuôi cá tra có diện tích 1 000 m², độ sâu 1,5 m, cần khử trùng nước để phòng bệnh gan thận mủ. Hóa chất khử trùng nước là dung dịch BKC, liều lượng sử dụng 1 lít cho 2 000 m³ nước nuôi. Tính lượng BKC cần dùng.

Cách 1 — Tính qua thể tích nước rồi nhân liều lượng

Bước 1: Tính thể tích nước trong ao

Thể tích = Diện tích × Độ sâu

V = 1 000 × 1,5 = 1 500 (m³)

Bước 2: Tính lượng BKC cần dùng

Liều lượng: 1 lít BKC dùng cho 2 000 m³ nước.

Lượng BKC = V ÷ 2 000 = 1 500 ÷ 2 000 = 0,75 (lít)

Kết luận: Cần dùng 0,75 lít BKC (tức 750 ml) để khử trùng nước cho ao nuôi này.

Cách 2 — Dùng quy tắc tam suất (tỉ lệ thuận)

Lập tỉ lệ giữa lượng nước và lượng BKC (tỉ lệ thuận):

2 000 m³ → 1 lít
1 500 m³ → x lít

Suy ra: x = (1 500 × 1) ÷ 2 000 = 0,75 (lít)

Vậy lượng BKC cần dùng là 0,75 lít.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng bài này hay "gài" ở bước đổi đơn vị và xác định đúng thể tích. Nhớ: - Diện tích × độ sâu = thể tích nước (m³), không phải dùng trực tiếp diện tích. - Kết quả 0,75 lít = 750 ml. Đề có thể hỏi đổi sang ml hoặc tính giá tiền nên cần linh hoạt.

🎯 Ghi nhớ: - Bệnh gan thận mủ do Edwardsiella ictaluri gây thiệt hại lớn cho nghề nuôi cá tra (chết 60–100%); phòng bệnh phải tổng hợp: sạch ao, sạch nước, giống tốt, mật độ hợp lí, kiểm tra định kì. - Công thức tính hóa chất khử trùng: Lượng hóa chất = (Diện tích × Độ sâu) ÷ Định mức thể tích trên 1 đơn vị hóa chất. Với ao này: V = 1 500 m³ → cần 0,75 lít BKC.
Chế độ đọc sách →