Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 22
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 22–23
⚠️ Lưu ý: Ảnh em gửi là trang 20 – 21 (số trang in ở chân trang), thuộc Bài 3: Vai trò, nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng. Thầy giải toàn bộ câu hỏi xuất hiện trong hai trang này, không bỏ sót câu nào.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 3 tập trung vào hai nội dung lớn:
I – Vai trò của trồng và chăm sóc rừng
- Vai trò của trồng rừng: phủ xanh đất trống đồi núi trọc; cung cấp lâm sản; phòng hộ và bảo vệ môi trường.
- Vai trò của chăm sóc rừng: giảm cạnh tranh của cây dại, tạo không gian sinh trưởng tối ưu, hạn chế sâu bệnh.
II – Nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng
- Nhiệm vụ trồng rừng: thường xuyên phủ xanh diện tích rừng (trồng mới và trồng lại sau khai thác).
💡 Mẹo nhớ: Vai trò trồng rừng gói gọn trong 3 chữ cái P – C – P: Phủ xanh – Cung cấp lâm sản – Phòng hộ.
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Câu hỏi mở đầu trang 20)
Đề bài: Trồng và chăm sóc rừng (Hình 3.1) có vai trò như thế nào đối với nền kinh tế và đời sống? Nhiệm vụ của trồng rừng là gì?
Trả lời
a) Vai trò đối với nền kinh tế và đời sống
Trồng và chăm sóc rừng có ba nhóm vai trò chính:
- Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc: phục hồi hệ sinh thái rừng ở các bãi bồi, rừng sau khai thác, rừng bị cháy hoặc đất nương rẫy; hạn chế xói mòn, sạt lở; bảo vệ môi trường sống của con người và hệ động, thực vật tự nhiên.
- Cung cấp lâm sản: cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của xã hội, nhờ đó hạn chế việc khai thác rừng tự nhiên, bảo vệ các diện tích rừng tự nhiên đang suy thoái.
- Phòng hộ và bảo vệ môi trường: điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt và xói mòn (rừng phòng hộ đầu nguồn); chắn cát, chắn sóng, bảo vệ xóm làng, đồng ruộng, công trình ven biển (rừng phòng hộ ven biển, cửa sông); điều hòa không khí ở khu dân cư, khu công nghiệp, đô thị.
b) Nhiệm vụ của trồng rừng
Đảm bảo thường xuyên phủ xanh diện tích rừng, bao gồm:
- Trồng mới ở những nơi đã mất rừng trong thời gian dài hoặc ở các bãi bồi mới hình thành.
- Trồng lại rừng trên các diện tích đã khai thác, nhằm đảm bảo tái sinh rừng và phủ xanh trong thời gian ngắn nhất.
Câu 2 (Khám phá trang 20)
Đề bài: Kể tên một số loại lâm sản mà em biết. Chúng có vai trò gì đối với con người?
Trả lời
Lâm sản gồm gỗ và lâm sản ngoài gỗ. Một số ví dụ tiêu biểu:
| Loại lâm sản | Vai trò đối với con người |
|---|---|
| Gỗ (lim, keo, bạch đàn, thông…) | Xây dựng nhà cửa, đóng đồ nội thất, làm nguyên liệu giấy, sản xuất ván ép |
| Tre, nứa, luồng, mây, song | Làm vật liệu xây dựng, đan lát, sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ |
| Dược liệu (sa nhân, ba kích, sâm, nấm linh chi…) | Làm thuốc chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe |
| Quế, hồi | Làm gia vị, chiết xuất tinh dầu, xuất khẩu |
| Nhựa thông | Nguyên liệu sản xuất sơn, keo, hóa chất |
| Măng, mật ong rừng | Thực phẩm |
| Cây cảnh, hoa lan rừng | Trang trí, giá trị thẩm mỹ và kinh tế |
Vai trò chung: lâm sản cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, vật liệu xây dựng, thực phẩm, dược liệu và hàng xuất khẩu, góp phần tạo việc làm và thu nhập cho người dân.
💡 Mẹo nhớ: Đừng nghĩ lâm sản chỉ là gỗ. "Lâm sản ngoài gỗ" (tre, mây, dược liệu, quế, hồi, mật ong…) mới là phần dễ bị bỏ quên khi làm bài.
Câu 3 (Khám phá trang 21)
Đề bài: Quan sát Hình 3.2 và nêu các vai trò của trồng rừng.
Trả lời
Phân tích từng ảnh trong Hình 3.2:
- Ảnh a) Cây con mới trồng trên vùng đất trống → Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc.
- Ảnh b) Các khúc gỗ tròn được khai thác và xếp chồng → Cung cấp gỗ (lâm sản).
- Ảnh c) Rừng trồng có biển ghi thông tin chương trình/dự án → Trồng rừng phục vụ sản xuất và phòng hộ, bảo vệ môi trường.
- Ảnh d) Các sản phẩm như hồi, quế, măng… → Cung cấp lâm sản ngoài gỗ.
Kết luận: Hình 3.2 thể hiện đầy đủ ba vai trò của trồng rừng:
- Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc.
- Cung cấp lâm sản (gỗ và ngoài gỗ).
- Phòng hộ và bảo vệ môi trường.
Câu 4 (Kết nối năng lực trang 21)
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,… nêu thêm vai trò của trồng rừng đối với đời sống và nền kinh tế.
Trả lời
Ngoài ba vai trò trong sách, trồng rừng còn có nhiều vai trò khác:
- Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi.
- Hấp thụ khí CO₂, thải ra O₂, góp phần giảm hiệu ứng nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Hiện nay rừng còn tạo ra tín chỉ carbon có thể bán, mang lại nguồn thu mới.
- Bảo tồn đa dạng sinh học, tạo nơi cư trú cho nhiều loài động, thực vật.
- Phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giáo dục môi trường.
- Cung cấp nguyên liệu ổn định cho công nghiệp chế biến gỗ, giấy, dược liệu và hàng xuất khẩu, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế.
💡 Mẹo nhớ: Khi câu hỏi yêu cầu "nêu thêm", hãy hướng tới các vai trò mới và hiện đại: tín chỉ carbon, du lịch sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học – đây là các ý dễ ghi điểm cao.
Câu 5 (Kết nối năng lực trang 21)
Đề bài: Kể tên một số hoạt động chăm sóc rừng và vai trò của các hoạt động đó.
Trả lời
| Hoạt động chăm sóc rừng | Vai trò |
|---|---|
| Làm cỏ, xới đất quanh gốc | Giảm cạnh tranh ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng giữa cỏ dại và cây rừng; làm đất tơi xốp |
| Chặt bỏ cây dại, dây leo | Giải phóng không gian, ánh sáng cho cây rừng phát triển |
| Tỉa cành, tỉa thưa | Tạo không gian sinh trưởng tối ưu, tăng chất lượng và sản lượng gỗ |
| Bón phân | Bổ sung dinh dưỡng, tăng tốc độ sinh trưởng của cây rừng |
| Tưới nước | Cung cấp đủ nước, nâng cao tỉ lệ sống, nhất là mùa khô |
| Phòng trừ sâu, bệnh | Hạn chế tác hại của sâu bệnh, giúp cây rừng sinh trưởng, phát triển tốt |
Tóm lại, các hoạt động chăm sóc rừng đều hướng tới: nâng cao tỉ lệ sống, tăng tốc độ sinh trưởng, rút ngắn thời gian ổn định rừng trồng và tăng chất lượng sản phẩm gỗ ở cuối chu kì khai thác.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi gộp "hoạt động + vai trò". Em nên trả lời theo cặp (việc làm → tác dụng) như bảng trên, không liệt kê suông tên hoạt động.
🎯 Ghi nhớ: - Vai trò trồng rừng (P–C–P): Phủ xanh đất trống đồi núi trọc – Cung cấp lâm sản – Phòng hộ, bảo vệ môi trường. - Vai trò chăm sóc rừng: giảm cạnh tranh của cây dại, tạo không gian sinh trưởng tối ưu, hạn chế sâu bệnh. - Nhiệm vụ trồng rừng: thường xuyên phủ xanh diện tích rừng = trồng mới + trồng lại sau khai thác.
