Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 24
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 24–25
⚠️ Lưu ý: Trong các ảnh em gửi, số trang hiển thị ở góc dưới là trang 22 và 23 (kết thúc Bài 3 và mở đầu Bài 4). Thầy sẽ giải toàn bộ câu hỏi xuất hiện trong hai trang này để em không bị sót ý nhé.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Phần cuối Bài 3 – Vai trò, nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng
Nhiệm vụ trồng rừng được chia theo mục đích:
- Trồng rừng sản xuất: lấy gỗ lớn (gỗ xẻ), gỗ nhỏ (gỗ nguyên liệu) và lâm đặc sản ngoài gỗ (nhựa, tinh dầu, gia vị, dược liệu) phục vụ đời sống và xuất khẩu.
- Trồng rừng phòng hộ: phòng hộ đầu nguồn chống xói mòn đất, điều hòa dòng chảy; chắn gió, chắn cát bay; bảo vệ môi trường.
- Trồng rừng đặc dụng: ở vườn quốc gia, khu bảo tồn, di tích lịch sử, khu nghỉ dưỡng nhằm phục hồi hệ sinh thái, tăng đa dạng sinh học, tạo cảnh quan, giá trị văn hóa – lịch sử.
Nhiệm vụ chăm sóc rừng: làm cỏ, vun xới, bón phân, tưới nước, tỉa cành, trồng dặm, tỉa thưa → tăng tỉ lệ sống, giúp rừng sinh trưởng nhanh, chất lượng tốt, sớm khép tán và ổn định.
Bài 4 – Quy luật sinh trưởng và phát triển của cây rừng
- Sinh trưởng: sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cây rừng (biểu hiện qua tăng trưởng đường kính, chiều cao, thể tích).
- Cây sinh trưởng nhanh: tăng trưởng đường kính bình quân ≥ 2 cm/năm hoặc năng suất bình quân ≥ 15 m³/ha/năm. Dưới ngưỡng này là cây sinh trưởng chậm.
- Phát triển: quá trình biến đổi về chất và phát sinh các cơ quan trong toàn bộ đời sống của cây (thành thục, ra hoa, kết quả…).
- Sinh trưởng và phát triển có quan hệ chặt chẽ: không có sinh trưởng thì không có phát triển và ngược lại.
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt nhanh – Sinh trưởng = thay đổi LƯỢNG (to ra, cao lên); Phát triển = thay đổi CHẤT (ra hoa, kết quả, hình thành cơ quan mới).
⚙️ Bài tập
Câu 1 — Khám phá (cuối Bài 3)
Đề bài: Nêu các nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng mà em biết.
Trả lời:
a) Nhiệm vụ của trồng rừng (gắn với 3 loại rừng):
- Trồng rừng sản xuất để cung cấp gỗ lớn, gỗ nhỏ và lâm đặc sản ngoài gỗ (nhựa, tinh dầu, gia vị, dược liệu) phục vụ đời sống và xuất khẩu.
- Trồng rừng phòng hộ để chống xói mòn đất, điều hòa dòng chảy, chắn gió, chắn cát bay và bảo vệ môi trường.
- Trồng rừng đặc dụng ở vườn quốc gia, khu bảo tồn, di tích lịch sử, khu nghỉ dưỡng để phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, tạo cảnh quan và giá trị văn hóa.
b) Nhiệm vụ của chăm sóc rừng:
- Đảm bảo điều kiện thuận lợi cho cây sinh trưởng, phát triển qua làm cỏ, vun xới, bón phân, tưới nước.
- Tỉa cành để nâng cao hiệu quả quang hợp, tập trung dinh dưỡng cho tán trên, tránh khuyết tật gỗ.
- Trồng dặm và tỉa thưa để đảm bảo mật độ cây rừng phù hợp.
Câu 2 — Luyện tập 1
Đề bài: Trình bày vai trò của trồng và chăm sóc rừng đối với đời sống và nền kinh tế.
Trả lời:
Vai trò đối với đời sống:
- Cung cấp gỗ và lâm sản (củi, tre nứa, song mây) làm nhà, đồ dùng, chất đốt phục vụ sinh hoạt hằng ngày.
- Cung cấp lâm đặc sản ngoài gỗ: dược liệu, tinh dầu, gia vị, thực phẩm.
- Bảo vệ môi trường sống: điều hòa khí hậu, làm sạch không khí (hấp thụ CO₂, nhả O₂), giữ nước, chống xói mòn, hạn chế thiên tai (lũ lụt, sạt lở, cát bay).
- Tạo cảnh quan, không gian nghỉ dưỡng, du lịch sinh thái, nâng cao giá trị văn hóa – tinh thần.
Vai trò đối với nền kinh tế:
- Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ, giấy, đồ thủ công mỹ nghệ.
- Tạo nguồn hàng xuất khẩu có giá trị, thu ngoại tệ.
- Tạo việc làm và thu nhập cho người dân, nhất là ở vùng trung du, miền núi.
- Chăm sóc rừng giúp nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng, từ đó tăng hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững.
💡 Mẹo nhớ: Vai trò của rừng có thể gom thành 3 nhóm chữ K – M – X: Kinh tế (gỗ, lâm sản), Môi trường (giữ nước, chống xói mòn, điều hòa khí hậu), Xã hội (việc làm, văn hóa, du lịch).
Câu 3 — Luyện tập 2
Đề bài: Hãy cho biết những nhiệm vụ của trồng rừng ở nước ta trong thời gian tới.
Trả lời:
Những nhiệm vụ trọng tâm của trồng rừng ở nước ta:
- Trồng rừng sản xuất với loài cây và kĩ thuật phù hợp để cung cấp đủ gỗ lớn, gỗ nguyên liệu và lâm đặc sản, đáp ứng tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, giảm dần việc nhập khẩu gỗ.
- Trồng rừng phòng hộ ở đầu nguồn, ven biển nhằm chống xói mòn, điều hòa dòng chảy, chắn gió, chắn cát bay, ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Trồng rừng đặc dụng ở các vườn quốc gia, khu bảo tồn để phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ di tích, cảnh quan.
- Đẩy mạnh phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, nâng độ che phủ rừng.
- Áp dụng giống tốt và kĩ thuật tiên tiến để nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng, phát triển lâm nghiệp bền vững.
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu này thường yêu cầu phân biệt nhiệm vụ trồng rừng theo 3 loại rừng (sản xuất – phòng hộ – đặc dụng). Hãy trả lời theo cấu trúc này để không thiếu ý.
Câu 4 — Vận dụng
Đề bài: Nêu một số vai trò của rừng và trồng rừng đối với địa phương em hoặc đối với một địa phương khác mà em biết.
Trả lời (gợi ý – em điều chỉnh theo địa phương của mình):
Đây là câu hỏi mở, em liên hệ thực tế nơi mình sống. Một số hướng trình bày:
- Với vùng đồi núi, trung du (Hòa Bình, Yên Bái, Tuyên Quang…): rừng trồng keo, bạch đàn cung cấp gỗ nguyên liệu cho nhà máy giấy, dăm gỗ; tạo việc làm, tăng thu nhập; giữ đất chống sạt lở, xói mòn vào mùa mưa.
- Với vùng ven biển (miền Trung, Đồng bằng sông Cửu Long): rừng phi lao, rừng ngập mặn (đước, sú, vẹt) chắn gió, chắn cát bay, chắn sóng, bảo vệ đê biển, là nơi sinh sống của thủy sản.
- Với vùng đầu nguồn: rừng phòng hộ điều hòa nguồn nước, hạn chế lũ quét, cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt.
- Với khu du lịch, vườn quốc gia (Cúc Phương, Ba Vì…): rừng đặc dụng tạo cảnh quan, phục vụ du lịch sinh thái, giáo dục môi trường, mang lại nguồn thu.
💡 Mẹo làm bài vận dụng: Nêu rõ tên địa phương → loại rừng/cây trồng → vai trò cụ thể (kinh tế, môi trường, xã hội). Trả lời có dẫn chứng thực tế sẽ được điểm cao.
Câu 5 — Câu hỏi mở đầu Bài 4
Đề bài: Quan sát Hình 4.1 và cho biết thế nào là sinh trưởng của cây rừng. Cây rừng trải qua những giai đoạn sinh trưởng, phát triển nào?
Trả lời:
a) Sinh trưởng của cây rừng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cây rừng. Quan sát Hình 4.1 thấy rõ cây từ cây non nhỏ bé lớn dần thành cây trưởng thành: tăng đường kính thân, tăng chiều cao và tăng thể tích cây.
b) Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của cây rừng: trong toàn bộ đời sống, cây rừng trải qua các giai đoạn nối tiếp nhau:
- Giai đoạn non (cây mầm, cây con mới mọc).
- Giai đoạn sinh trưởng mạnh (cây phát triển nhanh về chiều cao, đường kính).
- Giai đoạn thành thục (cây ra hoa, kết quả, tạo hạt giống → phát triển).
- Giai đoạn già cỗi (tốc độ sinh trưởng chậm dần rồi ngừng).
⚠️ Lưu ý thi: Câu này dễ bị nhầm giữa "sinh trưởng" và "phát triển". Hình 4.1 minh họa sinh trưởng (cây to và cao dần). "Ra hoa, kết quả" mới là biểu hiện của phát triển.
Câu 6 — Kết nối năng lực
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,… để tìm hiểu về sinh trưởng của một số loài cây rừng phổ biến. Phân chia chúng thành nhóm sinh trưởng nhanh và sinh trưởng chậm.
Trả lời (gợi ý, áp dụng tiêu chí: tăng trưởng đường kính ≥ 2 cm/năm hoặc năng suất ≥ 15 m³/ha/năm là sinh trưởng nhanh):
Nhóm cây sinh trưởng nhanh:
- Keo lai, keo tai tượng – tăng trưởng nhanh, sau 5–7 năm đã cho thu hoạch gỗ nguyên liệu.
- Bạch đàn – lớn nhanh, dùng làm gỗ giấy, dăm gỗ.
- Tre, luồng, bương – tốc độ sinh trưởng rất nhanh.
- Xoan ta, mỡ.
Nhóm cây sinh trưởng chậm:
- Lim xanh – gỗ quý, lớn rất chậm, phải hàng chục năm.
- Sến, táu, nghiến – gỗ cứng, sinh trưởng chậm.
- Pơ mu, trắc, gụ – cây gỗ quý hiếm, lớn chậm.
💡 Mẹo nhớ: Cây gỗ quý, gỗ cứng (lim, sến, táu, nghiến, trắc) thường sinh trưởng chậm; cây mọc nhanh để lấy nguyên liệu (keo, bạch đàn, tre, mỡ) thuộc nhóm sinh trưởng nhanh.
Câu 7 — Khám phá (Bài 4)
Đề bài: Quan sát những cây rừng xung quanh, nêu các biểu hiện sinh trưởng và phát triển của chúng.
Trả lời:
a) Biểu hiện của sinh trưởng (thay đổi về lượng):
- Thân cây to ra (tăng đường kính), cao lên (tăng chiều cao).
- Mọc thêm cành, lá mới, tán cây ngày càng rộng.
- Rễ ăn sâu, lan rộng hơn; khối lượng (sinh khối) cây tăng dần.
b) Biểu hiện của phát triển (thay đổi về chất):
- Cây ra hoa, kết quả, tạo hạt giống.
- Hình thành các cơ quan mới, cây chuyển từ giai đoạn non sang thành thục, có khả năng sinh sản tạo thế hệ cây rừng mới.
🎯 Ghi nhớ: - Sinh trưởng = lớn lên về kích thước, khối lượng (cao, to, nhiều cành lá). Phát triển = biến đổi về chất, ra hoa kết quả, sinh ra cơ quan mới. Hai quá trình gắn bó chặt chẽ: có sinh trưởng mới có phát triển và ngược lại. - Tiêu chí phân nhóm cây rừng: đường kính ≥ 2 cm/năm hoặc năng suất ≥ 15 m³/ha/năm → sinh trưởng nhanh. - Nhiệm vụ trồng rừng luôn bám theo 3 loại rừng: sản xuất – phòng hộ – đặc dụng.
