Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 46
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 46–47
⚠️ Lưu ý: Hai trang trong ảnh có đánh số 44 và 45 (xem góc dưới mỗi trang), không phải 46 – 47. Phần giải dưới đây bám sát đúng nội dung trong ảnh.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Hai trang này thuộc Bài 8, gồm hai mảng kiến thức chính:
1. Xu hướng phát triển thuỷ sản ở Việt Nam và trên thế giới:
- a) Phát triển bền vững gắn với bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản (bền vững về kinh tế, nguồn lợi và môi trường).
- b) Tăng tỉ lệ nuôi, giảm tỉ lệ khai thác để phát triển bền vững.
- c) Áp dụng công nghệ cao (công nghệ sinh học, nuôi tiên tiến, IoT...).
- d) Hướng tới nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP.
2. Yêu cầu cơ bản đối với người lao động trong một số ngành nghề thuỷ sản: sức khoẻ, kiến thức – kĩ năng nghề, ý thức an toàn lao động và bảo vệ môi trường, yêu thiên nhiên, hiểu biết pháp luật.
💡 Mẹo nhớ: 4 xu hướng phát triển thuỷ sản gói trong 4 chữ: Bền vững – Nuôi tăng – Công nghệ – Tiêu chuẩn (VietGAP/GlobalGAP).
⚙️ Bài tập
Câu 1 — Khám phá (trang 44, đầu trang)
Đề bài: Phân tích triển vọng phát triển thuỷ sản của địa phương em.
Gợi ý trả lời:
Đây là câu hỏi liên hệ thực tế, em cần dựa vào điều kiện cụ thể của địa phương mình. Cách phân tích:
- Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Xác định địa phương có lợi thế gì (đường bờ biển dài, nhiều sông ngòi – ao hồ, vùng nước lợ, khí hậu phù hợp cho loài nuôi đặc trưng...).
- Chính sách và định hướng nhà nước: Việc bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ trên biển tạo điều kiện cho thuỷ sản biển tiếp tục phát triển; cùng các chính sách hỗ trợ vốn, kĩ thuật.
- Thị trường tiêu thụ: Nhu cầu trong nước và xuất khẩu ngày càng tăng, mở ra đầu ra ổn định.
- Tiến bộ khoa học – công nghệ: Áp dụng công nghệ nuôi tiên tiến, giống tốt, chế biến sâu giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
Ví dụ minh hoạ (em thay bằng địa phương mình): Một tỉnh ven biển miền Trung có triển vọng phát triển nuôi tôm công nghệ cao và đánh bắt xa bờ, nhờ bờ biển dài, lao động dồi dào và cảng cá thuận lợi cho xuất khẩu.
Câu 2 — Khám phá (trang 44, mục b)
Đề bài: Vì sao để phát triển thuỷ sản bền vững cần tăng tỉ lệ nuôi, giảm tỉ lệ khai thác?
Trả lời:
Cần tăng tỉ lệ nuôi, giảm tỉ lệ khai thác vì những lí do sau:
- Nguồn lợi tự nhiên đang bị khai thác quá mức. Theo báo cáo của FAO năm 2021, có khoảng 48% ngư trường đang bị khai thác quá mức. Nếu tiếp tục khai thác mạnh sẽ dẫn đến nguy cơ suy giảm nguồn lợi thuỷ sản và mất cân bằng sinh thái.
- Khai thác phải nằm trong ngưỡng an toàn. Sản lượng khai thác cần căn cứ theo trữ lượng để đặt hạn mức phù hợp, tránh tình trạng tận diệt nguồn lợi thuỷ sản tự nhiên.
- Nuôi trồng giúp chủ động nguồn cung. Tăng tỉ lệ nuôi giúp đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng mà không phụ thuộc và không gây áp lực lên nguồn lợi tự nhiên, đồng thời chủ động về sản lượng, chất lượng và giá thành.
- Đảm bảo tính bền vững lâu dài. Cân đối giữa nuôi và khai thác giúp vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường và nguồn lợi cho các thế hệ sau – đúng tinh thần phát triển bền vững.
💡 Mẹo nhớ: Khai thác = "vắt kiệt" nếu quá mức; Nuôi trồng = "tạo ra" nguồn cung mới. Muốn bền vững thì phải tạo ra nhiều hơn lấy đi.
Câu 3 — Khám phá (trang 44, mục c)
Đề bài: Phân tích ý nghĩa của việc áp dụng công nghệ cao trong nuôi và khai thác thuỷ sản.
Trả lời:
Việc áp dụng công nghệ cao (công nghệ sinh học, công nghệ nuôi tiên tiến như hệ thống nuôi tuần hoàn RAS, công nghệ IoT...) mang lại nhiều ý nghĩa:
Về kinh tế:
- Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thuỷ sản.
- Tiết kiệm chi phí (nước, thức ăn, nhân công), tăng hiệu quả kinh tế.
- Tăng sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường trong nước và quốc tế.
Về môi trường và nguồn lợi:
- Giúp ngành Thuỷ sản phát triển bền vững, bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
- Không làm suy thoái môi trường (ví dụ hệ thống RAS tái sử dụng nước, hạn chế xả thải).
- Hỗ trợ giám sát, quản lí và bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản hiệu quả hơn.
Về xã hội:
- Tạo ra sản phẩm an toàn, được xã hội chấp nhận.
- Góp phần hiện đại hoá ngành nghề, nâng cao trình độ người lao động.
⚠️ Lưu ý thi: Khi nêu ý nghĩa công nghệ cao, nên trình bày theo 3 trục kinh tế – môi trường – xã hội để câu trả lời đầy đủ và logic, đúng tinh thần "phát triển bền vững".
Câu 4 — Kết nối năng lực (trang 45)
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu về xu hướng phát triển thuỷ sản ở Việt Nam và trên thế giới.
Gợi ý thực hiện:
Đây là hoạt động tự tìm hiểu, mở rộng kiến thức. Em có thể tra cứu theo các từ khoá và nguồn sau:
- Từ khoá tìm kiếm: "xu hướng phát triển thuỷ sản bền vững", "nuôi trồng thuỷ sản công nghệ cao", "tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP", "Báo cáo FAO về thuỷ sản (SOFIA)".
- Nguồn tin cậy: Trang web Tổng cục Thuỷ sản / Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), các báo về kinh tế – nông nghiệp.
Các xu hướng nổi bật nên ghi nhận:
- Phát triển bền vững gắn với bảo vệ nguồn lợi và môi trường.
- Giảm khai thác, tăng nuôi trồng.
- Ứng dụng công nghệ cao (RAS, IoT, công nghệ sinh học, AI giám sát ao nuôi).
- Nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP để hội nhập, xuất khẩu.
- Truy xuất nguồn gốc, chống khai thác bất hợp pháp (IUU – "thẻ vàng" EU).
Câu 5 — Kết nối nghề nghiệp (trang 45)
Đề bài: Liên hệ với bản thân và tự đánh giá có phù hợp với các ngành nghề trong thuỷ sản không. Vì sao?
Gợi ý trả lời:
Em đối chiếu bản thân với các yêu cầu cơ bản đối với người lao động ngành thuỷ sản nêu trong bài:
| Yêu cầu của nghề | Tự đánh giá bản thân |
|---|---|
| Sức khoẻ tốt, chăm chỉ, chịu khó, trách nhiệm cao | Em có/chưa có... (nêu cụ thể) |
| Kiến thức, kĩ năng về nuôi trồng, phòng trị bệnh, khai thác; biết vận hành máy móc | ... |
| Tuân thủ an toàn lao động, bảo vệ môi trường, hiểu công ước quốc tế | ... |
| Yêu thiên nhiên, yêu sinh vật, thích hoạt động dã ngoại | ... |
| Hiểu quy định pháp luật về khai thác, bảo vệ nguồn lợi, xuất khẩu thuỷ sản | ... |
Cách kết luận (chọn 1 trong 2 hướng):
- Nếu phù hợp: "Em thấy phù hợp vì em có sức khoẻ tốt, yêu thích thiên nhiên – sinh vật và sẵn sàng học hỏi kĩ thuật nuôi trồng..."
- Nếu chưa phù hợp: "Em thấy chưa thật phù hợp vì em chưa quen với công việc ngoài trời vất vả / chưa có kĩ năng kĩ thuật, nhưng nếu yêu thích em có thể rèn luyện thêm..."
💡 Mẹo nhớ: Câu tự đánh giá nên trả lời theo công thức: Đối chiếu yêu cầu nghề → So với bản thân → Kết luận có/không + lí do.
Câu 6 — Luyện tập (trang 45)
Đề bài: Phân tích xu hướng phát triển thuỷ sản ở Việt Nam và trên thế giới. Liên hệ với thực tiễn ở địa phương em.
Trả lời:
a) Phân tích 4 xu hướng phát triển thuỷ sản:
- Phát triển bền vững gắn với bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản: phát triển cân đối về kinh tế – nguồn lợi – môi trường; gắn tái cơ cấu ngành với điều kiện từng vùng, thích ứng biến đổi khí hậu; tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị (từ cung cấp nguyên liệu, nuôi trồng, khai thác, chế biến, bảo quản đến tiêu thụ) để giảm chi phí, tăng năng suất và sức cạnh tranh.
- Tăng tỉ lệ nuôi, giảm tỉ lệ khai thác: do nhiều ngư trường bị khai thác quá mức (khoảng 48% theo FAO 2021), cần giảm khai thác về ngưỡng an toàn dựa trên trữ lượng và tăng nuôi trồng để chủ động nguồn cung, tránh tận diệt nguồn lợi.
- Áp dụng công nghệ cao: dùng công nghệ sinh học, công nghệ nuôi tiên tiến (RAS), IoT... để tăng năng suất, chất lượng, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và tài nguyên.
- Nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP: đáp ứng tiêu chí an toàn vệ sinh thực phẩm để tiêu dùng trong nước và xuất khẩu; quản lí tốt các khâu sản xuất, hạn chế dịch bệnh, bảo vệ môi trường.
b) Liên hệ thực tiễn địa phương (ví dụ, em thay bằng nơi mình ở):
- Địa phương đang chuyển từ đánh bắt gần bờ sang nuôi trồng và đánh bắt xa bờ.
- Bắt đầu áp dụng mô hình nuôi tôm/cá công nghệ cao, nuôi trong nhà màng, tuần hoàn nước.
- Một số hộ/hợp tác xã đã đạt chứng nhận VietGAP để nâng giá trị sản phẩm.
Câu 7 — Vận dụng (trang 45)
Đề bài: Quan sát hoạt động thuỷ sản ở địa phương em, đề xuất một số việc nên làm để phù hợp với xu hướng phát triển thuỷ sản ở Việt Nam và trên thế giới.
Gợi ý trả lời:
Sau khi quan sát thực tế, em đề xuất các việc nên làm (chọn lọc theo địa phương):
- Giảm khai thác tận diệt: không dùng kích điện, lưới mắt nhỏ, thuốc nổ; tuân thủ hạn mức và mùa vụ khai thác; thả con giống tái tạo nguồn lợi.
- Tăng và cải tiến nuôi trồng: mở rộng nuôi trồng có kiểm soát; chọn giống tốt, sạch bệnh.
- Áp dụng công nghệ cao: đầu tư hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), cảm biến IoT đo môi trường nước, ứng dụng quản lí ao nuôi.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn: hướng tới chứng nhận VietGAP/GlobalGAP để truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu.
- Bảo vệ môi trường: xử lí nước thải, rác thải nuôi trồng; bảo vệ rừng ngập mặn, rạn san hô.
- Tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị: liên kết hộ nuôi – doanh nghiệp chế biến – tiêu thụ để ổn định đầu ra.
- Nâng cao trình độ người lao động: tham gia tập huấn kĩ thuật, học quy định pháp luật và công ước quốc tế.
🎯 Ghi nhớ: Thuỷ sản hiện đại đi theo bốn xu hướng cốt lõi: phát triển bền vững – tăng nuôi/giảm khai thác – công nghệ cao – tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP. Người lao động ngành thuỷ sản cần hội đủ: sức khoẻ, kĩ năng nghề, ý thức an toàn – môi trường, yêu thiên nhiên và hiểu biết pháp luật. Các câu hỏi liên hệ thực tế nên trả lời theo công thức: nêu xu hướng/yêu cầu → đối chiếu địa phương/bản thân → đề xuất hoặc kết luận có lí do.
