Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 62

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 62–63

Một lưu ý nhỏ trước khi bắt đầu: hai trang trong ảnh được đánh số 60 và 61 (không phải 62 – 63). Mình giải theo đúng nội dung ảnh nhé.

Đây là phần Thực hành (mục III của Bài 11), trình bày quy trình các bài thực hành chứ không phải dạng bài tập tính toán có đáp số. Vì vậy mình sẽ tóm tắt kiến thức cốt lõi, hệ thống lại các bước thao tác và gợi ý cách ghi nhận – đánh giá kết quả để các em làm tốt buổi thực hành.


🔍 Kiến thức cần nhớ

Phần này gồm 2 bài thực hành về xác định chỉ tiêu nước nuôi thủy sản:

  1. Xác định độ mặn, pH và hàm lượng oxygen hòa tan của nước.
  2. Xác định sinh vật phù du trong nước.

Một số chỉ tiêu cơ bản và ý nghĩa:

Chỉ tiêuÝ nghĩaKhoảng phù hợp (tham khảo)
Độ mặn (‰)Đánh giá môi trường nước ngọt/lợ/mặn, ảnh hưởng đến loài nuôiTùy loài: cá nước ngọt 0 – 5‰; tôm sú 15 – 25‰
pHĐộ acid/base của nước, ảnh hưởng trao đổi chất của thủy sản6,5 – 8,5
Oxygen hòa tan (DO, mg/L)Lượng oxygen cho thủy sản hô hấp≥ 5 mg/L
Sinh vật phù duNguồn thức ăn tự nhiên, chỉ thị chất lượng nướcTùy mức độ phú dưỡng
💡 Mẹo nhớ: Ba chỉ tiêu "không khí – nước" quan trọng nhất khi nuôi thủy sản là bộ ba pH – độ mặn – DO. Nhớ cụm "Mặn – Chua – Thở" (độ mặn, pH, oxygen hòa tan).

⚙️ Bài tập (Quy trình thực hành)

Bài thực hành 1 — Xác định độ mặn, pH và hàm lượng oxygen hòa tan của nước

a) Chuẩn bị

  • Dụng cụ: thiết bị đo độ mặn, pH và hàm lượng oxygen hòa tan; dụng cụ đựng nước (ca, cốc, chai…).
  • Mẫu nước: lấy nước tại các nguồn khác nhau; nếu cùng một nguồn thì lấy ở các vị trí khác nhau (để so sánh kết quả).

b) Các bước thực hành

Cách 1 — Theo quy trình sách giáo khoa (3 bước)

Bước 1. Khởi động thiết bị đo

  • Lắp pin (hoặc cắm nguồn) vào thiết bị.
  • Bấm nút On/Off; khi thấy đèn sáng hoặc màn hình hiển thị thông số là thiết bị đã khởi động.

Bước 2. Đo các chỉ tiêu

  • Chuyển thiết bị về đúng chế độ cần đo: độ mặn / pH / hàm lượng oxygen hòa tan.
  • Mở nắp đậy điện cực, cắm chìm điện cực vào mẫu nước cần đo.

Bước 3. Đọc kết quả

  • Đợi từ 5 đến 10 giây, kết quả sẽ hiển thị trên màn hình.
  • Ghi nhận kết quả đo.
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh bằng sơ đồ
Khởi động → Chọn chế độ → Cắm điện cực → Đợi 5–10 s → Đọc & ghi

Mỗi lần đo một chỉ tiêu thì lặp lại "Chọn chế độ → Cắm điện cực → Đọc kết quả". Giữa các lần đo nên tráng/lau sạch điện cực để tránh nhiễm chéo, làm sai số liệu.

c) Thực hiện

  • Thực hành theo nhóm, mỗi nhóm không quá 5 học sinh.
  • Mỗi nhóm đo độ mặn, pH, oxygen hòa tan với các mẫu nước khác nhau.
  • Tiến hành đo đúng kĩ thuật, sau đó so sánh kết quả giữa các nhóm.

d) Đánh giá — dựa trên các tiêu chí:

  1. Các bước tiến hành.
  2. Kĩ thuật sử dụng thiết bị.
  3. Kết quả thực hành (số liệu đo).
  4. An toàn lao động và vệ sinh môi trường.

Giáo viên nhận xét, đánh giá kết quả mỗi nhóm và phân tích sự sai khác trong số liệu (nếu có).

⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi hay gặp là "vì sao mỗi nhóm đo mẫu nước khác nhau / cùng nguồn nhưng khác vị trí?" → Trả lời: để so sánh, đối chiếu kết quả, thấy được sự biến thiên của chỉ tiêu theo nguồn nước và vị trí, từ đó rèn kĩ năng phân tích số liệu.

Bài thực hành 2 — Xác định sinh vật phù du trong nước

a) Chuẩn bị

  • Dụng cụ: kính hiển vi quang học có vật kính 4x, 10x, 40x, 100x và thị kính 10x (tương đương độ phóng đại từ 40 lần đến 1 000 lần); lam kính, lamen, bông, pipet, dụng cụ đựng nước.
  • Mẫu nước: lấy từ các nguồn nước nuôi thủy sản khác nhau.
💡 Mẹo nhớ: Độ phóng đại = vật kính × thị kính. Ví dụ vật kính 40x × thị kính 10x = 400 lần; vật kính 100x × 10x = 1 000 lần.

b) Các bước thực hành

Cách 1 — Theo quy trình sách giáo khoa (3 bước)

Bước 1. Chuẩn bị tiêu bản

  • Đặt một ít sợi bông lên lam kính (sợi bông giữ sinh vật phù du, hạn chế chúng di chuyển nhanh).
  • Dùng pipet nhỏ một giọt nước mẫu lên phần sợi bông trên lam kính.
  • Đậy lamen lên mẫu nước.

Bước 2. Quan sát tiêu bản trên kính hiển vi

  • Đặt tiêu bản lên mâm kính.
  • Quan sát mẫu vật ở các độ phóng đại khác nhau (từ nhỏ đến lớn: 4x → 10x → 40x…).

Bước 3. Ghi nhận kết quả

  • Quan sát, ghi chép, vẽ lại những sinh vật quan sát được.
  • Thu dọn dụng cụ thực hành.
  • Bảo quản kính hiển vi đúng cách.
Cách 2 — Mẹo thao tác cho ảnh rõ nét
Bông giữ mẫu → nhỏ 1 giọt → đậy lamen → soi từ bội giác nhỏ → tăng dần độ phóng đại → vẽ & ghi chú
  • Bắt đầu bằng vật kính nhỏ (4x) để định vị vùng có sinh vật, rồi mới tăng dần lên 10x, 40x cho rõ chi tiết.
  • Điều chỉnh ốc sơ cấp trước, ốc vi cấp sau để lấy nét, tránh làm vỡ lamen.

c) Thực hiện

  • Thực hành theo nhóm, mỗi nhóm không quá 5 học sinh.
  • Mỗi nhóm quan sát các mẫu nước khác nhau, thực hành đúng kĩ thuật.
  • So sánh kết quả quan sát giữa các nhóm.

d) Đánh giá — dựa trên các tiêu chí:

  1. Các bước tiến hành.
  2. Kĩ thuật sử dụng thiết bị (kính hiển vi).
  3. Kết quả thực hành (kết quả quan sát).
  4. An toàn lao động và vệ sinh môi trường.

Giáo viên nhận xét, đánh giá và phân tích sự sai khác trong kết quả quan sát giữa các nhóm (nếu có).

⚠️ Lưu ý thi: Hay hỏi "vì sao đặt sợi bông lên lam kính?" → Đáp: giữ sinh vật phù du lại, hạn chế chúng bơi nhanh ra khỏi tầm quan sát, giúp quan sát dễ và chính xác hơn.

🎯 Ghi nhớ: - Bài thực hành 1: đo độ mặn – pH – oxygen hòa tan theo 3 bước: Khởi động → Đo (chọn chế độ, cắm điện cực) → Đọc kết quả (5–10 s). - Bài thực hành 2: quan sát sinh vật phù du theo 3 bước: Chuẩn bị tiêu bản → Quan sát (tăng dần độ phóng đại) → Ghi nhận kết quả. - Luôn đề cao an toàn lao động, vệ sinh dụng cụso sánh – đối chiếu số liệu giữa các nhóm để rút ra nhận xét về chất lượng nguồn nước nuôi thủy sản.
Chế độ đọc sách →