Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 69
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 69–70
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và nghĩa vụ tôn trọng tài sản của người khác
1. Tài sản là gì?
- Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản được hình thành do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc từ căn cứ khác theo quy định của pháp luật.
2. Quyền sở hữu tài sản (Điều 32 Hiến pháp 2013):
- "Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vốn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác."
3. Quyền sở hữu gồm 3 quyền năng:
| Quyền năng | Nội dung |
|---|---|
| Quyền chiếm hữu | Thực hiện mọi hành vi theo ý chí để nắm giữ, chi phối tài sản (không trái pháp luật, đạo đức xã hội). Chủ sở hữu có quyền tự bảo vệ, ngăn chặn hành vi xâm phạm. |
| Quyền sử dụng | Khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Có thể chuyển giao cho người khác theo thỏa thuận hoặc pháp luật. |
| Quyền định đoạt | Chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản (bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, để thừa kế...). |
4. Một số điều luật liên quan (Bộ luật Dân sự 2015):
- Điều 166: Quyền đòi lại tài sản
- Điều 170: Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại
- Điều 187: Quyền chiếm hữu của người được chủ sở hữu ủy quyền quản lí tài sản
- Điều 188: Quyền chiếm hữu của người được giao tài sản thông qua giao dịch dân sự
⚙️ Bài tập
Câu hỏi (Mục Mở đầu – trang 67)
Đề bài: Em hãy kể tên một số văn bản pháp luật có quy định về quyền sở hữu tài sản và nghĩa vụ tôn trọng tài sản của người khác.
Cách 1 — Liệt kê theo hệ thống pháp luật (từ cao đến thấp)
Bước 1: Xác định các văn bản pháp luật có quy định liên quan đến quyền sở hữu tài sản và nghĩa vụ tôn trọng tài sản của người khác, sắp xếp theo thứ bậc hiệu lực pháp lý:
- Hiến pháp năm 2013
- Điều 32: Quy định quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất...
- Điều 51: Quy định về các hình thức sở hữu, tài sản hợp pháp không bị quốc hữu hóa.
- Bộ luật Dân sự năm 2015
- Phần thứ hai: Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản (Điều 158 – 273).
- Quy định chi tiết về quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt; quyền đòi lại tài sản; quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại...
- Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
- Chương XVI: Các tội xâm phạm sở hữu (trộm cắp, cướp, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hủy hoại tài sản...).
- Luật Đất đai năm 2024
- Quy định về quyền sử dụng đất (một loại tài sản đặc biệt).
- Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022)
- Quy định về quyền sở hữu đối với tài sản trí tuệ (quyền tác giả, sáng chế, nhãn hiệu...).
- Luật Nhà ở năm 2023
- Quy định về quyền sở hữu nhà ở của công dân.
Cách 2 — Phân loại theo lĩnh vực điều chỉnh
| Lĩnh vực | Văn bản pháp luật |
|---|---|
| Quy định chung, nền tảng | Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015 |
| Bảo vệ quyền sở hữu (xử lý vi phạm) | Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 |
| Tài sản là đất đai | Luật Đất đai 2024 |
| Tài sản trí tuệ | Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022) |
| Tài sản là nhà ở | Luật Nhà ở 2023 |
| Tài sản trong kinh doanh | Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Thương mại 2005 |
💡 Mẹo nhớ: Khi kể tên văn bản pháp luật, nên nhớ theo thứ bậc: Hiến pháp → Bộ luật → Luật chuyên ngành. Hiến pháp là "luật mẹ" quy định nguyên tắc chung, các bộ luật và luật chuyên ngành cụ thể hóa.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi dạng "kể tên văn bản pháp luật" thường xuất hiện ở phần tự luận. Cần nêu ít nhất 3–4 văn bản, ghi đúng tên và năm ban hành. Hai văn bản quan trọng nhất cần nhớ là Hiến pháp 2013 (Điều 32) và Bộ luật Dân sự 2015.
🎯 Ghi nhớ: Quyền sở hữu tài sản là quyền hiến định (được Hiến pháp ghi nhận), bao gồm 3 quyền năng: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp của công dân, đồng thời mỗi công dân có nghĩa vụ tôn trọng tài sản của người khác. Vi phạm quyền sở hữu tài sản có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ.
