Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 95–96
🔍 Kiến thức cần nhớ
An sinh xã hội là hệ thống các chính sách, chương trình do Nhà nước và xã hội thực hiện nhằm bảo đảm đời sống cho công dân, đặc biệt là những người yếu thế, gặp khó khăn.
Quyền và nghĩa vụ của công dân:
- Được bảo đảm an sinh xã hội
- Được bình đẳng trong bảo đảm an sinh xã hội
- Được tham gia và hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
- Được tiếp cận, tìm hiểu thông tin về an sinh xã hội
- Được khiếu nại, tố cáo các hành vi vi phạm
- Có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật
💡 Mẹo nhớ: An sinh xã hội = Bảo hiểm (XH, YT, TN) + Trợ cấp xã hội + Việc làm + Quyền lợi người lao động
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Trong thông tin trên, quyền được bảo đảm an sinh xã hội của công dân được thể hiện như thế nào? Theo em, công dân có những quyền gì trong bảo đảm an sinh xã hội?
Cách 1 — Phân tích từ thông tin cụ thể
Bước 1: Xác định thông tin trong bài
Từ thông tin về hỗ trợ xã hội hộ nghèo (Nghị định 20/2021/NĐ-CP) và hỗ trợ nhân khẩu (tổng số 21,6 nghìn tấn gạo), ta thấy:
- Hộ nghèo được hỗ trợ tính hình đột biến, bất thường (151,2 tỉ đồng)
- Thẻ bảo hiểm y tế miễn phí cho người nghèo (27,4 triệu thẻ)
- Hỗ trợ gạo cho người khó khăn trong dịp Tết
Bước 2: Tổng hợp quyền của công dân
Công dân có các quyền:
- Quyền được bảo đảm an sinh xã hội - được Nhà nước hỗ trợ khi gặp khó khăn
- Quyền bình đẳng - mọi công dân đều được tiếp cận
- Quyền tham gia và hưởng các chế độ bảo hiểm (xã hội, y tế, thất nghiệp, trợ cấp xã hội)
- Quyền tiếp cận thông tin - được biết các chính sách an sinh
- Quyền khiếu nại, tố cáo - khi quyền lợi bị vi phạm
Cách 2 — Phân loại theo đối tượng thụ hưởng
Nhóm 1: Quyền chủ động
- Quyền đóng bảo hiểm và hưởng quyền lợi
- Quyền tìm hiểu, tiếp cận thông tin
- Quyền khiếu nại, tố cáo
Nhóm 2: Quyền thụ động (được hưởng)
- Được hỗ trợ khi khó khăn (hộ nghèo, thiên tai)
- Được bảo hiểm y tế miễn phí
- Được trợ cấp xã hội
🎯 Ghi nhớ: Quyền an sinh xã hội bao gồm cả quyền chủ động tham gia và quyền được hỗ trợ khi gặp khó khăn.
Câu 2
Đề bài: Trong trường hợp trên, chủ thể nào đã vi phạm quyền, nghĩa vụ của công dân trong bảo đảm an sinh xã hội? Vì sao? Hành vi vi phạm đó có thể dẫn tới những hậu quả gì?
Cách 1 — Phân tích tình huống cụ thể
Bước 1: Xác định tình huống vi phạm
Trong trường hợp ở trang 94 (về gia đình bà M và ông H):
- Ông H (cán bộ xã A) phát hiện gia đình bà M có quan hệ họ hàng với mình
- Ông H im lặng bỏ qua việc kê khai thiệt hại của gia đình bà M
Bước 2: Xác định chủ thể vi phạm
Chủ thể vi phạm: Ông H (cán bộ xã A)
Bước 3: Phân tích lý do vi phạm
Vì sao vi phạm:
- Ông H lợi dụng chức vụ, thiên vị người thân
- Không thực hiện đúng nghĩa vụ công vụ
- Vi phạm nguyên tắc bình đẳng trong bảo đảm an sinh xã hội
- Xâm phạm quyền được hỗ trợ của gia đình bà M
Bước 4: Hậu quả
Hậu quả của hành vi:
- Đối với gia đình bà M:
- Không được hỗ trợ thiệt hại do thiên tai
- Thiệt hại về tài sản không được bồi thường
- Đời sống khó khăn kéo dài
- Đối với ông H:
- Vi phạm kỷ luật công vụ
- Có thể bị xử lý kỷ luật, thậm chí xử lý hình sự (nếu nghiêm trọng)
- Mất uy tín cá nhân
- Đối với xã hội:
- Làm giảm niềm tin của người dân vào chính quyền
- Gây bất bình đẳng xã hội
- Nguồn lực hỗ trợ không đến đúng người cần
Cách 2 — Phân tích theo khung pháp lý
Căn cứ pháp lý bị vi phạm:
- Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Điều 19: Người lao động có trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội theo quy định → Ông H với tư cách cán bộ phải thực hiện đúng quy trình
- Luật Doanh nghiệp 2020, Điều 8: Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động → Không được phân biệt đối xử
- Nghĩa vụ của cán bộ công chức: Phục vụ nhân dân, không vụ lợi, không thiên vị
Hành vi vi phạm: Lợi dụng chức vụ, thiên vị người thân, làm trái quy định
Hậu quả pháp lý:
- Xử lý kỷ luật theo Luật Cán bộ, công chức
- Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Lợi dụng chức vụ quyền hạn" (nếu gây thiệt hại lớn)
- Phải bồi thường thiệt hại cho gia đình bà M
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích tình huống vi phạm, cần xác định rõ: (1) Chủ thể vi phạm, (2) Hành vi vi phạm, (3) Quyền bị xâm phạm, (4) Hậu quả, (5) Trách nhiệm pháp lý.
Câu 3 (Phần LUYỆN TẬP)
Đề bài: Theo em, chủ thể trong trường hợp sau sẽ có những quyền, nghĩa vụ gì khi khám bệnh, chữa bệnh tại bệnh viện?
Tình huống: Anh H thường xuyên bị đau đầu không rõ nguyên nhân nên đã tới bệnh viện tỉnh A để thăm khám và phát hiện có một khối u nhỏ ở não. Sau khi được các bác sĩ giải thích về tình trạng sức khỏe của mình và tư vấn về các phương pháp điều trị phù hợp, anh H quyết định nhập viện để phẫu thuật tách bỏ khối u, tránh những ảnh hưởng xấu trong tương lai.
Cách 1 — Phân tích theo Luật Bảo hiểm y tế 2008
Quyền của anh H (người bệnh):
- Quyền được khám, chữa bệnh (Điều 37, khoản 1)
- Được sử dụng thẻ bảo hiểm y tế đầy đủ, đúng thời hạn
- Quyền sử dụng đúng mục đích (Điều 37, khoản 2)
- Không cho người khác mượn thẻ BHYT
- Quyền được thực hiện các quy định tại Điều 28 (Điều 37, khoản 3)
- Được lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh ban đầu
- Được chuyển tuyến khi cần thiết
- Được giải thích về tình trạng bệnh
- Quyền khiếu nại, tố cáo (Điều 37, khoản 4)
- Khiếu nại khi quyền lợi bị vi phạm
- Tố cáo hành vi vi phạm của cơ sở y tế
- Quyền thanh toán chi phí (Điều 37, khoản 5)
- Chi phí khám, chữa bệnh do quỹ BHYT chi trả
- Chỉ đóng phần chi phí ngoài phạm vi BHYT (nếu có)
Nghĩa vụ của anh H:
- Đóng bảo hiểm y tế đầy đủ, đúng thời hạn
- Sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích, không cho người khác mượn
- Thực hiện các quy định tại Điều 28 khi đến khám bệnh, chữa bệnh
- Chấp hành các quy định và hướng dẫn của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
- Thanh toán chi phí ngoài phạm vi BHYT (nếu có)
Cách 2 — Phân tích theo quy trình khám chữa bệnh
Giai đoạn 1: Trước khi khám
- Quyền: Được đăng ký khám tại bệnh viện có thẻ BHYT
- Nghĩa vụ: Xuất trình thẻ BHYT hợp lệ, khai báo thông tin chính xác
Giai đoạn 2: Trong quá trình khám và điều trị
- Quyền:
- Được bác sĩ giải thích tình trạng bệnh
- Được tư vấn các phương pháp điều trị
- Được quyết định phương án điều trị (đồng ý hoặc từ chối)
- Được bảo mật thông tin sức khỏe
- Nghĩa vụ:
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ
- Cung cấp thông tin trung thực về bệnh sử
- Chấp hành nội quy bệnh viện
Giai đoạn 3: Thanh toán và ra viện
- Quyền: Được BHYT chi trả chi phí theo quy định
- Nghĩa vụ: Thanh toán phần chi phí ngoài BHYT (nếu có)
💡 Mẹo nhớ: Quyền người bệnh = 5D: Được khám, Được giải thích, Được lựa chọn, Được bảo mật, Được khiếu nại.
Câu 4 (Phần LUYỆN TẬP - câu a)
Đề bài: Em hãy xác định các quyền, nghĩa vụ trong bảo vệ, chăm sóc sức khỏe và bảo đảm an sinh xã hội mà các chủ thể trong những trường hợp sau đã vi phạm. Nêu hậu quả của các hành vi vi phạm đó.
Câu a: Bà C phát hiện cơ thể mình xuất hiện một số triệu chứng mắc bệnh bệnh truyền nhiễm nhưng không thông báo với cán bộ y tế ở địa phương mà tự mua thuốc về chữa trị. Đồng thời, bà vẫn xuất hiện ở những nơi đông người như trường học, khu công nghiệp, trung tâm thương mại mà không thực hiện bất kì phương pháp bảo hộ nào.
Cách 1 — Phân tích theo nghĩa vụ công dân
Bước 1: Xác định chủ thể vi phạm
Chủ thể vi phạm: Bà C
Bước 2: Xác định nghĩa vụ bị vi phạm
Bà C đã vi phạm các nghĩa vụ:
- Nghĩa vụ thông báo khi mắc bệnh truyền nhiễm
- Theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm: Người mắc hoặc nghi ngờ mắc bệnh truyền nhiễm phải thông báo ngay cho cơ quan y tế
- Nghĩa vụ cách ly, điều trị đúng quy định
- Không được tự ý điều trị khi mắc bệnh truyền nhiễm
- Phải tuân thủ hướng dẫn của cơ quan y tế
- Nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe cộng đồng
- Không được đến nơi đông người khi mắc bệnh truyền nhiễm
- Phải thực hiện các biện pháp bảo hộ (khẩu trang, giãn cách...)
Bước 3: Phân tích hậu quả
Hậu quả trực tiếp:
- Đối với bản thân bà C:
- Bệnh có thể diễn biến nặng do không được điều trị đúng cách
- Nguy cơ biến chứng, đe dọa tính mạng
- Tốn kém chi phí điều trị nhiều hơn
- Đối với cộng đồng:
- Lây lan bệnh truyền nhiễm cho nhiều người
- Nguy cơ dịch bệnh bùng phát trong cộng đồng
- Ảnh hưởng đến trường học, khu công nghiệp, trung tâm thương mại
- Đối với hệ thống y tế:
- Tăng áp lực điều trị khi dịch bùng phát
- Chi phí phòng chống dịch tăng cao
- Khó kiểm soát nguồn lây
Hậu quả pháp lý:
- Bị xử phạt hành chính theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm
- Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Làm lây lan dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho người" (Điều 240 Bộ luật Hình sự) nếu gây hậu quả nghiêm trọng
- Phải bồi thường thiệt hại cho những người bị lây nhiễm
Cách 2 — Phân tích theo chuỗi lây nhiễm
Giai đoạn 1: Phát hiện triệu chứng
- Vi phạm: Không thông báo cơ quan y tế
- Hậu quả: Mất cơ hội phát hiện sớm, cách ly kịp thời
Giai đoạn 2: Tự điều trị
- Vi phạm: Tự mua thuốc, không đến cơ sở y tế
- Hậu quả: Điều trị sai, bệnh diễn biến phức tạp, kháng thuốc
Giai đoạn 3: Tiếp xúc cộng đồng
- Vi phạm: Đến nơi đông người, không bảo hộ
- Hậu quả: Lây nhiễm hàng loạt
- Trường học → học sinh, giáo viên
- Khu công nghiệp → công nhân
- Trung tâm thương mại → khách hàng, nhân viên
Giai đoạn 4: Dịch bùng phát
- Hậu quả:
- Đóng cửa trường học, nhà máy
- Thiệt hại kinh tế lớn
- Nguy cơ tử vong cao
⚠️ Lưu ý thi: Với bệnh truyền nhiễm, nghĩa vụ công dân không chỉ là bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn là trách nhiệm với cộng đồng. Vi phạm có thể bị xử lý hình sự.
🎯 Ghi nhớ: An sinh xã hội không chỉ là quyền được hưởng mà còn là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật để bảo vệ quyền lợi chung của cộng đồng.
